Bạn có đang lạm dụng “Dou itashimashite” mỗi khi muốn nói không có gì tiếng nhật không? Mình cá là có! Ngày xưa khi mới học, mình cũng dùng câu này như một phản xạ. Nhưng trong giao tiếp thực tế, người Nhật rất ít khi dùng. Bài viết này sẽ chia sẻ 4 cách nói thay thế tự nhiên hơn, giúp bạn đáp lại lời cảm ơn và xin lỗi một cách khéo léo, phù hợp với từng ngữ cảnh và ghi điểm trong mắt người bản xứ.

4 cách nói “Không có gì” tự nhiên người Nhật thường dùng nhất
Để giao tiếp tự nhiên, bạn cần bỏ túi ngay những cách đáp lại lời cảm ơn tiếng Nhật mà người bản xứ thực sự dùng hàng ngày. Dưới đây là 4 cách phổ biến và hiệu quả nhất.
1.「いえいえ」(Ie ie) – Cách nói khiêm tốn và phổ biến nhất
「いえいえ」(Ie ie) là cách nói “không có gì” khiêm tốn và phổ biến nhất, mang ý nghĩa “không, không có gì đâu ạ”, thường dùng để đáp lại lời cảm ơn một cách nhẹ nhàng.
Đây là cách nói mình thích nhất và cũng là cứu cánh trong nhiều tình huống. Khi mới sang Nhật, mình đã được một anh senpai giúp đỡ rất nhiều. Mỗi lần mình nói 「ありがとうございます」 (Cảm ơn anh ạ), anh ấy chỉ cười và đáp lại 「いえいえ」. Cảm giác rất gần gũi và thân thiện.
- Ý nghĩa: “Ie” (いえ) vốn là một trong các cách nói không trong tiếng nhật. Việc lặp lại hai lần “ie ie” thể hiện sự phủ định một cách mềm mại, khiêm tốn, kiểu như “Không không, có gì đâu mà bạn phải cảm ơn”.
- Khi nào dùng:
- Dùng được trong hầu hết các tình huống, từ giao tiếp với bạn bè, đồng nghiệp đến người lớn tuổi hơn.
- Khi bạn muốn thể hiện sự khiêm tốn, rằng việc mình làm không đáng để được cảm ơn.
Ví dụ:
A: 教えてくれて、ありがとうございます。 (Oshiete kurete, arigatou gozaimasu – Cảm ơn vì đã chỉ cho tôi.)
B: いえいえ、とんでもないです。 (Ie ie, tondemonai desu – Không có gì đâu ạ.)
2.「とんでもないです」(Tondemonai desu) – Khi bạn muốn nhấn mạnh “Không có gì to tát đâu ạ”
「とんでもないです」(Tondemonai desu) được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng sự giúp đỡ của mình không có gì to tát, thể hiện sự khiêm tốn cao độ.
Đây là một cách nói không có gì tiếng nhật lịch sự và trang trọng. Mình nhớ có lần đã giúp sếp chuẩn bị một tài liệu quan trọng. Sau khi xong việc, sếp đã cảm ơn mình rất nhiều. Lúc đó, mình đã dùng 「とんでもないです。お役に立ててよかったです。」 (Tondemonai desu. Oyaku ni tatete yokatta desu – Dạ không có gì to tát đâu ạ. Tôi rất vui vì đã có ích).
- Ý nghĩa: Cụm từ này mang sắc thái mạnh mẽ hơn “Ie ie”, gần như là “Trời ơi, việc đó chẳng đáng gì đâu ạ” hoặc “Bạn đừng nói vậy”.
- Khi nào dùng:
- Khi được cấp trên, người lớn tuổi, hoặc khách hàng khen ngợi hoặc cảm ơn.
- Khi bạn muốn thể hiện sự khiêm tốn một cách mạnh mẽ. Đây là một trong những cách nói không có gì trong tiếng nhật rất hiệu quả để ghi điểm.
3.「こちらこそ」(Kochira koso) – Khi bạn mới là người phải cảm ơn
「こちらこそ」(Kochira koso) có nghĩa là “chính tôi mới là người phải cảm ơn”, dùng khi bạn cảm thấy mình cũng nhận được điều gì đó từ người kia.
Đây là một cách đáp lại vô cùng tinh tế trong văn hóa giao tiếp Nhật Bản. Thay vì chỉ đơn thuần là từ chối lời cảm ơn tiếng nhật, bạn đang biến nó thành một lời cảm ơn ngược lại.
- Ý nghĩa: “Kochira” nghĩa là “phía này”, “koso” là trợ từ nhấn mạnh. Cả câu có nghĩa “Chính phía tôi đây mới phải…”.
- Khi nào dùng:
- Khi đối phương cảm ơn vì đã dành thời gian cho họ, nhưng bạn cũng rất vui vì cuộc gặp đó.
- Khi ai đó cảm ơn vì món quà của bạn, và bạn muốn nói rằng bạn cũng cảm ơn vì họ đã nhận nó.
Ví dụ:
A: 今日はありがとうございました。(Kyou wa arigatou gozaimashita – Hôm nay cảm ơn anh/chị nhiều.)
B: こちらこそ、楽しかったです。(Kochira koso, tanoshikatta desu – Chính tôi mới phải cảm ơn, hôm nay rất vui ạ.)
Việc hiểu rõ ý nghĩa của lời cảm ơn, chẳng hạn như arigato la gi, sẽ giúp bạn sử dụng “Kochira koso” một cách chính xác và chân thành hơn.
4.「気(き)にしないでください」(Ki ni shinaide kudasai) – Khi muốn nói “Đừng bận tâm nhé”
「気にしないでください」(Ki ni shinaide kudasai) là cách nói thân mật với ý nghĩa “đừng bận tâm nhé”, phù hợp với bạn bè hoặc người thân thiết.
Đây là cách nói không sao đâu tiếng nhật rất tự nhiên. Khi bạn giúp một người bạn một việc nhỏ và họ cứ rối rít cảm ơn, bạn có thể dùng câu này để họ cảm thấy thoải mái hơn.
- Ý nghĩa: 「気にする」(Ki ni suru) nghĩa là “bận tâm, để ý”. Dạng phủ định 「気にしないで」(Ki ni shinaide) nghĩa là “đừng bận tâm”. Thêm 「ください」(kudasai) để câu nói lịch sự hơn.
- Khi nào dùng:
- Với bạn bè, người thân, hoặc đồng nghiệp cùng cấp.
- Khi sự giúp đỡ của bạn thực sự là một việc nhỏ và bạn không muốn người khác cảm thấy mắc nợ.
Giải mã “どういたしまして” (Dou itashimashite) – Tại sao người Nhật ít dùng?

Nhiều người học tiếng Nhật đều bắt đầu với cặp bài trùng “Arigatou gozaimasu” và “Douitashimashite“. Nhưng sự thật là người Nhật hiện đại lại rất hiếm khi dùng câu trả lời này.
Ý nghĩa thật sự và trường hợp nên dùng “Dou itashimashite”
“Dou itashimashite” mang ý nghĩa “tôi đã làm một việc xứng đáng được cảm ơn”, nên chỉ phù hợp khi người nói ở vị thế cao hơn hoặc trong môi trường giảng dạy.
Về mặt ngữ nghĩa, câu này hoàn toàn đúng. Tuy nhiên, nó hàm ý rằng bạn công nhận hành động của mình là một “ân huệ” và bạn chấp nhận lời cảm ơn đó. Trong văn hóa Nhật Bản, nơi sự khiêm tốn được đề cao, việc này có thể bị coi là hơi tự mãn.
- Nên dùng khi:
- Giáo viên nói với học sinh.
- Bác sĩ nói với bệnh nhân.
- Người lớn tuổi nói với người nhỏ tuổi hơn rất nhiều.
- Khi giao tiếp với người nước ngoài đang học tiếng Nhật (để họ dễ hiểu).
Tại sao nói “Dou itashimashite” có thể tạo cảm giác xa cách?
Trong nhiều tình huống, “Douitashimashite” tạo ra một khoảng cách vì nó ngụ ý rằng “việc tôi làm cho bạn là một sự giúp đỡ rõ ràng”, thay vì thể hiện sự khiêm tốn và gần gũi.
Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi nhận thấy nhiều bạn học viên ban đầu cũng bối rối về điểm này. Việc sử dụng các cách nói như 「いえいえ」 hay 「とんでもないです」 sẽ giúp bạn tạo dựng mối quan hệ tốt hơn, vì chúng thể hiện rằng bạn không coi sự giúp đỡ của mình là điều gì to tát. Đó chính là một nét đẹp trong giao tiếp của người Nhật.
Mở rộng: Phân biệt cách đáp lại lời cảm ơn và lời xin lỗi
Biết cách nói không có gì tiếng nhật là rất tốt, nhưng đôi khi người ta nói “sumimasen” không phải để cảm ơn mà là để xin lỗi. Việc phân biệt và đáp lại cho đúng cũng rất quan trọng.
Các mẫu câu thông dụng để đáp lại lời xin lỗi như 「大丈夫(だいじょうぶ)ですよ」(Daijoubu desu yo)
Để đáp lại lời xin lỗi tiếng nhật, bạn có thể dùng 「大丈夫ですよ」(Daijoubu desu yo – “Tôi ổn mà”) hoặc 「気にしないでください」(Ki ni shinaide kudasai – “Đừng bận tâm”).
Những câu này cho đối phương thấy rằng bạn không phiền lòng và mọi chuyện vẫn ổn. Điều này giúp họ bớt áy náy. Đôi khi, một sự cố nhỏ xảy ra nhưng không gây hậu quả gì, việc bạn đáp lại rằng “Daijoubu desu yo” thực sự làm người khác nhẹ nhõm, đúng là yokatta là gì phải không nào.
Bảng tổng hợp các cách nói “Không có gì” theo mức độ lịch sự (Thân mật – Lịch sự – Khiêm tốn)
Để giúp bạn dễ dàng lựa chọn, chúng tôi đã tổng hợp các cách nói không có chi tiếng nhật vào bảng dưới đây:
| Mức độ | Cụm từ tiếng Nhật | Romaji | Tình huống sử dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Thân mật | ぜんぜん | Zenzen | Với bạn bè thân thiết (Nghĩa là “có gì đâu”) |
| Thông thường | いえいえ | Ie ie | Hầu hết các tình huống, phổ biến nhất |
| Thân mật/Lịch sự | 気にしないで | Ki ni shinaide | Với bạn bè, đồng nghiệp. Thêm “kudasai” để lịch sự hơn |
| Lịch sự/Khiêm tốn | とんでもないです | Tondemonai desu | Với cấp trên, người lớn tuổi, khách hàng |
| Lịch sự/Trang trọng | こちらこそ | Kochira koso | Khi bạn cũng muốn cảm ơn lại đối phương |
| Rất trang trọng | 恐縮です | Kyoushuku desu | Thể hiện sự khiêm nhường cao độ, thường dùng trong kinh doanh |
Việc lựa chọn cách nói không có gì tiếng nhật phù hợp với tình huống và đối phương là chìa khóa để giao tiếp tiếng Nhật tự nhiên. Thay vì chỉ dùng “douitashimashite“, hãy linh hoạt áp dụng các cách nói như “Ie ie” hay “Tondemonai desu” để thể hiện sự khiêm tốn và gần gũi, giúp cuộc hội thoại của bạn trở nên trôi chảy và chân thật hơn.
Bạn muốn luyện tập các tình huống giao tiếp này để biến chúng thành phản xạ tự nhiên? Hãy trải nghiệm ngay các bài tập thực tế và làm đề thi thử để kiểm tra trình độ của mình.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: