8 trợ từ trong tiếng Nhật cơ bản và mẹo phân biệt cực dễ

Bạn có thấy các trợ từ trong tiếng nhật thật “khó nhằn” không? Mình cũng từng vật lộn với は, が, に, で,… và cảm thấy sao ngữ pháp tiếng Nhật phức tạp quá. Nhưng tin mình đi, vấn đề không nằm ở việc bạn phải học thuộc lòng cả trăm quy tắc. Bài viết này sẽ chia sẻ với bạn chính xác cách mình đã “hack” 8 trợ từ cơ bản nhất và những mẹo phân biệt cực dễ nhớ, giúp bạn tự tin hơn khi đặt câu chỉ sau một lần đọc.

trợ từ trong tiếng nhật

Đi thẳng vào vấn đề: Cách dùng và phân biệt 8 trợ từ tiếng Nhật cơ bản nhất

Để không làm bạn rối, chúng ta sẽ đi thẳng vào các cặp trợ từ dễ gây nhầm lẫn nhất, sau đó là những trợ từ quan trọng còn lại. Đây là những kiến thức nền tảng nhất trong lộ trình học tiếng Nhật N5 – N4.

Cặp đôi “oan gia” dễ nhầm lẫn nhất: は (wa) và が (ga)

Đây là cặp trợ từ khiến nhiều người đau đầu nhất. Quy tắc chung là は (wa) dùng để đánh dấu chủ đề của câu, trong khi が (ga) dùng để nhấn mạnh chủ ngữ hoặc thông tin mới.

Nói một cách dễ hiểu hơn:

  • Trợ từ は (wa): Dùng khi bạn muốn nói về một chủ đề chung mà cả người nói và người nghe đều đã biết. Vế sau は là thông tin chính bạn muốn truyền tải.

    • Ví dụ: わたしがくせいです。(Watashi wa gakusei desu.) -> Tôi thì là học sinh.
    • Ở đây, “tôi” (watashi) là chủ đề đã biết, thông tin mới và quan trọng là “học sinh” (gakusei).
  • Trợ từ が (ga): Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động hoặc khi chủ ngữ là thông tin mới, đặc biệt trong các câu hỏi Ai/Cái gì?

    • Ví dụ: だれきましたか。(Dare ga kimashita ka?) -> Ai đã đến vậy?
    • たなかさんきました。(Tanaka-san ga kimashita.) -> Anh Tanaka đã đến.
    • Ở đây, người đến là “anh Tanaka”, đây là thông tin mới và quan trọng nhất cần trả lời cho câu hỏi “Ai?”.
Tình huống Dùng は (wa) Dùng が (ga)
Giới thiệu chung わたしベトナムじんです。(Tôi là người Việt Nam.)
Nhấn mạnh chủ thể ねこさかなをたべました。(Con mèo đã ăn con cá.)
Trả lời câu hỏi Ai/Cái gì? だれあなたにでんわしましたか。(Ai đã gọi cho bạn?)
So sánh, đối chiếu ビールのみますが、ワインのみません。(Bia thì tôi uống, nhưng rượu thì không.)

Bộ ba chỉ địa điểm, thời gian: Khi nào dùng に (ni), で (de), và へ (e)?

Bộ ba này cũng thường xuyên gây bối rối. Cách phân biệt cốt lõi nằm ở bản chất của hành động: hành động đó là tĩnh (tồn tại) hay động (diễn ra).

  • Trợ từ に (ni):

    • Chức năng chính: Chỉ sự tồn tại của người/vật ở một địa điểm (trạng thái tĩnh), hoặc chỉ thời gian cụ thể, đích đến của sự di chuyển.
    • Ví dụ (tồn tại): へやつくえがあります。(Heya ni tsukue ga arimasu.) -> Trong phòng có cái bàn.
    • Ví dụ (thời gian): わたしは7じおきます。(Watashi wa 7-ji ni okimasu.) -> Tôi thức dậy vào lúc 7 giờ.
    • Ví dụ (đích đến): がっこういきます。(Gakkou ni ikimasu.) -> Tôi đi đến trường.
  • Trợ từ で (de):

    • Chức năng chính: Chỉ nơi một hành động diễn ra (trạng thái động), hoặc chỉ phương tiện, công cụ, nguyên nhân.
    • Ví dụ (nơi diễn ra hành động): としょかんべんきょうします。(Toshokan de benkyoushimasu.) -> Tôi học bài ở thư viện.
    • Ví dụ (phương tiện): バスかいしゃへいきます。(Basu de kaisha e ikimasu.) -> Tôi đến công ty bằng xe buýt.
  • Trợ từ へ (e):

    • Chức năng chính: Chỉ phương hướng của hành động di chuyển. Nó nhấn mạnh vào “hướng đi” hơn là “điểm đến” cụ thể như に.
    • Ví dụ: にほんいきたいです。(Nihon e ikitai desu.) -> Tôi muốn đi về phía Nhật Bản.

Mẹo phân biệt nhanh: Nếu hành động là “có”, “ở”, “sống” (tĩnh) thì dùng . Nếu hành động là “ăn”, “uống”, “học”, “làm” (động) thì dùng .

Các trợ từ quan trọng còn lại: を (wo), と (to), và も (mo) dùng sao cho chuẩn?

Đây là những trợ từ cơ bản nhưng không kém phần quan trọng trong việc hình thành cấu trúc câu tiếng Nhật.

  • Trợ từ を (wo):

    • Chức năng chính: Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của một ngoại động từ. Nói đơn giản, nó đứng sau danh từ chỉ đối tượng bị hành động tác động lên.
    • Ví dụ: ごはんたべます。(Gohan wo tabemasu.) -> Tôi ăn cơm.
    • パンかいます。(Pan wo kaimasu.) -> Tôi mua bánh mì.
  • Trợ từ と (to):

    • Chức năng chính: Dùng để liệt kê các danh từ một cách đầy đủ (nghĩa là “và”), hoặc đi cùng với một người nào đó (nghĩa là “cùng với”).
    • Ví dụ (liệt kê): かばんのなかほんペンがあります。(Kaban no naka ni hon to pen ga arimasu.) -> Trong cặp có sách bút.
    • Ví dụ (cùng với ai đó): ともだちえいがをみます。(Tomodachi to eiga wo mimasu.) -> Tôi xem phim cùng với bạn.
  • Trợ từ も (mo):

    • Chức năng chính: Có nghĩa là “cũng”, “cũng là”. Nó được dùng để thể hiện sự tương đồng, thay thế cho các trợ từ は, が, を khi muốn lặp lại một ý tương tự.
    • Ví dụ: わたしはがくせいです。やまださんがくせいです。(Watashi wa gakusei desu. Yamada-san mo gakusei desu.) -> Tôi là học sinh. Anh Yamada cũng là học sinh.

Việc nắm vững cách dùng các trợ từ này là bước đệm quan trọng để bạn hiểu rõ hơn về các loại từ khác như tính từ trong tiếng nhật.

Bỏ túi 3 mẹo học trợ từ của một người từng “mất gốc” ngữ pháp

Bỏ túi 3 mẹo học trợ từ của một người từng “mất gốc” ngữ pháp

Lý thuyết suông đôi khi rất khó nhớ. Đây là 3 mẹo thực tế mà bản thân mình và nhiều bạn học tại Tự Học Tiếng Nhật đã áp dụng và thấy cực kỳ hiệu quả.

Mẹo 1: Học trợ từ đi kèm với động từ như một cụm từ duy nhất

Đây là cách học điền trợ từ trong tiếng Nhật hiệu quả nhất. Thay vì học “で” là “ở”, “に” là “vào”, hãy học chúng thành từng cụm cố định gắn liền với động từ.

Ví dụ, thay vì học rời rạc, hãy học thuộc lòng các cụm sau:

  • バスのります (lên xe buýt)
  • ともだちあいます (gặp bạn)
  • えきしんぶんをかいます (mua báo ở nhà ga)
  • ごはんたべます (ăn cơm)

Khi bạn học theo cụm, não bộ sẽ tự động ghi nhớ “động từ này thì đi với trợ từ kia”. Cách học này đặc biệt hữu ích khi bạn tìm hiểu sâu hơn về cách chia động từ tiếng nhật, vì nó giúp bạn xây dựng câu hoàn chỉnh một cách tự nhiên. Tương tự, bạn có thể áp dụng cách này với các loại từ khác như phó từ trong tiếng nhật để làm câu văn thêm phong phú.

Mẹo 2: Đặt thật nhiều câu ví dụ về chính bản thân và cuộc sống xung quanh

Ngữ pháp sẽ trở nên “sống” hơn khi nó gắn liền với bạn. Đừng chỉ chép lại ví dụ trong sách, hãy tự tạo ra những câu của riêng mình.

Hãy thử trả lời những câu hỏi này bằng tiếng Nhật:

  • Mỗi sáng bạn thức dậy lúc mấy giờ? (わたしはまいあさ7じおきます。)
  • Bạn ăn sáng với món gì? (わたしはパンたべます。)
  • Bạn đến trường/công ty bằng gì? (わたしはバイクがっこうへいきます。)
  • Hôm qua bạn đã làm gì ở đâu? (きのう、うちえいがをみました。)

Khi bạn biến việc học thành câu chuyện của chính mình, bạn sẽ nhớ cách sử dụng trợ từ trong tiếng nhật lâu hơn rất nhiều.

Mẹo 3: Tập “dịch ngược” từ tiếng Việt sang tiếng Nhật để tạo phản xạ

Đây là một bài tập nâng cao hơn nhưng cực kỳ hiệu quả để tạo phản xạ. Hãy lấy một đoạn văn tiếng Việt đơn giản và cố gắng dịch nó sang tiếng Nhật.

Quá trình này sẽ buộc bạn phải suy nghĩ:

  • “Chủ đề của câu này là gì?” -> Dùng は
  • “Hành động này diễn ra ở đâu?” -> Dùng で
  • “Đối tượng của hành động này là gì?” -> Dùng を
  • “Thời gian xảy ra là khi nào?” -> Dùng に

Lúc đầu có thể sẽ rất chậm và sai nhiều, nhưng dần dần, bạn sẽ hình thành được phản xạ chọn các trợ từ trong tiếng nhật một cách chính xác mà không cần phải đắn đo suy nghĩ quá nhiều.

Lý thuyết là chưa đủ, phải “thực chiến” với bài tập mới nhớ lâu

Hiểu lý thuyết là một chuyện, nhưng để thực sự làm chủ được các trợ từ tiếng nhật, bạn bắt buộc phải luyện tập.

Tại sao chỉ đọc sách ngữ pháp không giúp bạn giỏi trợ từ?

Đọc sách ngữ pháp chỉ là bước nạp thông tin một cách bị động. Nó giống như việc bạn đọc luật giao thông nhưng chưa bao giờ lái xe ra đường. Bạn có thể biết về các quy tắc nhưng lại không thể xử lý các tình huống thực tế.

Việc làm bài tập trợ từ tiếng nhật giúp bạn:

  • Củng cố kiến thức: Ép bạn phải nhớ lại các quy tắc đã học.
  • Nhận ra lỗi sai: Bạn sẽ biết mình hay nhầm lẫn ở đâu để tập trung khắc phục.
  • Tăng tốc độ phản xạ: Làm nhiều sẽ giúp bạn chọn trợ từ đúng một cách nhanh chóng và tự nhiên.

Gợi ý nguồn làm bài tập điền trợ từ N5-N4 có đáp án chi tiết

Tìm được nguồn bài tập chất lượng có giải thích cặn kẽ là vô cùng quan trọng. Nếu bạn đang tìm kiếm một nơi để “thực chiến”, chúng tôi tin rằng nền tảng luyện tập của Tự Học Tiếng Nhật là một lựa chọn tuyệt vời.

Tại đây, bạn không chỉ được làm hàng trăm bài tập điền trợ từ tiếng nhật N5 N4 được biên soạn sát với đề thi JLPT, mà còn nhận được đáp án và giải thích chi tiết cho từng câu. Điều này giúp bạn hiểu rõ “tại sao mình sai” và “lần sau phải dùng như thế nào”. Sau khi nắm vững các trợ từ cơ bản, bạn có thể tìm hiểu thêm về các điểm ngữ pháp quan trọng khác như các từ nối trong tiếng nhật để câu văn mạch lạc hơn.

Việc nắm vững các trợ từ trong tiếng Nhật không hề khó như bạn nghĩ. Thay vì cố gắng ghi nhớ một cách máy móc, hãy tập trung vào việc hiểu bản chất và sự khác biệt cốt lõi của chúng. Áp dụng những mẹo nhỏ mà mình đã chia sẻ và quan trọng nhất là luyện tập thường xuyên, bạn sẽ sớm sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác. Khi đã thành thạo, bạn có thể tự tin khám phá những cấu trúc phức tạp hơn như ngữ pháp nitaishite, ngữ pháp nishitewa, hay ngữ pháp hodo. Chặng đường chinh phục tiếng Nhật sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Đừng để lý thuyết chỉ nằm trên giấy! Hãy kiểm tra ngay xem bạn đã hiểu đúng về trợ từ chưa bằng cách làm các bài tập thực tế. Nhấn vào đây để Học thử ngay, luyện tập với hàng trăm câu hỏi và theo dõi sự tiến bộ của mình mỗi ngày!


Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee