Bạn có hay bối rối khi muốn nói “vẻ đẹp”, “nỗi buồn” hay “độ khó” trong tiếng Nhật không? Việc chuyển tính từ sang danh từ nghe có vẻ phức tạp, nhưng thực ra chỉ xoay quanh vài quy tắc đơn giản. Ngày xưa khi mới học, chúng mình cũng từng vật lộn với mớ ngữ pháp này, nhưng rồi nhận ra chìa khóa nằm ở việc hiểu đúng bản chất.

Bài viết này sẽ chia sẻ lại cho bạn 2 quy tắc cốt lõi và các hậu tố thường gặp nhất để danh từ hóa tính từ trong tiếng nhật, giúp bạn dùng đúng và tự nhiên như người bản xứ.
Quy tắc 1: Thêm hậu tố 「さ」 và 「み」 – Cách dùng và sự khác biệt cốt lõi
Quy tắc chính là thêm hậu tố 「さ」 để chỉ mức độ khách quan và 「み」 để diễn tả cảm nhận chủ quan vào sau tính từ. Đây là cách danh từ hóa tính từ tiếng Nhật phổ biến nhất, đặc biệt trong các bài thi JLPT từ N5 đến N3.
Thêm hậu tố 「さ」(sa): Khi muốn biểu thị mức độ, số đo khách quan
Hậu tố 「さ」 được dùng khi bạn muốn biến tính từ thành một danh từ trong tiếng nhật chỉ mức độ, kích thước, hoặc một đại lượng có thể đo đếm được một cách khách quan. Nó giống như việc bạn thêm các từ “độ”, “sự”, “bề” vào trong tiếng Việt.
Công thức áp dụng:
- Tính từ đuôi い: Bỏ い + さ
- Tính từ đuôi な: Giữ nguyên な + さ
Hãy xem các ví dụ chuyển tính từ sang danh từ tiếng Nhật dưới đây để thấy rõ hơn nhé:
| Loại tính từ | Tính từ gốc | Chuyển đổi sang danh từ | Ý nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|---|
| Tính từ đuôi い | 高い (takai) | 高さ (takasa) | Độ cao | この山の高さはどのぐらいですか。(Kono yama no takasa wa dono gurai desu ka? – Độ cao của ngọn núi này là bao nhiêu?) |
| 新しい (atarashii) | 新しさ (atarashisa) | Sự mới mẻ | このデザインの新しさが気に入った。(Kono dezain no atarashisa ga ki ni itta. – Tôi thích sự mới mẻ của thiết kế này.) | |
| Tính từ đuôi な | 便利 (benri) | 便利さ (benrisa) | Sự tiện lợi | 都会の便利さは否定できない。(Tokai no benrisa wa hitei dekinai. – Không thể phủ nhận sự tiện lợi của thành thị.) |
| 静か (shizuka) | 静かさ (shizukasa) | Sự yên tĩnh | 夜の公園の静かさが好きだ。(Yoru no kōen no shizukasa ga suki da. – Tôi thích sự yên tĩnh của công viên vào ban đêm.) |
Như bạn thấy, các danh từ được tạo ra với 「さ」 đều có thể được đo lường hoặc đánh giá một cách khách quan (độ cao bao nhiêu mét, mức độ tiện lợi ra sao).
Thêm hậu tố 「み」(mi): Khi muốn diễn tả cảm nhận, tính chất chủ quan
Hậu tố 「み」 được dùng để danh từ hóa tính từ, diễn tả một tính chất, trạng thái hoặc cảm nhận mang tính chủ quan, thường không thể đo lường bằng con số cụ thể. Nó thường nói về “vẻ”, “nỗi”, “niềm” trong lòng người nói.
Công thức áp dụng:
- Tính từ đuôi い: Bỏ い + み
- Tính từ đuôi な: Bỏ な + み
- Lưu ý: 「み」 thường chỉ đi với một số tính từ nhất định, chủ yếu là các tính từ chỉ cảm xúc, vị giác, hoặc các đặc tính bên trong.
Dưới đây là các ví dụ minh họa:
| Loại tính từ | Tính từ gốc | Chuyển đổi sang danh từ | Ý nghĩa | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|---|
| Tính từ đuôi い | 悲しい (kanashii) | 悲しみ (kanashimi) | Nỗi buồn | 彼は悲しみを乗り越えた。(Kare wa kanashimi o norikoeta. – Anh ấy đã vượt qua nỗi buồn.) |
| 強い (tsuyoi) | 強み (tsuyomi) | Điểm mạnh | あなたの強みは何ですか。(Anata no tsuyomi wa nan desu ka? – Điểm mạnh của bạn là gì?) | |
| Tính từ đuôi な | 真剣 (shinken) | 真剣み (shinkenmi) | Sự nghiêm túc | 彼の話には真剣みが感じられる。(Kare no hanashi ni wa shinkenmi ga kanjirareru. – Tôi cảm nhận được sự nghiêm túc trong câu chuyện của anh ấy.) |
Bạn có thấy không? “Nỗi buồn” hay “điểm mạnh” là những thứ thuộc về cảm nhận, khó mà cân đo đong đếm được. Đó chính là lúc 「み」 phát huy tác dụng.
Bảng so sánh nhanh: Khi nào dùng 「さ」, khi nào dùng 「み」 để không bị nhầm lẫn
Để không nhầm lẫn, hãy nhớ: 「さ」 gắn với những gì có thể ‘đo’, còn 「み」 gắn với những gì chỉ có thể ‘cảm nhận’. Đây là mẹo ghi nhớ quy tắc chuyển tính từ sang danh từ tiếng Nhật mà chúng mình thấy hiệu quả nhất.
| Tiêu chí | Hậu tố 「さ」 (sa) | Hậu tố 「み」 (mi) |
|---|---|---|
| Bản chất | Khách quan, có thể đo lường, chỉ mức độ. | Chủ quan, chỉ cảm nhận, tính chất bên trong. |
| Ví dụ | 長さ (nagasa – độ dài), 重さ (omosa – độ nặng) | 痛み (itami – nỗi đau), 楽しみ (tanoshimi – niềm vui) |
| Phạm vi sử dụng | Rất rộng, dùng được với hầu hết tính từ. | Hẹp hơn, chỉ đi với một số tính từ nhất định. |
Quy tắc 2: Mở rộng với các cách danh từ hóa đặc biệt khác
Ngoài 「さ」 và 「み」, bạn có thể dùng hậu tố 「め」 để chỉ mức độ ‘hơi…’ hoặc dùng trợ từ 「の」 để biến cả cụm tính từ thành danh từ. Đây là những cách danh từ hóa tính từ trong tiếng Nhật nâng cao hơn một chút.
Dùng hậu tố 「め」(me) với tính từ đuôi い để chỉ mức độ “hơi… một chút”
Hậu tố 「め」 (me) thường đi sau gốc của tính từ đuôi い để biểu thị mức độ ‘hơi/có vẻ hơn một chút’. Nó tạo ra một danh từ có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
Công thức: Gốc tính từ đuôi い (bỏ い) + め
- Ví dụ:
- 大きい (ookii – to) → 大きめ (ookime – hơi to một chút)
- このシャツは少し大きめに作られています。(Kono shatsu wa sukoshi ookime ni tsukurarete imasu. – Cái áo này được làm hơi to một chút.)
- 早い (hayai – sớm) → 早め (hayame – hơi sớm một chút)
- 明日は早めに出発しましょう。(Ashita wa hayame ni shuppatsu shimashou. – Ngày mai chúng ta hãy xuất phát hơi sớm một chút nhé.)
- 大きい (ookii – to) → 大きめ (ookime – hơi to một chút)
Dùng trợ từ 「の」(no) để biến cụm tính từ thành danh từ
Trợ từ 「の」 có thể được dùng sau tính từ để danh từ hóa cả một cụm từ, thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó hoặc một danh từ chung chung như “cái”, “vật”, “việc”.
Công thức: Tính từ + の
- Ví dụ:
- 赤いのが好きです。(Akai no ga suki desu. – Tôi thích cái màu đỏ.)
- Ở đây, 「の」 thay thế cho một danh từ không xác định như “cái áo”, “cái túi”,…
- 高いのは買えません。(Takai no wa kaemasen. – Cái đắt tiền thì tôi không thể mua được.)
- 赤いのが好きです。(Akai no ga suki desu. – Tôi thích cái màu đỏ.)
Việc sử dụng 「の」 rất linh hoạt và là một phần không thể thiếu khi tìm hiểu về trợ từ trong tiếng nhật.
Mẹo ghi nhớ và bài tập vận dụng để không bao giờ quên
Cách tốt nhất để nhớ lâu là liên kết các quy tắc với ví dụ thực tế bạn gặp hàng ngày và chủ động làm bài tập vận dụng. Lý thuyết suông sẽ rất nhanh quên.
Mẹo nhỏ từ người đi trước: Liên kết quy tắc với các ví dụ thực tế bạn hay gặp
Hồi mới học, chúng mình cũng hay lẫn lộn 「さ」 và 「み」 lắm. Mẹo mà chúng mình đã áp dụng thành công là:
- Gắn 「さ」 với con số: Mỗi khi thấy một tính từ có thể đi kèm với số đo (dài, nặng, cao, rộng), hãy nghĩ ngay đến 「さ」. Ví dụ: 長さ (độ dài), 重さ (cân nặng).
- Gắn 「み」 với cảm xúc: Khi gặp các tính từ chỉ cảm xúc, trạng thái tinh thần (buồn, vui, đau), hãy nhớ đến 「み」. Ví dụ: 悲しみ (nỗi buồn), 楽しみ (niềm vui).
- Học theo cụm: Đừng học từ đơn lẻ. Hãy học cả cụm ví dụ như 「強みと弱み」(điểm mạnh và điểm yếu), 「面白みがある」(có sự thú vị).
Việc hiểu rõ cách chuyển đổi từ loại tiếng Nhật không chỉ giúp bạn dùng từ chính xác mà còn làm cho tổng thể cấu trúc câu tiếng nhật của bạn trở nên phong phú hơn. Đôi khi, việc sử dụng thêm phó từ trong tiếng nhật cũng sẽ bổ trợ ý nghĩa cho danh từ mới được tạo thành.
Thử sức ngay: Bài tập nhỏ chuyển đổi tính từ sang danh từ (có đáp án)
Hãy thử áp dụng kiến thức vừa học để hoàn thành các câu sau bằng cách chuyển đổi tính từ trong ngoặc sang dạng danh từ phù hợp.
- 富士山の (高い) は約3776メートルです。
- このスープは (うまい) がある。
- 私は田舎の (静か) が好きです。
- 彼の成功の裏には多くの (苦しい) があった。
- いつもより (早い) に家を出た。
Đáp án:
- 高さ (takasa): Độ cao của núi Phú Sĩ là khoảng 3776 mét. (Khách quan, đo được)
- うまみ (umami): Món súp này có vị ngon/vị ngọt thịt. (Chủ quan, cảm nhận vị giác)
- 静かさ (shizukasa): Tôi thích sự yên tĩnh của miền quê. (Mức độ yên tĩnh, có thể cảm nhận khách quan)
- 苦しみ (kurushimi): Đằng sau thành công của anh ấy là rất nhiều nỗi khổ. (Cảm nhận chủ quan)
- 早め (hayame): Tôi đã ra khỏi nhà sớm hơn một chút so với mọi khi. (Mức độ “hơi…”)
Như vậy, chỉ với 2 quy tắc chính và 4 cách biến đổi với hậu tố さ, み, め và trợ từ の, bạn đã có thể tự tin chuyển tính từ sang danh từ trong tiếng Nhật. Đừng quá lo lắng về lý thuyết, hãy bắt đầu nhận diện chúng khi đọc và nghe, rồi dần dần áp dụng vào thực tế. Việc luyện tập thường xuyên chính là chìa khóa để bạn sử dụng thành thạo toàn bộ hệ thống ngữ pháp tiếng nhật. Khi bạn thành thạo việc này, kết hợp với các từ nối trong tiếng nhật sẽ giúp câu văn của bạn trôi chảy hơn rất nhiều.
Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi tin rằng việc hiểu sâu bản chất ngữ pháp sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn. Hy vọng bài chia sẻ về cách chuyển tính từ sang danh từ này hữu ích với bạn.
Để thực hành và kiểm tra kiến thức vừa học một cách bài bản nhất, hãy thử làm các dạng bài tập chuyên sâu về ngữ pháp tại Học thử ngay. Đây là cách nhanh nhất để biến lý thuyết thành kỹ năng thực tế!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: