Bảng 10 màu sắc trong tiếng Nhật và cách dùng chuẩn nhất

Bạn có bao giờ bối rối khi màu xanh lá cây và xanh da trời đôi khi đều được gọi là「青い」(aoi) không? Mình cũng từng như vậy đó! Việc học màu sắc trong tiếng nhật không chỉ là học từ vựng, mà còn cần hiểu đúng cách dùng của chúng như danh từ hay tính từ. Bài viết này sẽ chia sẻ với bạn bảng 10 màu sắc cơ bản nhất, cách dùng siêu dễ nhớ qua trải nghiệm thực tế, và cả những ý nghĩa thú vị đằng sau chúng trong văn hóa Nhật Bản nữa.

màu sắc trong tiếng nhật

Bảng 10+ màu sắc trong tiếng Nhật bạn nhất định phải biết

Để bắt đầu hành trình chinh phục từ vựng màu sắc tiếng nhật, chúng ta cần nắm vững những màu cơ bản nhất. Đây là nền tảng để bạn có thể miêu tả mọi thứ xung quanh mình, từ chiếc áo bạn mặc đến bầu trời trong xanh.

Các màu sắc cơ bản (danh từ)

Đây là những màu sắc nền tảng và phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Việc học thuộc bảng này, bao gồm cả Kanji màu sắc, sẽ giúp bạn nhận diện và ghi nhớ từ vựng tốt hơn. Học màu sắc cũng là cơ hội để bạn làm quen với những chữ kanji đẹp và ý nghĩa của chúng.

Kanji Hiragana Romaji Tiếng Việt
赤 (xích) あか aka Màu đỏ
青 (thanh) あお ao Màu xanh da trời
黒 (hắc) くろ kuro Màu đen
白 (bạch) しろ shiro Màu trắng
黄色 (hoàng sắc) きいろ kiiro Màu vàng
緑 (lục) みどり midori Màu xanh lá cây
紫 (tử) むらさき murasaki Màu tím
茶色 (trà sắc) ちゃいろ chairo Màu nâu

Các màu sắc phái sinh và màu dùng Katakana

Bên cạnh các màu truyền thống, tiếng Nhật hiện đại cũng vay mượn rất nhiều từ chỉ màu sắc từ tiếng Anh. Những từ này thường được viết bằng chữ Katakana và rất dễ nhận biết.

  • ピンク (pinku): Màu hồng
  • オレンジ (orenji): Màu cam
  • グレー (gurē): Màu xám
  • シルバー (shirubā): Màu bạc
  • ゴールド (gōrudo): Màu vàng kim

Việc mở rộng vốn từ vựng tiếng nhật hay với các màu sắc này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn rất nhiều.

2 cách dùng màu sắc như “cao thủ”: Khi nào thêm「い」, khi nào không?

Đây chính là phần mà nhiều bạn mới học cảm thấy “lú” nhất. Tại sao lúc thì nói「赤い車」(akai kuruma), lúc lại nói「赤の車」(aka no kuruma)? Chúng ta hãy cùng nhau làm rõ bí mật này nhé!

Cách 1: Dùng như tính từ đuôi「い」- “Mình đã từng sai lầm ở đây!”

Một số màu sắc cơ bản trong tiếng Nhật có thể hoạt động như một tính từ đuôi i. Đây là một đặc điểm ngữ pháp khá đặc biệt.

Chỉ có một số màu sắc gốc có thể biến đổi thành tính từ đuôi い bằng cách thêm「い」vào sau. Các màu đó là:

  • 赤い (akai): màu đỏ
  • 青い (aoi): màu xanh
  • 黒い (kuroi): màu đen
  • 白い (shiroi): màu trắng
  • 黄色い (kiiroi): màu vàng
  • 茶色い (chairoi): màu nâu

Công thức: Màu (tính từ đuôi い) + Danh từ

Ví dụ:

  • 白いシャツ (shiroi shatsu): áo sơ mi trắng
  • 黒い猫 (kuroi neko): con mèo đen

Mình nhớ ngày xưa cứ áp dụng công thức này cho tất cả các màu, nói “midorii” hay “murasakii” và bị người Nhật cười suốt. 😅 Bạn hãy nhớ nhé, chỉ những màu trên mới có dạng tính từ này thôi!

Cách 2: Dùng như danh từ với trợ từ「の」

Đây là cách dùng phổ biến và an toàn nhất, áp dụng được cho TẤT CẢ các màu. Khi bạn không chắc một màu có phải là tính từ đuôi い hay không, hãy dùng cách này.

Khi màu sắc được coi là một danh từ, bạn cần dùng trợ từ「の」để nối nó với một danh từ khác.

Công thức: Màu (danh từ) + の + Danh từ

Ví dụ:

  • 葉 (midori no ha): lá cây màu xanh lá
  • ピンクドレス (pinku no doresu): chiếc váy màu hồng
  • 花 (murasaki no hana): bông hoa màu tím

Cách dùng này cũng giúp bạn mô tả mọi thứ một cách chi tiết. Ví dụ, sau khi học về bộ phận cơ thể tiếng nhật, bạn có thể miêu tả màu tóc, màu mắt một cách dễ dàng.

Mẫu câu hỏi màu sắc cực dễ áp dụng:「これは何色ですか。」

Để hỏi về màu sắc của một vật, bạn chỉ cần dùng một mẫu câu đơn giản.

Mẫu câu hỏi thông dụng nhất là: これは何色ですか (Kore wa nan-iro desu ka?) – “Cái này màu gì?”.

Ví dụ hội thoại:

  • A: このペンは何色ですか。 (Kono pen wa nan-iro desu ka?) – Cái bút này màu gì vậy?
  • B: それは赤です。(Sore wa aka desu.) – Nó màu đỏ.

Ý nghĩa màu sắc trong văn hóa Nhật Bản – Hơn cả một cái tên

Học màu sắc trong tiếng nhật không chỉ là học từ, mà còn là khám phá cả một nền văn hóa. Mỗi màu sắc đều mang trong mình những câu chuyện và biểu tượng riêng.

Màu đỏ (赤): Quyền lực, may mắn và những chiếc cổng Torii

Màu đỏ (赤 – aka) là một màu sắc cực kỳ quan trọng, tượng trưng cho sức mạnh, quyền lực, sự may mắn và bảo vệ khỏi ma quỷ. Đó là lý do tại sao bạn sẽ thấy màu đỏ ở khắp mọi nơi, từ những chiếc cổng Torii linh thiêng ở các ngôi đền Thần đạo đến trong các lễ hội và vật phẩm may mắn.

Màu trắng (白) & Màu đen (黒): Sự thiêng liêng và trang trọng

  • Màu trắng (白 – shiro): Tượng trưng cho sự tinh khiết, trong sạch và thiêng liêng. Nó thường xuất hiện trong trang phục cưới truyền thống của cô dâu (shiromuku) và trang phục của các tu sĩ Thần đạo.
  • Màu đen (黒 – kuro): Đại diện cho sự trang trọng, chính thức và cả sự bí ẩn. Bạn sẽ thấy màu đen trong các bộ vest lịch sự hoặc trang phục tang lễ.

Màu xanh (青): Tuổi trẻ và sự nhầm lẫn thú vị với màu xanh lá

Màu xanh (青 – ao) trong văn hóa Nhật Bản thường gắn liền với tuổi trẻ, sự tươi mới và sự thanh bình. Tuy nhiên, có một điều cực kỳ thú vị là trong tiếng Nhật cổ, từ “ao” được dùng để chỉ cả màu xanh da trời và xanh lá cây. Dấu tích này vẫn còn đến ngày nay, ví dụ như đèn giao thông màu xanh lá cây vẫn được gọi là 青信号 (aoshingō).

Các màu sắc khác trong lễ hội và đời sống

Các màu sắc khác cũng mang nhiều ý nghĩa đặc biệt. Màu tím (紫 – murasaki) từng là màu của hoàng gia và giới quý tộc. Màu vàng (黄色 – kiiro) có thể tượng trưng cho sự giàu có và cũng là màu mũ của trẻ em tiểu học để dễ nhận biết và đảm bảo an toàn. Màu hồng (ピンク – pinku) lại gắn liền với hình ảnh hoa anh đào, một biểu tượng của Nhật Bản. Nếu bạn chưa biết sakura là gì, hãy tìm hiểu ngay để cảm nhận vẻ đẹp của loài hoa này nhé!

Bí quyết giúp bạn “sống” cùng màu sắc tiếng Nhật mỗi ngày

Lý thuyết là vậy, nhưng làm sao để biến những từ vựng này thành phản xạ tự nhiên? Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi tin rằng cách học hiệu quả nhất là áp dụng vào thực tế.

Học qua bài hát và video: Phương pháp cho người lười học

Âm nhạc và hình ảnh là công cụ tuyệt vời để ghi nhớ. Có rất nhiều bài hát thiếu nhi của Nhật về màu sắc rất vui nhộn và dễ thuộc, ví dụ như bài 「どんな色が好き」 (Donna Iro ga Suki). Chỉ cần nghe vài lần là bạn có thể hát theo và nhớ từ lúc nào không hay.

Luyện tập với những thứ xung quanh bạn

Đây là cách mình yêu thích nhất. Hãy biến nó thành một trò chơi!

  • Buổi sáng: “Hôm nay mình mặc chiếc áo màu gì nhỉ? À, 青いシャツ (aoi shatsu).”
  • Trên đường đi làm: “Chiếc ô tô kia là 赤い車 (akai kuruma).”
  • Nhìn ra cửa sổ: “Bầu trời hôm nay thật đẹp. Bầu trời xanh và mây trong tiếng nhật thì màu trắng.”

Việc luyện tập thường xuyên như vậy, tương tự như khi bạn học từ vựng thời tiết tiếng nhật, sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn rất nhiều. Việc học từ vựng sẽ trở nên thú vị hơn khi bạn áp dụng nó vào cuộc sống, giống như khi học về từ vựng tiếng nhật gia đình vậy.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau đi qua từ bảng màu sắc trong tiếng nhật cơ bản, cách phân biệt tính từ – danh từ, cho đến những ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Ghi nhớ màu sắc tiếng nhật sẽ không còn là cuộc chiến nếu bạn biến nó thành một phần trong cuộc sống hàng ngày. Hãy bắt đầu để ý xem chiếc áo bạn mặc, bầu trời hôm nay có màu gì và gọi tên chúng bằng tiếng Nhật nhé!

Muốn kiểm tra xem mình đã nhớ hết chưa? Hãy thử làm các bài tập tương tác và đề thi thử miễn phí để đo trình độ ngay. Học thử ngay và tự tin hơn với vốn từ vựng của mình nào!


Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee