Bạn có bao giờ bối rối khi không biết lúc nào nên dùng 「父」(chichi), lúc nào nên dùng 「お父さん」(otousan) không? Mình cũng từng như vậy đó! Học từ vựng tiếng Nhật gia đình tưởng dễ mà lại dễ nhầm lẫn một cách bất ngờ. Đó là lý do mình viết bài này để chia sẻ với bạn sơ đồ từ vựng gia đình siêu dễ nhớ, giúp bạn tự tin giới thiệu về những người thân yêu của mình một cách tự nhiên và đúng chuẩn văn hóa Nhật nhất. Cùng mình gỡ rối nhé!

Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi hiểu rằng việc nắm vững từ vựng theo chủ đề là nền tảng để giao tiếp hiệu quả. Chủ đề gia đình là một trong những chủ đề cơ bản và quan trọng nhất, xuất hiện thường xuyên trong các cuộc hội thoại hàng ngày cũng như trong các kỳ thi JLPT.
Sơ đồ 10+ từ vựng tiếng Nhật cốt lõi về gia đình (Đầy đủ Kanji, Hiragana, Romaji)
Để bắt đầu, chúng ta cần nắm vững những từ vựng cốt lõi nhất về các thành viên trong gia đình. Đây là những từ bạn sẽ sử dụng hàng ngày, là nền tảng cho mọi cuộc giao tiếp.
Bảng từ vựng các thành viên trong gia đình hạt nhân
Gia đình hạt nhân (核家族 – kakukazoku) bao gồm bố, mẹ và con cái. Đây là những từ vựng cơ bản nhất bạn cần ghi nhớ.
| Tiếng Việt | Kanji | Hiragana | Romaji |
|---|---|---|---|
| Gia đình | 家族 | かぞく | kazoku |
| Bố mẹ | 両親 | りょうしん | ryoushin |
| Bố | 父 | ちち | chichi |
| Mẹ | 母 | はは | haha |
| Vợ chồng | 夫婦 | ふうふ | fuufu |
| Chồng | 夫 | おっと | otto |
| Vợ | 妻 | つま | tsuma |
| Con cái | 子供 | こども | kodomo |
| Con trai | 息子 | むすこ | musuko |
| Con gái | 娘 | むすめ | musume |
| Anh trai | 兄 | あに | ani |
| Chị gái | 姉 | あね | ane |
| Em trai | 弟 | おとうと | otouto |
| Em gái | 妹 | いもうと | imouto |
| Anh chị em | 兄弟 | きょうだい | kyoudai |
Từ vựng về ông, bà và các cháu
Tiếp theo, hãy mở rộng sơ đồ gia đình với thế hệ ông bà và các cháu.
| Tiếng Việt | Kanji | Hiragana | Romaji |
|---|---|---|---|
| Ông | 祖父 | そふ | sofu |
| Bà | 祖母 | そぼ | sobo |
| Cháu | 孫 | まご | mago |
| Cháu trai | 孫 | まご | mago |
| Cháu gái | 孫娘 | まごむすめ | magomusume |
“Bí mật” nằm ở đâu? Phân biệt cách gọi gia đình mình và gia đình người khác
Đây chính là phần khiến nhiều người học tiếng Nhật “đau đầu” nhất. Trong văn hóa giao tiếp Nhật Bản, việc phân biệt giữa “trong nhóm” (uchi – 内) và “ngoài nhóm” (soto – 外) là cực kỳ quan trọng. Gia đình mình được xem là “uchi”, còn gia đình người khác là “soto”. Do đó, cách xưng hô cũng sẽ khác nhau.
Cách nói khiêm tốn về gia đình mình (Khiêm tốn ngữ – 謙譲語)
Khi nói về các thành viên trong gia đình mình với người ngoài, bạn cần dùng cách nói khiêm tốn. Về cơ bản, đó chính là những từ vựng trong bảng chúng ta vừa học ở trên.
- Ví dụ:
父は教師です。(Chichi wa kyoushi desu.) – Bố tôi là giáo viên.姉は東京に住んでいます。(Ane wa Tokyo ni sunde imasu.) – Chị gái tôi đang sống ở Tokyo.
Đây là cách thể hiện sự khiêm nhường, một đức tính được coi trọng trong văn hóa Nhật. Việc nắm vững cách sử dụng này không chỉ giúp bạn dùng đúng từ vựng mà còn cho thấy sự am hiểu về văn hóa. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về các từ vựng tiếng nhật hay và ý nghĩa văn hóa đằng sau chúng, đây là một điểm khởi đầu tuyệt vời.
Cách nói tôn trọng về gia đình người khác (Tôn kính ngữ – 尊敬語)
Ngược lại, khi hỏi hoặc nói về gia đình của người khác, bạn phải dùng Tôn kính ngữ để thể hiện sự tôn trọng. Cách thành lập rất đơn giản: thường là thêm tiền tố 「お」(o) hoặc 「ご」(go) và hậu tố 「さん」(san).
Dưới đây là bảng so sánh để bạn dễ hình dung cách xưng hô trong gia đình tiếng Nhật một cách chuẩn xác nhất:
| Thành viên | Gia đình mình (Khiêm tốn) | Gia đình người khác (Tôn kính) |
|---|---|---|
| Gia đình | 家族 (kazoku) | ご家族 (gokazoku) |
| Bố mẹ | 両親 (ryoushin) | ご両親 (goryoushin) |
| Bố | 父 (chichi) | お父さん (otousan) |
| Mẹ | 母 (haha) | お母さん (okaasan) |
| Chồng | 夫 (otto) / 主人 (shujin) | ご主人 (goshujin) |
| Vợ | 妻 (tsuma) / 家内 (kanai) | 奥さん (okusan) |
| Anh trai | 兄 (ani) | お兄さん (oniisan) |
| Chị gái | 姉 (ane) | お姉さん (oneesan) |
| Em trai | 弟 (otouto) | 弟さん (otoutosan) |
| Em gái | 妹 (imouto) | 妹さん (imoutosan) |
| Con cái | 子供 (kodomo) | お子さん (okosan) |
| Con trai | 息子 (musuko) | 息子さん (musukosan) |
| Con gái | 娘 (musume) | お嬢さん (ojousan) |
| Ông | 祖父 (sofu) | お祖父さん (ojiisan) |
| Bà | 祖母 (sobo) | お祖母さん (obaasan) |
- Ví dụ:
お父さんはお元気ですか。(Otousan wa ogenki desu ka?) – Bố của bạn có khỏe không?お兄さんは何歳ですか。(Oniisan wa nansai desu ka?) – Anh trai của bạn bao nhiêu tuổi?
Mẹo nhỏ mình đã dùng để không bao giờ nhầm lẫn nữa
Lúc mới học, mình cũng hay lẫn lộn giữa chichi và otousan lắm. Mẹo của mình là hãy liên tưởng:
- Từ ngắn (chichi, haha, ani, ane): Dùng cho người nhà mình, thân thuộc, không cần khách sáo.
- Từ dài, có “san” (otousan, okaasan, oniisan): Dùng cho người ngoài, cần lịch sự, tôn trọng. Cứ nghĩ “san” như “Mr./Ms.” trong tiếng Anh là sẽ dễ nhớ hơn nhiều.
Ngoài ra, việc luyện tập thường xuyên với các bài tập tương tác cũng giúp mình ghi nhớ sâu hơn. Bạn có thể thử làm các bài kiểm tra trình độ để xem mình đã nắm vững kiến thức này chưa nhé!
Mở rộng bản đồ từ vựng: Họ hàng và các mối quan hệ khác
Sau khi đã nắm vững sơ đồ gia đình cốt lõi, chúng ta hãy cùng mở rộng bản đồ từ vựng tiếng Nhật về họ hàng và các mối quan hệ phức tạp hơn một chút.
Từ vựng về gia đình bên nội, bên ngoại (cô, dì, chú, bác, anh chị em họ)
Trong tiếng Nhật, cách gọi cô, dì, chú, bác khá thú vị. Họ không phân biệt bên nội hay bên ngoại, mà phân biệt theo tuổi tác so với bố mẹ mình.
| Tiếng Việt | Kanji | Hiragana | Romaji | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Chú/Bác/Cậu (lớn tuổi hơn bố mẹ) | 伯父 | おじ | oji | Anh của bố/mẹ |
| Chú/Bác/Cậu (nhỏ tuổi hơn bố mẹ) | 叔父 | おじ | oji | Em của bố/mẹ |
| Cô/Dì/Bác gái (lớn tuổi hơn bố mẹ) | 伯母 | おば | oba | Chị của bố/mẹ |
| Cô/Dì/Bác gái (nhỏ tuổi hơn bố mẹ) | 叔母 | おば | oba | Em của bố/mẹ |
| Anh/chị/em họ | いとこ | いとこ | itoko | |
| Cháu trai (con của anh chị em) | 甥 | おい | oi | |
| Cháu gái (con của anh chị em) | 姪 | めい | mei |
Một điểm đặc biệt là chị họ tiếng nhật là gì hay anh họ, em họ đều dùng chung một từ là いとこ (itoko). Để phân biệt giới tính, người ta có thể dùng Kanji là 従兄弟 cho anh/em họ trai và 従姉妹 cho chị/em họ gái, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, いとこ là phổ biến nhất.
Từ vựng về gia đình nhà chồng/vợ (bố mẹ, anh chị em dâu/rể)
Khi kết hôn, “bản đồ gia đình” của bạn sẽ có thêm những thành viên mới. Tiền tố 義理 (giri) có nghĩa là “trên danh nghĩa/pháp luật”, được dùng để chỉ các mối quan hệ này.
| Tiếng Việt | Kanji | Hiragana | Romaji |
|---|---|---|---|
| Bố chồng/vợ | 義父 | ぎふ | gifu |
| Mẹ chồng/vợ | 義母 | ぎぼ | gibo |
| Anh rể | 義兄 | ぎけい | gikei |
| Chị dâu | 義姉 | ぎし | gishi |
| Em rể | 義弟 | ぎてい | gitei |
| Em dâu | 義妹 | ぎまい | gimai |
Vậy chị dâu tiếng nhật là gì? Cách gọi phổ biến và trang trọng là 義姉 (gishi). Ngoài ra, trong văn nói thân mật hơn, người ta cũng có thể dùng お義姉さん (oniisan) hoặc 兄嫁 (aniyome – nghĩa đen là “vợ của anh trai”). Việc lựa chọn từ nào phụ thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ của bạn với người đó.
Các cách gọi tên thân mật trong gia đình Nhật (hậu tố -chan, -kun)
Trong giao tiếp thân mật hàng ngày, người Nhật thường thêm các hậu tố như -chan hoặc -kun vào sau tên hoặc chức danh để thể hiện sự yêu mến.
- -chan (ちゃん): Thường dùng cho bé gái, phụ nữ trẻ, hoặc những người thân thiết.
お母ちゃん(okaachan) – Mẹ ơiお婆ちゃん(obaachan) – Bà ơi
- -kun (くん): Thường dùng cho bé trai, người nam ít tuổi hơn hoặc ngang hàng.
お兄ちゃん(oniichan) – Anh ơi (cũng có thể dùng -chan)太郎くん(Tarou-kun) – bé Tarou
Việc sử dụng các hậu tố này giúp cuộc trò chuyện trở nên gần gũi và tự nhiên hơn rất nhiều. Đây cũng là một phần quan trọng trong văn hóa giao tiếp Nhật Bản mà bạn nên nắm vững. Tương tự, cách gọi bạn thân trong tiếng nhật là gì cũng có nhiều sắc thái biểu cảm khác nhau.
Thực hành ngay: Mẫu câu giới thiệu gia đình bằng tiếng Nhật siêu tự nhiên
Học từ vựng phải đi đôi với thực hành! Dưới đây là một số mẫu câu giới thiệu gia đình từ cơ bản đến nâng cao để bạn có thể áp dụng ngay.
Mẫu giới thiệu gia đình cơ bản cho người mới bắt đầu (Trình độ N5)
Ở trình độ này, bạn chỉ cần giới thiệu những thông tin cơ bản nhất về số lượng thành viên và nghề nghiệp của họ. Nắm vững số đếm tiếng nhật là rất quan trọng ở bước này.
-
私の家族は [số lượng]人です。父と母と…がいます。
- Watashi no kazoku wa [số lượng]-nin desu. Chichi to haha to… ga imasu.
- Gia đình tôi có [số lượng] người. Có bố, mẹ và…
-
Ví dụ:
私の家族は四人です。父と母と兄が一人います。- Watashi no kazoku wa yo-nin desu. Chichi to haha to ani ga hitori imasu.
- Gia đình tôi có 4 người. Có bố, mẹ và một người anh trai.
父は医者です。母は主婦です。- Chichi wa isha desu. Haha wa shufu desu.
- Bố tôi là bác sĩ. Mẹ tôi là nội trợ.
Mẫu giới thiệu gia đình chi tiết và tự nhiên hơn (Trình độ N4)
Khi đã ở trình độ N4, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về tuổi tác, sở thích, hoặc một kỷ niệm nhỏ để bài giới thiệu thêm phần sinh động và tự nhiên.
- Ví dụ:
私の家族は五人家族です。両親と姉が二人、そして私です。- Watashi no kazoku wa go-nin kazoku desu. Ryoushin to ane ga futari, soshite watashi desu.
- Gia đình tôi là gia đình 5 người. Gồm có bố mẹ, hai người chị gái, và tôi.
父は会社員で、母は日本語の先生です。父は釣りが好きで、週末はよく川に行きます。- Chichi wa kaishain de, haha wa nihongo no sensei desu. Chichi wa tsuri ga suki de, shuumatsu wa yoku kawa ni ikimasu.
- Bố tôi là nhân viên văn phòng, còn mẹ là giáo viên tiếng Nhật. Bố tôi thích câu cá, cuối tuần thường hay ra sông.
一番上の姉は結婚していて、甥が一人います。とてもかわいいですよ。- Ichiban ue no ane wa kekkon shiteite, oi ga hitori imasu. Totemo kawaii desu yo.
- Chị cả của tôi đã kết hôn và có một cháu trai. Cháu đáng yêu lắm.
Việc giới thiệu về gia đình không chỉ là một bài tập ngôn ngữ mà còn là cơ hội để chia sẻ về bản thân và kết nối với mọi người. Thậm chí, bạn có thể tìm thấy những điểm chung thú vị, ví dụ như cách dạy con của người nhật có gì tương đồng với gia đình bạn. Bên cạnh gia đình, việc học từ vựng về các chủ đề khác như bộ phận cơ thể tiếng nhật hay màu sắc trong tiếng nhật cũng sẽ giúp bạn giao tiếp toàn diện hơn.
Vậy là chúng ta đã cùng nhau đi qua toàn bộ sơ đồ từ vựng tiếng Nhật gia đình, từ những người thân thuộc nhất đến cách xưng hô sao cho đúng chuẩn văn hóa. Mình tin rằng giờ đây bạn không chỉ thuộc từ, mà còn hiểu sâu sắc cách sử dụng chúng. Đừng để kiến thức chỉ nằm trên giấy, hãy bắt đầu thực hành giới thiệu về gia đình mình với bạn bè ngay hôm nay để biến nó thành kỹ năng của riêng bạn nhé!
Bạn muốn luyện tập thêm các mẫu câu và kiểm tra lại kho từ vựng vừa học? Trải nghiệm ngay các bài tập tương tác để ghi nhớ sâu hơn. Đăng ký Học thử ngay để từng bước chinh phục tiếng Nhật!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: