3 Điều Cần Biết Về Tsugi Là Gì: 次 Và 継ぎ [Toàn Tập]

Bạn có bao giờ bối rối khi tìm hiểu tsugi là gì và thấy lúc thì viết là 次, lúc lại là 継ぎ không? Tưởng chừng đơn giản nhưng đây lại là điểm nhầm lẫn của rất nhiều người mới học tiếng Nhật. Bài viết này sẽ chia sẻ kinh nghiệm “xương máu” để giúp bạn phân biệt rõ ràng hai chữ Hán này, hiểu đúng ý nghĩa và áp dụng chính xác chỉ sau 5 phút đọc, tránh những sai lầm không đáng có trong giao tiếp và các kỳ thi như JLPT.

tsugi là gì

“Tsugi” không chỉ có một nghĩa! Phân biệt 次 (tsugi) và 継ぎ (tsugi) để không bị mất điểm oan

Về cơ bản, 次 (tsugi) có nghĩa là “tiếp theo” về thứ tự, còn 継ぎ (tsugi) lại mang nghĩa là “mảnh vá” hoặc sự “chắp vá, kết nối”.

Đây không chỉ là vấn đề về Hán tự, mà còn là sự khác biệt hoàn toàn về ngữ nghĩa. Nhầm lẫn giữa hai từ này có thể dẫn đến những hiểu lầm tai hại trong giao tiếp và đặc biệt là khiến bạn mất điểm trong các bài thi năng lực tiếng Nhật như JLPT. Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi nhận thấy đây là một trong những lỗi sai phổ biến nhất ở các bạn mới bắt đầu, vì vậy hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn nhé.

1. 次 (tsugi): “Tiếp theo” trong thứ tự và thời gian

次 (tsugi) được dùng để chỉ sự kế tiếp về thứ tự, thời gian hoặc không gian, ví dụ như “người tiếp theo” hay “ga tàu tiếp theo”.

Đây là ý nghĩa từ tsugi phổ biến nhất và bạn sẽ gặp nó hàng ngày. Khi bạn xếp hàng, khi lật một trang sách, hay khi đi tàu điện, 次 luôn xuất hiện. Đây là một từ vựng không thể thiếu trong kho tàng tiếng nhật cơ bản.

  • Về thứ tự:
    • 次の人、どうぞ。(Tsugi no hito, douzo.) – Xin mời người tiếp theo.
  • Về thời gian:
    • 次の会議はいつですか。(Tsugi no kaigi wa itsu desu ka.) – Cuộc họp tiếp theo là khi nào?
  • Về không gian:
    • 次の駅で降ります。(Tsugi no eki de orimasu.) – Tôi sẽ xuống ở ga tiếp theo.

Cách dùng tsugi trong trường hợp này rất đơn giản: 次の (tsugi no) + Danh từ để chỉ “cái gì đó tiếp theo”.

2. 継ぎ (tsugi): “Mảnh vá” và sự “kết nối, chắp vá”

Khi viết là 継ぎ, “tsugi” mang ý nghĩa hoàn toàn khác, chỉ một mảnh vá trên quần áo, hoặc hành động nối, ghép các bộ phận lại với nhau.

Bạn sẽ không dùng từ này thường xuyên như 次, nhưng hiểu đúng tsugi 継ぎ là gì lại cho thấy sự tinh tế trong việc sử dụng từ vựng của bạn. Nó mang ý nghĩa của sự “nối lại”, “chắp vá” một thứ gì đó đã bị tách rời hoặc hỏng hóc.

  • Nghĩa là “mảnh vá”:
    • ズボンに継ぎを当てる。(Zubon ni tsugi o ateru.) – Vá một miếng vá vào chiếc quần.
  • Nghĩa là “sự kết nối”:
    • 竹を継いで長くする。(Take o tsuide nagaku suru.) – Nối tre lại cho dài ra.

Một ví dụ nổi tiếng nhất chính là nghệ thuật Kintsugi (金継ぎ), tức là “nối bằng vàng”. Đây là nghệ thuật sửa chữa đồ gốm bị vỡ bằng cách gắn các mảnh lại bằng sơn mài trộn với bột vàng, làm nổi bật những vết nứt như một phần lịch sử đáng tự hào của đồ vật.

3. Bảng tổng hợp nhanh: Khi nào dùng 次, khi nào dùng 継ぎ?

Để dễ nhớ, hãy dùng 次 cho “thứ tự” và 継ぎ cho “chắp vá”.

Dưới đây là bảng phân biệt nhanh giúp bạn không bao giờ nhầm lẫn nữa:

Tiêu chí 次 (tsugi) 継ぎ (tsugi)
Ý nghĩa chính Tiếp theo, kế tiếp, sau đó (next, following) Mảnh vá, sự nối lại, sự chắp vá (patch, joint)
Bản chất Chỉ thứ tự, trình tự trong thời gian, không gian Chỉ sự kết nối vật lý, sửa chữa đồ vật
Ví dụ điển hình 次のページ (trang tiếp theo), 次の駅 (ga tiếp theo) ズボンの継ぎ (miếng vá quần), 金継ぎ (nghệ thuật Kintsugi)

Những sai lầm “kinh điển” người học thường gặp phải với Tsugi và cách khắc phục

Những sai lầm

Những lỗi sai phổ biến nhất bao gồm dùng sai Hán tự giữa “thứ tự” và “chắp vá”, nhầm lẫn cách đọc âm On’yomi/Kun’yomi, và không rõ khi nào dùng “tsugi no”.

Với kinh nghiệm của mình, chúng tôi thấy rằng người học thường vấp phải những lỗi này không phải vì không biết, mà vì chưa thực sự hiểu sâu bản chất của từ. Hãy cùng mổ xẻ từng lỗi sai nhé.

Lỗi 1: Dùng 次 (tsugi) khi nói về việc sửa chữa, chắp vá đồ vật

Đây là lỗi sai cơ bản nhất, dùng 次 (tiếp theo) để chỉ một miếng vá, trong khi đúng ra phải dùng 継ぎ.

Hãy tưởng tượng bạn nói với một người Nhật rằng “Cái áo của tôi có một cái tiếp theo“. Họ sẽ không thể hiểu bạn đang muốn nói gì.

  • SAI: このシャツはがあります。(Kono shatsu wa tsugi ga arimasu.)
  • ĐÚNG: このシャツは継ぎがあります。(Kono shatsu wa tsugi ga arimasu.) – Cái áo này có một miếng vá.

Cách khắc phục: Luôn tự hỏi: “Mình đang nói về thứ tự hay đang nói về việc nối/vá một cái gì đó?”. Câu trả lời sẽ cho bạn biết nên dùng Hán tự nào.

Lỗi 2: Nhầm lẫn cách đọc On’yomi và Kun’yomi của 次 (ji, tsugi)

Người học thường chỉ biết cách đọc Kun’yomi là “tsugi” mà quên mất âm On’yomi là “ji”, dẫn đến đọc sai trong các từ ghép.

Đây là một vấn đề chung khi học Hán tự (Kanji). Một chữ Hán thường có ít nhất hai cách đọc: Kun’yomi (âm Nhật) và On’yomi (âm Hán-Nhật).

  • Kun’yomi (thường dùng khi đứng một mình): 次 (tsugi)
  • On’yomi (thường dùng trong từ ghép): 次 (ji)

Ví dụ:

  • 次回 (jikai): Lần tới (ghép từ 次 THỨ và 回 HỒI)
  • 目次 (mokuji): Mục lục (ghép từ 目 MỤC và 次 THỨ)

Cách khắc phục: Khi học một từ Kanji mới, hãy tập thói quen học cả hai cách đọc On’yomi và Kun’yomi. Sử dụng các ứng dụng hoặc một cuốn từ điển tốt để tra cứu. Việc dịch tiếng nhật qua lại cũng giúp củng cố kiến thức này.

Lỗi 3: Bối rối khi “tsugi” đứng một mình và khi đi với “no” (tsugi no)

Về cơ bản, “tsugi” (次) đứng một mình làm trạng từ (“tiếp theo, …”), còn “tsugi no” (次の) dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó (“… tiếp theo”).

Đây là một điểm ngữ pháp tsugi quan trọng. Việc nhầm lẫn có thể làm câu văn của bạn trở nên thiếu tự nhiên.

  • 次 (tsugi) – Đứng đầu câu hoặc một mình như một trạng từ:
    • 次に, 自己紹介をします。(Tsugi ni, jikoshoukai o shimasu.) – Tiếp theo, tôi sẽ tự giới thiệu.
  • 次の (tsugi no) – Luôn đi trước một danh từ để bổ nghĩa cho nó:
    • 次のバスに乗りましょう。(Tsugi no basu ni norimashou.) – Chúng ta hãy lên chuyến xe buýt tiếp theo.

Cách khắc phục: Ghi nhớ quy tắc đơn giản: “Sau tsugi no phải là một danh từ”. Đây cũng là một trong các từ nối trong tiếng nhật bạn cần nắm vững.

Mở rộng kiến thức về “Tsugi”: Từ nghệ thuật Kintsugi đến các mẫu câu JLPT N5 thường gặp

Ngoài nghĩa cơ bản, “tsugi” còn xuất hiện trong nghệ thuật Kintsugi độc đáo và là một phần quan trọng trong các mẫu ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ JLPT N5.

Hiểu về “tsugi” không chỉ dừng lại ở mặt chữ nghĩa. Nó còn mở ra một cánh cửa thú vị vào văn hóa và các ứng dụng thực tế trong kỳ thi JLPT, giúp việc học của bạn trở nên sâu sắc hơn.

Kintsugi (金継ぎ): Vẻ đẹp của sự “chắp vá” và bài học cuộc sống

Kintsugi là nghệ thuật sửa chữa đồ gốm vỡ bằng sơn mài trộn với bột vàng, tôn vinh lịch sử và sự không hoàn hảo của đồ vật.

Thay vì che giấu đi những vết nứt, Kintsugi lại làm cho chúng trở nên nổi bật, biến sự đổ vỡ thành một phần của vẻ đẹp. Triết lý này dạy chúng ta rằng những tổn thương và thất bại trong cuộc sống không phải là thứ đáng xấu hổ, mà chính là những gì khiến chúng ta trở nên độc đáo và mạnh mẽ hơn. Đây thật sự là một trong những từ tiếng nhật hay và ý nghĩa nhất.

Các mẫu ngữ pháp và ví dụ minh họa với “Tsugi” trong JLPT N5

Trong JLPT N5, bạn sẽ thường gặp cấu trúc “次の + Danh từ” (danh từ tiếp theo) và “A です。次に B です。” (Là A. Tiếp theo là B).

Đây là những mẫu câu tiếng Nhật cực kỳ thông dụng mà bạn cần phải nắm chắc. Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành công, đặc biệt với những ai đang tự học tiếng nhật tại nhà.

  • Mẫu 1: 次の + Danh từ
    • 次の角を右に曲がってください。(Tsugi no kado o migi ni magatte kudasai.) – Hãy rẽ phải ở góc tiếp theo.
  • Mẫu 2: ~は~です。次に、~は~です。
    • これはペンです。次に、それは本です。(Kore wa pen desu. Tsugi ni, sore wa hon desu.) – Đây là cây bút. Tiếp theo, đó là quyển sách.

Mẹo ghi nhớ Kanji 次 và 継ぎ đơn giản cho người mới bắt đầu

Để nhớ Kanji, hãy liên kết chúng với hình ảnh: 次 trông giống một người đang đứng xếp hàng, còn 継ぎ có bộ Mịch (糸 – sợi chỉ) gợi đến việc khâu vá.

Việc học Kanji luôn là một thử thách, nhưng có mẹo cả đấy. Đây là cách học từ mới tiếng nhật hiệu quả mà chúng tôi thường chia sẻ:

  • Với 次 (THỨ): Chữ này được tạo thành từ bộ 冫 (Băng) và 欠 (Khiếm). Bạn có thể tưởng tượng một người (欠) đang run rẩy vì lạnh (冫) trong khi chờ đến lượt tiếp theo.
  • Với 継ぎ (KẾ): Hãy tập trung vào bộ thủ quan trọng nhất: 糸 (Mịch). Bộ này có nghĩa là “sợi chỉ”, trực tiếp liên quan đến việc may vá, kết nối, chắp vá. Chỉ cần nhớ “có sợi chỉ là có chắp vá”, bạn sẽ không bao giờ nhầm lẫn.

Để nhớ từ vựng hiệu quả hơn, việc thực hành giao tiếp thường xuyên rất quan trọng. Nhiều bạn mới học hay thắc mắc kaiwa là gì, đó chính là hội thoại, và luyện tập kaiwa giúp từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn. Bên cạnh đó, các phương pháp như shadowing tiếng nhật cũng cực kỳ hữu ích để cải thiện phát âm và ghi nhớ mẫu câu.

Lời kết

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa 次 và 継ぎ không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Nhật chính xác hơn mà còn mở ra một góc nhìn thú vị về văn hóa Nhật Bản qua nghệ thuật Kintsugi. Đừng coi thường những chi tiết nhỏ khi tìm hiểu tsugi là gì, bởi chính chúng là nền tảng vững chắc cho hành trình chinh phục tiếng Nhật của bạn. Hãy luôn nhớ rằng, tiến bộ nhỏ mỗi ngày cũng là một thành công lớn.

Trải nghiệm phương pháp học thực tế và hiệu quả hơn! Đăng ký Học thử ngay để luyện tập với hàng ngàn bài tập, làm đề thi thử và kiểm tra trình độ tiếng Nhật của bạn ngay hôm nay!


Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee