3 bước phân biệt Tôn kính ngữ và Khiêm nhường ngữ siêu dễ

Bạn có thấy mình hoang mang mỗi khi phải dùng kính ngữ, đặc biệt là lúc phân biệt Tôn kính ngữ và Khiêm nhường ngữ không? Mình cũng từng như vậy đó! Nhưng đừng lo, bài viết này sẽ chia sẻ một “lối tắt” siêu đơn giản chỉ với 3 bước, giúp bạn tự tin sử dụng kính ngữ trong giao tiếp công việc và cuộc sống hàng ngày, giống như cách mình đã vượt qua nỗi sợ này. Hãy cùng khám phá nhé!

tôn kính ngữ

3 bước “thần thánh” để phân biệt Tôn kính ngữ và Khiêm nhường ngữ

Để không còn nhầm lẫn giữa hai loại kính ngữ này, bạn chỉ cần tuân thủ đúng ba bước sau đây. Chúng tôi tại Tự Học Tiếng Nhật đã áp dụng phương pháp này cho rất nhiều học viên và nhận thấy hiệu quả rõ rệt.

Bước 1: Xác định “Ai là chủ ngữ?” – Chìa khóa cốt lõi nhất

Đây là bước quan trọng nhất, quyết định 90% việc bạn dùng kính ngữ đúng hay sai. Hãy luôn tự hỏi: “Ai là người thực hiện hành động trong câu này?”.

Câu trả lời rất đơn giản:

  • Nếu chủ ngữ là người khác (cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi…), tức là người bạn muốn thể hiện sự tôn trọng, hãy dùng Tôn kính ngữ.
  • Nếu chủ ngữ là chính bạn hoặc người phía bạn (đồng nghiệp, gia đình mình…), hãy dùng Khiêm nhường ngữ để hạ thấp bản thân và gián tiếp nâng người nghe lên.

Ví dụ thực tế cho dễ hiểu nhé:

  • Tình huống: Giám đốc (người khác) đến công ty.
    • Chủ ngữ: Giám đốc (社長)
    • Hành động: Đến (来ます)
    • ➡️ Phải dùng Tôn kính ngữ: 社長がいらっしゃいました。 (Giám đốc đã đến ạ.)
  • Tình huống: Bạn (chính mình) đến công ty của khách hàng.
    • Chủ ngữ: Tôi (私)
    • Hành động: Đến (行きます)
    • ➡️ Phải dùng Khiêm nhường ngữ: 私が参ります。 (Tôi sẽ đến ạ.)

Chỉ cần nắm vững quy tắc “hướng hành động” này, bạn đã giải quyết được phần lớn sự bối rối rồi đó!

Bước 2: Nhận diện “Người trong – Người ngoài” (Uchi-Soto) – Hiểu đúng văn hóa để dùng đúng từ

Đây là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong văn hóa giao tiếp của người Nhật. “Uchi” (内) là “bên trong”, chỉ nhóm của bạn (gia đình, công ty mình). “Soto” (外) là “bên ngoài”, chỉ những người không thuộc nhóm của bạn (người của công ty khác, khách hàng).

Quy tắc áp dụng như sau:

  • Khi nói về hành động của người trong nhóm “Uchi” (kể cả là giám đốc của bạn) với người ngoài nhóm “Soto” (khách hàng), bạn phải dùng Khiêm nhường ngữ.
  • Khi nói về hành động của người “Soto” với mình, bạn dùng Tôn kính ngữ.

Tình huống “hack não” đây:

Bạn đang nói chuyện điện thoại với khách hàng (người Soto). Khách hàng hỏi giám đốc của bạn (người Uchi) có ở công ty không.

  • Sai ❌: はい、社長はいらっしゃいます。 (Dùng Tôn kính ngữ cho giám đốc của mình với người ngoài)
  • Đúng ✅: はい、社長はおります。 (Dùng Khiêm nhường ngữ để nói về giám đốc của mình với khách hàng)

Tại sao lại như vậy? Vì trong tình huống này, giám đốc của bạn và bạn là cùng một “phe” (Uchi), phải khiêm tốn trước khách hàng (Soto). Việc hiểu rõ văn hóa Uchi-Soto sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn khi làm việc tại các công ty Nhật Bản.

Bước 3: Nắm vững các động từ đặc biệt và công thức chuyển đổi

Sau khi xác định được chủ ngữ và mối quan hệ trong-ngoài, bước cuối cùng là chọn đúng từ và công thức. Kính ngữ khiêm nhường ngữ trong tiếng Nhật có hai dạng chính: động từ đặc biệt và động từ chia theo công thức.

  • Động từ đặc biệt: Một số động từ có dạng tôn kính ngữkhiêm nhường ngữ hoàn toàn riêng biệt. Cách duy nhất là học thuộc lòng! (Mình sẽ cung cấp bảng tổng hợp ở dưới nhé 😉).
  • Công thức chuyển đổi: Với các động từ không có dạng đặc biệt, chúng ta sẽ áp dụng công thức chung.

Công thức Tôn kính ngữ:

Công thức Ví dụ
お + V(bỏ ます) + になります 待つ → お待ちになります (chờ đợi)
Động từ thể bị động (Ukemi) 待つ → 待たれます (chờ đợi)
お + V(bỏ ます) + ください 待つ → お待ちください (xin hãy chờ)

Công thức Khiêm nhường ngữ:

Công thức Ví dụ
お + V(bỏ ます) + します 待つ → お待ちします (tôi xin phép chờ)
ご + Danh động từ (gốc Hán) + します 連絡する → ご連絡します (tôi xin phép liên lạc)

Nắm vững các công thức này là yêu cầu cơ bản trong ngữ pháp N4, N3, đặc biệt là phần tôn kính ngữ khiêm nhường ngữ JLPT.

Mở rộng “vũ trụ” kính ngữ: Không chỉ có Tôn kính ngữ và Khiêm nhường ngữ

Mở rộng “vũ trụ” kính ngữ: Không chỉ có Tôn kính ngữ và Khiêm nhường ngữ

Để giao tiếp tự nhiên, bạn cần biết thêm một “người anh em” quan trọng trong gia đình kính ngữ nữa.

Đừng quên Thể lịch sự (Teineigo) – Cứu cánh an toàn trong mọi tình huống

Thể lịch sự (丁寧語 – Teineigo) chính là dạng 「です・ます」 mà chúng ta học từ những ngày đầu. Đây là cách nói chuyện lịch sự, giữ khoảng cách vừa phải và có thể sử dụng trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày mà không sợ thất lễ.

  • Khi nào dùng? Khi bạn không chắc nên dùng Tôn kính ngữ hay Khiêm nhường ngữ, hãy dùng Teineigo.
  • Ví dụ: Thay vì loay hoay nghĩ xem “ăn” là 召し上がります hay いただきます, bạn có thể nói 食べます.

Đây là lựa chọn an toàn và hiệu quả, giúp bạn tránh những lỗi sai không đáng có. Nhiều người khi mới bắt đầu thường băn khoăn douzo yoroshiku onegaishimasu là gì, thực chất đây cũng là một câu chào hỏi ở thể lịch sự rất phổ biến.

Bảng tổng hợp các động từ kính ngữ đặc biệt (JLPT N4, N3)

Đây là những động từ bất quy tắc kính ngữ mà bạn nên ưu tiên học thuộc lòng. Chúng xuất hiện rất thường xuyên trong cả giao tiếp và các kỳ thi.

Nghĩa Động từ gốc Tôn kính ngữ (尊敬語) Khiêm nhường ngữ (謙譲語)
Đi, đến, ở 行く, 来る, いる いらっしゃる 参る, 伺う
Nói 言う おっしゃる 申す, 申し上げる
Ăn, uống 食べる, 飲む 召し上がる いただく
Làm する なさる いたす
Nhìn 見る ご覧になる 拝見する
Gặp 会う お会いになる お目にかかる
Biết 知っている ご存じだ 存じている, 存じ上げる
Nghe, hỏi 聞く お聞きになる 伺う, 拝聴する
Nhận もらう いただく, 頂戴する
Cho くれる くださる
Mặc 着る お召しになる

Các mẫu câu kính ngữ thông dụng trong môi trường công sở

Sử dụng thành thạo các mẫu câu này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực tiếng Nhật thương mại.

  1. Khi giới thiệu bản thân:

    • はじめまして。ABC会社のナムと申します。 (Xin chào, tôi là Nam đến từ công ty ABC ạ.)
  2. Khi yêu cầu sự giúp đỡ:

    • 恐れ入りますが、少々お教えいただけますでしょうか。 (Xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng ngài có thể chỉ cho tôi một chút được không ạ?)
  3. Khi xác nhận thông tin:

    • 田中様でいらっしゃいますね。 (Ngài là Tanaka-sama phải không ạ?)
  4. Khi xin phép làm gì đó:

    • 資料を拝見してもよろしいでしょうか。 (Tôi xem tài liệu này có được không ạ?)
  5. Khi bày tỏ sự cảm ơn:

    • ご丁寧に教えてくださり、誠にありがとうございます。 (Thật sự cảm ơn anh/chị vì đã chỉ dạy tận tình ạ.)

Việc áp dụng kính ngữ còn phổ biến trong các ngành dịch vụ, ví dụ như tiếng Nhật trong khách sạn, nơi sự tôn trọng khách hàng được đặt lên hàng đầu.

Những “cái bẫy” cần tránh khi dùng kính ngữ và bí quyết để nói tự nhiên hơn

Sử dụng kính ngữ không chỉ là thuộc lòng công thức mà còn là sự tinh tế trong giao tiếp. Dưới đây là những lỗi sai phổ biến và mẹo để bạn luyện tập hiệu quả.

Các lỗi sai “kinh điển” mà người học hay mắc phải và cách khắc phục

  • Lỗi 1: Dùng kính ngữ kép: Kết hợp cả động từ đặc biệt và công thức (ví dụ: お召し上がりになります). Điều này là thừa và không tự nhiên.
    • Khắc phục: Chỉ dùng một trong hai: hoặc là 召し上がります, hoặc là お食べになります.
  • Lỗi 2: Dùng Tôn kính ngữ cho bản thân: Tự nâng mình lên một cách vô thức (ví dụ: 私が申し上げます thay vì 私が申します).
    • Khắc phục: Luôn nhớ quy tắc “Chủ ngữ là ai?”. Nếu là mình, phải dùng Khiêm nhường ngữ.
  • Lỗi 3: Lạm dụng kính ngữ: Sử dụng kính ngữ trong mọi tình huống, ngay cả với bạn bè hoặc người thân, khiến cuộc trò chuyện trở nên xa cách.
    • Khắc phục: Phân biệt rõ đối tượng giao tiếp. Với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, chỉ cần dùng thể 「です・ます」 là đủ.
  • Lỗi 4: Nhầm lẫn đối tượng trong-ngoài (Uchi-Soto): Khen giám đốc mình trước mặt khách hàng bằng tôn kính ngữ.
    • Khắc phục: Xem lại Bước 2 và luôn xác định vị thế của mình và người nghe trong cuộc hội thoại.

Đôi khi, việc sử dụng sai kính ngữ có thể dẫn đến những tình huống phức tạp hơn, tương tự như khi bạn nhầm lẫn giữa thể bị động và thể sai khiến trong tiếng Nhật.

Mẹo nhỏ để luyện tập và sử dụng kính ngữ thành thạo mỗi ngày

  • “Nhại” theo phim ảnh, thời sự: Lắng nghe cách các phát thanh viên, diễn viên trong phim công sở sử dụng kính ngữ và lặp lại. Đây là cách học cực kỳ hiệu quả.
  • Tập chuyển đổi câu: Lấy một câu đơn giản ở thể thường (ví dụ: 先生は本を読みます) và tập chuyển nó sang Tôn kính ngữ (先生は本をお読みになります).
  • Soạn email công việc: Đây là cơ hội tuyệt vời để thực hành kính ngữ viết. Trước khi gửi, hãy kiểm tra lại xem bạn đã dùng đúng ton kinh ngukhiêm nhường ngữ tiếng nhật chưa.
  • Đừng sợ sai: Người Nhật rất thông cảm với người nước ngoài học tiếng của họ. Cứ mạnh dạn sử dụng, nếu sai sẽ có người sửa cho bạn. Đó là cách tiến bộ nhanh nhất.

Việc phân biệt Tôn kính ngữ và Khiêm nhường ngữ không hề phức tạp như bạn nghĩ. Chỉ cần nhớ 3 bước cốt lõi: xác định chủ ngữ, hiểu rõ mối quan hệ “trong-ngoài”, và nắm vững các quy tắc cơ bản là bạn đã có thể tự tin hơn rất nhiều. Hãy biến kính ngữ từ nỗi sợ thành một công cụ giao tiếp đắc lực, thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng trong văn hóa Nhật Bản.

Bạn muốn luyện tập ngay những gì vừa học? Hãy Học thử ngay để làm các bài tập thực tế, kiểm tra trình độ và chinh phục kính ngữ một cách dễ dàng nhất!


Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee