Bạn có hay bị “đứng hình” khi ai đó hỏi “hôm nay là thứ mấy” bằng tiếng Nhật không? Đừng lo, bạn không hề cô đơn đâu! Việc nắm vững cách nói thứ trong tiếng Nhật là nền tảng quan trọng, nhưng rất nhiều người mới học cũng thấy bối rối với các quy tắc đọc ngày tháng, đặc biệt là những ngày bất quy tắc. Bài viết này sẽ chia sẻ với bạn 3 bước đơn giản, dựa trên trải nghiệm thật, để không chỉ nhớ mà còn dùng thành thạo các thứ trong tuần, ngày, tháng, năm bằng tiếng Nhật.

Bước 1: Nắm chắc “viên gạch” nền tảng – Cách đọc Thứ, Ngày, Tháng
Để nói được ngày tháng năm hoàn chỉnh, việc đầu tiên và quan trọng nhất là bạn phải thuộc lòng các thành phần cơ bản: thứ, ngày, và tháng. Chúng ta hãy cùng nhau đi qua từng phần một nhé, mình sẽ chia sẻ cả những mẹo nhỏ để bạn nhớ nhanh hơn.
Cách đọc các thứ trong tuần (曜日) – Đừng chỉ học thuộc, hãy hiểu ý nghĩa!
Cách đọc các thứ trong tuần tiếng Nhật thực ra rất thú vị vì chúng gắn liền với các yếu tố trong tự nhiên. Việc hiểu ý nghĩa đằng sau mỗi cái tên sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn là học vẹt.
Để hỏi “hôm nay là thứ mấy”, bạn có thể dùng mẫu câu: 「今日は何曜日ですか。」(Kyō wa nan yōbi desu ka?). Dưới đây là bảng chi tiết các thứ trong tuần:
| Tiếng Việt | Kanji | Hiragana | Romaji |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | 日曜日 | にちようび | Nichiyōbi |
| Thứ Hai | 月曜日 | げつようび | Getsuyōbi |
| Thứ Ba | 火曜日 | かようび | Kayōbi |
| Thứ Tư | 水曜日 | すいようび | Suiyōbi |
| Thứ Năm | 木曜日 | もくようび | Mokuyōbi |
| Thứ Sáu | 金曜日 | きんようび | Kin’yōbi |
| Thứ Bảy | 土曜日 | どようび | Doyōbi |
Mẹo nhớ 7 thứ trong tuần qua 5 nguyên tố ngũ hành, mặt trăng và mặt trời
Bạn có thấy tên các thứ trong tuần quen không? Chúng được đặt tên theo Mặt Trời, Mặt Trăng và 5 nguyên tố ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) đó!
- 日 (Nhật): là Mặt Trời, tượng trưng cho Chủ Nhật.
- 月 (Nguyệt): là Mặt Trăng, tượng trưng cho Thứ Hai.
- 火 (Hỏa): nguyên tố Lửa, tượng trưng cho Thứ Ba.
- 水 (Thủy): nguyên tố Nước, tượng trưng cho Thứ Tư.
- 木 (Mộc): nguyên tố Cây, tượng trưng cho Thứ Năm.
- 金 (Kim): nguyên tố Vàng/Kim loại, tượng trưng cho Thứ Sáu.
- 土 (Thổ): nguyên tố Đất, tượng trưng cho Thứ Bảy.
Cách liên kết này không chỉ giúp việc học các thứ tiếng Nhật trở nên logic mà còn rất thú vị phải không nào?
Cách đọc 12 tháng trong năm (月) – Phần dễ nhất, chỉ cần nhớ số đếm!
Cách đọc tháng trong tiếng Nhật là phần dễ thở nhất. Bạn chỉ cần lấy số đếm + 月 (がつ – gatsu) là xong. Nếu bạn chưa vững phần này, hãy xem lại bài viết về số đếm tiếng nhật của chúng tôi nhé.
Dưới đây là bảng 12 tháng trong tiếng Nhật:
| Tiếng Việt | Kanji | Hiragana | Romaji |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 一月 | いちがつ | Ichigatsu |
| Tháng 2 | 二月 | にがつ | Nigatsu |
| Tháng 3 | 三月 | さんがつ | Sangatsu |
| Tháng 4 | 四月 | しがつ | Shigatsu |
| Tháng 5 | 五月 | ごがつ | Gogatsu |
| Tháng 6 | 六月 | ろくがつ | Rokugatsu |
| Tháng 7 | 七月 | しちがつ | Shichigatsu |
| Tháng 8 | 八月 | はちがつ | Hachigatsu |
| Tháng 9 | 九月 | くがつ | Kugatsu |
| Tháng 10 | 十月 | じゅうがつ | Jūgatsu |
| Tháng 11 | 十一月 | じゅういちがつ | Jūichigatsu |
| Tháng 12 | 十二月 | じゅうにがつ | Jūnigatsu |
Lưu ý nhỏ: Tháng 4, 7, và 9 có cách đọc hơi khác một chút (しがつ, しちがつ, くがつ), bạn hãy để ý để không bị nhầm nhé! Việc nắm vững các tháng cũng giúp bạn tìm hiểu thêm về các sự kiện trong năm như tết ở nhật bản hay sự thay đổi của khí hậu nhật bản qua các mùa.
Cách đọc 31 ngày trong tháng (日) – “Thử thách” lớn nhất và cách vượt qua
Đây chính là phần mà nhiều bạn cảm thấy “khoai” nhất. Cách đếm ngày trong tiếng Nhật có khá nhiều trường hợp bất quy tắc, đặc biệt là 10 ngày đầu tiên. Nhưng đừng lo, chúng ta sẽ chinh phục nó!
Quy tắc chung là số đếm + 日 (にち – nichi). Tuy nhiên, có rất nhiều ngoại lệ.
Đặc biệt chú ý: Nhóm 10 ngày đầu tiên và các ngày bất quy tắc khác
Đây là những ngày bạn bắt buộc phải học thuộc lòng vì chúng hoàn toàn bất quy tắc. Mình đã từng rất vất vả với chúng, cách duy nhất là luyện tập mỗi ngày cho đến khi nó thành phản xạ.
Bảng các ngày đặc biệt cần ghi nhớ:
| Ngày | Kanji | Hiragana | Romaji |
|---|---|---|---|
| 1 | 一日 | ついたち | Tsuitachi |
| 2 | 二日 | ふつか | Futsuka |
| 3 | 三日 | みっか | Mikka |
| 4 | 四日 | よっか | Yokka |
| 5 | 五日 | いつか | Itsuka |
| 6 | 六日 | むいか | Muika |
| 7 | 七日 | なのか | Nanoka |
| 8 | 八日 | ようか | Yōka |
| 9 | 九日 | ここのか | Kokonoka |
| 10 | 十日 | とおか | Tōka |
| 14 | 十四日 | じゅうよっか | Jūyokka |
| 20 | 二十日 | はつか | Hatsuka |
| 24 | 二十四日 | にじゅうよっか | Nijūyokka |
Đối với các ngày còn lại, bạn chỉ cần áp dụng công thức số đếm + にち (nichi). Ví dụ: ngày 11 là 十一日 (jūichi-nichi), ngày 25 là 二十五日 (nijūgo-nichi).
Bước 2: “Xây nhà” từ những viên gạch – Quy tắc ghép thành ngày tháng năm hoàn chỉnh

Sau khi đã có “gạch” (thứ, ngày, tháng), giờ là lúc chúng ta học cách “xây nhà” – tức là ghép chúng lại thành một ngày tháng năm hoàn chỉnh.
Quy tắc viết và đọc ngày tháng năm chuẩn Nhật: Năm/Tháng/Ngày (YYYY年MM月DD日)
Thứ tự viết ngày tháng năm trong tiếng Nhật sẽ ngược lại hoàn toàn so với tiếng Việt. Bạn hãy ghi nhớ quy tắc: Năm → Tháng → Ngày → Thứ.
- Năm: Số + 年 (ねん – nen)
- Tháng: Số + 月 (がつ – gatsu)
- Ngày: Số + 日 (にち/か – nichi/ka)
- Thứ: Tên thứ + 曜日 (ようび – yōbi)
Ví dụ: Ngày 12 tháng 11 năm 2025, thứ Tư
- Viết: 2025年11月12日 (水曜日)
- Đọc: Nisen nijūgo-nen, jūichi-gatsu, jūni-nichi (Suiyōbi)
Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân: “Mình đã từng nhầm lẫn thứ tự này và cách mình khắc phục ra sao”
Lúc mới học, mình cũng hay bị nhầm lẫn thứ tự này lắm. Cứ quen miệng nói “ngày… tháng… năm” như tiếng Việt. Cách mình khắc phục là tạo một thói quen nhỏ: mỗi sáng khi thức dậy, mình đều tự nói ngày tháng năm của hôm đó bằng tiếng Nhật theo đúng thứ tự. Dần dần, nó trở thành một phản xạ tự nhiên. Bạn cũng thử xem, hiệu quả lắm đó! 😉
Các trạng từ và trợ từ thời gian thường dùng với ngày tháng (に, の, まで, から…)
Để đặt câu có chứa ngày tháng, bạn cần biết cách sử dụng các trợ từ thời gian.
- Trợ từ に (ni): Đứng sau từ chỉ thời gian để biểu thị thời điểm xảy ra hành động.
- Ví dụ: 6月に日本へ行きます。(Rokugatsu ni Nihon e ikimasu – Tôi sẽ đi Nhật vào tháng 6).
- Trợ từ の (no): Dùng để nối hai danh từ chỉ thời gian.
- Ví dụ: 2月の14日はバレンタインデーです。(Nigatsu no jūyokka wa Barentain Dē desu – Ngày 14 của tháng 2 là ngày Valentine). Nhân tiện, ngày valentine bên nhật có nhiều điều thú vị lắm đó.
- から (kara) ~ まで (made): Biểu thị khoảng thời gian “từ… đến…”.
- Ví dụ: 会議は9時から11時までです。(Kaigi wa kuji kara jūichiji made desu – Cuộc họp diễn ra từ 9 giờ đến 11 giờ). Việc học giờ trong tiếng nhật cũng rất quan trọng để bạn kết hợp nói thời gian một cách chính xác.
Bước 3: “Sống trong ngôi nhà” – Thực hành với các mẫu câu giao tiếp hàng ngày
Học phải đi đôi với hành. Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng những gì đã học vào các mẫu câu giao tiếp thực tế để biến kiến thức thành kỹ năng.
Mẫu câu hỏi và trả lời về thứ:「今日は何曜日ですか。」(Hôm nay là thứ mấy?)
Đây là mẫu câu cơ bản và thông dụng nhất để hỏi về thứ trong tiếng Nhật.
- A: 「今日は何曜日ですか。」 (Kyō wa nan yōbi desu ka? – Hôm nay là thứ mấy?)
- B: 「今日は水曜日です。」 (Kyō wa Suiyōbi desu. – Hôm nay là thứ Tư.)
Bạn có thể thay 「今日」(hôm nay) bằng các từ khác như 「明日」(ngày mai) hoặc 「昨日」(hôm qua).
Mẫu câu hỏi và trả lời về ngày tháng:「あなたの誕生日はいつですか。」(Sinh nhật của bạn là khi nào?)
Để hỏi về ngày tháng, bạn có thể dùng từ để hỏi 「いつ」(khi nào) hoặc 「何月何日」(tháng mấy ngày mấy).
- A: 「あなたの誕生日はいつですか。」 (Anata no tanjōbi wa itsu desu ka? – Sinh nhật của bạn là khi nào?)
- B: 「私の誕生日は5月20日です。」 (Watashi no tanjōbi wa gogatsu hatsuka desu. – Sinh nhật của tôi là ngày 20 tháng 5.)
Việc hỏi đáp về ngày sinh cũng liên quan mật thiết đến cách nói tuổi trong tiếng nhật, bạn có thể tìm hiểu thêm để cuộc hội thoại thêm phần tự nhiên.
Ví dụ thực tế: Cách nói ngày sinh, ngày hẹn, ngày kỷ niệm bằng tiếng Nhật
- Nói ngày sinh:
- 私の誕生日は1998年10月26日です。(Watashi no tanjōbi wa sen kyūhyaku kyūjū hachi-nen jūgatsu nijūroku-nichi desu. – Sinh nhật tôi là ngày 26/10/1998.)
- Hẹn một cuộc hẹn:
- 次のミーティングは来週の金曜日です。(Tsugi no mītingu wa raishū no Kin’yōbi desu. – Buổi họp tiếp theo là vào thứ Sáu tuần sau.)
- Nói về ngày kỷ niệm:
- 私たちは2020年12月25日に結婚しました。(Watashitachi wa nisen nijū-nen jūnigatsu nijūgo-nichi ni kekkon shimashita. – Chúng tôi đã kết hôn vào ngày 25/12/2020.)
Việc nắm rõ cách nói ngày tháng cũng rất quan trọng nếu bạn đang có kế hoạch ôn thi, vì nó giúp bạn theo dõi lịch thi jlpt một cách chính xác.
Chỉ với 3 bước: học thuộc các thành phần cơ bản, nắm vững quy tắc ghép và luyện tập qua các mẫu câu thực tế, bạn hoàn toàn có thể tự tin sử dụng ngày tháng năm trong tiếng Nhật. Vấn đề không nằm ở việc ghi nhớ máy móc, mà là hiểu bản chất và biến nó thành phản xạ tự nhiên. Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi tin rằng việc luyện tập thường xuyên chính là chìa khóa. Hãy bắt đầu áp dụng ngay hôm nay để thấy sự khác biệt nhé!
Bạn muốn luyện tập thêm và kiểm tra trình độ của mình? Hãy Học thử ngay để truy cập hàng ngàn bài tập từ vựng, ngữ pháp và các đề thi thử JLPT. Đây là cách nhanh nhất để bạn thành thạo tiếng Nhật!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: