Nắm trọn cách chia và 3 cách dùng của thể ý chí (Volitional)

Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối khi muốn rủ rê bạn bè đi ăn hay tự nhủ “cố lên nào” bằng tiếng Nhật không? Thể ý chí (Volitional Form hay 意思形 – いしけい) chính là chìa khóa, nhưng cách chia 3 nhóm động từ và các mẫu câu phức tạp đôi khi dễ khiến người mới học nản lòng.

thể ý chí

Với kinh nghiệm đã từng vật lộn với ngữ pháp này, chúng tôi tại Tự Học Tiếng Nhật sẽ chia sẻ lại toàn bộ kinh nghiệm, từ những lỗi sai ngớ ngẩn nhất đến cách nhớ “bất bại”, giúp bạn nắm trọn ngữ pháp N4 quan trọng này một cách đơn giản và gần gũi nhất.

Nắm chắc cách chia thể ý chí cho 3 nhóm động từ (Kèm bảng tóm tắt)

Để chia động từ sang thể ý chí tiếng Nhật, bạn cần áp dụng quy tắc riêng cho từng nhóm: Nhóm 1 chuyển cột ‘う’ sang ‘お’ rồi thêm ‘う’, Nhóm 2 bỏ ‘る’ thêm ‘よう’, và Nhóm 3 là trường hợp bất quy tắc cần ghi nhớ.

Đây là bước nền tảng đầu tiên và cũng là nơi nhiều bạn hay nhầm lẫn nhất. Hồi mới học, chúng tôi cũng thường xuyên quên mất quy tắc của từng nhóm. Nhưng đừng lo, chỉ cần bạn dành ra 5 phút đọc kỹ phần dưới đây, mọi thứ sẽ trở nên rõ ràng.

Quy tắc “chuyển cột う sang お + う” cho động từ Nhóm 1

Với động từ Nhóm 1 (Godan), bạn chỉ cần xác định âm cuối cùng của động từ ở thể từ điển (cột 「う」), chuyển nó sang âm tương ứng ở cột 「お」 rồi thêm 「う」 vào cuối.

Nghe có vẻ phức tạp, nhưng hãy xem bảng ví dụ sau là bạn sẽ hiểu ngay:

Thể từ điển (Vる)Chuyển đổiThể ý chí (Vよう)Ý nghĩa
会う (au) → あ + うおう (aou)Cùng gặp nào
書く (kaku) → か + うこう (kakou)Cùng viết nào
話す (hanasu)はな → はな + うそう (hanasou)Cùng nói chuyện nào
待つ (matsu) → ま + うとう (matou)Cùng đợi nào
読む (yomu) → よ + うもう (yomou)Cùng đọc nào
遊ぶ (asobu)あそ → あそ + うぼう (asobou)Cùng chơi nào
  • Mẹo nhỏ: Hãy nhớ quy tắc “O-U”. Bất kỳ động từ nhóm 1 nào, bạn chỉ cần tìm âm cuối, ví dụ “ku“, chuyển sang “ko” rồi cộng thêm “u” là xong.

Quy tắc “bỏ る thêm よう” cho động từ Nhóm 2

Động từ Nhóm 2 (Ichidan) có cách chia thể ý chí đơn giản hơn rất nhiều. Bạn chỉ cần bỏ đuôi 「る」 ở cuối động từ và thay bằng 「よう」.

Đây là nhóm dễ thở nhất, nên hãy tận hưởng cảm giác này nhé!

Thể từ điển (Vる)Chuyển đổiThể ý chí (Vよう)Ý nghĩa
食べる (taberu)たべ → たべよう食べよう (tabeyou)Cùng ăn nào
見る (miru) → みようよう (miyou)Cùng xem nào
起きる (okiru)おき → おきよう起きよう (okiyou)Cùng thức dậy nào
寝る (neru) → ねようよう (neyou)Cùng ngủ nào

Ghi nhớ 2 động từ bất quy tắc Nhóm 3: する → しよう và くる → こよう

Nhóm 3 chỉ có hai động từ bất quy tắc, bạn bắt buộc phải học thuộc lòng. Tin vui là chỉ có hai từ này thôi, nên không quá khó khăn đâu.

  • する (suru) → しよう (shiyou)
    • Ví dụ: 勉強する (benkyou suru) → 勉強しよう (benkyou shiyou) – Cùng học bài nào!
  • 来る (kuru) → 来よう (koyou)
    • Ví dụ: 明日、うちに来よう。(ashita, uchi ni koyou) – Mai đến nhà tớ chơi đi!

Để tiện cho việc ôn tập, đây là bảng tóm tắt cách đổi động từ sang thể ý chí cho cả 3 nhóm:

Nhóm động từQuy tắc chiaVí dụ
Nhóm 1Chuyển âm cuối từ cột 「う」 → 「お」 + う飲む (nomu) → 飲もう (nomou)
Nhóm 2Bỏ 「る」 → thêm 「よう」食べる (taberu) → 食べよう (tabeyou)
Nhóm 3Bất quy tắcする → しよう, 来る (kuru) → 来よう (koyou)

3 cách dùng cốt lõi của thể ý chí trong giao tiếp hàng ngày

3 cách dùng cốt lõi của thể ý chí trong giao tiếp hàng ngày

Thể ý chí có 3 cách dùng chính trong giao tiếp: rủ rê bạn bè thân mật (食べよう!), đề nghị giúp đỡ người khác (持とうか?), và tự nhủ với bản thân (頑張ろう!).

Hiểu rõ ba sắc thái ý nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp một cách tự nhiên và đúng ngữ cảnh, tránh những tình huống khó xử không đáng có.

Cách dùng 1: Rủ rê, mời mọc một cách thân mật, suồng sã (Ăn thôi! – 食べよう!)

Đây là cách dùng phổ biến nhất của thể ý chí trong tiếng Nhật. Nó tương đương với 「~ましょう」 nhưng mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn rất nhiều. Bạn chỉ nên dùng cách nói này với bạn bè, người thân hoặc những người có mối quan hệ gần gũi.

  • Ví dụ thể ý chí:
    • もう9時だ。早く学校へ行こう! (Mou ku-ji da. Hayaku gakkou e ikou!)
      • Dịch: 9 giờ rồi. Nhanh đến trường thôi!
    • 疲れたね。少し休もうか。 (Tsukareta ne. Sukoshi yasumou ka.)
      • Dịch: Mệt nhỉ. Nghỉ một lát đi? (Thêm “か” ở cuối câu để lời rủ rê mềm mại hơn)
    • 週末、一緒に映画を見よう。 (Shuumatsu, issho ni eiga o miyou.)
      • Dịch: Cuối tuần cùng đi xem phim đi.

Cách dùng 2: Đề nghị giúp đỡ người khác (Để tớ mang giúp cho nhé! – 持とうか?)

Khi bạn muốn ngỏ ý giúp đỡ ai đó một cách tự nhiên, cấu trúc 「V(ý chí)+ か」 là một lựa chọn tuyệt vời. Nó thể hiện sự quan tâm và sẵn lòng giúp đỡ của bạn.

  • Ví dụ:
    • A: 荷物が重そうですね。(Nimotsu ga omosou desu ne.) – Hành lý của bạn có vẻ nặng nhỉ.
    • B: ええ、ちょっと… (Ee, chotto…) – Vâng, hơi nặng một chút…
    • A: 持とうか? (Motou ka?) – Để tớ mang giúp cho nhé?
    • A: 手伝いましょうか。(Tetsudaimashou ka.) – Để tôi giúp một tay nhé? (Cách nói lịch sự hơn)
    • B: 手伝おうか? (Tetsudaou ka?) – Để tớ giúp cho nhé? (Cách nói thân mật)

Cách dùng 3: Tự nhủ với bản thân, thể hiện sự quyết tâm (Từ mai sẽ dậy sớm! – 明日から早く起きよう!)

Đây là cách dùng để thể hiện ý chí, sự quyết tâm hoặc tự động viên bản thân làm một điều gì đó. Nó giống như một lời độc thoại nội tâm, thể hiện sức mạnh ý chíý chí nghị lực của người nói.

  • Ví dụ:
    • よし、頑張ろう! (Yoshi, ganbarou!)
      • Dịch: Được rồi, cố lên nào!
    • 明日からもっと日本語を勉強しよう。 (Ashita kara motto nihongo o benkyou shiyou.)
      • Dịch: Từ ngày mai mình sẽ học tiếng Nhật chăm chỉ hơn.
    • もう二度と遅刻しないようにしよう。 (Mou nidoto chikoku shinai you ni shiyou.)
      • Dịch: Mình quyết sẽ không đi muộn lần nào nữa.

Việc rèn luyện ý chívượt qua trì hoãn bắt đầu từ những quyết tâm nhỏ như thế này. Khi bạn nói ra, bạn đang tự tạo động lực cho chính mình để kiên trì mục tiêu.

Phân biệt thể ý chí (Vよう) và Vましょう – Khi nào nên dùng?

Phân biệt thể ý chí (Vよう) và Vましょう – Khi nào nên dùng?

Điểm khác biệt cốt lõi giữa V-よう và V-ましょう là mức độ lịch sự: V-よう dùng trong văn phong thân mật, suồng sã với bạn bè, còn V-ましょう dùng trong các tình huống trang trọng, lịch sự hơn.

Nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này là một lỗi rất phổ biến. Sử dụng V-よう với cấp trên có thể bị coi là thất lễ, trong khi dùng V-ましょう với bạn thân lại tạo cảm giác xa cách.

Điểm giống nhau: Cùng mang ý nghĩa rủ rê, đề nghị

Cả hai cấu trúc đều được dịch là “Cùng… nào”, “Hãy… đi”, dùng để mời mọc hoặc đề nghị ai đó cùng làm một việc gì đó với mình.

  • 映画を見よう。 (Eiga o miyou.)
  • 映画を見ましょう。 (Eiga o mimashou.)
    • → Cả hai đều có nghĩa là “Cùng xem phim đi.”

Điểm khác biệt cốt lõi: Vよう dùng với bạn bè, người thân; Vましょう dùng trong tình huống lịch sự

Đây chính là mấu chốt vấn đề. Thể ý chí (V-よう) là một phần của thể thông thường(văn nói suồng sã), trong khi V-ましょう thuộc thể lịch sự (丁寧形 – teineikei).

Tiêu chíV-よう (Thể ý chí)V-ましょう
Mức độ lịch sựThân mật, suồng sãLịch sự, trang trọng
Đối tượng sử dụngBạn bè, người thân, người cấp dướiCấp trên, đồng nghiệp, người lạ, trong các tình huống trang trọng
Ví dụ「一緒に帰ろう。」(Issho ni kaerou.) – “Về chung đi.” (Nói với bạn)「一緒に帰りましょう。」(Issho ni kaerimashou.) – “Chúng ta cùng về thôi ạ.” (Nói với đồng nghiệp)

Mở rộng quan trọng: Diễn đạt ý định với mẫu câu 「V(ý chí)と思っています」

Để diễn đạt ý định, ta dùng cấu trúc thể ý chí tiếng Nhật 「V(ý chí)と思っています」 cho một kế hoạch đã có từ lâu và 「V(ý chí)と思います」 cho ý định vừa nảy ra tại thời điểm nói.

Đây là một phần cực kỳ quan trọng của ngữ pháp N4 thể ý chí, giúp bạn diễn đạt ý định của mình một cách rõ ràng.

Phân biệt 「V(ý chí)と思っています」: Ý định đã có từ lâu

Cấu trúc này dùng để nói về một ý định, một kế hoạch mà bạn đã suy nghĩ, ấp ủ từ trước đó và vẫn đang duy trì cho đến thời điểm nói.

  • Ví dụ:
    • 来年、日本へ留学しようと思っています。 (Rainen, Nihon e ryuugaku shiyou to omotte imasu.)
      • Dịch: Tôi đang có ý định đi du học Nhật Bản vào năm sau. (Ý định này đã có từ trước và được lên kế hoạch.)
    • 週末は家でゆっくり休もうと思っています。 (Shuumatsu wa ie de yukkuri yasumou to omotte imasu.)
      • Dịch: Tôi định cuối tuần sẽ nghỉ ngơi thong thả ở nhà. (Kế hoạch đã được suy nghĩ từ trước.)

Phân biệt 「V(ý chí)と思います」: Ý định vừa nảy ra tại thời điểm nói

Ngược lại, cấu trúc này dùng để diễn tả một ý định vừa mới nảy sinh ngay tại khoảnh khắc nói. Nó mang tính tức thời và chưa được suy nghĩ kỹ.

  • Ví dụ:
    • A: 明日、暇ですか。(Ashita, hima desu ka.) – Mai bạn có rảnh không?
    • B: はい、暇です。(Hai, hima desu.) – Có, tôi rảnh.
    • A: じゃ、一緒に映画を見ようと思いますが、いかがですか。(Ja, issho ni eiga o miyou to omoimasu ga, ikaga desu ka.)
      • Dịch: Vậy thì, tôi định rủ bạn đi xem phim, bạn thấy sao? (Ý định “đi xem phim” vừa nảy ra sau khi biết B rảnh.)

Việc nắm vững thể ý chí là một bước quan trọng. Khi đã thành thạo, bạn sẽ thấy việc học các thể ngữ pháp phức tạp khác như thể khả năng, thể sai khiến, hay thể bị động tiếng nhật trở nên dễ dàng hơn. Mỗi thể đều có một quy tắc riêng, giống như khi bạn học chia thể te hay thể mệnh lệnh vậy. Ngoài ra, khi bạn muốn diễn tả việc “cố gắng” hoặc “định” làm gì đó ngay tại một thời điểm, bạn có thể tìm hiểu thêm về ngữ pháp youtosuru.

Tóm lại, thể ý chí không hề đáng sợ nếu bạn nắm vững quy tắc chia động từ và hiểu rõ 3 cách dùng chính của nó trong từng ngữ cảnh. Việc phân biệt được với 「~ましょう」 và kết hợp với 「と思っています」 sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. Hãy nhớ rằng, lý thuyết chỉ là bước đệm, thực hành mới là chìa khóa để thành thạo và biến kiến thức thành phản xạ tự nhiên.

Bạn đã hiểu rõ lý thuyết rồi chứ? Giờ là lúc kiểm tra kiến thức và biến nó thành phản xạ của mình! Hãy thử sức ngay với hàng trăm bài tập thể ý chí và các mẫu câu đa dạng tại Học thử ngay để chinh phục ngữ pháp tiếng Nhật một cách tự tin nhất!


Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee