Thể từ điển là gì? 2 bước chia và cách dùng cơ bản nhất

Bạn đang “vật lộn” với cách chia động từ tiếng Nhật và không hiểu rõ thể từ điển là gì? Đừng lo, bạn không hề cô đơn. Đây là bước khởi đầu quan trọng mà bất kỳ ai học tiếng Nhật cũng phải nắm vững. Bài viết này sẽ chia sẻ lại những kinh nghiệm thực tế, giúp bạn hiểu rõ bản chất, cách chia thể từ điển chỉ trong 2 bước và các mẫu ngữ pháp N5 thông dụng nhất một cách dễ hiểu như đang trò chuyện.

thể từ điển

“Thể từ điển” là gì mà ai học tiếng Nhật cũng phải biết đầu tiên?

Khi mới bắt đầu, chúng ta thường làm quen với động từ ở dạng lịch sự kết thúc bằng ~ます (V-masu) vì nó dễ dùng trong giao tiếp cơ bản. Tuy nhiên, khi lật giở những trang từ điển đầu tiên, bạn sẽ nhận ra một điều: không có động từ nào ở dạng ~ます cả. Thay vào đó, tất cả chúng đều ở một dạng nguyên bản, và đó chính là thể từ điển.

Thể từ điển (辞書形) – Dạng nguyên mẫu của mọi động từ

Thể từ điển (辞書形 – jishokei), hay còn được gọi là thể Ru (V-る), thể nguyên mẫu, là dạng cơ bản và nguyên bản nhất của một động từ trong tiếng Nhật. Đây là hình thức gốc của động từ trước khi được biến đổi sang các thể khác như thể lịch sự (~masu), thể phủ định (~nai), thể quá khứ (~ta),…

Hãy tưởng tượng thể từ điển giống như “tên khai sinh” của một động từ. Từ cái tên này, chúng ta có thể “biến hóa” nó thành nhiều dạng khác nhau để phù hợp với từng ngữ cảnh, thì và đối tượng giao tiếp. Việc nắm vững thể này là nền tảng cốt lõi để xây dựng các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn.

Tại sao lại gọi là “thể từ điển”? Bí mật nằm ngay ở tên gọi

Lý do nó có tên gọi này vô cùng đơn giản: đây chính là dạng động từ mà bạn sẽ sử dụng để tra cứu trong từ điển. Ví dụ, nếu bạn muốn tìm nghĩa của động từ “ăn” (食べます – tabemasu), bạn sẽ không tìm thấy từ “tabemasu” trong từ điển. Thay vào đó, bạn phải tra cứu bằng dạng nguyên mẫu của nó là 「食べる」(taberu).

Việc hiểu rõ nguồn gốc tên gọi này giúp chúng ta ghi nhớ chức năng cơ bản nhất của nó. Đây là chìa khóa để bạn có thể tự học và mở rộng vốn từ vựng của mình một cách chủ động thông qua việc tra cứu.

Phân biệt nhanh thể từ điển (V-る) và thể lịch sự (V-ます)

Đây là điểm gây bối rối cho rất nhiều người mới học. Chúng ta thường được dạy thể V-ます trước tiên để giao tiếp lịch sự, nhưng phần lớn ngữ pháp nâng cao lại được xây dựng dựa trên thể từ điển. Việc phân biệt rõ ràng hai thể này từ sớm sẽ giúp bạn tránh được nhiều sai lầm.

Về cơ bản, thể từ điển là gốc rễ, được dùng trong các cấu trúc ngữ pháp và trong văn nói thân mật, suồng sã. Trong khi đó, thể V-ます là “phiên bản lịch sự” của động từ, thường được dùng khi kết thúc câu trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên. Để hiểu sâu hơn về cách dùng trong văn nói, bạn có thể tìm hiểu thêm về thể thông thường.

Dưới đây là bảng so sánh nhanh để bạn dễ hình dung:

Tiêu chí Thể từ điển (V-る) Thể lịch sự (V-ます)
Hình thức Kết thúc bằng âm thuộc dãy「う」(u) Kết thúc bằng đuôi「ます」(masu)
Ý nghĩa Dạng nguyên mẫu, không chia Dạng lịch sự, thể hiện sự tôn trọng
Cách dùng Dùng tra từ điển, làm gốc cho các mẫu ngữ pháp, văn nói thân mật. Dùng kết thúc câu trong giao tiếp lịch sự, trang trọng.
Ví dụ 食べる (taberu – ăn) 食べます (tabemasu – ăn)
行く (iku – đi) 行きます (ikimasu – đi)

2 bước đơn giản để “xử lý” mọi động từ về thể từ điển (Kèm bảng chi tiết)

2 bước đơn giản để “xử lý” mọi động từ về thể từ điển (Kèm bảng chi tiết)

Nhiều bạn cảm thấy việc chia động từ tiếng nhật thật sự đáng sợ. Nhưng tin tôi đi, với cách chia thể từ điển, mọi thứ sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều nếu bạn đi đúng phương pháp. Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi luôn hướng dẫn học viên theo quy trình 2 bước rõ ràng để giảm bớt sự phức tạp và tăng hiệu quả ghi nhớ.

Bước 1: Xác định đúng động từ thuộc nhóm nào (Nhóm 1, 2, hay 3)

Đây là bước quan trọng nhất, quyết định đến 90% thành công của việc chia động từ. Trong tiếng Nhật, động từ được chia làm 3 nhóm chính, và mỗi nhóm có một quy tắc chia riêng. Việc đầu tiên bạn cần làm là nhìn vào động từ ở dạng V-ます và xác định xem nó thuộc nhóm nào.

  • Động từ nhóm 1: Những động từ có âm tiết đứng trước ます thuộc hàng 「い」 (i). Ví dụ: かます (kakimasu), のます (nomimasu).
  • Động từ nhóm 2: Những động từ có âm tiết đứng trước ます thuộc hàng 「え」 (e). Ví dụ: たます (tabemasu), ねす (nemasu).
  • Động từ nhóm 3: Gồm 2 động từ bất quy tắc là します (shimasu – làm) và 来ます (kimasu – đến), cùng các danh động từ (Danh từ + します).

Nắm vững cách phân loại động từ nhóm 1 2 3 là tiền đề để bạn chinh phục không chỉ thể từ điển mà còn nhiều thể khác nữa.

Bước 2: Áp dụng quy tắc “bất bại” cho từng nhóm

Sau khi đã xác định được nhóm của động từ, việc còn lại chỉ là áp dụng đúng công thức. Hãy coi đây như một trò chơi ghép hình, mỗi nhóm là một mảnh ghép với quy luật riêng.

Đối với động từ nhóm 1:

Quy tắc vàng là: “Bỏ ます, chuyển âm cuối từ cột sang cột .

  • Ví dụ:
    • ます (kakimasu) → Chuyển き (ki) thành く (ku) → かく (kaku)
    • ます (nomimasu) → Chuyển み (mi) thành む (mu) → のむ (nomu)
    • はなます (hanashimasu) → Chuyển し (shi) thành す (su) → はなす (hanasu)

Bảng chia động từ nhóm 1 sang thể từ điển:

Thể ます Âm trước ます Chuyển thành Thể từ điển
ます (aimasu) い (i) う (u) (au)
ます (kakimasu) き (ki) く (ku) (kaku)
ます (oyogimasu) ぎ (gi) ぐ (gu) (oyogu)
ます (hanashimasu) し (shi) す (su) (hanasu)
ます (machimasu) ち (chi) つ (tsu) (matsu)
ます (shinimasu) に (ni) ぬ (nu) (shinu)
ます (yobimasu) び (bi) ぶ (bu) (yobu)
ます (nomimasu) み (mi) む (mu) (nomu)
ます (kaerimasu) り (ri) る (ru) (kaeru)

Đối với động từ nhóm 2:

Đây là nhóm dễ nhất! Quy tắc là: “Bỏ ます và thêm .

  • Ví dụ:
    • たべます (tabemasu) → Bỏ ます, thêm る → たべる (taberu)
    • ます (nemasu) → Bỏ ます, thêm る → ねる (neru)
    • みせます (misemasu) → Bỏ ます, thêm る → みせる (miseru)

Lưu ý quan trọng: Có một số động từ đặc biệt tuy có âm trước ます là cột 「い」 nhưng vẫn thuộc nhóm 2. Bạn cần học thuộc những trường hợp này.

  • Ví dụ:
    • みます (mimasu – xem) → みる (miru)
    • おきます (okimasu – thức dậy) → おきる (okiru)
    • かります (karimasu – mượn) → かりる (kariru)
    • あびます (abimasu – tắm) → あびる (abiru)

Đối với động từ nhóm 3 (Bất quy tắc):

Nhóm này chỉ có 2 động từ chính và các danh động từ đi kèm, bạn chỉ cần ghi nhớ chúng.

  • します (shimasu) → する (suru)
  • 来ます (きます – kimasu) → 来る (くる – kuru)

Đối với các danh động từ (Danh từ + します), chúng ta chỉ biến đổi します thành する.

  • Ví dụ:
    • べんきょうします (benkyoushimasu – học) → べんきょうする (benkyousuru)
    • うんてんします (untenshimasu – lái xe) → うんてんする (untensuru)

3 cách dùng thể từ điển trong ngữ pháp N5 bạn nhất định phải nhớ

3 cách dùng thể từ điển trong ngữ pháp N5 bạn nhất định phải nhớ

Một khi đã nắm được cách chia thể từ điển, bạn sẽ mở ra một cánh cửa mới trong ngữ pháp tiếng Nhật. Thể từ điển dùng để làm gì? Nó chính là nền tảng để kết hợp và tạo ra vô số mẫu câu có ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là 3 mẫu ngữ pháp trình độ N5 cực kỳ phổ biến sử dụng thể này.

Mẫu câu 1: ~ことができます (có thể làm gì đó)

Đây là mẫu câu dùng để diễn tả khả năng, năng lực của ai đó có thể thực hiện một hành động.

  • Công thức: Vる + ことができます。
  • Ý nghĩa: Có thể làm V.
  • Ví dụ:
    • わたしは にほんごを はなすこと が できます。 (Tôi có thể nói tiếng Nhật.)
    • ミラーさんは かんじを よむこと が できます。 (Anh Miller có thể đọc được chữ Hán.)
    • ここで しゃしんを とること が できますか。 (Tôi có thể chụp ảnh ở đây được không?)

Mẫu câu 2: 趣味は~ことです (sở thích của tôi là…)

Khi muốn nói về sở thích của mình, bạn sẽ sử dụng mẫu câu này. Nó giúp danh từ hóa động từ để diễn tả nội dung của sở thích.

  • Công thức: 趣味 (しゅみ) は + Vる + ことです。
  • Ý nghĩa: Sở thích của tôi là (làm) V.
  • Ví dụ:
    • わたしの しゅみは えいがを みること です。 (Sở thích của tôi là xem phim.)
    • ちちの しゅみは つりを すること です。 (Sở thích của bố tôi là câu cá.)
    • あなたの しゅみは おんがくを きくこと ですか。 (Sở thích của bạn có phải là nghe nhạc không?)

Mẫu câu 3: ~前に (trước khi làm gì đó)

Mẫu ngữ pháp này được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác.

  • Công thức: Vる + 前に (まえに), [Hành động 2]
  • Ý nghĩa: Trước khi làm V, …
  • Ví dụ:
    • ねるまえに、ほんを よみます。 (Trước khi ngủ, tôi đọc sách.)
    • にほんへ くるまえに、にほんごを べんきょうしました。 (Trước khi đến Nhật, tôi đã học tiếng Nhật.)
    • しょくじするまえに、てを あらいます。 (Trước khi ăn cơm, tôi rửa tay.)

Những sai lầm “kinh điển” người mới học hay mắc phải khi chia thể từ điển

Trong quá trình hướng dẫn nhiều học viên, chúng tôi tại Tự Học Tiếng Nhật nhận thấy có những lỗi sai mà hầu như ai cũng gặp phải. Việc nhận biết sớm những “cái bẫy” này sẽ giúp bạn học nhanh và chắc hơn.

Nhầm lẫn giữa động từ nhóm 1 và nhóm 2 có đuôi đặc biệt

Đây là lỗi phổ biến nhất. Nhiều bạn cứ máy móc áp dụng quy tắc “âm trước ます là nhóm 1″ và chia sai các động từ đặc biệt của nhóm 2.

  • Sai lầm thường gặp:
    • 見ます (mimasu) → chia thành みう (miu) ❌
    • 起きます (okimasu) → chia thành おく (oku) ❌
  • Cách khắc phục:
    • Không có cách nào khác ngoài việc học thuộc lòng danh sách các động từ đặc biệt của nhóm 2. Hãy tạo một flashcard riêng cho những từ này và ôn tập thường xuyên.
    • Một số từ đặc biệt phổ biến: 見ます (miru), 起きます (okiru), 浴びます (abiru), 降ります (oriru), 借ります (kariru), います (iru), できます (dekiru).

Quên các trường hợp bất quy tắc đặc biệt

Nhóm 3 tuy ít nhưng lại là những động từ có tần suất sử dụng cực kỳ cao. Việc quên hoặc nhầm lẫn cách chia của します来ます sẽ ảnh hưởng rất nhiều đến giao tiếp.

  • Sai lầm thường gặp:
    • 来ます (kimasu) → chia thành きる (kiru) ❌ (Nhầm với 着ます – kiru: mặc)
  • Cách khắc phục:
    • Luôn nhớ: します → する来ます (kimasu) → 来る (kuru). Chú ý cách đọc của 来る ở thể từ điển là くる chứ không phải きる.

Việc nắm vững thể từ điển cũng là bước đệm quan trọng để bạn học các thể phức tạp hơn như chia thể te hay chia thể nai. Thậm chí, các thể nâng cao như thể mệnh lệnhthể ý chí cũng đều xuất phát từ gốc là thể từ điển này.

Thể từ điển không hề đáng sợ như bạn nghĩ. Nó chính là chìa khóa để bạn mở ra thế giới ngữ pháp tiếng Nhật phong phú hơn. Chỉ cần nắm vững cách phân loại động từ và quy tắc chia cho từng nhóm, bạn hoàn toàn có thể tự tin sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên chính là con đường ngắn nhất để thành thạo.

Bạn muốn kiểm tra ngay kiến thức vừa học và luyện tập thêm hàng trăm bài tập chia động từ khác? Hãy Học thử ngay để trải nghiệm kho bài tập đa dạng, làm đề thi thử JLPT và theo dõi sự tiến bộ của mình mỗi ngày!


Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee