Bạn học tiếng Nhật đã lâu nhưng vẫn cảm thấy mình nói chuyện như một “cái máy”? Đó là vì chúng ta quá quen với thể lịch sự 「です/ます」. Thể thông thường chính là chìa khóa để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. Bài viết này sẽ chia sẻ từ trải nghiệm thật của một người bạn cùng học, giúp bạn nắm trọn cách chia và sử dụng thể thông thường một cách tự tin, gần gũi nhất.

Thể thông thường là gì? Tại sao bạn cần “thoát ly” khỏi sách vở để nói tiếng Nhật tự nhiên hơn?
Đây là bước ngoặt quan trọng giúp bạn từ một người học tiếng Nhật trở thành một người sử dụng tiếng Nhật thực thụ. Việc chỉ dùng thể lịch sự đôi khi tạo ra khoảng cách không cần thiết trong những mối quan hệ thân mật.
Thể thông thường (thể ngắn) – “Ngôn ngữ” thật sự trong đời sống người Nhật.
Thể thông thường (普通形 – futsuukei), hay còn gọi là thể ngắn trong tiếng Nhật, là hình thức nói chuyện suồng sã, thân mật được sử dụng hàng ngày giữa bạn bè, người thân trong gia đình hoặc với người cấp dưới. Nó trái ngược hoàn toàn với thể lịch sự (丁寧形 – teineikei) mà chúng ta thường học trong sách giáo khoa Minna no Nihongo ở trình độ sơ cấp.
Phân biệt thể lịch sự và thể thông thường: Khi nào nên “lịch sự”, khi nào cần “thân mật”?
Việc lựa chọn giữa hai thể này phụ thuộc hoàn toàn vào đối tượng và tình huống giao tiếp. Dùng sai thể có thể khiến bạn trở nên bất lịch sự hoặc quá xa cách.
Dưới đây là bảng phân biệt nhanh để bạn dễ hình dung:
| Tiêu chí | Thể Lịch sự (です/ます) | Thể Thông thường (だ/る) |
|---|---|---|
| Đối tượng | Người lớn tuổi, cấp trên, người mới gặp, khách hàng. | Bạn bè thân thiết, gia đình, người nhỏ tuổi hơn. |
| Tình huống | Họp, phát biểu, email công việc, nơi công cộng. | Trò chuyện hàng ngày, nhắn tin, tâm sự. |
| Sắc thái | Trang trọng, lịch sự, giữ khoảng cách. | Thân mật, gần gũi, tự nhiên, suồng sã. |
Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi nhận thấy nhiều học viên ban đầu rất ngại dùng thể thông thường vì sợ sai. Nhưng tin mình đi, chỉ cần bạn bắt đầu, bạn sẽ thấy giao tiếp tiếng Nhật thú vị hơn rất nhiều!
Nắm trọn công thức chuyển sang thể thông thường trong 5 phút

Phần khó nhất đã qua rồi! Giờ chúng ta sẽ đi vào phần thú vị nhất: công thức chuyển đổi. Về cơ bản, việc chia động từ tiếng nhật sang thể thông thường là việc bạn đưa chúng về các thể gốc đã học.
Cách chia động từ sang thể thông thường (Vる, Vない, Vた, Vなかった).
Để chia động từ sang thể thông thường, bạn chỉ cần chuyển các đuôi lịch sự -masu, -masen, -mashita, -masen deshita về các thể tương ứng là thể từ điển (Vる), chia thể nai (Vない), thể た (Vた) và thể なかった (Vなかった).
| Thể Lịch sự | Thể Thông thường | Ví dụ (Động từ 行きます) |
|---|---|---|
| Vます (Hiện tại/Tương lai khẳng định) | Vる (Thể từ điển) | 行きます → 行く (Đi) |
| Vません (Hiện tại/Tương lai phủ định) | Vない (Thể ない) | 行きません → 行かない (Không đi) |
| Vました (Quá khứ khẳng định) | Vた (Thể た) | 行きました → 行った (Đã đi) |
| Vませんでした (Quá khứ phủ định) | Vなかった (Thể なかった) | 行きませんでした → 行かなかった (Đã không đi) |
Cách chia tính từ đuôi い sang thể thông thường.
Đối với tính từ đuôi い, bạn chỉ cần bỏ 「です」 ở cuối câu là đã chuyển sang thể thông thường rồi. Riêng ở dạng phủ định của quá khứ, chúng ta sẽ có một chút thay đổi nhỏ.
Dưới đây là quy tắc chia tính từ đuôi i trong tiếng nhật sang thể thông thường:
| Thể Lịch sự | Thể Thông thường | Ví dụ (Tính từ おいしい) |
|---|---|---|
| い です (Khẳng định) | い | おいしいです → おいしい (Ngon) |
| くない です (Phủ định) | くない | おいしくないです → おいしくない (Không ngon) |
| かった です (Quá khứ khẳng định) | かった | おいしかったです → おいしかった (Đã ngon) |
| くなかった です (Quá khứ phủ định) | くなかった | おいしくなかったです → おいしくなかった (Đã không ngon) |
Cách chia tính từ đuôi な sang thể thông thường.
Với tính từ đuôi な, quy tắc chia sẽ tương tự như danh từ. Bạn sẽ thay thế 「です」 bằng 「だ」, 「じゃありません」 bằng 「じゃない」.
Đây là cách chia tính từ đuôi na sang thể thông thường chi tiết:
| Thể Lịch sự | Thể Thông thường | Ví dụ (Tính từ しずか) |
|---|---|---|
| な です (Khẳng định) | な だ | しずかです → しずかだ (Yên tĩnh) |
| じゃありません (Phủ định) | じゃない | しずかじゃありません → しずかじゃない (Không yên tĩnh) |
| でした (Quá khứ khẳng định) | だった | しずかでした → しずかだった (Đã yên tĩnh) |
| じゃありませんでした (Quá khứ phủ định) | じゃなかった | しずかじゃありませんでした → しずかじゃなかった (Đã không yên tĩnh) |
Một điểm cần lưu ý là phủ định của tính từ đuôi na ở thể thông thường là 「じゃない」, nghe tự nhiên và gần gũi hơn rất nhiều.
Cách chia danh từ sang thể thông thường.
Cách chia danh từ sang thể thông thường hoàn toàn giống với tính từ đuôi な. Bạn chỉ cần áp dụng đúng công thức thay thế đuôi câu là được.
| Thể Lịch sự | Thể Thông thường | Ví dụ (Danh từ 学生) |
|---|---|---|
| です (Khẳng định) | だ | 学生です → 学生だ (Là học sinh) |
| じゃありません (Phủ định) | じゃない | 学生じゃありません → 学生じゃない (Không phải là học sinh) |
| でした (Quá khứ khẳng định) | だった | 学生でした → 学生だった (Đã là học sinh) |
| じゃありませんでした (Quá khứ phủ định) | じゃなかった | 学生じゃありませんでした → 学生じゃなかった (Đã không phải là học sinh) |
Bí kíp sử dụng thể thông thường tự nhiên như người Nhật
Nắm được công thức chỉ là bước đầu tiên. Để giao tiếp tự nhiên, bạn cần biết cách áp dụng nó vào đời sống. Đây là những bí kíp mà trong quá trình hỗ trợ học viên, chúng tôi tại Tự Học Tiếng Nhật đã đúc kết được.
Những tình huống bắt buộc phải dùng thể thông thường để không bị “xa cách”.
Có những lúc, việc dùng thể lịch sự lại phản tác dụng. Hãy tưởng tượng bạn đang nói chuyện với một người bạn thân mà cứ “Vâng ạ, cảm ơn ạ”, thật kỳ cục phải không? 😉
- Nói chuyện với bạn bè, người thân: Đây là môi trường lý tưởng nhất để bạn luyện tập.
- Viết nhật ký, blog cá nhân: Viết cho chính mình đọc thì không cần phải “khách sáo”.
- Trích dẫn lời nói, suy nghĩ: Khi bạn kể lại lời ai đó hoặc trích dẫn một câu trong sách, thường sẽ dùng thể thông thường + と思います/と言います.
- Ví dụ: 彼は「明日、パーティーに行く」と言っていました。(Anh ấy đã nói là “Ngày mai tôi sẽ đến bữa tiệc”).
- Trong các mệnh đề phụ: Thể thông thường được sử dụng trong các câu ghép phức tạp.
Mẹo nói chuyện tự nhiên: Lược bỏ trợ từ và các biến âm (Vている → Vてる).
Đây chính là “gia vị” giúp câu nói của bạn đậm chất văn nói tiếng Nhật. Người Nhật thường lược bỏ trợ từ trong thể thông thường, đặc biệt là các trợ từ đơn giản như 「は」,「が」,「を」 khi ý nghĩa đã rõ ràng.
- Ví dụ 1: ご飯を食べる? → ご飯、食べる? (Ăn cơm không?)
- Ví dụ 2: 明日、どこへ行くの? → 明日、どこ行くの? (Mai đi đâu đấy?)
Ngoài ra, các biến âm cũng rất phổ biến:
- Vている → Vてる: 食べている → 食べてる (Đang ăn)
- Vておく → Vとく: やっておく → やっとく (Làm trước đi)
- Vなければならない → Vなきゃ: 行かなければならない → 行かなきゃ (Phải đi)
Việc nắm vững cách chia thể te là nền tảng quan trọng để bạn có thể sử dụng các biến âm này một cách thành thạo.
Những lỗi sai “chết người” mình từng mắc phải khi chuyển đổi hai thể này.
Hồi mới học, mình cũng từng rất bối rối. Lỗi sai kinh điển nhất là “lẩu thập cẩm” – nửa câu lịch sự, nửa câu thông thường.
- Sai: 昨日の晩ご飯はレストランで食べました、すごくおいしい。(Tối qua đã ăn ở nhà hàng, rất ngon)
- Đúng: 昨日の晩ご飯はレストランで食べた、すごくおいしかった。(Ăn tối qua ở nhà hàng, ngon lắm)
Một lỗi nữa là lạm dụng thể thông thường với người lạ hoặc cấp trên, điều này cực kỳ bất lịch sự. Hãy luôn nhớ “nhìn mặt gửi vàng”, xác định đúng đối tượng giao tiếp nhé! Khi đã thành thạo, việc học các thể phức tạp hơn như thể khả năng hay thể mệnh lệnh sẽ trở nên đơn giản hơn nhiều.
Từ lý thuyết đến thực hành: Luyện tập để làm chủ thể thông thường
Nghe và đọc thôi chưa đủ, bạn phải thực hành! Chỉ có luyện tập thường xuyên mới giúp bạn biến kiến thức thành phản xạ tự nhiên.
Bài tập chuyển đổi nhanh từ thể lịch sự sang thể thông thường và ngược lại.
Hãy thử chuyển các câu sau sang thể thông thường nhé!
| Câu thể lịch sự | Câu thể thông thường |
|---|---|
| 1. 私は毎日日本語を勉強します。 | 1. 私は毎日日本語を勉強する。 |
| 2. このケーキはおいしくないです。 | 2. このケーキはおいしくない。 |
| 3. 先週、京都へ行きました。 | 3. 先週、京都へ行った。 |
| 4. 彼は親切な人でした。 | 4. 彼は親切な人だった。 |
Thử áp dụng vào các đoạn hội thoại giao tiếp hàng ngày.
Hãy tưởng tượng bạn đang nói chuyện với một người bạn Nhật.
Tình huống: Rủ bạn đi xem phim.
- A: もしもし、田中?今、何してる? (Alo, Tanaka à? Giờ đang làm gì thế?)
- B: うん、別に何も。テレビを見てるだけ。どうしたの? (Ừm, không gì cả. Chỉ đang xem TV thôi. Sao vậy?)
- A: 今週末、新しい映画を見に行かない?面白そうだよ。(Cuối tuần này đi xem phim mới không? Có vẻ hay đấy.)
- B: いいね!行きたい!何時にどこで会う? (Hay đấy! Tớ muốn đi! Mấy giờ gặp nhau ở đâu?)
Bạn thấy không? Toàn bộ đoạn hội thoại đều dùng thể thông thường, tạo cảm giác rất tự nhiên và thân mật. Việc hiểu rõ các dạng ngữ pháp như thể ý chí cũng sẽ giúp bạn diễn đạt lời rủ rê một cách đa dạng hơn.
Việc làm chủ thể thông thường không chỉ là học một cấu trúc ngữ pháp, mà là bước đột phá để bạn thực sự hòa mình vào văn hóa giao tiếp của người Nhật. Đừng sợ sai, hãy bắt đầu từ những câu nói đơn giản với bạn bè. Dần dần, bạn sẽ thấy tiếng Nhật của mình trở nên sống động và chân thật hơn rất nhiều. Chúc bạn thành công trên hành trình này!
Bạn đã sẵn sàng để nâng trình giao tiếp? Hãy trải nghiệm ngay các bài tập thực hành chuyển đổi giữa hai thể và các tình huống thực tế tại Học thử ngay để kiểm tra trình độ và tiến bộ mỗi ngày!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: