Bạn đã bao giờ lúng túng khi muốn ra lệnh hoặc cấm đoán ai đó bằng tiếng Nhật chưa? Thể mệnh lệnh (命令形) và thể cấm chỉ (禁止形) là hai “con dao hai lưỡi”: dùng đúng thì hiệu quả, dùng sai thì cực kỳ thô lỗ. Bài viết này sẽ chia sẻ kinh nghiệm thực tế của một người đi trước, giúp bạn nắm vững cách chia, cách dùng và các sắc thái của hai thể này qua những ví dụ gần gũi nhất, để bạn tự tin sử dụng mà không sợ gây hiểu lầm.

Bảng tổng hợp cách chia thể Mệnh lệnh (命令形) và Cấm chỉ (禁止形) siêu dễ nhớ
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan, chúng tôi tại Tự Học Tiếng Nhật đã tổng hợp quy tắc chia hai thể này vào một bảng đơn giản. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bạn làm chủ điểm ngữ pháp này.
| Loại động từ | Thể Mệnh lệnh (命令形) – “Hãy làm V!” | Thể Cấm chỉ (禁止形) – “Cấm làm V!” |
|---|---|---|
| Nhóm 1 (Godan) | Chuyển đuôi cột 「う」 sang cột 「え」 | Động từ thể từ điển + な |
| Nhóm 2 (Ichidan) | Bỏ 「る」 thêm 「ろ」 | Động từ thể từ điển + な |
| Nhóm 3 (Bất quy tắc) | する → しろ, くる → こい | する → するな, くる → くるな |
Quy tắc chia động từ Nhóm 1 (Godan verbs)
Động từ nhóm 1 được chia bằng cách chuyển âm cuối của động từ từ cột “う” sang cột “え”.
Đây là nhóm có nhiều động từ nhất nên việc nắm vững quy tắc này rất quan trọng. Hãy xem các ví dụ sau:
- 書く (kaku – viết) → 書け (kake – Viết đi!)
- 飲む (nomu – uống) → 飲め (nome – Uống đi!)
- 頑張る (ganbaru – cố gắng) → 頑張れ (ganbare – Cố lên!)
- 話す (hanasu – nói) → 話せ (hanase – Nói đi!)
Đối với thể mệnh lệnh phủ định, hay còn gọi là thể cấm chỉ, bạn chỉ cần lấy động từ ở dạng nguyên mẫu (thể từ điển) và cộng thêm 「な」.
- 書く (kaku) + な → 書くな (kakuna – Cấm viết!)
- 飲む (nomu) + な → 飲むな (nomuna – Cấm uống!)
Quy tắc chia động từ Nhóm 2 (Ichidan verbs)
Cách chia động từ nhóm 2 sang thể mệnh lệnh tiếng Nhật khá đơn giản: bạn chỉ cần thay thế đuôi 「る」 bằng đuôi 「ろ」.
- 食べる (taberu – ăn) → 食べろ (tabero – Ăn đi!)
- 見る (miru – nhìn) → 見ろ (miro – Nhìn đi!)
- 起きる (okiru – thức dậy) → 起きろ (okiro – Dậy mau!)
Tương tự nhóm 1, thể cấm chỉ tiếng Nhật của nhóm 2 cũng được hình thành bằng cách thêm 「な」 vào sau thể từ điển.
- 食べる (taberu) + な → 食べるな (taberuna – Cấm ăn!)
- 見る (miru) + な → 見るな (miruna – Cấm nhìn!)
Trường hợp bất quy tắc của động từ Nhóm 3 (する và 来る)
Động từ nhóm 3 chỉ có hai động từ bất quy tắc là する (suru – làm) và 来る (kuru – đến), bạn cần phải ghi nhớ cách chia đặc biệt của chúng.
- Thể mệnh lệnh:
- する (suru) → しろ (shiro – Làm đi!)
- 来る (kuru) → こい (koi – Đến đây!)
- Thể cấm chỉ:
- する (suru) → するな (suruna – Cấm làm!)
- 来る (kuru) → くるな (kuruna – Cấm đến!)
Việc học các thể động từ là một phần không thể thiếu trong quá trình học tiếng Nhật, cũng giống như việc bạn phải học chia thể te để diễn tả các hành động liên tiếp.
Khi nào người Nhật dùng thể Mệnh lệnh & Cấm chỉ? Các trường hợp sử dụng thực tế

Hiểu công thức thôi là chưa đủ, bạn phải biết khi nào nên và không nên dùng. Thể mệnh lệnh và cấm chỉ mang sắc thái rất mạnh, thường chỉ được dùng trong những ngữ cảnh cụ thể để tránh bị xem là thô lỗ.
Trong các tình huống khẩn cấp, nguy hiểm (thiên tai, tai nạn)
Trong các trường hợp cấp bách, việc đưa ra mệnh lệnh ngắn gọn, dứt khoát là cực kỳ cần thiết để đảm bảo an toàn.
Đây là lúc thể mệnh lệnh phát huy tác dụng mạnh mẽ nhất.
- 逃げろ! (Nigero!) – Chạy đi!
- 早く! (Hayaku!) – Nhanh lên!
- スイッチを切れ! (Suitchi o kire!) – Tắt công tắc điện đi!
Trong quân đội, thể thao hoặc các mệnh lệnh đòi hỏi sự dứt khoát
Đây là môi trường mà cấp bậc được phân định rõ ràng và mệnh lệnh cần được tuân thủ tuyệt đối.
- 止まれ! (Tomare!) – Dừng lại!
- 撃て! (Ute!) – Bắn!
- 走れ! (Hashire!) – Chạy đi! (Thường dùng trong cổ vũ thể thao)
- 頑張れ! (Ganbare!) – Cố lên! (Câu cổ vũ cực kỳ phổ biến)
Trên các biển báo cấm, biển hiệu lệnh công cộng
Thể cấm chỉ (V-るな) và thể mệnh lệnh được sử dụng rất phổ biến trên các biển báo để truyền tải thông điệp một cách ngắn gọn và mạnh mẽ nhất.
- 入るな (Hairuna) – Cấm vào.
- 触るな (Sawaruna) – Cấm sờ, chạm vào.
- 止まれ (Tomare) – Dừng lại.
- 駐車禁止 (Chuusha kinshi) – Cấm đỗ xe.
Khi cha mẹ nói với con cái, hoặc trong mối quan hệ bạn bè rất thân (thường là nam giới)
Trong giao tiếp hàng ngày, thể mệnh lệnh chỉ được dùng khi người nói ở vai vế cao hơn hẳn người nghe (bố mẹ nói với con cái) hoặc trong mối quan hệ cực kỳ thân thiết (thường là bạn bè nam giới nói chuyện với nhau).
- 早く寝ろ。(Hayaku nero.) – Ngủ sớm đi.
- もっと勉強しろ。(Motto benkyou shiro.) – Học nhiều vào.
- 明日うちへ来いよ。(Ashita uchi e koi yo.) – Mai đến nhà tao nhé.
“Cẩn thận kẻo thô lỗ!” – Phân biệt thể Mệnh lệnh với các cách ra lệnh/nhờ vả khác
Đây là phần mà nhiều người học tiếng Nhật hay gặp rắc rối nhất. Việc không phân biệt được sắc thái của các mẫu câu ra lệnh, nhờ vả có thể khiến bạn trở nên bất lịch sự trong mắt người Nhật.
Phân biệt V-ろ/V-るな (Mệnh lệnh/Cấm đoán) với ~てください (Nhờ vả lịch sự)
Đây là sự khác biệt cơ bản nhất bạn cần nắm.
| Tiêu chí | V-ろ / V-るな (Mệnh lệnh / Cấm chỉ) | ~てください (Nhờ vả lịch sự) |
|---|---|---|
| Sắc thái | Ra lệnh, ép buộc, mạnh mẽ, thô lỗ | Nhờ vả, yêu cầu một cách lịch sự |
| Đối tượng | Cấp dưới, người thân, tình huống khẩn cấp | Người lạ, cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng |
| Ví dụ | 食べろ! (Tabero! – Ăn đi!) | 食べてください。(Tabete kudasai – Xin mời ăn.) |
Phân biệt V-ろ/V-るな (Mệnh lệnh/Cấm đoán) với ~なさい (Dạy bảo, cha mẹ nói với con cái)
Cả hai đều là câu mệnh lệnh, nhưng sắc thái lại khác nhau. ~なさい nhẹ nhàng hơn và thường do phụ nữ, giáo viên, hoặc cha mẹ sử dụng.
- V-ろ (しろ): mang tính ép buộc, ra lệnh của người trên với người dưới, thường là nam giới dùng.
- Ví dụ: 早く宿題をしろ! (Hayaku shukudai o shiro!) – Nhanh làm bài tập đi!
- V-ます (bỏ ます) + なさい: mang tính dạy bảo, khuyên răn, nhẹ nhàng hơn. Thường dùng khi bố mẹ nói với con cái hoặc giáo viên với học sinh.
- Ví dụ: 早く宿題をしなさい。(Hayaku shukudai o shinasai.) – Con làm bài tập nhanh đi nhé.
Giải đáp thắc mắc: Thể mệnh lệnh có phải lúc nào cũng bất lịch sự không?
Câu trả lời là không hẳn. Sự lịch sự hay thô lỗ của thể mệnh lệnh phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
Trong các tình huống khẩn cấp, việc dùng 「逃げろ!」 (Chạy đi!) là hoàn toàn bình thường và cần thiết. Khi cổ vũ thể thao, hô to 「頑張れ!」 (Cố lên!) lại thể hiện sự nhiệt tình. Do đó, điều quan trọng không chỉ là học thuộc công thức chia động từ tiếng nhật mà còn phải hiểu rõ văn hóa và tình huống giao tiếp.
Học qua ví dụ: Thể mệnh lệnh & cấm chỉ trong đời sống, anime và biển báo
Cách tốt nhất để ghi nhớ ngữ pháp là thông qua các ví dụ thực tế.
Ví dụ các câu mệnh lệnh, cấm đoán thường gặp trong giao tiếp hàng ngày
- Bạn bè thân (nam giới):
- おい、早く来いよ!(Oi, hayaku koi yo!) – Này, đến đây nhanh lên!
- あまり飲むなよ。(Amari nomuna yo.) – Đừng uống nhiều nhé.
- Cha mẹ nói với con:
- ちゃんとしなさい!(Chanto shinasai!) – Làm cho cẩn thận vào!
- ゲームをやめなさい!(Geemu o yamenasai!) – Dừng chơi game lại!
Ví dụ trên các biển báo giao thông, biển cấm bạn sẽ thấy ở Nhật
Khi đến Nhật, bạn sẽ thấy rất nhiều biển báo sử dụng các thể này.
- 止まれ (Tomare): Biển báo “STOP” yêu cầu dừng lại hoàn toàn.
- 進入禁止 (Shinnyuu Kinshi): Cấm đi vào.
- 立入禁止 (Tachiiri Kinshi): Cấm xâm nhập, thường thấy ở khu vực tư nhân hoặc nguy hiểm.
- 触るな (Sawaruna): Cấm chạm vào.
Ví dụ kinh điển trong anime và manga mà có thể bạn đã từng nghe qua
Thể mệnh lệnh trong anime manga xuất hiện rất thường xuyên, đặc biệt trong các cảnh chiến đấu hoặc thể hiện tính cách mạnh mẽ của nhân vật.
- “行け!” (Ike! – Đi đi!): Thường được các nhân vật chính hét lên khi ra lệnh cho đồng đội hoặc linh thú tấn công.
- “黙れ!” (Damare! – Im đi!): Một câu nói rất mạnh, thể hiện sự tức giận.
- “諦めるな!” (Akirameruna! – Đừng bỏ cuộc!): Một câu cổ vũ kinh điển, truyền động lực.
- “俺の命令を聞け!” (Ore no meirei o kike! – Hãy nghe lệnh của ta!): Thường được các nhân vật có tính cách thống trị, vua chúa sử dụng.
Nắm vững thể mệnh lệnh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thể khác như thể khả năng hay thể sai khiến. Bên cạnh đó, việc phân biệt các dạng động từ như thể bị động tiếng nhật hay thể ý chí cũng rất quan trọng để sử dụng tiếng Nhật một cách chính xác. Tất cả đều là một phần của hệ thống ngữ pháp phức tạp, từ thể thông thường đến các cấu trúc nâng cao hơn.
Tóm lại, việc nắm vững thể mệnh lệnh và cấm chỉ không chỉ nằm ở việc nhớ công thức, mà quan trọng hơn là phải hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng. Hãy luôn cân nhắc đối tượng và tình huống giao tiếp để tránh trở nên thô lỗ. Ghi nhớ các trường hợp đặc biệt và luyện tập thường xuyên chính là chìa khóa để bạn sử dụng hai thể này một cách tự nhiên và chính xác nhất.
Đừng chỉ học lý thuyết! Để thực sự nắm vững cách dùng thể mệnh lệnh và cấm chỉ trong mọi tình huống, hãy luyện tập ngay với hàng ngàn bài tập và đề thi thử JLPT. Học thử ngay để kiểm tra trình độ và tiến bộ mỗi ngày!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: