Bạn có thấy thể khả năng khó nhằn không? Mình cũng từng vậy đó! Loay hoay mãi với cách chia 3 nhóm động từ, không biết khi nào dùng が, khi nào dùng を. Bài viết này là kinh nghiệm “xương máu” của mình, giúp bạn gỡ rối toàn bộ về thể khả năng chỉ trong 5 phút, để bạn tự tin nói “Tôi có thể!” bằng tiếng Nhật một cách tự nhiên nhất.

Tuyệt chiêu chia động từ thể khả năng mọi nhóm trong 1 nốt nhạc
Để chinh phục ngữ pháp thể khả năng N4, điều đầu tiên và quan trọng nhất là phải nắm vững cách chia động từ thể khả năng. Tin vui là quy tắc không hề phức tạp như bạn nghĩ. Hãy cùng mình đi qua từng nhóm nhé!
Nhóm 1: Biến đuôi “i” thành “e” là xong!
Đối với động từ nhóm 1 (những động từ có âm cuối trước ます thuộc cột “i”), bạn chỉ cần chuyển âm ở cột “i” này thành âm ở cột “e” tương ứng rồi giữ nguyên ます.
Đây là công thức chia thể khả năng cho động từ nhóm 1:
| Thể từ điển | Thể Masu | Chuyển đổi | Thể khả năng | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 書く (kaku) | 書きます (kakimasu) | ki → ke | 書けます (kakemasu) | Có thể viết |
| 飲む (nomu) | 飲みます (nomimasu) | mi → me | 飲めます (nomemasu) | Có thể uống |
| 会う (au) | 会います (aimasu) | i → e | 会えます (aemasu) | Có thể gặp |
Nhóm 2: Chỉ cần thêm “られる” (rareru) vào sau V-masu
Cách chia thể khả năng trong tiếng Nhật cho nhóm 2 còn đơn giản hơn nữa. Bạn chỉ cần bỏ đuôi ます và thêm られる (rareru) vào.
Công thức cực kỳ dễ nhớ: Vます → Vられる
| Thể từ điển | Thể Masu | Chuyển đổi | Thể khả năng | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 食べる (taberu) | 食べます (tabemasu) | Bỏ ます, thêm られる | 食べられます (taberaremasu) | Có thể ăn |
| 見る (miru) | 見ます (mimasu) | Bỏ ます, thêm られる | 見られます (miraremasu) | Có thể xem |
| 起きる (okiru) | 起きます (okimasu) | Bỏ ます, thêm られる | 起きられます (okiraremasu) | Có thể thức dậy |
Nhóm 3 (Bất quy tắc): Ghi nhớ “cặp đôi” する → できる và 来る → 来られる
Với nhóm 3, chúng ta có hai động từ bất quy tắc cần phải ghi nhớ. Đây là công thức chia thể khả năng bắt buộc phải thuộc lòng.
- します (shimasu) → できます (dekimasu): có thể làm
- 来ます (kimasu) → 来られます (koraremasu): có thể đến
Ví dụ:
- 勉強します (benkyou shimasu) → 勉強できます (benkyou dekimasu): Có thể học bài.
- 日本へ来ます (nihon e kimasu) → 日本へ来られます (nihon e koraremasu): Có thể đến Nhật.
Việc nắm vững cách chia động từ là nền tảng, tương tự như khi bạn học chia thể te hay chia thể nai vậy.
Nắm vững cách dùng và cấu trúc ngữ pháp để tự tin giao tiếp

Sau khi đã biết cách chia thể khả năng, bước tiếp theo là áp dụng chúng vào câu nói hoàn chỉnh. Đây là lúc nhiều bạn bắt đầu bối rối với các trợ từ đi kèm.
Cấu trúc cơ bản: N + が + V-khả năng (…có thể làm gì…)
Cấu trúc ngữ pháp cơ bản và phổ biến nhất của thể khả năng tiếng Nhật là dùng trợ từ 「が」để chỉ đối tượng của hành động.
Cấu trúc này nhấn mạnh vào khả năng hoặc năng lực có thể thực hiện hành động đó.
- 私は日本語が話せます。(Watashi wa nihongo ga hanasemasu.)
- Tôi có thể nói tiếng Nhật. (Nhấn mạnh vào khả năng nói được tiếng Nhật)
- 田中さんはピアノが弾けます。(Tanaka san wa piano ga hikemasu.)
- Anh Tanaka có thể chơi piano. (Nhấn mạnh vào năng lực chơi piano)
Khi nào dùng が, khi nào giữ nguyên を? Bí quyết phân biệt cực dễ
Đây chính là phần gây lú lẫn nhất! Về cơ bản, 「が」 là trợ từ chuẩn cho thể khả năng. Tuy nhiên, trong văn nói và một số trường hợp nhất định, người Nhật vẫn dùng 「を」.
-
Dùng 「が」 (phổ biến nhất): Khi bạn muốn nhấn mạnh vào khả năng, năng lực của chủ thể. Đây là cách dùng chuẩn trong sách giáo khoa như Minna no Nihongo và các kỳ thi JLPT N4, JLPT N5.
例:私は漢字が読めます。(Watashi wa kanji ga yomemasu.) -> Tôi có thể đọc được Kanji. (Nhấn mạnh vào khả năng đọc)
-
Dùng 「を」 (vẫn được chấp nhận): Khi bạn muốn nhấn mạnh vào hành động hơn là năng lực, hoặc để giữ sự đồng nhất trong một câu phức.
> 例:図書館で本を借りられます。(Toshokan de hon wo kariraremasu.) -> Có thể mượn sách ở thư viện. (Ở đây, hành động “mượn sách” được nhấn mạnh trong bối cảnh “ở thư viện”)
Mẹo nhỏ của mình: Khi mới học, hãy ưu tiên dùng 「が」. Đây là cách dùng an toàn và luôn đúng ngữ pháp. Khi đã quen hơn, bạn sẽ tự cảm nhận được sắc thái khi nào người Nhật dùng 「を」.
Các ví dụ thực tế mình hay dùng trong đời sống và công việc
Để bạn dễ hình dung, đây là vài câu mình đã dùng rất nhiều khi còn ở Nhật:
- Khi đi ăn: すみません、辛いものが食べられないんですが… (Sumimasen, karai mono ga taberarenain desu ga…) – Xin lỗi, tôi không thể ăn được đồ cay…
- Khi mua sắm: カードが使えますか。(Kaado ga tsukaemasu ka.) – Tôi có thể dùng thẻ tín dụng không?
- Trong công việc: 明日、何時に来られますか。(Ashita, nanji ni koraremasu ka.) – Ngày mai, anh/chị có thể đến lúc mấy giờ?
- Hỏi đường: ここから駅が見えますか。(Koko kara eki ga miemasu ka.) – Từ đây có thể nhìn thấy nhà ga không?
Những “cái bẫy” cần tránh để không bị mất điểm oan
Học thể khả năng không chỉ là học quy tắc, mà còn là nhận biết những điểm dễ gây nhầm lẫn. Dưới đây là 3 “cái bẫy” mà chúng tôi tại Tự Học Tiếng Nhật thường xuyên nhắc nhở học viên của mình.
Phân biệt thể khả năng với V-reru (thể bị động) để không bị nhầm lẫn
Đối với động từ nhóm 2, hình thức của thể khả năng và thể bị động tiếng nhật là giống hệt nhau (V-られます). Vậy làm sao để phân biệt? Câu trả lời nằm ở ngữ cảnh và trợ từ.
| Loại thể | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Thể khả năng | [Người] は [Vật] が V-られます | Có thể làm gì | 私はこのケーキが食べられます。(Tôi có thể ăn cái bánh này) |
| Thể bị động | [Người 1] は [Người 2] に V-られます | Bị/Được ai đó làm gì | 私は先生に褒められました。(Tôi được cô giáo khen) |
Sự khác biệt này cũng quan trọng như việc phân biệt thể ý chí và thể mệnh lệnh trong giao tiếp.
Các động từ “đặc biệt” không có thể khả năng (như わかる, ある, いる)
Một số động từ bản thân nó đã mang ý nghĩa về khả năng, trạng thái hoặc sự tồn tại, nên chúng không có thể khả năng.
- わかります (wakarimasu): hiểu, biết -> Bản thân nó đã có nghĩa là “có khả năng hiểu”. Không nói 「わかられます」.
- あります (arimasu): có (đồ vật) -> Chỉ sự tồn tại.
- います (imasu): có (người, động vật) -> Chỉ sự tồn tại.
- 要ります (irimasu): cần -> Chỉ sự cần thiết.
Đây là những kiến thức cơ bản bạn cần nắm vững, cũng như việc phải hiểu rõ về thể từ điển trước khi học các thể phức tạp hơn.
Đừng nhầm lẫn với 見える và 聞こえる (có thể nhìn thấy/nghe thấy một cách tự nhiên)
Đây là một cặp từ rất thú vị trong tiếng Nhật.
-
見える (mieru) / 聞こえる (kikoeru): Diễn tả khả năng nhìn/nghe một cách tự nhiên, không cần chủ đích. Một sự vật tự lọt vào tầm mắt hoặc âm thanh tự lọt vào tai.
例:窓から山が見えます。(Mado kara yama ga miemasu.) – Từ cửa sổ có thể nhìn thấy núi. (Ngọn núi ở đó và mắt mình tự nhìn thấy nó).
-
見られる (mirareru) / 聞ける (kikeru): Diễn tả khả năng nhìn/nghe một cách chủ động, có chủ đích. Bạn có khả năng và điều kiện để thực hiện hành động xem/nghe.
> 例:このサイトで新しい映画が見られます。(Kono saito de atarashii eiga ga miraremasu.) – Có thể xem phim mới ở trang web này. (Bạn chủ động vào web để xem).
Việc hiểu đúng sắc thái các thể động từ như thể khả năng, thể sai khiến, hay thể thông thường sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn rất nhiều.
Luyện tập ngay để biến lý thuyết thành phản xạ tự nhiên
Lý thuyết suông sẽ không bao giờ đủ. Để thực sự làm chủ the kha nang tieng nhat, bạn phải thực hành.
Thử ngay các bài tập chia động từ từ cơ bản đến nâng cao
Dưới đây là một vài bài tập thể khả năng tiếng Nhật nhỏ để bạn tự kiểm tra. Hãy thử chia các động từ sau sang thể khả năng nhé!
- 行きます (ikimasu)
- 作ります (tsukurimasu)
- 寝ます (nemasu)
- 運転します (unten shimasu)
- 待ちます (machimasu)
(Đáp án: 1. 行けます, 2. 作れます, 3. 寝られます, 4. 運転できます, 5. 待てます)
Mẹo nhỏ giúp mình luyện nói với thể khả năng mỗi ngày
- Tự nói với bản thân: Nhìn xung quanh và đặt câu hỏi. “自分は何が食べられるか?” (Mình có thể ăn gì nhỉ?). “今、何ができるか?” (Bây giờ mình có thể làm gì?).
- Shadowing: Nghe các đoạn hội thoại ngắn có dùng thể khả năng và lặp lại ngay lập tức.
- Đặt mục tiêu nhỏ: Mỗi ngày đặt 1-2 câu với thể khả năng về những việc bạn có thể làm. Ví dụ: “今日は早く起きられた!” (Hôm nay mình đã có thể dậy sớm!).
Thể khả năng không hề đáng sợ nếu bạn hiểu đúng bản chất và có phương pháp học phù hợp. Từ việc nắm vững cách chia cho 3 nhóm, phân biệt được trợ từ が/を, cho đến việc nhận ra các trường hợp đặc biệt, bạn đã có đủ công cụ để chinh phục điểm ngữ pháp này. Quan trọng nhất là hãy thực hành thật nhiều với thể khả năng nhé!
Bạn muốn luyện tập thêm? Hãy ghé ngay Học thử ngay để làm hàng trăm bài tập, đề thi thử JLPT và theo dõi tiến bộ của mình. Cùng chinh phục tiếng Nhật nào!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: