Cách dùng thể bị động tiếng Nhật và 3 lưu ý quan trọng

Bạn có thấy thể bị động tiếng Nhật thật “khó nhằn” không? Mình cũng từng vật lộn với mớ quy tắc chia động từ, rồi lại hoang mang không biết khi nào câu mang nghĩa bị làm phiền, khi nào thì không. Nếu bạn cũng đang gặp rắc rối tương tự, đừng lo! Bài viết này chính là “phao cứu sinh” dành cho bạn, chia sẻ từ chính kinh nghiệm của một người đã từng rối tung như bạn để chúng ta cùng nhau chinh phục ngữ pháp này nhé.

thể bị động tiếng nhật

Tại sao thể bị động tiếng Nhật lại “khó nhằn” đến vậy?

Hiểu được gốc rễ vấn đề là bước đầu tiên để giải quyết nó. Với kinh nghiệm hỗ trợ nhiều học viên tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi nhận thấy có 3 lầm tưởng phổ biến khiến người học cảm thấy bị động tiếng Nhật trở nên phức tạp hơn thực tế.

Lầm tưởng 1: “Bị động lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực”

Đây là suy nghĩ sai lầm phổ biến nhất. Nhiều người mặc định cứ dùng thể bị động là diễn tả cảm giác khó chịu, bị làm phiền.

Thực tế, thể bị động trong tiếng Nhật (受け身) có thể mang sắc thái trung lập, thậm chí là tích cực. Nó chỉ đơn giản là một cách diễn đạt câu nói ở góc nhìn của người/vật chịu tác động của hành động.

  • Ví dụ tích cực: 私は先生に褒められました。(Watashi wa sensei ni homeraremashita.) – Tôi được cô giáo khen.
  • Ví dụ trung lập: この本は多くの人に読まれています。(Kono hon wa ooku no hito ni yomarete imasu.) – Quyển sách này được nhiều người đọc.

Lầm tưởng 2: “Chỉ cần học thuộc công thức là đủ”

Việc nắm vững công thức là cần thiết, nhưng đó không phải là tất cả. Ngữ pháp tiếng Nhật, đặc biệt là thể bị động tiếng Nhật N4, đòi hỏi sự linh hoạt và hiểu biết về ngữ cảnh.

Nếu chỉ học vẹt, bạn sẽ không thể nhận ra các sắc thái ý nghĩa khác nhau của câu, dẫn đến việc sử dụng sai trong giao tiếp. Ví dụ, cùng một cấu trúc nhưng có thể diễn tả sự tôn kính hoặc sự khó chịu tùy thuộc vào tình huống.

Lầm tưởng 3: “Nhầm lẫn tai hại với thể sai khiến, thể khả năng”

Sự giống nhau về mặt hình thức giữa các thể này là một “cái bẫy” lớn. Đặc biệt, động từ nhóm 2 khi chia sang thể bị động và thể khả năng có hình thức giống hệt nhau (ví dụ: 食べられる – taberareru).

Bên cạnh đó, thể sai khiến (使役形) diễn tả việc “bắt” hoặc “cho phép” ai đó làm gì, hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa “bị” hoặc “được” của thể bị động. Việc phân biệt rõ ràng các thể loại này là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, trong các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, đôi khi người học còn có thể bối rối khi phân biệt với thể mệnh lệnh hay thể ý chí.

Nắm vững cách chia thể bị động trong 5 phút

Nắm vững cách chia thể bị động trong 5 phút

Đừng lo lắng, cách chia thể bị động tiếng Nhật thực ra rất có quy tắc. Chỉ cần bạn nắm vững nguyên tắc cho 3 nhóm động từ, mọi thứ sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Đây là nền tảng quan trọng trong việc chia động từ tiếng Nhật.

Quy tắc “vàng” cho động từ Nhóm 1 (う → あれる)

Quy tắc cơ bản là chuyển âm cuối ở cột 「う」 sang cột 「あ」 rồi cộng thêm 「れる」.

Động từ gốc (thể ます) Chuyển đổi Thể bị động (受身)
書きます (kakimasu) き (ki) → か (ka) 書かれる (kakareru)
読みます (yomimasu) み (mi) → ま (ma) 読まれる (yomareru)
使います (tsukaimasu) い (i) → わ (wa) 使われる (tsukawareru)

Quy tắc “bất di bất dịch” cho động từ Nhóm 2 (る → られる)

Đây là nhóm dễ nhất! Bạn chỉ cần bỏ 「る」 ở cuối động từ và thêm 「られる」.

Động từ gốc (thể từ điển) Bỏ 「る」+ thêm 「られる」 Thể bị động (受身)
食べる (taberu) tabe + rareru 食べられる (taberareru)
見る (miru) mi + rareru 見られる (mirareru)
褒める (homeru) home + rareru 褒められる (homerareru)

Ghi nhớ 2 động từ “đặc biệt” Nhóm 3 (します → されます, きます → こられます)

Nhóm này chỉ có hai động từ bất quy tắc bạn cần ghi nhớ.

  • します (shimasu)されます (saremasu)
  • 来ます (kimasu)来られます (koraremasu)

3 “bí mật” giúp bạn dùng thể bị động tự nhiên như người Nhật

Sau khi đã nắm vững cách chia, giờ là lúc khám phá sâu hơn về cách dùng thể bị động tiếng Nhật để giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác nhất.

Bí mật 1: Bị động trực tiếp và gián tiếp – Nhận diện sự khác biệt

Đây là một khái niệm quan trọng giúp bạn hiểu đúng cấu trúc thể bị động tiếng Nhật.

  • Bị động trực tiếp (直接受け身): Là dạng câu mà tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động.

    • Câu chủ động: 先生は私褒めました。(Sensei wa watashi wo homemashita.) – Thầy giáo đã khen tôi.
    • Câu bị động:先生に褒められました。(Watashi wa sensei ni homeraremashita.) – Tôi được thầy giáo khen.
  • Bị động gián tiếp (間接受け身): Là dạng câu mà chủ ngữ không phải là đối tượng trực tiếp của hành động, nhưng vẫn bị ảnh hưởng (thường là theo hướng tiêu cực, phiền toái).

    • Ví dụ: 私は雨に降られました。(Watashi wa ame ni furaremashita.) – Tôi bị mưa (làm ướt). Trong câu này, “tôi” không phải là đối tượng bị “mưa rơi”, nhưng lại là người chịu ảnh hưởng.
    • Ví dụ: 私は弟にパソコンを壊されました。(Watashi wa otouto ni pasokon wo kowasaremashita.) – Tôi bị em trai làm hỏng máy tính.

Bí mật 2: Khi nào câu bị động mang sắc thái “khó chịu, bị làm phiền”?

Đây chính là ý nghĩa thể bị động tiếng Nhật mà nhiều người hay nhầm lẫn là duy nhất. Sắc thái này thường xuất hiện trong các câu bị động gián tiếp, hay còn gọi là “bị động phiền toái” (迷惑の受け身).

Nó được dùng khi hành động của người khác gây ra ảnh hưởng, phiền phức cho người nói.

  • Ví dụ 1: 夜中に友達に来られて、困りました。(Yonaka ni tomodachi ni korarete, komarimashita.) – Nửa đêm bị bạn đến nhà, thật là phiền phức.
  • Ví dụ 2: 誰かに足を踏まれました。(Dareka ni ashi wo fumaremashita.) – Tôi bị ai đó giẫm vào chân.
  • Ví dụ 3: 子供に泣かれて、勉強できませんでした。(Kodomo ni nakarete, benkyou dekimasen deshita.) – Bị con khóc làm phiền nên đã không thể học bài được.

Bí mật 3: Sử dụng thể bị động để thể hiện sự tôn kính

Một cách dùng nâng cao và rất “Nhật” của thể bị động chính là dùng để thể hiện sự tôn kính (尊敬の受け身). Bằng cách chia động từ hành động của người trên sang thể bị động, bạn có thể bày tỏ sự kính trọng một cách lịch sự.

  • Ví dụ 1: 社長はもう帰られました。(Shachou wa mou kaeraremashita.) – Giám đốc đã về rồi ạ. (Thay vì nói 帰りました)
  • Ví dụ 2: 先生はこの本を読まれましたか。(Sensei wa kono hon wo yomaremashita ka?) – Thầy đã đọc cuốn sách này chưa ạ?

Đây là một kỹ thuật thường thấy trong kính ngữ, giúp câu nói trở nên trang trọng hơn.

Luyện tập và chinh phục thể bị động ngay hôm nay!

Lý thuyết sẽ chỉ là lý thuyết nếu không có thực hành. Chúng ta hãy cùng làm một vài bài tập thể bị động tiếng Nhật nhỏ để kiểm tra lại kiến thức nhé!

Bài tập nhỏ: Thử sức chuyển từ câu chủ động sang bị động

  1. 母は私を叱りました。(Haha wa watashi wo shikarimashita.) → Mẹ đã mắng tôi.
  2. 犬が私の手を噛みました。(Inu ga watashi no te wo kamimashita.) → Con chó đã cắn vào tay tôi.

Đáp án:

  1. 私は母に叱られました。(Watashi wa haha ni shikararemashita.)
  2. 私は犬に手を噛まれました。(Watashi wa inu ni te wo kamaremashita.)

Bài tập tình huống: Khi nào nên dùng thể bị động?

Hãy chọn cách diễn đạt tự nhiên hơn trong các tình huống sau:

  • Tình huống 1: Kể lại việc được sếp khen.
    • A. 課長は私を褒めました。
    • B. 私は課長に褒められました。
  • Tình huống 2: Phàn nàn về việc bị người khác hút thuốc trong phòng hẹp.
    • A. 狭い部屋でタバコを吸いました。
    • B. 狭い部屋でタバコを吸われました。

Gợi ý đáp án: 1-B (nhấn mạnh việc “mình” là người nhận hành động), 2-B (diễn tả sự khó chịu, bị làm phiền).


Thể bị động tiếng Nhật không hề đáng sợ nếu chúng ta hiểu đúng bản chất của nó. Từ việc nắm vững cách chia động từ, phân biệt các sắc thái ý nghĩa, đến việc nhận ra sự khác biệt giữa bị động trực tiếp và gián tiếp, bạn hoàn toàn có thể tự tin sử dụng. Hãy coi những khó khăn ban đầu là thử thách nhỏ trên hành trình chinh phục tiếng Nhật và đừng quên luyện tập mỗi ngày nhé! Sau khi thành thạo, bạn có thể tìm hiểu thêm các cấu trúc ngữ pháp nâng cao hơn như ngữ pháp tearu hay ngữ pháp kotomonaku.

Bạn muốn kiểm tra xem mình đã thực sự hiểu bài chưa? Hãy thử làm thêm hàng trăm bài tập về thể bị động và các ngữ pháp JLPT khác với kho đề thi đa dạng của chúng mình. Đăng ký học thử miễn phí ngay!

Thông tin liên hệ của Tự Học Tiếng Nhật:

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee