3 Cách Gọi “Tầng Hầm Tiếng Nhật Là Gì”: 地下, 地階, 地下室 [Dùng Sao Cho Đúng?]

Bạn đã bao giờ cảm thấy lúng túng khi đứng trước biển chỉ dẫn trong một trung tâm thương mại ở Nhật, lúc thì thấy ghi 地下 (chika), lúc lại là 地階 (chikai) chưa? Hay khi muốn kể về cái kho chứa đồ dưới hầm nhà mình, bạn phân vân không biết dùng 地下室 (chikashitsu) có thực sự chính xác? Nếu câu trả lời là có, thì bạn không hề đơn độc đâu. Đây là một trong những “nỗi đau” rất phổ biến của người học khi tìm hiểu tầng hầm tiếng Nhật là gì.

tầng hầm tiếng nhật là gì

Vấn đề này không chỉ đơn thuần là học từ vựng, mà nó còn liên quan đến cả văn hóa và quy chuẩn trong kiến trúc Nhật Bản. Nhưng đừng lo, bài viết này sẽ giúp bạn “gỡ rối” toàn bộ những thắc mắc đó. Với kinh nghiệm hỗ trợ hàng ngàn học viên tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi sẽ chia sẻ những kinh nghiệm thực tế nhất để bạn phân biệt rõ ràng 3 cách nói “tầng hầm” phổ biến này và tự tin sử dụng chúng như người bản xứ.

So sánh nhanh 3 cách nói “tầng hầm” trong tiếng Nhật: 地下, 地階, 地下室

Để có cái nhìn tổng quan nhất, hãy bắt đầu bằng việc so sánh trực tiếp ba từ vựng này. Việc nắm được sự khác biệt cốt lõi ngay từ đầu sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi phần phân tích chi tiết phía sau.

Bảng tổng hợp sự khác biệt cốt lõi

Đây là bảng tóm tắt ngắn gọn giúp bạn nhận ra ngay sự khác nhau giữa ba từ, đặc biệt hữu ích khi bạn cần tra cứu nhanh hoặc ôn tập.

Kanji Hiragana Ý nghĩa cốt lõi Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
地下 (chika) ちか Dưới lòng đất (chung chung) Chỉ khu vực chung, tàu điện ngầm, phố đi bộ ngầm.
地階 (chikai) ちかい Tầng hầm (trang trọng) Biển chỉ dẫn chính thức trong tòa nhà, trung tâm thương mại.
地下室 (chikashitsu) ちかしつ Phòng/Không gian dưới hầm Chỉ một căn phòng cụ thể có chức năng riêng (hầm rượu, kho).

Chia sẻ “nỗi đau” và kinh nghiệm thực tế khi dùng sai

Ngày mới sang Nhật, chúng tôi cũng từng rất bối rối. Mình nhớ có lần hẹn một người bạn ở “quán cà phê dưới tầng hầm” của ga Shinjuku. Mình đã tự tin nói 「地下室の喫茶店で会いましょう。」(Hẹn gặp ở quán cà phê trong phòng hầm nhé). Người bạn Nhật của mình lúc đó đã bật cười và nhẹ nhàng sửa lại: 「ああ、地下の喫茶店ですね。」(À, quán cà phê ở dưới hầm nhỉ).

Lúc đó mình mới ngộ ra, 地下室 nghe rất cụ thể, giống như một “căn phòng bị nhốt” dưới lòng đất vậy, không ai dùng nó để chỉ khu vực kinh doanh chung cả. “Nỗi đau” nhỏ đó đã trở thành một bài học nhớ đời. Việc dùng sai một từ không phải là thảm họa, nhưng hiểu đúng và dùng đúng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn rất nhiều, tránh những hiểu lầm không đáng có và tự tin hơn khi tự học tiếng nhật tại nhà.

Phân tích chi tiết cách dùng đúng cho từng từ

Phân tích chi tiết cách dùng đúng cho từng từ

Bây giờ, hãy cùng đi sâu vào từng từ để hiểu rõ bản chất và các ví dụ cụ thể. Nắm vững phần này, bạn sẽ không bao giờ nhầm lẫn chúng nữa.

地下 (chika) – Cách nói chung và phổ biến nhất

地下 (chika) là từ bạn sẽ gặp nhiều nhất, mang ý nghĩa “dưới lòng đất” hoặc “ngầm”. Nó có phạm vi nghĩa rộng nhất trong ba từ và được dùng để chỉ toàn bộ khu vực hoặc không gian bên dưới mặt đất.

Khi nào dùng 地下?

  • Chỉ một khu vực chung chung: Khi bạn muốn nói về “tầng hầm” của một tòa nhà, cửa hàng mà không cần chỉ rõ đó là phòng nào.
  • Kết hợp với các danh từ khác: Đây là điểm mạnh của 地下, nó có thể kết hợp tạo thành nhiều từ vựng quen thuộc.

Ví dụ thực tế:

  • 地下鉄 (chikatetsu): Tàu điện ngầm
  • 地下街 (chikagai): Khu phố mua sắm dưới lòng đất
  • 地下駐車場 (chika chuushajou): Bãi đỗ xe ngầm
  • このデパートの地下は食料品売り場です。(Kono depaato no chika wa shokuryouhin uriba desu.) – Tầng hầm của trung tâm thương mại này là khu bán thực phẩm.
  • 地下のレストランで食事をしましょう。(Chika no resutoran de shokuji o shimashou.) – Chúng ta hãy ăn ở nhà hàng dưới tầng hầm đi.

地階 (chikai) – Khi nào thì dùng từ này?

地階 (chikai) cũng có nghĩa là “tầng hầm”, nhưng nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản hoặc biển chỉ dẫn chính thức liên quan đến kiến trúc và xây dựng. Bạn sẽ ít khi nghe thấy từ này trong giao tiếp hàng ngày, nhưng chắc chắn sẽ thấy nó trên các sơ đồ tầng của trung tâm thương mại, bệnh viện, hoặc tòa nhà văn phòng.

Khi nào dùng 地階?

  • Trên biển chỉ dẫn, sơ đồ tầng: Dùng để chỉ các tầng dưới mặt đất một cách chính thức theo quy định xây dựng.
  • Trong các thông báo trang trọng: Ví dụ như thông báo từ ban quản lý tòa nhà.

Ví dụ thực tế:

  • エレベーターで地階におります。(Erebeetaa de chikai ni orimasu.) – Đi xuống tầng hầm bằng thang máy.
  • 地階特売場はこちらです。(Chikai tokubaijou wa kochira desu.) – Khu bán hàng đặc biệt ở tầng hầm ở lối này.
  • Trong thang máy, bạn thường thấy nút bấm ghi “B1”, “B2”, và bên cạnh có thể ghi chú là 「地下1階」(chika ikkai) hoặc trang trọng hơn là「地階1階」(chikai ikkai).

Vậy 地下, 地階, 地下室 khác nhau như thế nào ở điểm cốt lõi? Hãy nghĩ rằng 地下 là ngôn ngữ nói, còn 地階 là ngôn ngữ viết hoặc ngôn ngữ chỉ dẫn.

地下室 (chikashitsu) – Cách nói mang tính cụ thể cao

地下室 (chikashitsu) là từ dễ phân biệt nhất, vì nó chứa chữ 室 (shitsu), nghĩa là “phòng”. Từ này không chỉ cả một tầng hầm, mà chỉ một “căn phòng” hoặc một không gian cụ thể có vách ngăn và chức năng riêng biệt nằm dưới lòng đất.

Khi nào dùng 地下室?

  • Khi nói về một căn phòng có mục đích sử dụng rõ ràng như kho chứa đồ, hầm rượu, phòng gym tại nhà…
  • Thường được dùng cho các không gian trong nhà riêng hoặc các khu vực chức năng riêng biệt trong một tòa nhà.

Ví dụ thực tế:

  • ワインを地下室で保存しています。(Wain o chikashitsu de hozon shite imasu.) – Tôi đang bảo quản rượu vang trong hầm rượu.
  • 古い家具は地下室に置いてあります。(Furui kagu wa chikashitsu ni oite arimasu.) – Đồ nội thất cũ được để trong phòng kho dưới hầm.
  • 彼の家には楽器を練習するための地下室がある。(Kare no ie ni wa gakki o renshuu suru tame no chikashitsu ga aru.) – Nhà anh ấy có một căn hầm để luyện tập nhạc cụ.

Việc hiểu rõ về các phòng ốc trong nhà cũng giúp bạn làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng nhật gia đình.

Mở rộng vốn từ vựng liên quan đến “tầng hầm” và nhà cửa

Biết được cách nói tầng hầm trong tiếng Nhật là một chuyện, nhưng để giao tiếp trôi chảy, bạn cần biết thêm các từ vựng liên quan. Đây là những từ rất hay xuất hiện trong đời sống và cả các kỳ thi JLPT.

デパ地下 (depachika) – Thiên đường ẩm thực dưới lòng đất

Đây là một từ ghép cực kỳ phổ biến tại Nhật, là viết tắt của「デパートの地下」(depaato no chika), có nghĩa là “khu tầng hầm của trung tâm thương mại”. Nhưng “depachika” không chỉ là một tầng hầm bình thường, nó là cả một thiên đường ẩm thực, nơi bán đủ loại thực phẩm tươi sống, đồ ăn chế biến sẵn (osouzai), bánh ngọt, quà tặng… Nếu có dịp đến Nhật, bạn nhất định phải ghé thăm khu vực này.

Các từ vựng khác trong kiến trúc, xây dựng (JLPT N3-N4)

Đối với những bạn đang ôn thi JLPT, việc nắm vững các từ vựng tiếng Nhật về nhà cửa và kiến trúc là rất quan trọng. Những từ này không chỉ giúp bạn trong phần thi từ vựng mà còn cả phần đọc hiểu n3. Dưới đây là một số JLPT N3 từ vựng kiến trúcJLPT N4 từ vựng xây dựng bạn nên biết:

Từ vựng (Kanji) Hiragana Ý nghĩa
建物 (tatemono) たてもの Tòa nhà
建築 (kenchiku) けんちく Kiến trúc
建設 (kensetsu) けんせつ Xây dựng
階段 (kaidan) かいだん Cầu thang
屋根 (yane) やね Mái nhà
壁 (kabe) かべ Bức tường
床 (yuka) ゆか Sàn nhà
柱 (hashira) はしら Cột, trụ

Học từ vựng theo chủ đề như thế này là một trong những cách học từ mới tiếng nhật hiệu quả nhất.

Cách đếm tầng trong tiếng Nhật, bao gồm cả tầng hầm

Cách đếm tầng trong tiếng Nhật sử dụng hậu tố「階」(kai/gai). Tuy nhiên, có một vài biến âm bạn cần lưu ý.

  • Đếm tầng trên mặt đất:

    • 1階 (ikkai)
    • 2階 (nikai)
    • 3階 (sangai)
    • 4階 (yonkai)
    • 6階 (rokkai)
    • 8階 (hakkai)
    • 10階 (jukkai / jikkai)
    • 何階 (nangai): Tầng mấy?
  • Đếm tầng hầm:
    Để đếm tầng hầm, bạn chỉ cần thêm chữ「地下」(chika) vào trước số tầng.

    • 地下1階 (chika ikkai): Tầng hầm 1 (thường viết tắt là B1)
    • 地下2階 (chika nikai): Tầng hầm 2 (B2)
    • 地下3階 (chika sangai): Tầng hầm 3 (B3)

Việc nắm vững cách đếm này là một phần quan trọng trong chương trình tiếng nhật cơ bản.

Lời kết

Tóm lại, việc nhầm lẫn giữa 地下, 地階, và 地下室 là rất phổ biến, nhưng chỉ cần bạn nhớ quy tắc đơn giản này thì sẽ không còn lo lắng về việc tầng hầm tiếng Nhật là gì nữa:

  • 地下 (chika): Là từ chung nhất, chỉ “khu vực dưới lòng đất”. Dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • 地階 (chikai): Mang tính trang trọng, thường dùng trên biển chỉ dẫn, sơ đồ chính thức của tòa nhà.
  • 地下室 (chikashitsu): Chỉ một “căn phòng” cụ thể có chức năng riêng dưới hầm.

Hiểu rõ bản chất và ngữ cảnh sử dụng của từng từ sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác như người bản xứ, tránh được những hiểu lầm không đáng có trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật. Việc học ngôn ngữ chính là quá trình tích lũy những kiến thức nhỏ bé nhưng thực tế như vậy. Đó cũng là những từ tiếng nhật hay mà bạn nên ghi nhớ.

Bạn muốn luyện tập thêm về từ vựng kiến trúc và hàng ngàn bài tập đa dạng khác? Bạn muốn kiểm tra xem mình đã thực sự hiểu và vận dụng đúng những kiến thức này chưa? Hãy Đăng ký học thử ngay để trải nghiệm phương pháp học tiếng Nhật thực tế, hiệu quả và chinh phục JLPT cùng chúng tôi!

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee