Bạn có đang “rối não” với ngữ pháp Soudesu vì không biết khi nào dịch là “có vẻ”, khi nào lại là “nghe nói”? Đừng lo, bạn không cô đơn đâu. Đây là một trong những điểm ngữ pháp “khó nhằn” nhất khi bắt đầu lên trình độ N4, N3. Bài viết này sẽ giúp bạn gỡ rối toàn bộ chỉ trong 5 phút, giải mã 3 ý nghĩa cốt lõi của Soudesu, chỉ ra sự khác biệt “chí mạng” với Youdesu và Rashii, giúp bạn dùng đúng, nói chuẩn và tự tin chinh phục JLPT.

Tại sao Soudesu lại “khó nhằn” và hay gây nhầm lẫn đến vậy?
Điểm ngữ pháp Soudesu trở nên phức tạp chủ yếu vì nó có nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau nhưng hình thức cấu trúc lại rất giống nhau, dễ gây nhầm lẫn nếu chỉ học vẹt mà không hiểu bản chất.
Trải nghiệm “đau thương”: Câu chuyện của mình khi dùng sai Soudesu và bị hiểu lầm
Mình vẫn nhớ như in cái lần đầu tiên sang Nhật, mình muốn khen món ramen của quán là “nghe nói ngon lắm” nên mình nói: 「このラーメンはおいしそうです!」 (Kono ramen wa oishisou desu!). Ông chủ quán nhìn mình cười tủm tỉm rồi hỏi: “Cháu đã ăn thử đâu mà biết?”.
Lúc đó mình ngớ người ra, rõ ràng mình học là おいしい + そうです mà. Mãi sau này mới biết, mình đã dùng sai. Đáng lẽ phải nói là 「おいしいそうです」 (oishii sou desu) thì mới có nghĩa là “nghe nói là ngon”. Còn câu mình nói lại mang nghĩa là “trông có vẻ ngon đấy” – một sự phán đoán dựa trên vẻ bề ngoài. Chỉ khác nhau một chữ “i” mà ý nghĩa đã đi xa vạn dặm. Đó là lúc mình nhận ra phải hiểu sâu bản chất của cách dùng soudesu thay vì chỉ học thuộc công thức.
Vấn đề cốt lõi: Soudesu có tới 3 sắc thái ý nghĩa khác nhau nhưng cách viết lại gần như y hệt
Vấn đề chính nằm ở chỗ Soudesu có mấy nghĩa và chúng lại quá giống nhau. Tùy vào cách kết hợp với động từ và tính từ mà nó có thể diễn tả:
- Phán đoán qua vẻ ngoài: “Trông có vẻ…”
- Truyền đạt thông tin: “Nghe nói là…”
- Hành động sắp xảy ra: “Sắp sửa…”
Chính sự đa nghĩa này khiến nhiều người học, kể cả những bạn đang ôn thi ngữ pháp soudesu N4 và ngữ pháp soudesu N3, cảm thấy bối rối. Nhưng đừng lo, chúng ta sẽ mổ xẻ từng tầng ý nghĩa ngay sau đây.
Ý nghĩa 1 – “Trông có vẻ…”: Phán đoán dựa trên những gì bạn nhìn thấy

Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của ngữ pháp soudesu, dùng để diễn tả sự suy đoán của người nói dựa trên quan sát trực tiếp bằng mắt hoặc cảm nhận bằng giác quan. Nó thể hiện sự nhận định, đánh giá dựa trên dấu hiệu bên ngoài.
Cấu trúc ngữ pháp chi tiết (Áp dụng cho Động từ, Tính từ i/na)
Cấu trúc soudesu cho ý nghĩa “trông có vẻ” được chia như sau:
- Động từ thể ます: Bỏ
ます+そうです- Ví dụ: 降ります (furimasu) → 降りそうです (furisou desu) – Trời có vẻ sắp mưa
- Tính từ đuôi i: Bỏ
い+そうです- Ví dụ: おいしい (oishii) → おいしそうです (oishisou desu) – Trông có vẻ ngon
- Tính từ đuôi na: Giữ nguyên
な+そうです- Ví dụ: 元気な (genki na) → 元気そうです (genki sou desu) – Trông có vẻ khỏe mạnh
Ví dụ thực tế dễ hiểu: “Cái bánh này trông ngon quá!” (このケーキはおいしそうです)
Hãy tưởng tượng bạn đang đi ngang qua một tiệm bánh và nhìn thấy một chiếc bánh dâu tây cực kỳ hấp dẫn. Dù chưa ăn thử, nhưng dựa vào vẻ bề ngoài của nó, bạn đưa ra suy đoán dựa trên cảm nhận của mình:
- このケーキはおいしそうです。 (Kono keeki wa oishisou desu.)
- Phân tích: Bạn nhìn thấy chiếc bánh (quan sát trực tiếp) và đưa ra phán đoán “trông có vẻ ngon”.
Một ví dụ khác:
- あの人は眠そうです。 (Ano hito wa nemusou desu.)
- Phân tích: Bạn thấy người kia đang ngáp, mắt lờ đờ (dấu hiệu bên ngoài), bạn đoán “Người kia trông có vẻ buồn ngủ”.
Chú ý quan trọng: Các trường hợp đặc biệt như いい → よさそう và ない → なさそう
Đây là hai “cái bẫy” mà rất nhiều người mắc phải khi chia động từ tiếng nhật với soudesu. Hãy ghi nhớ quy tắc bất biến này:
いい(tốt) sẽ chuyển thànhよさそうです(yosasou desu).- Ví dụ: このパソコンはよさそうです。(Kono pasokon wa yosasou desu.) – Cái máy tính này trông có vẻ tốt.
- SAI: いそうです (isou desu)
- Dạng phủ định
ない(không có) sẽ chuyển thànhなさそうです(nasasou desu).- Ví dụ: 問題はなさそうです。(Mondai wa nasasou desu.) – Có vẻ như không có vấn đề gì.
Ý nghĩa 2 – “Nghe nói là…”: Truyền đạt lại thông tin nghe được
Đây là ý nghĩa soudesu nghe nói, được sử dụng khi bạn muốn thuật lại, trích dẫn một thông tin mà mình nghe được từ một nguồn nào đó (báo chí, tivi, bạn bè, tin đồn…). Mức độ tin cậy của thông tin này phụ thuộc vào nguồn mà bạn nghe được.
Cấu trúc ngữ pháp chi tiết (Đi với thể thông thường)
Khác với ý nghĩa “có vẻ”, cấu trúc soudesu khi mang nghĩa “nghe nói” sẽ đi cùng với thể thông thường (Vる, Vない, Vた, Vなかった, Aい, Aくない, Aかった, Aくなかった, Aな, Aじゃない, Aだった, Aじゃなかった, Nだ).
- Động từ/Tính từ đuôi i (thể thông thường): +
そうです - Tính từ đuôi na/Danh từ (thể thông thường): Bỏ
だ+そうです
Ví dụ thực tế dễ hiểu: “Nghe nói ngày mai trời sẽ mưa” (明日、雨が降るそうです)
Bạn xem dự báo thời tiết và biết được thông tin ngày mai sẽ mưa. Khi kể lại cho bạn bè, bạn sẽ dùng mẫu câu này:
- 明日、雨が降るそうです。 (Ashita, ame ga furu sou desu.)
- Phân tích: Thông tin “mưa” không phải do bạn tự quan sát bầu trời và phán đoán, mà là bạn đã “nghe được” từ dự báo thời tiết.
Một ví dụ khác với danh từ:
- 田中さんの話によると、試験は簡単だったそうです。 (Tanaka-san no hanashi ni yoru to, shiken wa kantan datta sou desu.)
- Phân tích: Theo lời của anh Tanaka (nguồn thông tin), nghe nói kỳ thi đã rất dễ.
Mẹo phân biệt: Cách nhận biết nhanh Soudesu “nghe nói” và “có vẻ”
Để không bị nhầm lẫn, hãy nhìn vào từ đứng ngay trước そうです.
| Dấu hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ | Phân tích |
|---|---|---|---|
| Vます, Aい, Aな | Trông có vẻ… | おいしそうです (oishisou desu) | Trước そうです là おいし (đã bỏ い). |
| Vる, Aい, Aなだ | Nghe nói là… | おいしいそうです (oishii sou desu) | Trước そうです là おいしい (giữ nguyên い). |
Đây là điểm khác biệt cốt lõi giúp bạn phân biệt hai sắc thái ý nghĩa này một cách nhanh chóng và chính xác.
Ý nghĩa 3 – “Sắp sửa…”: Diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay tức khắc
Ý nghĩa soudesu sắp sửa là một trường hợp đặc biệt của ý nghĩa “trông có vẻ”, nhưng nó tập trung nhấn mạnh một hành động hoặc sự thay đổi sắp xảy ra ngay trước mắt.
Cấu trúc ngữ pháp: Vます + そうです
Cấu trúc này giống hệt với cấu trúc “trông có vẻ” ở phần động từ, và bạn cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
- Động từ thể ます: Bỏ
ます+そうです
Ví dụ thực tế dễ hiểu: “Trời có vẻ sắp mưa rồi” (雨が降りそうです)
Câu này có thể được hiểu theo hai cách, nhưng khi bạn đang ở ngoài đường, thấy mây đen kéo đến và gió nổi lên, câu nói này sẽ mang ý nghĩa một sự việc sắp xảy ra tức thì.
- 雨が降りそうです。 (Ame ga furisou desu.)
- Phân tích: Bạn nhìn thấy những dấu hiệu bên ngoài (mây đen, gió) và phán đoán rằng cơn mưa sắp trút xuống ngay lập tức.
Một ví dụ khác:
- あ、ボタンが取れそうです。 (A, botan ga toresou desu.)
- Phân tích: Bạn nhìn thấy chiếc cúc áo đang lủng lẳng và sắp đứt chỉ, nó sắp rơi ra ngay bây giờ.
Đặt lên bàn cân: Phân biệt Soudesu – Youdesu – Rashii một lần và mãi mãi
Đây là phần mà nhiều người học khi tự học tiếng nhật tại nhà cảm thấy đau đầu nhất. Cả ba cấu trúc soudesu you desu rashii đều dùng để diễn tả sự suy đoán, nhưng nguồn thông tin và mức độ chắc chắn hoàn toàn khác nhau.
Soudesu vs. Youdesu: Phán đoán dựa vào “vẻ ngoài” và phán đoán dựa vào “cảm nhận + thông tin”
Sự khác biệt chính giữa そうです và ようです nằm ở nguồn gốc của sự phán đoán.
- そうです (Trông có vẻ): Dựa trên quan sát trực tiếp, những gì mắt thấy. Nó mang tính chủ quan và ngay lập tức.
- Ví dụ: このスープは辛そうです。(Kono suupu wa karasou desu.) -> Món súp này trông có vẻ cay. (Vì bạn thấy nó có màu đỏ rực của ớt).
- ようです (Hình như/Dường như): Dựa trên tổng hợp nhiều thông tin, giác quan (nghe, ngửi, nếm,…) và kinh nghiệm của bản thân để đưa ra kết luận. Mức độ chắc chắn cao hơn
そうです.- Ví dụ: このスープは辛いようです。(Kono suupu wa karai you desu.) -> Món súp này hình như là cay. (Vì bạn ngửi thấy mùi ớt nồng nặc, hoặc thấy người bên cạnh vừa ăn vừa xuýt xoa).
Soudesu vs. Rashii: Suy đoán cá nhân và thông tin mang tính khách quan hơn
Phân biệt soudesu rashii tập trung vào tính chủ quan và khách quan của thông tin.
- そうです (Nghe nói): Dùng để truyền đạt lại thông tin bạn nghe được, nhưng không nêu rõ nguồn. Nó có thể là tin đồn.
- Ví dụ: 彼は来月結婚するそうです。(Kare wa raigetsu kekkon suru sou desu.) -> Nghe nói tháng sau anh ấy cưới. (Bạn nghe ai đó nói lại).
- らしいです (Nghe nói/Có vẻ là): Cũng là truyền đạt thông tin nghe được, nhưng mang tính khách quan hơn, và người nói tin vào thông tin đó ở một mức độ nhất định. Nó thường dựa trên những bằng chứng gián tiếp hoặc thông tin đáng tin cậy.
- Ví dụ: 彼は来月結婚するらしいです。(Kare wa raigetsu kekkon suru rashii desu.) -> Nghe nói/Có vẻ là tháng sau anh ấy cưới. (Bạn có thể đã thấy anh ấy đi xem nhẫn cưới, hoặc nghe từ một người bạn thân của anh ấy).
Bảng tổng hợp so sánh nhanh 3 cấu trúc
Để dễ hình dung, chúng tôi tại Tự Học Tiếng Nhật đã tổng hợp một bảng so sánh nhanh giúp bạn nắm vững kiến thức cho kỳ thi JLPT.
| Tiêu chí | そうです (Có vẻ) | ようです (Hình như) | らしいです (Nghe nói) | そうです (Nghe nói) |
|---|---|---|---|---|
| Nguồn thông tin | Quan sát trực tiếp bằng mắt (vẻ ngoài) | Tổng hợp các giác quan, kinh nghiệm, thông tin có sẵn | Thông tin gián tiếp, khách quan, có bằng chứng | Thông tin nghe được (có thể là tin đồn) |
| Mức độ chắc chắn | Thấp (chỉ là phỏng đoán bề ngoài) | Trung bình (có cơ sở suy luận) | Cao (dựa trên bằng chứng) | Trung bình (phụ thuộc nguồn tin) |
| Cấu trúc | V-ます, A-い, A-な | Thể thông thường + ようです | Thể thông thường + らしいです | Thể thông thường + そうです |
Checklist những lỗi sai “kinh điển” người mới học thường gặp với Soudesu
Dưới đây là một số lỗi sai phổ biến mà chúng tôi đã tổng hợp lại từ kinh nghiệm giảng dạy, giúp bạn tránh “vết xe đổ”.
Nhầm lẫn giữa hai ý nghĩa “nghe nói” và “có vẻ”
Đây là lỗi sai cơ bản nhất, như câu chuyện mình đã kể. Luôn nhớ:
おいしそうです(bỏ い) → Trông có vẻ ngon.おいしいそうです(giữ い) → Nghe nói là ngon.
Chia sai thể của động từ và tính từ đi kèm
Nhiều bạn quên mất quy tắc chia đặc biệt của いい và ない.
- Luôn là
よさそうvàなさそう. - Việc nắm vững cách chia động từ tiếng nhật là nền tảng quan trọng để không mắc lỗi này.
Dùng sai dạng phủ định (~なさそう, ~そうじゃない)
Phủ định của ngữ pháp soudesu cũng có hai dạng và mang ý nghĩa khác nhau:
- ~なさそうです / ~そうにありません / ~そうもない: (Trông) không có vẻ là…
- Dùng để phán đoán rằng một điều gì đó có vẻ sẽ không xảy ra.
- Ví dụ: 雨は降らなさそうです。(Ame wa furanasasou desu.) -> Trời có vẻ sẽ không mưa đâu. (Bạn nhìn lên trời thấy trời quang mây tạnh).
- ~そうではありません / ~そうじゃないです: Không phải là trông có vẻ…
- Dùng để phủ định lại phán đoán của người khác.
- Ví dụ: A: この料理、辛そうですね。(Món này trông cay nhỉ.)
B: いえ、辛そうではありません。甘いですよ。(Không, trông không cay đâu. Ngọt đấy.)
Việc luyện tập thường xuyên là cách tốt nhất để thành thạo các mẫu câu này, đặc biệt khi bạn đang chuẩn bị cho các bài thi như luyện đọc hiểu tiếng nhật n4.
Ngữ pháp Soudesu không hề phức tạp nếu bạn nắm vững!
Ngữ pháp Soudesu không hề phức tạp nếu bạn nắm vững được 3 tầng ý nghĩa và sự khác biệt của nó với Youdesu, Rashii. Thay vì học vẹt, hãy tập trung vào bản chất của từng cấu trúc: Soudesu là phán đoán qua vẻ ngoài hoặc tin đồn, Youdesu là suy đoán có căn cứ hơn, còn Rashii thường là thông tin mang tính khách quan. Hiểu rõ điều này sẽ giúp bạn sử dụng tự tin và chính xác trong cả giao tiếp hàng ngày và các kỳ thi năng lực tiếng Nhật. Việc học ngữ pháp là một phần quan trọng trong quá trình học tiếng nhật cơ bản.
Bạn muốn luyện tập thêm về Soudesu và các mẫu ngữ pháp JLPT khác? Hãy Học thử ngay để truy cập kho bài tập khổng lồ, làm đề thi thử và kiểm tra trình độ tiếng Nhật của mình ngay hôm nay! Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi mang đến cho bạn lộ trình ôn thi JLPT được xây dựng theo đúng chuẩn và phù hợp với năng lực của mỗi người.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: