Bạn có hay bối rối khi sử dụng “narimasu” không? Đừng lo, bạn không hề đơn độc! “Narimasu” (なります) là ngữ pháp N5-N4 cực kỳ thông dụng, mang nghĩa “trở nên”, “trở thành”, dùng để diễn tả sự thay đổi. Tuy nhiên, cách kết hợp của nó với các loại từ khác nhau lại thường gây nhầm lẫn. Bài viết này sẽ chia sẻ 5 cách dùng narimasu một cách đơn giản, dễ hiểu nhất qua các ví dụ thực tế, giúp bạn tự tin chinh phục ngữ pháp quan trọng này.

Narimasu là gì? Hiểu đúng bản chất để dùng chuẩn như người Nhật
Để trả lời câu hỏi “narimasu là gì”, bạn cần hiểu rằng đây là một động từ diễn tả sự thay đổi, sự biến đổi về trạng thái hoặc kết quả một cách tự nhiên. Nắm vững bản chất này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai không đáng có và sử dụng ngữ pháp một cách chính xác hơn.
Narimasu (なります) – Dạng lịch sự diễn tả sự thay đổi
Về cơ bản, Narimasu (なります) có nghĩa là “trở nên”, “trở thành”. Đây là dạng lịch sự (thể -masu) của động từ, thường được dùng trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên.
- Ví dụ: 私は25歳になります。(Watashi wa 25-sai ni narimasu) – Tôi sẽ tròn 25 tuổi.
- Ví dụ: 日本語が上手になります。(Nihongo ga jōzu ni narimasu) – Tiếng Nhật của tôi sẽ trở nên giỏi hơn.
Phân biệt nhanh Narimasu (dạng -masu) và Naru (dạng từ điển)
Sự khác biệt chính giữa “Narimasu” và “Naru” nằm ở mức độ lịch sự. “Naru” là dạng nguyên thể, hay còn gọi là thể từ điển, thường được sử dụng trong văn viết, văn nói thân mật với bạn bè, gia đình. Trong khi đó, “Narimasu” là dạng lịch sự hơn.
| Dạng | Mức độ lịch sự | Ví dụ |
|---|---|---|
| Naru (なる) | Thân mật, thông thường | 医者になるのが夢です。(Isha ni naru no ga yume desu) |
| Narimasu (なります) | Lịch sự, trang trọng | 医者になります。(Isha ni narimasu) |
Việc hiểu rõ cách chia động từ tiếng nhật sang các thể khác nhau là vô cùng quan trọng trong việc học tiếng nhật cơ bản.
Khi nào dùng Narimasu và khi nào dùng Narimashita (thì quá khứ)?
“Narimasu” và “Narimashita” là hai cách chia thì của cùng một động từ, diễn tả sự thay đổi ở những thời điểm khác nhau.
- Narimasu (なります): Dùng cho thì hiện tại và tương lai, diễn tả một sự thay đổi đang hoặc sẽ xảy ra.
- Ví dụ: 明日から寒くなります。(Ashita kara samuku narimasu) – Từ ngày mai trời sẽ trở lạnh.
- Narimashita (なりました): Dùng cho thì quá khứ, diễn tả một sự thay đổi đã hoàn tất.
- Ví dụ: 部屋を掃除してから、とても綺麗になりました。(Heya o souji shite kara, totemo kirei ni narimashita) – Sau khi dọn phòng, nó đã trở nên rất đẹp.
Nhiều bạn mới học thường băn khoăn về sự khác nhau giữa narimasu và narimashita, nhưng chỉ cần nhớ rằng mashita là đuôi của thì quá khứ là bạn có thể phân biệt dễ dàng.
5 công thức sử dụng Narimasu “bất bại” trong giao tiếp và thi cử JLPT

Để diễn tả sự thay đổi trong tiếng Nhật một cách chính xác, bạn cần nắm vững 5 cấu trúc narimasu cơ bản dưới đây. Đây là những công thức cốt lõi thuộc ngữ pháp narimasu N5 và ngữ pháp narimasu N4.
Công thức 1: Tính từ đuôi “i” + く + なります (A-i → A-ku narimasu)
Đây là cách dùng narimasu kết hợp với tính từ đuôi “i”. Để tạo thành cấu trúc này, bạn chỉ cần bỏ đuôi「い」của tính từ và thay bằng「く」rồi cộng với なります.
- Công thức: Tính từ-i (bỏ い) + く + なります
- Ý nghĩa: Trở nên… (mang tính chất của tính từ đó)
Ví dụ về narimasu với tính từ i:
- 暑い (atsui – nóng) → 暑くなります (atsuku narimasu – trở nên nóng)
- 寒い (samui – lạnh) → 寒くなります (samuku narimasu – trở nên lạnh)
- 大きい (ookii – to) → 大きくなりました (ookiku narimashita – đã trở nên to lớn)
Công thức 2: Tính từ đuôi “na” + に + なります (A-na → A-ni narimasu)
Đối với cách dùng narimasu kết hợp với tính từ đuôi “na”, bạn giữ nguyên tính từ, bỏ đuôi「な」và thêm trợ từ「に」trước なります.
- Công thức: Tính từ-na (bỏ な) + に + なります
- Ý nghĩa: Trở nên… (mang trạng thái của tính từ đó)
Ví dụ về narimasu với tính từ na:
- きれい(na) (kirei – đẹp, sạch) → きれいになります (kirei ni narimasu – trở nên sạch/đẹp)
- 上手(na) (jouzu – giỏi) → 上手になりました (jouzu ni narimashita – đã trở nên giỏi)
- 元気(na) (genki – khỏe) → 元気になりました (genki ni narimashita – đã trở nên khỏe mạnh)
Công thức 3: Danh từ + に + なります (N + ni narimasu)
Tương tự như tính từ đuôi “na”, cách dùng narimasu kết hợp với danh từ cũng sử dụng trợ từ「に」.
- Công thức: Danh từ + に + なります
- Ý nghĩa: Trở thành… (cái gì đó)
Ví dụ về narimasu với danh từ:
- 医者 (isha – bác sĩ) → 医者になります (isha ni narimasu – trở thành bác sĩ)
- 25歳 (nijugo-sai – 25 tuổi) → 25歳になります (nijugo-sai ni narimasu – tròn 25 tuổi)
- 社長 (shachou – giám đốc) → 社長になりました (shachou ni narimashita – đã trở thành giám đốc)
Công thức 4: Diễn tả sự thay đổi về khả năng (V-eru you ni narimasu)
Đây là cấu trúc ngữ pháp narimasu N4, dùng để diễn tả sự thay đổi từ “không thể” làm gì đó sang “có thể”.
- Công thức: Động từ thể khả năng + ようになります
- Ý nghĩa: Đã có thể (làm gì đó)
Để sử dụng cấu trúc này, bạn cần biết cách chia thể nai và các thể khả năng của động từ.
Ví dụ chi tiết:
- 泳げるようになりました。(Oyogeru you ni narimashita) – Tôi đã có thể bơi được rồi.
- 日本語が話せるようになりました。(Nihongo ga hanaseru you ni narimashita) – Tôi đã có thể nói được tiếng Nhật.
- 自転車に乗れるようになりました。(Jitensha ni noreru you ni narimashita) – Cuối cùng tôi cũng đã biết đi xe đạp.
Công thức 5: Diễn tả một quyết định, một sự sắp đặt (Koto ni narimasu)
Cấu trúc koto ni naru được dùng để thông báo một quyết định, kế hoạch đã được đưa ra mà không phụ thuộc vào ý chí của người nói.
- Công thức: Động từ thể từ điển / thể ない + ことになります
- Ý nghĩa: Đã được quyết định là… / Theo quy định thì…
Ví dụ chi tiết:
- 来月、大阪へ出張することになりました。(Raigetsu, Oosaka e shucchou suru koto ni narimashita) – Tôi đã được quyết định sẽ đi công tác ở Osaka vào tháng sau.
- この部屋は禁煙ということになっています。(Kono heya wa kinen to iu koto ni natte imasu) – Phòng này có quy định là cấm hút thuốc.
- 会議は明日行われることになりました。(Kaigi wa ashita okonawareru koto ni narimashita) – Cuộc họp đã được quyết định sẽ diễn ra vào ngày mai.
“Bẫy” ngữ pháp dễ gặp và cách phân biệt Narimasu với các từ khác
Khi đã nắm vững 5 công thức trên, chúng ta hãy cùng xem xét những “cái bẫy” mà người học thường gặp phải. Đây là những lỗi sai “kinh điển” mà ngay cả những người học khá cũng có thể mắc phải.
Lỗi sai “kinh điển”: Nhầm lẫn giữa trợ từ 「に」 và 「く」
Đây là lỗi phổ biến nhất. Nhiều bạn hay quên quy tắc biến đổi của tính từ và dùng sai trợ từ.
- SAI: 静かくなります。
- ĐÚNG: 静かになります。(Shizuka ni narimasu – Trở nên yên tĩnh)
- SAI: 高いになります。
- ĐÚNG: 高くなります。(Takaku narimasu – Trở nên đắt/cao)
Mẹo ghi nhớ:
- Tính từ đuôi “i” → biến thành “ku”.
- Tính từ đuôi “na” và Danh từ → đi với “ni”.
Phân biệt Narimasu (thay đổi tự nhiên) và Shimasu (thay đổi có chủ ý)
Một điểm quan trọng cần phân biệt là sự khác nhau giữa narimasu và shimasu. Cả hai đều có thể diễn tả sự thay đổi, nhưng bản chất lại hoàn toàn khác nhau.
| Động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Narimasu | Sự thay đổi tự nhiên, không có chủ ý của người nói. | 部屋がきれいになりました。(Heya ga kirei ni narimashita) – Căn phòng đã trở nên sạch sẽ. (Tự nó sạch hoặc ai đó dọn nhưng người nói chỉ miêu tả kết quả) |
| Shimasu | Sự thay đổi có chủ ý, do tác động trực tiếp của người nói. | 部屋をきれいにします。(Heya o kirei ni shimasu) – Tôi sẽ dọn cho phòng sạch sẽ. (Hành động có chủ đích) |
Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn có cách học tiếng nhật hiệu quả hơn, đặc biệt trong giao tiếp.
Một ý nghĩa khác của “Naru” (鳴る): Khi chuông reo, sấm chớp
Ngoài nghĩa “trở nên, trở thành” (viết bằng Kanji là 成る), động từ naru còn có một cách viết Hán tự khác là 鳴る, mang nghĩa là “kêu”, “reo”, “vang lên”.
- Ví dụ: 電話が鳴っています。(Denwa ga natte imasu) – Điện thoại đang reo.
- Ví dụ: 雷が鳴る。(Kaminari ga naru) – Sấm chớp.
Dù phát âm giống hệt nhau, nhưng ngữ cảnh sẽ giúp bạn phân biệt được ý nghĩa của từ.
Bảng tổng hợp và các ví dụ chi tiết giúp bạn nhớ bài ngay lập tức
Để giúp bạn hệ thống lại kiến thức, chúng tôi tại Tự Học Tiếng Nhật đã tổng hợp các cấu trúc narimasu trong câu vào một bảng checklist tiện lợi.
Checklist nhanh: Tóm tắt 5 cấu trúc Narimasu trong một bảng
| Loại từ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ-i | (bỏ い) + く + なります | 寒くなります (samuku narimasu) |
| Tính từ-na | (bỏ な) + に + なります | 元気になります (genki ni narimasu) |
| Danh từ | N + に + なります | 先生になります (sensei ni narimasu) |
| Động từ (khả năng) | V-eru + ように + なります | 泳げるようになります (oyogeru you ni narimasu) |
| Động từ (quyết định) | V-ru/V-nai + ことに + なります | 行くことになります (iku koto ni narimasu) |
Bài tập vận dụng nhỏ: Thử dịch các câu sau sang tiếng Nhật
Hãy thử áp dụng những gì vừa học để dịch các câu sau. Đừng ngại sai, vì sai lầm là một phần của quá trình học!
- Tóc tôi đã trở nên dài ra.
- Anh ấy đã trở thành một bác sĩ giỏi.
- Tôi đã có thể đọc được Kanji.
- Từ năm sau, tôi sẽ trở thành sinh viên đại học.
- Trời đã trở nên ấm áp hơn rồi nhỉ.
Đáp án:
- 髪が長くなりました。(Kami ga nagaku narimashita)
- 彼は上手な医者になりました。(Kare wa jouzu na isha ni narimashita)
- 漢字が読めるようになりました。(Kanji ga yomeru you ni narimashita)
- 来年から大学生になります。(Rainen kara daigakusei ni narimasu)
- 暖かくなりましたね。(Atatakaku narimashita ne)
Ngữ pháp narimasu không hề khó nếu bạn nắm vững các quy tắc cơ bản về sự biến đổi. Bằng việc ghi nhớ 5 công thức kết hợp với tính từ, danh từ và động từ, bạn đã có thể diễn tả hầu hết các thay đổi trạng thái trong tiếng Nhật sơ cấp. Việc tự học tiếng nhật tại nhà đòi hỏi sự kiên trì, nhưng với một lộ trình học n5 rõ ràng, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được nó. Hãy nhớ rằng, tiến bộ nhỏ cũng là tiến bộ, luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc này một cách tự nhiên và chính xác.
Hiểu lý thuyết là bước đầu, nhưng để thực sự làm chủ ngữ pháp, bạn cần phải thực hành. Hãy kiểm tra lại kiến thức vừa học và luyện tập thêm hàng ngàn bài tập khác để sẵn sàng cho kỳ thi JLPT. Học thử ngay để trải nghiệm kho đề thi đa dạng và từng bước nâng cao trình độ tiếng Nhật của mình!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: