7 Bí Quyết Phân Biệt “Mou Tiếng Nhật Là Gì” & “Mada” [Dễ Hiểu N5, N4]

Bạn có hay bị “đứng hình” khi phải chọn giữa もう (mou) và まだ (mada) không? 😵‍💫 Mình từng y hệt vậy đó! Đây không chỉ là bài viết lý thuyết khô khan, mà là 7 bí quyết xương máu, chia sẻ từ trải nghiệm thật để giúp bạn phân biệt mou tiếng nhật là gì và “mada” một cách dễ hiểu nhất. Đọc xong là tự tin dùng ngay, không còn sợ sai nữa!

mou tiếng nhật là gì

Bảng tổng kết “thần thánh”: Phân biệt もう (mou) và まだ (mada) trong 1 nốt nhạc 🎵

Bảng này tóm tắt nhanh cách dùng cốt lõi của もう và まだ trong các trường hợp khẳng định và phủ định, giúp bạn có cái nhìn tổng quan ngay lập tức về hai trạng từ thời gian này.

Loại câu もう (mou) まだ (mada)
Hành động ĐÃ LÀM RỒI (Đi với Vた/Vました) VẪN CHƯA LÀM (Đi với Vていません)
Trạng thái KHÔNG CÒN NỮA (Đi với Vません/ない) VẪN CÒN (Đi với Vています/ある/いる)

Cặp 1: Diễn tả hành động (Đã làm / Vẫn chưa làm)

Đây là cặp ngữ pháp もう và まだ cơ bản nhất mà bạn sẽ gặp trong chương trình tiếng Nhật sơ cấp.

  • もう + Vた (Vました): Hành động ĐÃ hoàn thành.
    • Ví dụ: 昼ご飯を もう 食べました。(Hirugohan o mou tabemashita.) – Tôi đã ăn trưa rồi.
  • まだ + Vていません: Hành động VẪN CHƯA hoàn thành.
    • Ví dụ: 昼ご飯は まだ 食べていません。(Hirugohan wa mada tabete imasen.) – Tôi vẫn chưa ăn trưa.

Một điểm quan trọng trong cấu trúc もう và まだ là cách chúng đi với các thể của động từ. Khi bạn nắm vững cách chia thể thông thường, bạn có thể dùng Vていない thay cho Vていません trong văn nói thân mật.

Cặp 2: Diễn tả trạng thái (Không còn / Vẫn còn)

Cặp này mô tả sự thay đổi hoặc sự duy trì của một trạng thái, cho thấy mou và mada khác nhau như thế nào về bản chất.

  • もう + Vません / ~ない: Trạng thái ĐÃ CHẤM DỨT (Không còn nữa).
    • Ví dụ: その本は もう 読みません。(Sono hon wa mou yomimasen.) – Cuốn sách đó tôi không đọc nữa.
  • まだ + Vています / ある / いる: Trạng thái VẪN CÒN tiếp diễn.
    • Ví dụ: 雨は まだ 降っています。(Ame wa mada futte imasu.) – Trời vẫn còn đang mưa.

7 Bí quyết nằm lòng để không bao giờ nhầm lẫn もう và まだ nữa

7 Bí quyết nằm lòng để không bao giờ nhầm lẫn もう và まだ nữa

Để thực sự làm chủ cách dùng もう và まだ, không chỉ dừng lại ở lý thuyết, chúng ta hãy cùng đi sâu vào 7 bí quyết thực tế đã được nhiều người học áp dụng thành công. Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi luôn khuyến khích học viên nắm chắc những mẹo nhỏ này để việc học ngữ pháp tiếng Nhật trở nên nhẹ nhàng hơn.

Bí quyết 1: “ĐÃ LÀM RỒI” thì dùng もう + Vた (Thể quá khứ khẳng định)

Đây là cách dùng cơ bản nhất của もう trong ngữ pháp N5 もう, xác nhận một hành động đã hoàn thành hành động. Khi bạn thấy một việc gì đó đã kết thúc trong quá khứ, hãy nghĩ ngay đến công thức này.

  • Cấu trúc: もう + Động từ thể た / ました.
  • Ví dụ:
    • 宿題は もう やりましたか。(Shukudai wa mou yarimashitaka?) – Bạn đã làm bài tập về nhà chưa?
    • はい、もう やりました。(Hai, mou yarimashita.) – Vâng, tôi làm rồi.

Đây là một trong những điểm ngữ pháp nền tảng trong lộ trình học n5 mà bạn cần nắm vững.

Bí quyết 2: “VẪN CHƯA LÀM” thì phải có まだ + Vていません/Vていない (Thể phủ định)

Cấu trúc まだ + Vていません là cách nói tiêu chuẩn trong ngữ pháp N4 まだ để diễn tả một hành động chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành. Lưu ý rằng chúng ta không dùng まだ + Vませんでした.

  • Cấu trúc: まだ + Động từ thể ていません / ていない.
  • Ví dụ:
    • レポートは まだ 書いていません。(Repooto wa mada kaite imasen.) – Tôi vẫn chưa viết báo cáo.
    • 彼は まだ 来ていません。(Kare wa mada kite imasen.) – Anh ấy vẫn chưa đến.

Đây là một ví dụ điển hình về mou mada trong câu phủ định khi nói về hành động.

Bí quyết 3: “KHÔNG CÒN…” nữa thì dùng もう + Vません (Thể phủ định)

Khi muốn nói một trạng thái hoặc thói quen không còn tiếp diễn ở hiện tại hoặc tương lai, hãy dùng cấu trúc もう + Vません hoặc もう + Nがない.

  • Cấu trúc: もう + Động từ thể ません / ない.
  • Ví dụ:
    • お酒は もう 飲みません。(Osake wa mou nomimasen.) – Tôi không uống rượu nữa.
    • 時間は もう ありません。(Jikan wa mou arimasen.) – Không còn thời gian nữa.

Hiểu rõ vai trò của các trợ từ trong tiếng nhật như は và が sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc này chính xác hơn.

Bí quyết 4: “VẪN CÒN…” thì dùng まだ + Vています/ ある/いる (Thể khẳng định)

Để diễn tả một trạng thái vẫn đang tiếp diễn, cách sử dụng まだ trong tiếng Nhật với cấu trúc まだ + Vています hoặc まだ + あります/います là lựa chọn chính xác.

  • Cấu trúc: まだ + Động từ thể ている / います hoặc あります / います.
  • Ví dụ:
    • 父は まだ 寝ています。(Chichi wa mada nete imasu.) – Bố tôi vẫn còn đang ngủ.
    • 冷蔵庫に卵が まだ あります。(Reizouko ni tamago ga mada arimasu.) – Trong tủ lạnh vẫn còn trứng.

Việc nắm vững cách sử dụng phó từ trong tiếng nhật như もう và まだ là cực kỳ quan trọng để giao tiếp tự nhiên.

Bí quyết 5: Đừng quên! もう còn có nghĩa là “thêm/nữa” đấy nhé

Đây là một ý nghĩa khác của もう khiến nhiều người bối rối. Ngoài “đã/rồi”, もう nghĩa là gì? Nó còn có nghĩa là “thêm” hoặc “nữa”.

  • Ví dụ:
    • もう 少しください。(Mou sukoshi kudasai.) – Cho tôi thêm một chút nữa.
    • もう 一度お願いします。(Mou ichido onegaishimasu.) – Làm ơn (nói) lại một lần nữa.
    • もう 一杯飲みますか。(Mou ippai nomimasuka?) – Bạn uống thêm một ly nữa không?

Bí quyết 6: Bắt bài sắc thái “bực bội/chán nản” của もう (Mou ii! – Đủ rồi!)

Trong giao tiếp đời thường, bạn sẽ thường xuyên nghe thấy もういい! (Mou ii!). Cụm từ này không có nghĩa là “đã tốt rồi”, mà dùng để thể hiện sự bực bội, chán nản, mang nghĩa “Đủ rồi!”, “Thôi được rồi!”, “Dẹp đi!”.

  • Ngữ cảnh: Khi ai đó làm phiền bạn liên tục và bạn muốn chấm dứt điều đó.
  • Ví dụ:
    • A: ごめん、ごめん!(Gomen, gomen!) – Xin lỗi, xin lỗi!
    • B: もういい! (Mou ii!) – Thôi đủ rồi!

Bí quyết 7: Mẹo nhớ nhanh “Cốc nước vơi” – Nhìn hình phân biệt ngay lập tức

Đây là một ví dụ minh họa kinh điển giúp bạn không bao giờ nhầm lẫn nữa. Hãy tưởng tượng một cốc nước đang có một nửa.

  • Nhìn vào phần còn lại (VẪN CÒN): まだ半分ある。(Mada hanbun aru.) – Vẫn còn một nửa.
  • Nhìn vào phần đã mất (KHÔNG CÒN đầy nữa): もう半分ない。(Mou hanbun nai.) – Đã mất nửa cốc rồi (Không còn đầy nữa).

Mẹo này giúp bạn hình dung rõ ràng sự đối lập giữa “vẫn còn” (まだ + khẳng định) và “không còn” (もう + phủ định).

Thử sức ngay với bài tập nhỏ để không bao giờ “lú” nữa!

Lý thuyết là vậy, nhưng thực hành mới giúp bạn biến kiến thức thành phản xạ. Cùng làm vài bài tập tiếng Nhật nhỏ dưới đây nhé! Việc luyện tập thường xuyên là phương pháp tốt nhất khi bạn tự học tiếng nhật tại nhà.

Bài tập 1: Chọn もう hay まだ?

  1. A: 映画は()始まりましたか。 (Bộ phim đã bắt đầu chưa?)
    B: いいえ、(
    )です。 (Chưa.)
  2. この服は(___)着られません。デザインが古いですから。(Bộ đồ này không thể mặc được nữa. Vì thiết kế cũ rồi.)
  3. すみません、(___)一杯お願いします。(Xin lỗi, cho tôi thêm một ly nữa.)
  4. 彼は日本語が(___)上手じゃありません。(Anh ấy vẫn chưa giỏi tiếng Nhật.)

Đáp án:

  1. もう / まだ
  2. もう
  3. もう
  4. まだ

Bài tập 2: Dịch câu Việt – Nhật có sử dụng もう và まだ

  1. Tôi đã ăn sáng rồi.
  2. Công việc vẫn chưa kết thúc.
  3. Tôi không còn tiền nữa.
  4. Bên ngoài trời vẫn còn tối.

Việc thực hành dịch tiếng nhật giúp bạn củng cố ngữ pháp và học thêm nhiều từ vựng tiếng Nhật. Đây cũng là một cách học từ mới tiếng nhật hiệu quả.

Gợi ý đáp án:

  1. 朝ごはんをもう食べました。(Asagohan o mou tabemashita.)
  2. 仕事はまだ終わっていません。(Shigoto wa mada owatte imasen.)
  3. もうお金がありません。(Mou okane ga arimasen.)
  4. 外はまだ暗いです。(Soto wa mada kurai desu.)

Phân biệt もう và まだ thực ra không hề khó nếu bạn nắm vững các cặp đối lập và ghi nhớ những sắc thái nghĩa đặc biệt. Điều quan trọng nhất là hiểu rõ ngữ cảnh mình muốn diễn đạt: hành động đã kết thúc hay vẫn tiếp diễn, trạng thái đã hết hay vẫn còn. Hy vọng những chia sẻ về mou tiếng nhật là gì và cách phân biệt với mada trong bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trên con đường chinh phục kỳ thi JLPT và giao tiếp tự tin hơn. Việc nắm vững các kiến thức tiếng nhật cơ bản là nền tảng vững chắc cho hành trình của bạn.

Bạn muốn luyện tập thêm ngữ pháp もう và まだ với hàng ngàn bài tập khác và làm đề thi thử JLPT N5, N4? Hãy Học thử ngay để kiểm tra trình độ và chinh phục tiếng Nhật dễ dàng hơn!

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee