8 Cách Diễn Đạt “Mây Trong Tiếng Nhật” Chuẩn Như Người Bản Xứ

Bạn có biết ngoài 雲 (kumo), người Nhật còn có đến 7 cách nói khác về “mây” để cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và sinh động hơn không? Nhiều người học thường chỉ dừng lại ở các từ vựng thời tiết cơ bản, dẫn đến cách diễn đạt thiếu tự nhiên và đôi khi gây hiểu lầm. Bài viết này sẽ chia sẻ những trải nghiệm thực tế, chỉ ra các “bẫy” hay gặp và hướng dẫn bạn 8 cách diễn đạt về mây trong tiếng nhật chuẩn như người bản xứ.

mây trong tiếng nhật

Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi hiểu rằng việc học từ vựng không chỉ là nhớ mặt chữ, mà là hiểu sâu sắc cách dùng trong ngữ cảnh cụ thể.

1. Đừng chỉ nói 雲 (kumo)! Cách phân biệt các từ chỉ “mây” quan trọng nhất

Câu trả lời nhanh: Để phân biệt, bạn cần nhớ: 雲 (Kumo) là danh từ chỉ vật thể (đám mây), 曇り (Kumori) là danh từ chỉ trạng thái thời tiết (trời nhiều mây/âm u), và 曇る (Kumoru) là động từ chỉ sự thay đổi (trời trở nên mây mù).

Một trong những sai lầm lớn nhất của người mới học là dùng lẫn lộn các từ này. Dưới đây là cách phân biệt chi tiết:

雲 (kumo) – Danh từ chỉ “đám mây” bạn nhìn thấy trên trời

Đây là từ vựng căn bản nhất mà ai học mây trong tiếng nhật cũng biết. Nó là một danh từ (Noun) dùng để chỉ những đám mây cụ thể lơ lửng trên bầu trời.

  • Kanji:
  • Hiragana: くも
  • Ví dụ:
    • 白い雲が浮かんでいる (Shiroi kumo ga ukande iru) – Những đám mây trắng đang trôi lơ lửng.
    • あの雲は犬の形に似ている (Ano kumo wa inu no katachi ni nite iru) – Đám mây kia trông giống hình con chó.

曇り (kumori) – Khi muốn nói “trời nhiều mây” hoặc “u ám”

Khi ai đó hỏi về thời tiết, đừng dùng “Kumo”. Hãy dùng “Kumori”. Đây là danh từ chỉ trạng thái thời tiết. Trong các bản tin dự báo, bạn sẽ nghe từ này rất nhiều. Để nắm vững hơn, bạn có thể tham khảo thêm về trọn bộ từ vựng thời tiết tiếng nhật mà chúng tôi đã tổng hợp.

  • Kanji: 曇り
  • Hiragana: くもり
  • Ví dụ:
    • 今日は曇りです (Kyou wa kumori desu) – Hôm nay trời nhiều mây/âm u.
    • 曇りのち雨 (Kumori nochi ame) – Trời nhiều mây, sau đó có mưa.

曇る (kumoru) – Động từ diễn tả hành động “trời trở nên nhiều mây”

Đây là động từ (Verb) nhóm 1. Bạn dùng nó khi muốn miêu tả quá trình bầu trời chuyển từ nắng sang râm mát hoặc u ám. Ngoài ra, nó còn dùng cho nghĩa bóng như “kính bị mờ” hay “gương mặt u sầu”.

  • Kanji: 曇る
  • Hiragana: くもる
  • Ví dụ:
    • 空が曇ってきた (Sora ga kumotte kita) – Bầu trời đã bắt đầu chuyển mây (âm u).
    • メガネが曇る (Megane ga kumoru) – Kính bị mờ (do hơi nước).

2. Nâng trình giao tiếp với 5+ cách diễn đạt về mây người Nhật hay dùng

2. Nâng trình giao tiếp với 5+ cách diễn đạt về mây người Nhật hay dùng

Câu trả lời nhanh: Để nói tự nhiên, hãy dùng các cụm từ: Kumo ga ooi (nhiều mây), Usugumori (mây mỏng), Kumo hitotsu nai (không gợn mây), Ayashii kumo (mây lạ/báo bão) và các tên gọi mây theo mùa như Nyuudou-gumo.

Sau khi đã nắm vững từ vựng cơ bản, hãy nâng cấp khả năng diễn đạt của bạn với những cụm từ “chuẩn Nhật” sau đây:

雲が多い (kumo ga ooi) – Cách nói đơn giản nhất: “Trời có nhiều mây”

Thay vì chỉ nói “Kumori”, bạn có thể miêu tả cụ thể hơn. Cụm từ này rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

  • Ví dụ: 今日は雲が多いね (Kyou wa kumo ga ooi ne) – Hôm nay trời nhiều mây nhỉ.

薄曇り (usugumori) – Diễn tả trạng thái “trời âm u, mây mỏng”

Đây là kiểu thời tiết mà mặt trời vẫn có thể chiếu sáng yếu ớt qua lớp mây mỏng. Không quá tối tăm như “Kumori” hoàn toàn.

  • Ví dụ: 午後は薄曇りになるでしょう (Gogo wa usugumori ni naru deshou) – Chiều nay trời sẽ chuyển mây mỏng.

雲ひとつない (kumo hitotsu nai) – Nhấn mạnh “bầu trời trong xanh, không một gợn mây”

Đây là cách nói tuyệt vời để miêu tả một ngày đẹp trời (Kaiten – 快晴). Khi sống tại đất nước mặt trời mọc, những ngày “không một gợn mây” thường được mọi người rất trân trọng để đi dã ngoại hoặc phơi đồ.

  • Ví dụ: 雲ひとつない青空 (Kumo hitotsu nai aozora) – Bầu trời xanh không một gợn mây.

怪しい雲 (ayashii kumo) – Ám chỉ những “đám mây kỳ lạ”, báo hiệu thời tiết xấu

Khi bạn thấy bầu trời tối sầm lại, mây đen vần vũ và cảm giác sắp có dông bão, người Nhật sẽ dùng cụm từ này. “Ayashii” nghĩa là đáng ngờ, kỳ lạ.

  • Ví dụ: 怪しい雲行きになってきた (Ayashii kumoyuki ni natte kita) – Mây đen vần vũ kéo đến rồi (Thời tiết có vẻ chuyển xấu).

Mở rộng vốn từ với các loại mây cụ thể trong tự nhiên

Người Nhật rất nhạy cảm với sự thay đổi của bốn mùa, và tên gọi của mây cũng thay đổi theo đó. Việc hiểu các mùa trong tiếng nhật sẽ giúp bạn nhớ tên các loại mây này dễ hơn:

  • 入道雲 (Nyuudou-gumo): Mây tích (Cumulonimbus). Đây là biểu tượng của mùa hè Nhật Bản, những đám mây khổng lồ hình tháp.
  • 鰯雲 (Iwashi-gumo): Mây vảy cá (Mây ti tích). Thường xuất hiện vào mùa thu, trông giống như đàn cá mòi (Iwashi).
  • 雨雲 (Amagumo): Mây đen mang mưa.

3. Kinh nghiệm “đau thương”: Những lỗi sai người mới học hay mắc phải khi nói về mây

3. Kinh nghiệm

Câu trả lời nhanh: Lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn từ loại (danh từ/động từ), dùng sai trợ từ (ga/wa) khi miêu tả hiện tượng tự nhiên, và dịch word-by-word mà không hiểu văn hóa (ví dụ như từ Hanagumori).

Trong quá trình giảng dạy tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi nhận thấy học viên thường vấp phải những lỗi sau:

Nhầm lẫn giữa 雲 (danh từ) và 曇り (trạng thái thời tiết)

  • Sai: 今日は雲です。(Kyou wa kumo desu) -> Nghe như “Hôm nay là… một đám mây”.
  • Đúng: 今日は曇りです。(Kyou wa kumori desu) -> Hôm nay trời nhiều mây.

Dùng sai trợ từ khi miêu tả bầu trời

Khi miêu tả hiện tượng tự nhiên mà bạn nhìn thấy ngay trước mắt, chúng ta thường dùng trợ từ が (ga) thay vì は (wa).

  • Kém tự nhiên: 空は曇っています。(Sora wa kumotte imasu)
  • Tự nhiên: 空が曇っています。(Sora ga kumotte imasu) – Nhấn mạnh vào chủ thể “bầu trời” đang diễn ra hành động đó.

Áp dụng máy móc từ vựng mà không chú ý đến ngữ cảnh văn hóa (ví dụ: 花曇り – hanagumori)

Tiếng Nhật có những từ vựng về mây rất thơ mộng. Ví dụ 花曇り (Hanagumori). Nếu dịch sát nghĩa là “mây hoa”, nhưng thực tế nó chỉ trạng thái trời mờ ảo, có chút mây vào mùa hoa anh đào nở. Để hiểu sâu sắc từ này, bạn nên tìm hiểu xem sakura là gì và ý nghĩa của nó trong văn hóa Nhật, từ đó bạn sẽ dùng từ “Hanagumori” đúng lúc và tinh tế hơn rất nhiều.

4. Mẫu câu giao tiếp thực tế về mây và thời tiết hàng ngày

Câu trả lời nhanh: Áp dụng ngay các mẫu câu hỏi thăm: “Tenki wa dou desu ka?”, bình luận: “Kumo ga kirei desu ne” hoặc cảm thán về thời tiết xấu để bắt đầu câu chuyện một cách tự nhiên.

Dưới đây là các tình huống thực tế giúp bạn tự tin giao tiếp:

Hỏi và trả lời về thời tiết hôm nay

Khi bạn muốn hỏi bạn bè hoặc xem dự báo.

  • A: 明日の天気はどうですか? (Ashita no tenki wa dou desu ka?) – Thời tiết ngày mai thế nào?
  • B: 天気予報によると、曇りだそうです。(Tenki yohou ni yoru to, kumori da sou desu) – Theo dự báo thời tiết thì nghe nói là trời nhiều mây.

Bạn cũng có thể tập nhìn bản đồ nhật bản trên TV và tự luyện nói về thời tiết của từng vùng (Kanto, Kansai…) để tăng phản xạ.

Bình luận về sự thay đổi của mây trên bầu trời

Một chủ đề tán gẫu (Small talk) rất tốt. Đặc biệt nếu bạn có dịp ngắm núi phú sĩ, bạn sẽ thường xuyên thấy những đám mây hình nón (mây thấu kính) bao quanh đỉnh núi rất đẹp.

  • Câu mẫu: 富士山にかかる雲がきれいですね。(Fujisan ni kakaru kumo ga kirei desu ne) – Đám mây vắt ngang núi Phú Sĩ đẹp nhỉ.
  • Câu mẫu: 雲が切れて、晴れてきました。(Kumo ga kirete, harete kimashita) – Mây đã tan và trời bắt đầu hửng nắng rồi.

Sử dụng các câu cảm thán về bầu trời nhiều mây

Nhật Bản có khí hậu ôn đới, thời tiết thay đổi thất thường. Việc hiểu rõ đặc điểm khí hậu nhật bản sẽ giúp bạn có những câu cảm thán phù hợp.

  • Câu mẫu: どんよりした天気だなぁ。(Donyori shita tenki da naa) – Thời tiết âm u xám xịt quá nhỉ. (Donyori: từ tượng thanh chỉ sự nặng nề, âm u của mây).

Kết luận:

Việc nắm vững các cách diễn đạt đa dạng về “mây” không chỉ giúp bạn vượt qua những khó khăn ban đầu khi học từ vựng thời tiết mà còn làm cho kỹ năng giao tiếp tiếng Nhật của bạn trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn rất nhiều. Đừng chỉ dừng lại ở “Kumo” hay “Kumori”, hãy thử dùng “Usugumori” hay “Hanagumori” để gây ấn tượng với người bản xứ. Hãy bắt đầu từ những mẫu câu đơn giản, quan sát thực tế và đừng ngần ngại áp dụng chúng. Đó là con đường nhanh nhất để bạn nói tiếng Nhật hay như người bản xứ.

Trải nghiệm ngay các bài tập thực hành về từ vựng và mẫu câu thời tiết để kiểm tra trình độ của bạn. Đăng ký Học thử ngay và từng bước chinh phục tiếng Nhật!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee