Bạn có đang phản xạ nói “douitashimashite” mỗi khi muốn đáp lại lời cảm ơn không? Giống như nhiều người mới học, chúng tôi cũng từng như vậy. Nhưng sự thật là người Nhật rất ít dùng câu này trong đời sống. Bài viết này sẽ chia sẻ trải nghiệm thực tế và chỉ ra 4 cách nói không có chi tiếng Nhật tự nhiên hơn, giúp bạn giao tiếp tinh tế, phù hợp với từng hoàn cảnh từ thân mật đến trang trọng và tạo được ấn tượng tốt như người bản xứ.

Tại sao người Nhật lại ít dùng “Dou itashimashite”? Sự thật bạn chưa biết
Nguyên nhân chính là vì “Dou itashimashite” tạo cảm giác khá trang trọng, đôi khi xa cách và không phù hợp với văn hóa khiêm tốn của người Nhật, nơi họ có xu hướng hạ mình và không muốn nhấn mạnh công sức mình đã bỏ ra giúp đỡ người khác.
Cảm giác xa cách và quá trang trọng: Chia sẻ trải nghiệm “quê độ” khi mới sang Nhật
Nó mang sắc thái khá cứng nhắc và trịnh trọng. Khi mới sang Nhật, chúng tôi đã dùng “Dou itashimashite” trong mọi tình huống và đôi khi nhận lại những ánh nhìn hơi ngạc nhiên, đặc biệt là từ bạn bè. Họ cười và nói rằng cách đáp lại đó “lịch sự quá mức cần thiết”. Cảm giác lúc đó thật sự hơi “quê”, giống như bạn mặc vest đi ăn tối với hội bạn thân vậy. Dần dần, chúng tôi nhận ra rằng trong giao tiếp hàng ngày, sự tự nhiên và gần gũi được đánh giá cao hơn.
Văn hóa khiêm tốn: Người Nhật không muốn nhấn mạnh “việc mình đã làm cho người khác”
Văn hóa Nhật Bản rất đề cao sự khiêm tốn. Khi ai đó cảm ơn tiếng nhật, việc đáp lại bằng “Dou itashimashite” có thể được hiểu ngầm là “Đúng vậy, tôi đã làm một việc đáng để được cảm ơn”. Điều này vô tình tạo ra một sự thừa nhận công lao của bản thân, đi ngược lại với đức tính khiêm nhường. Thay vào đó, người Nhật thích dùng những cách nói thể hiện rằng “việc đó không đáng gì đâu” hoặc “chính tôi mới là người được giúp đỡ”.
Bảng so sánh nhanh: Khi nào “Dou itashimashite” vẫn được chấp nhận?
Dù ít phổ biến, “Dou itashimashite” vẫn có chỗ đứng trong một số ngữ cảnh nhất định. Đây là câu trả lời an toàn và lịch sự khi bạn chưa biết rõ về đối phương hoặc trong các tình huống đòi hỏi sự trang trọng cao.
| Tình huống | Mức độ phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giao tiếp với khách hàng | Phù hợp | Thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng tuyệt đối. |
| Nói chuyện với người lớn tuổi lạ mặt | An toàn | Là lựa chọn lịch sự khi bạn không chắc chắn về mối quan hệ. |
| Trong môi trường kinh doanh rất trang trọng | Phù hợp | Khi nhận lời cảm ơn từ đối tác cấp cao trong một bối cảnh chính thức. |
| Với bạn bè, người thân | Không phù hợp | Tạo cảm giác xa cách, thiếu tự nhiên. |
4 Cách nói “Không có chi” tự nhiên người Nhật dùng mỗi ngày (Quan trọng nhất)
Để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ, bạn nên làm quen với những cách đáp lại lời cảm ơn phổ biến hơn. Dưới đây là 4 cách nói không có gì tiếng nhật mà bạn sẽ nghe thấy hàng ngày ở Nhật.
1. 「いえいえ」(Ie ie) – Câu cửa miệng khiêm tốn và an toàn nhất
Đây là cách nói ngắn gọn, nhẹ nhàng để phủ định lời cảm ơn của đối phương. “Ie ie” (いえいえ) có nghĩa đen là “không, không”, nhưng trong ngữ cảnh này nó mang hàm ý “không có gì đâu ạ”. Đây là lựa chọn cực kỳ phổ biến và an toàn trong hầu hết các tình huống, từ nói chuyện với đồng nghiệp, nhân viên cửa hàng cho đến bạn bè. Về cơ bản, nó gần giống với cách dùng từ không trong tiếng nhật để thể hiện sự khiêm tốn.
- Sắc thái: Khiêm tốn, thân thiện, nhẹ nhàng.
- Ví dụ:
- A: ドアを開けてくれてありがとう。(Doa o akete kurete arigatou.) – Cảm ơn vì đã mở cửa giúp tôi.
- B: いえいえ。(Ie ie.) – Không có chi đâu ạ.
2. 「とんでもないです」(Tondemonai desu) – Thể hiện sự khiêm tốn cao độ
Đây là một cách nói rất lịch sự để thể hiện sự khiêm tốn ở mức độ cao. “Tondemonai desu” (とんでもないです) mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn “Ie ie”, gần như là “Trời ơi, tôi không làm gì to tát để được cảm ơn đâu ạ”. Cách nói này đặc biệt hiệu quả khi bạn được cấp trên, người lớn tuổi hoặc một người bạn không quá thân thiết khen ngợi hoặc cảm ơn vì một điều gì đó lớn lao.
- Sắc thái: Rất khiêm tốn, lịch sự, có chút phủ nhận mạnh mẽ.
- Ví dụ:
- A: プロジェクト、助かりました。本当にありがとうございます。(Purojekuto, tasukarimashita. Hontou ni arigatou gozaimasu.) – Dự án này nhờ có bạn mà xong cả rồi. Thực sự cảm ơn bạn rất nhiều.
- B: とんでもないです。 皆さんのおかげです。(Tondemonai desu. Minasan no okage desu.) – Đâu có đâu ạ. Đây là nhờ công sức của mọi người cả.
3. 「こちらこそ」(Kochira koso) – “Chính tôi mới là người phải cảm ơn”
Đây là cách đáp lại tuyệt vời khi bạn cũng cảm thấy biết ơn đối phương. “Kochira koso” (こちらこそ) có nghĩa là “chính tôi mới phải”, ngụ ý rằng “Tôi cũng nhận được sự giúp đỡ từ bạn, nên tôi mới là người phải cảm ơn”. Câu này thể hiện sự tôn trọng và công nhận đóng góp của cả hai bên, giúp mối quan hệ trở nên gắn kết hơn.
- Sắc thái: Trân trọng, có đi có lại, lịch sự.
- Ví dụ:
- A: いつもお世話になっております。ありがとうございます。(Itsumo osewa ni natte orimasu. Arigatou gozaimasu.) – Cảm ơn anh đã luôn giúp đỡ tôi.
- B: こちらこそ。 いつもありがとうございます。(Kochira koso. Itsumo arigatou gozaimasu.) – Chính tôi mới phải cảm ơn anh. Cảm ơn anh đã luôn ủng hộ.
4. 「気にしないでください」(Ki ni shinaide kudasai) – Khi muốn đối phương đừng bận tâm
Câu này có nghĩa là “Xin đừng bận tâm”. Bạn dùng “Ki ni shinaide kudasai” (気にしないでください) khi bạn thực sự cảm thấy việc mình làm là một điều nhỏ nhặt và không muốn người kia cảm thấy áy náy hay mang nợ. Đây là cách nói không có gì tiếng Nhật lịch sự và ấm áp, thể hiện sự quan tâm đến cảm xúc của đối phương.
- Sắc thái: Thân thiện, trấn an, ấm áp.
- Ví dụ:
- A: ペンを貸してくれてありがとう。(Pen o kashite kurete arigatou.) – Cảm ơn vì đã cho tớ mượn bút.
- B: 大丈夫だよ、気にしないで。(Daijoubu da yo, ki ni shinaide.) – Không sao đâu, đừng bận tâm nhé. (Dạng thân mật)
Phân biệt các cách nói “Không có chi” theo từng tình huống cụ thể
Việc lựa chọn cách nói không có chi tiếng Nhật tự nhiên phụ thuộc rất nhiều vào mối quan hệ của bạn với người đối diện. Cùng một ý nghĩa nhưng mỗi cách nói lại mang một sắc thái khác nhau.
Với bạn bè, người thân: 「ぜんぜん」(Zenzen) và các cách nói thân mật khác
Khi giao tiếp với bạn bè thân thiết, sự tự nhiên và thoải mái được đặt lên hàng đầu. Bạn có thể dùng những cách nói ngắn gọn và suồng sã hơn.
- 「ぜんぜん」(Zenzen): Nghĩa là “hoàn toàn không”. Ví dụ: “Cảm ơn nhé!” – “ぜんぜん!” (Không có gì đâu!).
- 「ううん」(Uun): Cách nói “không” thân mật, giống như lắc đầu.
- 「いいよ」(Ii yo): “Được mà”, “Ổn mà”.
- 「気にしないで」(Ki ni shinaide): Dạng rút gọn của 「気にしないでください」.
Trong một số trường hợp, khi nhận được lời cảm ơn vì đã làm một việc tốt cho bạn bè, bạn cũng có thể đáp lại bằng một câu thể hiện sự vui mừng của mình. Nếu chưa biết yokatta là gì, đó là một cách nói có nghĩa là “Thật tốt quá/May quá”, và bạn có thể dùng nó trong ngữ cảnh này: “Tớ vui vì đã giúp được cậu” (力になれてよかった – Chikara ni narete yokatta).
Với đồng nghiệp, tiền bối: Lựa chọn nào để vừa lịch sự vừa tự nhiên?
Môi trường công sở đòi hỏi sự cân bằng giữa lịch sự và thân thiện. Việc lựa chọn từ ngữ phù hợp sẽ giúp bạn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp.
- 「いえいえ」(Ie ie): Lựa chọn an toàn và phổ biến nhất.
- 「とんでもないです」(Tondemonai desu): Dùng khi được tiền bối hoặc đồng nghiệp cảm ơn vì một sự giúp đỡ lớn.
- 「お役に立ててよかったです」(O-yaku ni tatete yokatta desu): “Tôi rất vui vì đã có thể giúp ích”, một cách nói khiêm tốn và tích cực.
Với cấp trên, đối tác (sếp): Dùng 「恐縮です」(Kyoushuku desu) để thể hiện sự trân trọng
Khi giao tiếp với cấp trên hoặc đối tác kinh doanh, mức độ lịch sự và khiêm tốn phải được đặt ở mức cao nhất.
- 「恐縮です」(Kyoushuku desu) / 「恐縮でございます」(Kyoushuku de gozaimasu): Đây là cách nói trang trọng nhất, thể hiện sự biết ơn sâu sắc và cảm giác “thật ngại quá khi được cảm ơn/khen ngợi như vậy”. Nó không chỉ dùng để đáp lại lời cảm ơn mà còn khi nhận được lời khen hoặc một đặc ân nào đó. Đây cũng là một cách nói gần với xin lỗi tiếng nhật vì sự khiêm nhường tột độ của nó.
- 「とんでもないことでございます」(Tondemonai koto de gozaimasu): Dạng kính ngữ cao nhất của 「とんでもないです」.
Việc hiểu và sử dụng đúng các cách nói không có chi tiếng Nhật không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên mà còn thể hiện sự tinh tế trong văn hóa ứng xử của Nhật Bản. Thay vì chỉ dùng một câu duy nhất, hãy bắt đầu luyện tập với 「いえいえ」 hay 「とんでもないです」 trong các tình huống hàng ngày. Đừng sợ sai, mỗi lần thực hành là một bước tiến nhỏ giúp bạn tự tin hơn trên con đường chinh phục tiếng Nhật. Việc hiểu rõ arigato la gi và cách đáp lại nó một cách phù hợp là nền tảng của giao tiếp hiệu quả.
Bạn đã sẵn sàng luyện tập những mẫu câu này và hàng ngàn bài tập giao tiếp thực tế khác chưa? Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi mang đến cho bạn lộ trình ôn thi JLPT được xây dựng theo đúng chuẩn và phù hợp với năng lực của mỗi người. Hãy Học thử ngay để kiểm tra trình độ, làm quen với các dạng đề thi và nâng cao kỹ năng phản xạ tiếng Nhật của mình!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: