3 cách hỏi giá tiền trong tiếng Nhật khi đi mua sắm

Bạn sắp sang Nhật du lịch hay sinh sống và lo lắng không biết làm sao để giao tiếp khi mua sắm? Đừng lo, chỉ cần nắm vững 3 mẫu câu hỏi giá tiền trong tiếng Nhật đơn giản nhưng hiệu quả trong bài viết này, bạn sẽ tự tin giao tiếp như người bản xứ. Với kinh nghiệm hỗ trợ nhiều học viên tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi nhận thấy rằng nỗi sợ lớn nhất không phải là ngữ pháp, mà là phản xạ khi nghe số tiền. Bài viết sẽ chia sẻ kinh nghiệm thực tế, từ cách hỏi đến mẹo đọc giá để chuyến du lịch nhật bản hay cuộc sống thường ngày của bạn trở nên dễ dàng hơn.

hỏi giá tiền trong tiếng nhật

3 cách hỏi giá tiền trong tiếng Nhật thông dụng nhất cho mọi tình huống

Để hỏi giá tiền, bạn chỉ cần nhớ công thức cơ bản: Chủ ngữ + wa + ikura desu ka?. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp, chúng ta sẽ có những biến thể khác nhau để thể hiện sự tự nhiên và lịch sự.

Cách 1: Mẫu câu “quốc dân” -「これ は いくら です か?」(Kore wa ikura desu ka?)

Câu trả lời nhanh: Đây là mẫu câu cơ bản nhất, nghĩa là “Cái này bao nhiêu tiền?”, dùng khi bạn đang cầm món đồ trên tay hoặc chỉ vào vật ở gần mình.

Khi mới bắt đầu học mua sắm tiếng nhật, đây là câu “thần chú” bạn cần thuộc lòng. Nó ngắn gọn, dễ nhớ và dùng được trong 90% trường hợp tại các cửa hàng tiện lợi (konbini), siêu thị hay quầy hàng lưu niệm.

  • Cấu trúc: Kore (Cái này) + wa (là) + ikura (bao nhiêu) + desu ka (phải không?).
  • Phiên âm: Ko-rê oa I-ku-ra đê-sự cá?
  • Lưu ý: Khi nói, hãy lên giọng nhẹ ở cuối câu để thể hiện đây là câu hỏi.

Ví dụ thực tế:
Bạn bước vào một cửa hàng 100 Yên (Hyaku-en shop) nhưng thấy một món đồ không dán giá, bạn chỉ cần cầm nó lên và hỏi nhân viên:

“Sumimasen, kore wa ikura desu ka?” (Xin lỗi, cái này bao nhiêu tiền vậy ạ?)

Cách 2: Hỏi giá trực tiếp tên sản phẩm -「[Tên sản phẩm] は いくら です か?」

Câu trả lời nhanh: Thay thế “Kore” bằng tên cụ thể của món đồ để hỏi giá chính xác vật đó, ví dụ: “Kono kaban wa ikura desu ka?” (Cái túi này giá bao nhiêu?).

Khi bạn muốn hỏi giá một món đồ ở xa, hoặc muốn xác nhận giá của một loại hàng hóa cụ thể trong quầy kính, hãy dùng tên sản phẩm. Việc này giúp người bán hiểu ngay bạn đang quan tâm đến cái gì mà không cần chỉ tay.

Một số từ vựng sản phẩm thông dụng:

Tiếng Nhật Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Kono shatsu Kô-nô sa-tự Cái áo sơ mi này
Ringo Rin-gô Táo
Kono tokei Kô-nô tô-kê Cái đồng hồ này
Bento Ben-tô Cơm hộp

Ví dụ:

“Ringo wa ikura desu ka?” (Táo giá bao nhiêu tiền vậy?)

Cách 3: Cách hỏi giá lịch sự hơn khi muốn nhờ nhân viên -「すみません、これ は おいくら です か?」(Sumimasen, kore wa oikura desu ka?)

Câu trả lời nhanh: Thêm tiền tố “o” vào trước “ikura” thành “oikura” để tăng mức độ trang trọng, thường dùng trong các cửa hàng cao cấp hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi.

Trong văn hóa Nhật Bản, sự lịch sự (Teineigo) rất được coi trọng. Nếu bạn vào các trung tâm thương mại lớn (Department Store) hoặc mua quà biếu, việc sử dụng “Oikura” sẽ giúp bạn ghi điểm trong mắt người bán hàng.

  • Mẫu câu: Sumimasen, kore wa oikura desu ka?
  • Ý nghĩa: Xin lỗi, cho tôi hỏi cái này giá bao nhiêu ạ?

Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi luôn khuyên học viên nên bắt đầu câu hỏi bằng “Sumimasen” (Xin lỗi/Làm phiền) để thu hút sự chú ý của nhân viên một cách nhẹ nhàng trước khi đặt câu hỏi chính.

Đừng chỉ biết hỏi, đây là cách đọc giá tiền và các con số như người Nhật

Đừng chỉ biết hỏi, đây là cách đọc giá tiền và các con số như người Nhật

Biết cách hỏi giá tiền trong tiếng Nhật là một chuyện, nhưng nghe hiểu được câu trả lời của người bán lại là một thử thách khác. Rất nhiều bạn bị “đơ” khi nghe nhân viên đọc một tràng số dài.

Nắm vững các đơn vị tiền tệ cơ bản: 円 (Yên), 万 (Vạn)

Câu trả lời nhanh: Đơn vị tiền tệ Nhật là Yên (En), nhưng khi giá trị lên đến hàng chục nghìn, họ dùng đơn vị Vạn (Man). 1 Man = 10.000 Yên.

Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với tiếng Việt. Người Việt đếm theo hàng nghìn (nghìn, triệu, tỷ), còn người Nhật đếm theo hàng vạn (4 số 0). Để không bị nhầm lẫn về tiền tệ nhật bản, bạn cần làm quen với quy đổi sau:

  • 10.000 Yên = 1 Man (Ichiman) (Khoảng 1.6 – 1.7 triệu VNĐ tùy tỷ giá).
  • 20.000 Yên = 2 Man (Niman).

Nếu nhân viên nói “Niman en”, đừng nghĩ là 2.000 Yên, đó là 20.000 Yên đấy! Việc nắm vững các đơn vị này không chỉ giúp bạn mua sắm mà còn rất quan trọng để hiểu cách đọc bảng lương nhật sau này nếu bạn đi làm việc, tránh hiểu nhầm về thu nhập của mình.

Hướng dẫn đọc các con số lớn dễ như ăn kẹo: từ hàng nghìn đến hàng vạn

Câu trả lời nhanh: Đọc số theo thứ tự: Hàng Vạn (Man) -> Hàng Nghìn (Sen) -> Hàng Trăm (Hyaku) -> Hàng Chục (Juu) -> Đơn vị + En.

Việc học số đếm tiếng nhật cần sự luyện tập thường xuyên. Dưới đây là bảng quy tắc đọc giá tiền bạn cần nhớ:

Số tiền (Yên) Cách đọc (Romaji) Lưu ý biến âm
100 Hyaku
300 Sanbyaku Biến âm “h” thành “b”
600 Roppyaku Biến âm “h” thành “p”
800 Happyaku Biến âm “h” thành “p”
1.000 Sen (Không đọc là Ichi-sen)
3.000 Sanzen Biến âm “s” thành “z”
10.000 Ichiman Phải có “Ichi”

Ví dụ thực hành:
Giá món đồ là 12,500 Yên.

  • Tách ra: 1 Vạn + 2 Nghìn + 5 Trăm.
  • Đọc là: Ichiman nisen gohyaku en.

Hơn nữa, các con số không chỉ dùng trong tiền bạc. Việc thành thạo số đếm còn giúp bạn tự tin khi nói về tuổi trong tiếng nhật khi làm quen với bạn bè mới hoặc đi phỏng vấn xin việc.

Bảng từ vựng và chữ Hán quan trọng trên bảng giá bạn cần biết

Khi nhìn vào bảng giá (Tag), bạn sẽ thấy hai thuật ngữ cực kỳ quan trọng liên quan đến thuế:

  1. 税抜 (Zeinuki): Giá chưa bao gồm thuế. Khi thanh toán bạn sẽ phải trả thêm 10% (hoặc 8% với thực phẩm).
  2. 税込 (Zeikomi): Giá đã bao gồm thuế. Đây là số tiền cuối cùng bạn phải trả.

Mẹo nhỏ: Nếu bạn là thực tập sinh hoặc du học sinh đang phải cân đối chi tiêu, hãy chú ý kỹ dòng chữ nhỏ này để quản lý trợ cấp tiếng nhật hoặc tiền lương hàng tháng hiệu quả hơn, tránh bị thâm hụt ngân sách vì quên tính thuế.

Nâng cao kỹ năng: Mặc cả và các mẫu câu hữu ích khác khi mua sắm

Có nên mặc cả khi mua sắm ở Nhật không? Kinh nghiệm thực tế

Câu trả lời nhanh: Thông thường là KHÔNG. Tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi, trung tâm thương mại, giá cả là niêm yết cố định (Teika).

Tuy nhiên, vẫn có ngoại lệ. Bạn có thể thử vận may khi:

  • Mua sắm tại chợ trời, chợ đồ cũ (Flea market).
  • Mua đồ điện tử gia dụng số lượng lớn tại các cửa hàng điện máy lớn (như Bic Camera, Yodobashi) – thường hỏi về điểm thưởng (Point) hoặc giảm giá nếu thanh toán tiền mặt.
  • Mua tại các khu phố buôn bán nhỏ ở Osaka (người dân Osaka rất cởi mở chuyện mặc cả).

Các mẫu câu dùng để mặc cả, trả giá lịch sự

Nếu bạn đang ở chợ đồ cũ và muốn thử trả giá, hãy dùng những mẫu câu mềm mỏng sau. Đừng quên thái độ vui vẻ, “nửa đùa nửa thật”.

  • 「もう少し安くしてくれませんか?」
    • Moo sukoshi yasukushite kuremasen ka?
    • (Bạn có thể giảm giá một chút được không?)
  • 「まとめ買いをするので、安くなりますか?」
    • Matomegai wo suru node, yasuku narimasu ka?
    • (Tôi mua nhiều cùng lúc thì có được rẻ hơn không?)
  • 「ちょっと予算オーバーです…」
    • Chotto yosan o-ba- desu…
    • (Hơi vượt quá ngân sách của tôi rồi…) – Câu này ngụ ý khéo léo rằng bạn muốn giá thấp hơn.

Từ vựng không thể thiếu: Rẻ, Đắt, Giảm giá, Hóa đơn

Để cuộc hội thoại trôi chảy, hãy “bỏ túi” ngay những từ vựng hỏi giá tiền trong tiếng nhật và mua sắm sau đây:

  • Takai (高い): Đắt
  • Yasui (安い): Rẻ
  • Waribiki (割引): Giảm giá (Ví dụ: 20% Waribiki = Giảm 20%)
  • Hangaku (半額): Nửa giá (Thường thấy ở siêu thị sau 7-8 giờ tối – thời điểm vàng để tiết kiệm tiền ăn).
  • Reshiito (レシート): Hóa đơn
  • Genkin (現金): Tiền mặt
  • Kurejitto kaado (クレジットカード): Thẻ tín dụng

Đoạn hội thoại mẫu tại cửa hàng tiện lợi và siêu thị

Tình huống: Bạn (A) mua một chiếc ô tại cửa hàng.

A: Sumimasen, kore wa ikura desu ka? (Xin lỗi, cái này bao nhiêu tiền vậy?)

Nhân viên (B): Sore wa happyaku-en desu. (Cái đó giá 800 Yên).

A: Zeikomi desu ka? (Đã bao gồm thuế chưa ạ?)

B: Hai, zeikomi desu. (Vâng, đã gồm thuế rồi).

A: Ja, kore wo kudasai. (Vậy cho tôi lấy cái này).

Kết luận

Việc hỏi giá tiền trong tiếng Nhật sẽ không còn là nỗi sợ nếu bạn nắm vững mẫu câu cơ bản “Kore wa ikura desu ka?”, biết cách phân biệt đơn vị “Man” và “En”, cũng như hiểu rõ văn hóa niêm yết giá. Hãy bắt đầu từ những mẫu câu đơn giản nhất, luyện tập thường xuyên và đừng ngại giao tiếp. Những trải nghiệm mua sắm thực tế, dù đôi khi có chút nhầm lẫn, sẽ là bài học quý giá nhất giúp bạn nhanh chóng cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Nhật của mình.

Bạn muốn luyện tập thêm các tình huống hội thoại mua sắm thực tế và kiểm tra trình độ tiếng Nhật của mình? Học thử ngay cùng Tự Học Tiếng Nhật để truy cập hàng ngàn bài tập thực hành và từng bước chinh phục tiếng Nhật một cách bài bản nhất!

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee