Bạn có thấy bối rối khi gặp từ “hajime” trong tiếng Nhật không? 🤔 Rõ ràng cùng một cách đọc nhưng lúc thì viết là 初め, lúc lại là 始め, rồi còn có hajimete, hajimemashite… Đừng lo, bạn không cô đơn đâu! Bài viết này sẽ là người bạn đồng hành, giúp chúng ta cùng nhau “xử lý” triệt để mọi thắc mắc về hajime là gì, từ ý nghĩa, cách dùng đến những sắc thái thú vị trong văn hóa Nhật.

Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng mình thường xuyên nhận được câu hỏi này từ các bạn học viên mới. Việc hiểu sâu một từ vựng đa nghĩa như thế này chính là chìa khóa để bạn không chỉ giỏi ngôn ngữ mà còn thấu hiểu văn hóa xứ sở hoa anh đào.
“Bắt đầu” từ đâu? Giải mã 2 chữ Kanji 初め (hajime) và 始め (hajime)
Hajime (はじめ) trong tiếng Nhật chủ yếu được viết dưới hai dạng Kanji là 始め (Thủy – bắt đầu hành động) và 初め (Sơ – ban đầu về thời gian/thứ tự), tùy thuộc vào ngữ cảnh mà ý nghĩa sẽ thay đổi hoàn toàn.
Để trả lời chính xác hajime là gì, chúng ta cần nhìn vào chữ Hán (Kanji) của nó. Đây là rào cản lớn nhất nhưng cũng là điểm thú vị nhất.
始め (THỦY): Khi hành động được “khởi động”
Chữ 始め (Bộ Nữ) mang ý nghĩa là bắt đầu một hành động, một sự việc hay một trạng thái mới. Bạn hãy tưởng tượng đến nút “Start” trên điều khiển, đó chính là tinh thần của chữ này.
Khi bạn muốn nói về việc bắt đầu học, bắt đầu kinh doanh, hay bắt đầu một thói quen, chúng ta dùng 始め. Đây là cách diễn đạt phổ biến nhất khi nói về bắt đầu bằng tiếng nhật.
- Ví dụ:
- 仕事を始めましょう (Shigoto wo hajimemashou): Hãy bắt đầu làm việc nào.
- 会議の始め (Kaigi no hajime): Sự bắt đầu của cuộc họp.
初め (Sơ): Dấu mốc “đầu tiên” về thời gian và thứ tự
Ngược lại, chữ 初め (Bộ Y) lại thiên về khía cạnh thời gian, thứ tự hoặc giai đoạn đầu của một quá trình. Nó mang ý nghĩa là “lúc đầu”, “ban đầu”, “đầu tiên”.
Nếu bạn đang nói về “đầu năm”, “đầu tháng”, hay “lúc mới sang Nhật”, thì 初め là lựa chọn chính xác.
- Ví dụ:
- 年の初め (Toshi no hajime): Đầu năm.
- 夏の初め (Natsu no hajime): Đầu hè.
Mẹo phân biệt “siêu tốc” qua ví dụ thực tế
Để giúp minasan là gì (mọi người) dễ nhớ hơn, chúng mình đã tổng hợp bảng so sánh dưới đây dựa trên kinh nghiệm giảng dạy thực tế:
| Tiêu chí | 始め (THỦY) | 初め (SƠ) |
|---|---|---|
| Ý nghĩa chính | Bắt đầu hành động (Start) | Ban đầu, đầu tiên (Beginning/First) |
| Đối nghĩa | 終わり (Owari – Kết thúc) | 終わり (Owari – Cuối cùng) nhưng thiên về thời gian |
| Mẹo nhớ | Hành động mới -> Thủy (Khởi thủy) | Thời gian đầu -> Sơ (Sơ khai) |
| Ví dụ điển hình | Bắt đầu trận đấu, bắt đầu ăn | Đầu thế kỷ, lúc mới yêu |
7 Sắc thái ý nghĩa của Hajime – Không chỉ là “bắt đầu”!

Hajime không chỉ đơn thuần là động từ “bắt đầu”, nó còn biến hóa thành danh từ chỉ thời gian, trạng từ chỉ tần suất, lời chào xã giao, cấu trúc ngữ pháp cao cấp, hiệu lệnh võ thuật và cả tên riêng mang ý nghĩa tốt đẹp.
Dưới đây là 7 sắc thái mà bạn nhất định phải biết để không bị “ngợp” khi giao tiếp:
1. Khởi đầu một hành động (始め)
Như đã phân tích ở trên, đây là nghĩa cơ bản nhất. Trong các lớp học sơ cấp tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng mình luôn nhắc học viên: Hễ có hành động “start”, hãy nghĩ ngay đến Hajime (始め).
- Ngữ cảnh: Giáo viên nói “Hajime!” khi bắt đầu bài thi.
2. Thời điểm đầu tiên (初め)
Đây là sắc thái chỉ mốc thời gian. Bạn sẽ gặp từ này rất nhiều trong văn viết hoặc các bản tin thời sự khi nói về các giai đoạn.
- Ví dụ: 21世紀の初め (Nijuuisseiki no hajime) – Đầu thế kỷ 21.
3. Lần đầu tiên làm gì đó (初めて – hajimete)
Rất nhiều bạn nhầm lẫn giữa Hajime và Hajimete. Thực tế, Hajimete (初めて) là trạng từ, nghĩa là “lần đầu tiên”.
- Ví dụ:
- 日本へ行くのは初めてです。(Nihon e iku no wa hajimete desu) – Đây là lần đầu tiên tôi đi Nhật.
- Lưu ý: Không dùng “Hajime” ở đây nhé!
Nếu bạn còn mông lung về định nghĩa gốc, hãy xem lại bài viết chi tiết hajime là gì để củng cố kiến thức nền tảng này nhé.
4. Lời chào gặp mặt lần đầu (はじめまして – hajimemashite)
Đây là cụm từ “kinh điển” mà bất kỳ ai học tiếng Nhật cũng biết. Hajimemashite thực chất xuất phát từ động từ “Hajimeru” (bắt đầu), mang hàm ý: “Mối quan hệ của chúng ta bắt đầu từ đây nhé”.
Trong văn hóa Nhật, khi giới thiệu tên và bản thân, câu này luôn được đặt ở đầu tiên.
5. “Trước hết là…” trong cấu trúc ngữ pháp N2 (〜を始め – wo hajime)
Lên đến trình độ Trung – Thượng cấp (N3, N2), hajime xuất hiện trong cấu trúc ngữ pháp: N + を始め (wo hajime) hoặc 〜を始めとして.
- Ý nghĩa: “Tiêu biểu là…”, “Trước hết phải kể đến là…”. Dùng để đưa ra một ví dụ điển hình trong một nhóm.
- Ví dụ:
- この店には、寿司を始め、天ぷらやラーメンなど日本料理がたくさんあります。
- (Kono mise ni wa, sushi wo hajime, tempura ya ramen nado nihonryouri ga takusan arimasu.)
- Ở quán này có rất nhiều món Nhật, tiêu biểu là Sushi, rồi đến Tempura, Ramen…
6. Hiệu lệnh trong võ thuật (始め!)
Nếu bạn là fan của Karate, Judo hay Kendo, bạn sẽ thấy trọng tài hô to “Hajime!”. Lúc này, nó đóng vai trò là hiệu lệnh dứt khoát: “Bắt đầu đấu!”.
Trong võ đường, tinh thần của từ này rất mạnh mẽ, thể hiện sự tập trung cao độ. Trước khi bắt đầu, các võ sinh thường cúi chào và nói onegaishimasu là gì (xin hãy giúp đỡ tôi/xin chỉ giáo), sau đó chờ hiệu lệnh “Hajime” để nhập cuộc.
7. Ý nghĩa “khởi nguyên” trong tên người Nhật (Hajime)
Hajime là một cái tên phổ biến dành cho nam giới ở Nhật.
- Ý nghĩa: Cha mẹ đặt tên này với hy vọng con mình sẽ là một sự khởi đầu mới tốt đẹp, là người tiên phong, hoặc đơn giản là… con trai trưởng (người đầu tiên).
- Các chữ Kanji thường dùng cho tên Hajime: 一 (Nhất), 元 (Nguyên), 始 (Thủy), 初 (Sơ), 肇 (Triệu – khởi đầu).
Hajime và những “người anh em” dễ gây nhầm lẫn nhất

Sự nhầm lẫn thường gặp nhất của người học tiếng Nhật là giữa Hajime (danh từ/động từ), Hajimete (trạng từ – lần đầu) và Hajimemashite (câu chào). Việc phân biệt dựa trên từ loại và ngữ cảnh là cách khắc phục hiệu quả nhất.
Chúng ta hãy cùng mổ xẻ kỹ hơn để bạn không bao giờ dùng sai nữa nhé.
Phân biệt Hajime (始め/初め) và Hajimete (初めて): Lỗi sai “kinh điển” mà ai cũng từng gặp
Mình từng gặp trường hợp một bạn học viên nói: “Kore wa hajime desu” (Đây là bắt đầu) khi bạn ấy muốn nói “Đây là lần đầu tiên”.
- Sai: これは始めです。(Kore wa hajime desu) -> Nghe rất kỳ cục, giống như “Đây là sự khởi đầu”.
- Đúng: これは初めてです。(Kore wa hajimete desu) -> Đây là lần đầu tiên.
Để tránh lỗi này, bạn hãy tự hỏi: Mình đang nói về “hành động bắt đầu” hay “trải nghiệm lần đầu”?
- Nếu là trải nghiệm -> Dùng Hajimete.
- Nếu là danh từ chỉ sự bắt đầu -> Dùng Hajime.
Khi hiểu ra quy tắc này, nhiều bạn đã thốt lên: “À, hóa ra là vậy! Thật là yokatta là gì (may quá/tốt quá) vì đã biết sớm”.
Hajimemashite (はじめまして) có phải là “hajime” không?
Về mặt gốc từ thì có, nhưng về mặt chức năng thì KHÔNG.
- Hajime: Là một từ vựng đơn lẻ.
- Hajimemashite: Là một câu chào cố định (set phrase).
Bạn không thể tách rời nó ra trong hội thoại hàng ngày. Khi gặp ai đó lần đầu, đừng chỉ nói “Hajime!”, họ sẽ tưởng bạn đang ra lệnh cho họ “Bắt đầu đi!” đấy. Thay vào đó, hãy dùng trọn vẹn câu chào và có thể kết hợp thêm các câu xã giao khác. Nếu bạn chưa rõ cách chào hỏi, hãy tìm hiểu thêm về konnichiwa là gì để có bộ kỹ năng giao tiếp cơ bản hoàn chỉnh.
Có bao giờ bạn tự hỏi hontou ni là gì (thật sự là gì) khi người Nhật dùng những từ láy âm như vậy không? Cũng giống như hajime và hajimemashite, tiếng Nhật có rất nhiều từ có gốc giống nhau nhưng cách dùng lại khác nhau một trời một vực.
“Hajime” vượt ra ngoài sách vở: Khám phá trong văn hóa Nhật Bản
Trong văn hóa Nhật, Hajime đại diện cho tinh thần “Shoshin” (Sơ tâm) – giữ vững tinh thần nhiệt huyết như thuở ban đầu. Nó xuất hiện dày đặc trong võ đạo, Anime và đời sống hàng ngày.
Hajime trong võ thuật: Tiếng hô “bắt đầu” đầy uy lực của Karate, Judo
Trong các trận đấu đối kháng (Kumite) của Karate hay các trận Judo, trọng tài là người duy nhất có quyền hô “Hajime!”.
- Âm thanh phải ngắn, gọn, dứt khoát.
- Đi kèm với động tác tay chém xuống (trong Judo) để ra hiệu trận đấu chính thức bắt đầu.
Điều này thể hiện tính kỷ luật và sự tôn nghiêm của võ đạo Nhật Bản.
Hajime trong Anime/Manga: Từ “Hajime no Ippo” đến tên các nhân vật đình đám
Nếu là fan Anime, chắc chắn bạn đã nghe đến “Hajime no Ippo” (Bước đi đầu tiên) – bộ manga huyền thoại về quyền anh.
- Ý nghĩa: Tựa đề này chơi chữ rất hay. “Ippo” là “một bước”, nhưng tên nhân vật chính cũng là Ippo. Vậy nên nó vừa là “Bước đầu tiên”, vừa là “Ippo của sự khởi đầu”.
Ngoài ra, rất nhiều nhân vật nổi tiếng mang tên Hajime:
- Saitō Hajime (Rurouni Kenshin): Dựa trên nhân vật lịch sử có thật, đội trưởng đội 3 của Shinsengumi.
- Nagumo Hajime (Arifureta): Nhân vật chính với hành trình từ yếu đuối trở nên mạnh mẽ.
- Kindaichi Hajime (Thám tử Kindaichi): Chàng thám tử trung học thông minh.
Ý nghĩa tên Hajime: Gửi gắm hy vọng về sự khởi đầu tốt đẹp
Khi đặt tên con là Hajime, người Nhật gửi gắm mong muốn đứa trẻ sẽ luôn có sức sống mạnh mẽ như chồi non mới nhú, luôn tiên phong và không ngại những khởi đầu mới.
Dù viết bằng Kanji nào (Nhất, Nguyên, Thủy…), cái tên này luôn gợi lên sự tích cực và hướng về phía trước.
Lời kết
Giờ thì bạn đã tự tin hơn với câu hỏi hajime là gì rồi chứ? Từ việc phân biệt hai chữ Kanji 初め và 始め, các biến thể ngữ pháp đến cách dùng trong võ thuật hay anime, hajime không còn là một từ vựng khô khan nữa. Nó là một phần văn hóa sống động.
Việc hiểu sâu một từ như thế này chính là cách chúng ta biến tiếng Nhật thành của mình, gần gũi và thú vị hơn rất nhiều. Đừng quên rằng, mọi hành trình vạn dặm đều bắt đầu từ một bước chân. Hôm nay bạn đã hiểu rõ về “Hajime”, đó chính là “bước đầu tiên” vững chắc của bạn rồi đấy!
Bạn muốn áp dụng ngay những kiến thức này và chinh phục các cấp độ JLPT? Hãy Học thử ngay để trải nghiệm lộ trình học được cá nhân hóa, luyện tập với hàng ngàn bài tập và kiểm tra trình độ của mình!
Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.


Bài viết liên quan: