Bạn có bao giờ cảm thấy lúng túng, tim đập nhanh mỗi khi phải nói ‘Watashi wa…’ trước một người Nhật không? Việc giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật tưởng dễ mà lại là “cửa ải” khó nhằn, quyết định ấn tượng đầu tiên. Đừng lo, bài viết này không phải là một bài giảng khô khan. Mình sẽ chia sẻ với bạn 5 bước cực kỳ thực tế để có một màn jikoshoukai (tự giới thiệu) thật “chất”, giúp bạn tự tin trong mọi tình huống từ phỏng vấn, đi học đến giao tiếp hàng ngày.

Công thức giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật “bất bại” cho mọi tình huống
Công thức giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật hiệu quả nhất là tuân theo cấu trúc 3 phần: Chào hỏi mở đầu, trình bày nội dung chính và kết thúc bày tỏ mong muốn. Công thức này đảm bảo sự lịch sự, rõ ràng và phù hợp với văn hóa giao tiếp của người Nhật.
Cấu trúc 3 phần kinh điển cho một bài giới thiệu hoàn chỉnh
Một bài tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật (自己紹介 – jikoshoukai) chuyên nghiệp luôn gồm 3 phần rõ ràng, giống như một bài văn nhỏ vậy. Việc tuân thủ cấu trúc này giúp người nghe dễ dàng nắm bắt thông tin và cho thấy bạn là người có sự chuẩn bị chu đáo.
- Mở đầu (Chào hỏi): Luôn bắt đầu bằng câu chào và lời giới thiệu lần đầu gặp mặt.
- Nội dung chính (Thông tin cá nhân): Cung cấp các thông tin về tên, tuổi, quê quán, nghề nghiệp, sở thích… một cách logic.
- Kết thúc (Bày tỏ mong muốn): Kết thúc bằng câu bày tỏ mong muốn được giúp đỡ và làm quen.
Mẫu câu giới thiệu bản thân tiếng Nhật cơ bản và đầy đủ nhất cho người mới bắt đầu
Đây là một mẫu câu cơ bản nhưng đầy đủ mà bạn có thể áp dụng ngay lập tức. Mẫu này phù hợp cho các bạn mới bắt đầu học, đặc biệt là ở trình độ giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật N5.
- Chào hỏi: はじめまして。(Hajimemashite.)
- Giới thiệu tên: 私(わたし)は <Tên> と申(もう)します。(Watashi wa
to moushimasu.) - Giới thiệu tuổi: <Tuổi> 歳(さい)です。(
sai desu.) - Giới thiệu quê quán: ベトナムから来(き)ました。(Betonamu kara kimashita.)
- Giới thiệu nghề nghiệp: 私(わたし)の仕事(しごと)は <Nghề nghiệp> です。(Watashi no shigoto wa
desu.) - Giới thiệu sở thích: 趣味(しゅみ)は <Sở thích> です。(Shumi wa
desu.) - Kết thúc: どうぞよろしくお願(ねが)いします。(Douzo yoroshiku onegaishimasu.)
Bước 1: Mở đầu “chuẩn Nhật” – Hajimemashite và Yoroshiku Onegaishimasu có thật sự đơn giản?

Mở đầu ấn tượng là chìa khóa để thu hút sự chú ý. Hai câu “Hajimemashite” và “Yoroshiku Onegaishimasu” không chỉ là lời chào, mà còn thể hiện sự tôn trọng và mong muốn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
Giải mã ý nghĩa thực sự của “Hajimemashite” và các câu chào hỏi lần đầu
“Hajimemashite” (はじめまして) không chỉ đơn thuần là “Rất vui được gặp bạn”. Nó xuất phát từ động từ “hajimeru” (始める), nghĩa là “bắt đầu”. Vì vậy, câu này mang hàm ý sâu sắc hơn: “Đây là lần đầu tiên chúng ta gặp nhau, và tôi hy vọng sẽ bắt đầu một mối quan hệ tốt đẹp với bạn”.
Đây là câu cửa miệng trong mọi cuộc gặp gỡ lần đầu, thể hiện sự lịch sự tối thiểu. Bên cạnh đó, bạn cũng cần biết các câu xin chào tiếng nhật khác để dùng phù hợp với thời điểm trong ngày:
- Ohayou Gozaimasu (おはようございます): Chào buổi sáng.
- Konnichiwa (こんにちは): Chào buổi trưa/chiều.
- Konbanwa (こんばんは): Chào buổi tối.
Khi nào nên dùng “Yoroshiku Onegaishimasu” và các biến thể của nó?
“Yoroshiku Onegaishimasu” (よろしくお願(ねが)いします) là một câu cực kỳ đa năng và quan trọng, nhưng cũng khó dịch chính xác sang tiếng Việt. Nó mang ý nghĩa “Mong nhận được sự giúp đỡ của bạn” hoặc “Rất mong được làm việc/làm quen với bạn”.
Đây là câu chốt hạ hoàn hảo cho phần giới thiệu. Tùy vào mức độ trang trọng, bạn có thể dùng các biến thể sau:
| Mức độ lịch sự | Câu tiếng Nhật | Hoàn cảnh sử dụng |
|---|---|---|
| Thân mật, bạn bè | Yoroshiku (よろしく) | Giao tiếp với bạn bè thân thiết. |
| Phổ thông | Yoroshiku Onegaishimasu | Hầu hết các tình huống giao tiếp. |
| Rất trang trọng | Douzo Yoroshiku Onegaishimasu | Phỏng vấn, gặp gỡ đối tác quan trọng. |
Bước 2: Đi vào nội dung chính – Giới thiệu thông tin cá nhân một cách tự nhiên
Sau màn chào hỏi, bạn cần cung cấp các thông tin cá nhân cốt lõi. Hãy trình bày một cách mạch lạc, tự nhiên để người nghe dễ dàng theo dõi.
Cách giới thiệu tên, tuổi, quê quán (…kara kimashita)
Đây là những thông tin cơ bản nhất. Việc trình bày rõ ràng phần này giúp người đối diện có cái nhìn tổng quan về bạn.
- Tên: Bạn có thể dùng 「わたしは <Tên> です」 (Watashi wa
desu) hoặc khiêm tốn hơn 「<Tên> と申します」 ( to moushimasu). Việc tìm hiểu sâu hơn về cách giới thiệu tên sẽ giúp bạn tự tin hơn trong nhiều ngữ cảnh. - Tuổi: Cấu trúc là 「<Số tuổi> さいです」 (
sai desu). Bạn cần lưu ý các cách đọc đặc biệt của số tuổi. Để chắc chắn, bạn có thể tham khảo thêm về cách nói tuổi trong tiếng nhật. - Quê quán: Mẫu câu tôi đến từ việt nam tiếng nhật phổ biến nhất là 「ベトナムから来ました」 (Betonamu kara kimashita). Nếu bạn muốn nói cụ thể hơn về thành phố, có thể dùng 「<Thành phố> から来ました」.
Cách nói về nghề nghiệp, trình độ học vấn
Giới thiệu về công việc hoặc ngành học giúp người nghe hiểu rõ hơn về chuyên môn và vai trò của bạn.
- Nghề nghiệp: 「仕事(しごと)はエンジニアです」 (Shigoto wa enjinia desu – Công việc của tôi là kỹ sư).
- Học vấn: 「<Tên trường>大学(だいがく)で経済(けいざい)を勉強(べんきょう)しています」 (Daigaku de keizai o benkyou shiteimasu – Tôi đang học kinh tế tại trường đại học…).
Thêm chút “gia vị” với sở thích, điểm mạnh và ước mơ
Để phần giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật không bị khô khan, hãy thêm vào một vài chi tiết cá nhân. Điều này giúp tạo sự kết nối và khiến bạn trở nên đáng nhớ hơn.
- Sở thích (趣味 – Shumi): 「趣味はサッカーです」 (Shumi wa sakkaa desu – Sở thích của tôi là bóng đá).
- Điểm mạnh (長所 – Chousho): 「私の長所は責任感(せきにんかん)が強い(つよい)ことです」 (Watashi no chousho wa sekininkan ga tsuyoi koto desu – Điểm mạnh của tôi là có tinh thần trách nhiệm cao).
- Ước mơ (夢 – Yume): 「将来(しょうらい)の夢は日本語(にほんご)が上手(じょうず)になることです」 (Shourai no yume wa nihongo ga jouzu ni naru koto desu – Ước mơ tương lai của tôi là giỏi tiếng Nhật).
Bước 3: “Bỏ túi” các bài mẫu chuyên biệt – Chìa khóa tạo ấn tượng mạnh
Mỗi tình huống đòi hỏi một cách giới thiệu khác nhau. Việc chuẩn bị sẵn các mẫu giới thiệu bản thân tiếng Nhật phù hợp sẽ giúp bạn tự tin và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.
Mẫu giới thiệu bản thân khi đi phỏng vấn xin việc (gây ấn tượng với nhà tuyển dụng)
Đây là lúc bạn cần thể hiện năng lực và sự nhiệt huyết. Phần giới thiệu cần ngắn gọn, tập trung vào kinh nghiệm và kỹ năng liên quan đến vị trí ứng tuyển.
はじめまして。<Tên>と申します。本日は面接の機会をいただき、誠にありがとうございます。私は<Số năm>年間、<Lĩnh vực>の経験があり、特に<Kỹ năng mạnh nhất>には自信があります。貴社で自分の経験を活かし、貢献したいと考えております。どうぞよろしくお願いいたします。
(Hajimemashite.
to moushimasu. Honjitsu wa mensetsu no kikai o itadaki, makotoni arigatou gozaimasu. Watashi wa nenkan,no keiken ga ari, tokuni niwa jishin ga arimasu. Kisha de jibun no keiken o ikashi, kouken shitai to kangaete orimasu. Douzo yoroshiku onegai itashimasu.)
Mẫu giới thiệu cho du học sinh, thực tập sinh trong buổi học đầu tiên
Buổi đầu tiên luôn quan trọng để kết bạn. Hãy thể hiện sự thân thiện và mong muốn được học hỏi, giao lưu. Đôi khi bạn sẽ cần nói trước cả lớp, bắt đầu bằng lời chào “Chào mọi người”. Để hiểu rõ hơn về cách dùng từ này và tại sao minasan là gì lại quan trọng trong giao tiếp nhóm, bạn có thể đọc thêm bài viết của chúng tôi.
皆さん、はじめまして。<Tên>です。ベトナムの<Thành phố>から来ました。趣味は旅行です。日本の文化にとても興味があります。これから皆さんと一緒に勉強できることを楽しみにしています。どうぞよろしくお願いします。
(Minasan, hajimemashite.
desu. Betonamu no kara kimashita. Shumi wa ryokou desu. Nihon no bunka ni totemo kyoumi ga arimasu. Korekara minasan to issho ni benkyou dekiru koto o tanoshimi ni shiteimasu. Douzo yoroshiku onegaishimasu.) Mẫu giới thiệu cho người đi làm (xuất khẩu lao động, ngày đầu ở công ty mới)
Khi bắt đầu làm việc tại một công ty nhật bản, sự khiêm tốn và tinh thần cầu tiến là rất quan trọng.
本日からお世話になります、<Tên>と申します。ベトナムから参りました。一日も早く仕事を覚えて、皆さんのお役に立てるよう頑張ります。ご指導ご鞭撻のほど、よろしくお願いいたします。
(Honjitsu kara osewa ni narimasu,
to moushimasu. Betonamu kara mairimashita. Ichinichi mo hayaku shigoto o oboete, minasan no oyaku ni tateru you ganbarimasu. Goshidou go bentatsu no hodo, yoroshiku onegai itashimasu.) Mẫu giới thiệu ngắn gọn, thân thiện trong giao tiếp hàng ngày
Khi gặp gỡ bạn bè mới hoặc trong các tình huống không quá trang trọng, bạn chỉ cần một bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật ngắn gọn.
はじめまして、<Tên>です。ベトナムから来ました。気軽に<Biệt danh>って呼んでください。よろしくね!
(Hajimemashite,
desu. Betonamu kara kimashita. Kigaruni tte yonde kudasai. Yoroshiku ne!) Bước 4: Những lỗi sai “chí mạng” cần tránh khi tự giới thiệu
Biết được cấu trúc và mẫu câu là chưa đủ. Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi nhận thấy nhiều bạn dù thuộc bài nhưng vẫn mắc phải những lỗi cơ bản, ảnh hưởng đến ấn tượng ban đầu.
Sai lầm về ngữ pháp và từ vựng mà 90% người mới học mắc phải
- Dùng “Anata” (あなた): Tránh gọi người đối diện là “anata” vì nó có thể bị coi là thiếu lịch sự. Hãy gọi tên của họ kèm theo hậu tố “-san”.
- Nhầm lẫn giữa thể thông thường và thể lịch sự: Luôn dùng thể lịch sự (ます – masu, です – desu) trong lần gặp đầu tiên và các tình huống trang trọng.
- Nói quá dài dòng: Người Nhật coi trọng sự ngắn gọn, súc tích. Hãy chuẩn bị một bài giới thiệu vừa đủ, không lan man.
Văn hóa giao tiếp: Cúi chào, giao tiếp bằng mắt và những điều cần lưu ý
Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật không chỉ nằm ở lời nói. Ngôn ngữ cơ thể cũng cực kỳ quan trọng.
- Cúi chào (お辞儀 – Ojigi): Hãy cúi chào khi nói “Hajimemashite” và “Yoroshiku Onegaishimasu”. Góc cúi chào khoảng 30 độ là phù hợp.
- Giao tiếp bằng mắt: Nhìn vào vùng tam giác giữa hai mắt và cằm của người đối diện, tránh nhìn thẳng vào mắt họ quá lâu.
- Danh thiếp (名刺 – Meishi): Nếu trao đổi danh thiếp, hãy nhận bằng hai tay và đọc kỹ trước khi cất đi.
Việc hiểu rõ những quy tắc này là một phần không thể thiếu của văn hóa giao tiếp của người nhật.
Bước 5: Luyện tập để trở nên thành thạo – Con đường duy nhất để tự tin
Lý thuyết suông sẽ không bao giờ giúp bạn tự tin. Chìa khóa của một màn tự giới thiệu bằng tiếng Nhật trôi chảy chính là luyện tập, luyện tập và luyện tập.
Hãy đứng trước gương và nói to bài giới thiệu của mình. Ghi âm lại để nghe và chỉnh sửa lỗi phát âm, ngữ điệu. Một phương pháp hiệu quả mà chúng tôi thường gợi ý cho học viên là shadowing tiếng nhật, tức là lặp lại ngay lập tức những gì bạn nghe được từ người bản xứ.
Bên cạnh đó, việc thực hành hội thoại thường xuyên cũng rất quan trọng. Luyện tập kaiwa thường xuyên là chìa khóa để phản xạ nhanh hơn. Để hiểu rõ hơn kaiwa là gì và các phương pháp luyện tập hiệu quả, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết của chúng tôi.
Giờ thì bạn đã có trong tay toàn bộ “bí kíp” để tạo ra một màn giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật đầy ấn tượng rồi đó. Hãy nhớ rằng, lý thuyết chỉ là một phần, sự tự tin thực sự đến từ việc luyện tập. Đừng sợ sai, hãy bắt đầu thực hành ngay hôm nay để biến những mẫu câu này thành lời nói tự nhiên của chính bạn, sẵn sàng cho mọi cuộc gặp gỡ quan trọng phía trước.
Bạn muốn kiểm tra xem phần giới thiệu của mình đã ổn chưa? Hay muốn luyện tập trong một môi trường thực tế hơn? Hãy Học thử ngay để được chấm điểm, làm các bài kiểm tra trình độ và chinh phục tiếng Nhật mỗi ngày!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.
Floating Shopee Icon Đăng nhập


Bài viết liên quan: