Bạn đang bối rối không biết “giờ hành-chính” trong tiếng Nhật nói thế nào? Thực tế, người Nhật dùng nhiều từ khác nhau như 営業時間, 就業時間 hay 定時 tùy vào ngữ cảnh. Hiểu sai những từ này có thể dẫn đến những hiểu lầm không đáng có trong công việc. Bài viết này sẽ chia sẻ 10 bí quyết giúp bạn nắm vững các thuật ngữ thời gian làm việc, từ kinh nghiệm thực tế của một người đi trước để giao tiếp tự tin và chuyên nghiệp hơn.

Giải mã ngay “giờ hành chính tiếng Nhật là gì” – Đừng nhầm lẫn!
Trong tiếng Nhật, không có một từ duy nhất tương đương với “giờ hành chính” của Việt Nam. Thay vào đó, người ta sử dụng các thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào đối tượng và bối cảnh, phổ biến nhất là 営業時間 (Eigyō Jikan), 就業時間 (Shuugyou Jikan) và 定時 (Teiji). Nắm rõ sự khác biệt này là chìa khóa để bạn hiểu đúng về giờ hành chính tiếng nhật là gì.
Phân biệt 営業時間 (Eigyō Jikan) và 就業時間 (Shuugyou Jikan) – Lỗi sai 90% người mới gặp phải
Đây là hai thuật ngữ cực kỳ dễ gây nhầm lẫn cho người mới bắt đầu. Hiểu sai có thể dẫn đến việc bạn đi làm sai giờ hoặc cung cấp thông tin không chính xác cho khách hàng.
- 営業時間 (Eigyō Jikan): Dùng để chỉ giờ mở cửa, giờ kinh doanh của một cửa hàng, nhà hàng, ngân hàng, hoặc bất kỳ dịch vụ nào phục vụ khách hàng.
- Ví dụ: Ngân hàng có 営業時間 từ 9:00 đến 15:00. Điều này không có nghĩa là nhân viên ngân hàng chỉ làm việc trong khung giờ đó.
- 就業時間 (Shuugyou Jikan): Dùng để chỉ giờ làm việc của nhân viên theo quy định trong hợp đồng lao động. Đây là thời gian từ lúc bắt đầu làm việc (始業時間 – Shigyou Jikan) đến lúc kết thúc (終業時間 – Shuugyou Jikan).
- Ví dụ: 就業時間 của bạn là từ 9:00 đến 18:00. Đây mới chính là “giờ hành chính” thực sự của bạn.
Để dễ hình dung, chúng tôi tại Tự Học Tiếng Nhật đã tổng hợp một bảng so sánh nhanh:
| Tiêu chí | 営業時間 (Eigyō Jikan) | 就業時間 (Shuugyou Jikan) |
|---|---|---|
| Đối tượng | Khách hàng, đối tác | Nhân viên công ty |
| Ý nghĩa | Giờ mở cửa/giao dịch | Giờ làm việc theo hợp đồng |
| Ví dụ | Giờ hoạt động của siêu thị | Giờ làm việc của nhân viên siêu thị |
定時 (Teiji) là gì và khi nào nên dùng cho đúng?
定時 (Teiji) có nghĩa là “giờ quy định”, thường ám chỉ giờ tan làm theo đúng quy định trong 就業時間. Trong văn nói hàng ngày, người Nhật rất hay dùng từ này.
- Ví dụ: 「定時で帰ります。」(Teiji de kaerimasu.) -> “Tôi sẽ về đúng giờ.”
Tuy nhiên, bạn cần lưu ý về văn hóa làm việc của người nhật, không phải lúc nào đến 定時 cũng có nghĩa là bạn có thể lập tức ra về, đặc biệt khi công việc còn dang dở hoặc mọi người trong nhóm vẫn đang làm việc.
Bảng tổng hợp các thuật ngữ thời gian làm việc cốt lõi khác
Để làm chủ cách giao tiếp về lịch trình tiếng Nhật, bạn cần trang bị thêm một số từ vựng tiếng nhật về thời gian làm việc quan trọng khác:
| Từ vựng | Kanji & Romaji | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Giờ nghỉ giải lao | 休憩時間 (Kyūkei Jikan) | Thời gian nghỉ ngơi giữa giờ làm việc, thường là nghỉ trưa. |
| Làm thêm giờ | 残業 (Zangyou) | Thời gian làm việc ngoài giờ quy định (ngoài Teiji). |
| Giờ làm việc linh hoạt | フレックスタイム (Furekkusu Taimu) | Chế độ làm việc linh hoạt, nhân viên có thể tự chọn giờ bắt đầu và kết thúc. |
| Ca làm việc | シフト (Shifuto) | Thường dùng cho công việc bán thời gian, theo ca. |
| Ngày nghỉ | 休日 (Kyuujitsu) | Ngày nghỉ theo lịch công ty (Thứ 7, Chủ Nhật, ngày lễ). |
| Nghỉ phép có lương | 有給休暇 (Yūkyū Kyūka) | Ngày nghỉ phép mà bạn vẫn được nhận lương. |
Việc nắm vững những thuật ngữ này không chỉ giúp bạn hiểu rõ về giờ trong tiếng nhật mà còn là nền tảng quan trọng cho tiếng nhật cơ bản trong môi trường công sở.
5 Mẫu câu “cứu cánh” bạn phải biết khi cần xin nghỉ, về sớm

Để xin nghỉ phép hoặc về sớm một cách chuyên nghiệp tại một công ty nhật bản, bạn cần nắm vững các mẫu câu lịch sự sử dụng Kính ngữ (敬語) và nêu rõ lý do chính đáng.
Mẫu câu xin nghỉ phép có lương (有給休暇 – Yūkyū Kyūka) chuyên nghiệp
Đây là cách xin nghỉ có lương tiếng Nhật nói như thế nào cho đúng chuẩn. Bạn nên báo trước cho cấp trên và những người liên quan.
-
Mẫu câu chung:
来週の月曜日、私用のため、有給休暇をいただいてもよろしいでしょうか。
(Raishuu no getsuyoubi, shiyou no tame, yuukyuu kyuuka o itadaite mo yoroshii deshou ka.)
Dịch: Thứ Hai tuần tới, vì việc riêng, tôi có thể xin nghỉ phép có lương được không ạ? -
Lưu ý:
- “私用のため” (shiyou no tame – vì việc riêng) là lý do chung và lịch sự, bạn không cần phải giải thích quá chi tiết.
- Luôn kiểm tra lại lịch của team để tránh xin nghỉ vào những ngày bận rộn.
Cách xin về sớm (早退 – Soutai) và nghỉ ốm (病欠 – Byouketsu) lịch sự
Khi có việc đột xuất hoặc không khỏe, đây là cách xin về sớm tiếng nhật và xin nghỉ ốm bạn cần biết.
-
Xin về sớm (早退 – Soutai):
体調不良のため、本日は早退させていただいてもよろしいでしょうか。
(Taichou furyou no tame, honjitsu wa soutai sasete itadaite mo yoroshii deshou ka.)
Dịch: Vì thể trạng không tốt, hôm nay tôi có thể xin phép về sớm được không ạ? -
Xin nghỉ ốm (病欠 – Byouketsu):
> 熱がありますので、本日はお休みをいただきたいのですが。
> (Netsu ga arimasu node, honjitsu wa oyasumi o itadakitai no desu ga.)
> Dịch: Vì tôi bị sốt nên hôm nay tôi muốn xin phép nghỉ ạ.
Trong các tình huống này, việc sử dụng các mẫu câu xin nghỉ phép tiếng nhật một cách chính xác sẽ thể hiện sự tôn trọng của bạn đối với công ty và đồng nghiệp.
“Mình đã từng…” – Chia sẻ kinh nghiệm thực tế khi giao tiếp về lịch trình
Hồi mới sang Nhật làm việc, mình đã từng gặp một phen hú vía. Mình thấy trong hợp đồng ghi 就業時間 là 9:00-18:00, và mình cứ đinh ninh 18:00 (定時) là chuông reo một cái mình được đứng dậy đi về.
Tuần đầu tiên, cứ đúng 6 giờ tối là mình dọn dẹp sách vở, chào mọi người rồi về. Mình thấy ai cũng nhìn mình với ánh mắt hơi lạ nhưng không ai nói gì. Mãi đến cuối tuần, senpai (tiền bối) mới nhẹ nhàng gọi mình ra nói riêng: “Ở team mình, mọi người thường sẽ kiểm tra lại công việc trong ngày và lên kế hoạch cho ngày mai trước khi về, nên thường sẽ ở lại thêm khoảng 15-30 phút sau 定時. Em không bắt buộc phải làm vậy, nhưng nếu được thì nên ở lại một chút để trao đổi công việc với mọi người.”
Lúc đó mình mới ngớ người ra. Hóa ra, hiểu giờ hành chính tiếng nhật là gì không chỉ là biết từ vựng, mà còn phải hiểu cả những quy tắc bất thành văn trong văn hóa nhật bản.
Quy định và Luật lao động Nhật Bản về giờ làm bạn cần biết để bảo vệ mình
Hiểu rõ quy định giờ làm việc ở Nhật Bản không chỉ giúp bạn làm việc đúng mà còn là cách để bảo vệ quyền lợi chính đáng của bản thân, đặc biệt là các bạn thực tập sinh nhật bản.
Giờ làm thêm (残業 – Zangyou) và những điều luật không thể bỏ qua
Luật Tiêu chuẩn Lao động Nhật Bản (労働基準法) quy định rất rõ về làm thêm giờ tiếng Nhật là gì và các giới hạn liên quan.
- Nguyên tắc: Thời gian làm việc tối đa ở Nhật về nguyên tắc là 8 giờ/ngày và 40 giờ/tuần.
- Làm thêm giờ (Zangyou): Bất kỳ thời gian nào làm việc vượt quá giới hạn trên đều được tính là làm thêm giờ và phải được trả thêm lương (thường là cao hơn 25% so với lương cơ bản).
- Hiệp định 36 (三六協定): Để nhân viên làm thêm giờ, công ty phải ký một thỏa thuận lao động gọi là “Hiệp định 36”. Nếu không có hiệp định này, việc yêu cầu bạn làm thêm giờ là vi phạm pháp luật.
Hiểu đúng về giờ giải lao (休憩時間 – Kyūkei Jikan) theo luật
Luật lao động Nhật Bản về giờ làm cũng quy định về thời gian nghỉ giải lao bắt buộc.
- Nếu thời gian làm việc (就業時間) vượt quá 6 giờ, bạn phải được nghỉ ít nhất 45 phút.
- Nếu thời gian làm việc vượt quá 8 giờ, bạn phải được nghỉ ít nhất 1 giờ (60 phút).
- Quan trọng: Thời gian nghỉ trưa (休憩時間) là thời gian tự do của bạn, bạn không bị bắt buộc phải ở lại văn phòng.
Karoshi (過労死) – Mặt tối của văn hóa làm việc và cách để không trở thành nạn nhân
Karoshi (過労死) là một thuật ngữ đau lòng, có nghĩa là “chết vì làm việc quá sức”. Đây là mặt tối của áp lực công việc tại Nhật Bản.
Để không trở thành nạn nhân, bạn cần:
- Biết quyền lợi của mình: Nắm rõ các quy định về giới hạn làm thêm giờ.
- Dũng cảm từ chối: Nếu cảm thấy công việc quá tải và ảnh hưởng đến sức khỏe, hãy trao đổi với cấp trên.
- Tận dụng ngày nghỉ: Sử dụng hết ngày nghỉ phép có lương (有給休暇) để tái tạo năng lượng.
- Tìm kiếm sự giúp đỡ: Nếu có vấn đề, hãy liên hệ với các cơ quan tư vấn lao động cho người nước ngoài.
Bí quyết giao tiếp về thời gian và lịch trình như người bản xứ
Giao tiếp tốt về lịch trình là một kỹ năng quan trọng, đặc biệt khi bạn học các ngành như tiếng nhật chuyên ngành quản trị kinh doanh.
Cách sử dụng lịch làm việc (予定表 – Yoteihyou) hiệu quả
Trong các công ty Nhật, Lịch làm việc (予定表 – Yoteihyou), thường là trên các công cụ như Google Calendar hay Outlook, là vật bất ly thân.
- Luôn cập nhật: Điền tất cả các cuộc họp, lịch hẹn, và cả thời gian bạn cần tập trung làm việc vào lịch.
- Chia sẻ lịch: Chia sẻ lịch của bạn với team để mọi người biết khi nào bạn bận, khi nào bạn rảnh.
- Kiểm tra lịch của người khác: Trước khi đặt lịch họp với ai đó, hãy kiểm tra Yoteihyou của họ trước để chọn khung giờ phù hợp.
Checklist từ vựng tiếng Nhật về thời gian và lịch trình công việc
Hãy lưu lại bảng từ vựng tiếng nhật về thời gian làm việc này để tra cứu khi cần.
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật |
|---|---|
| Cuộc họp | 会議 (Kaigi) / ミーティング (Miitingu) |
| Lịch trình | スケジュール (Sukejuuru) / 予定 (Yotei) |
| Hạn chót | 締め切り (Shimekiri) |
| Điều chỉnh lịch | 日程調整 (Nittei chousei) |
| Bận | 忙しい (Isogashii) |
| Rảnh | 空いている (Aiteiru) / 都合がいい (Tsugou ga ii) |
| Báo cáo | 報告 (Houkoku) |
| Liên lạc | 連絡 (Renraku) |
| Thảo luận | 相談 (Soudan) |
Nắm vững những từ vựng và cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh tiếng nhật thương mại sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều.
Hiểu rõ các thuật ngữ như 営業時間, 就業時間 không chỉ giúp bạn tránh hiểu lầm mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong môi trường làm việc Nhật Bản. Nắm vững những bí quyết và mẫu câu giao tiếp trong bài sẽ giúp bạn tự tin, chủ động trong công việc và bảo vệ được quyền lợi của mình. Đây là bước đệm quan trọng để bạn hòa nhập và thành công hơn trên con đường sự nghiệp tại Nhật, giúp bạn hiểu sâu hơn giờ hành chính tiếng nhật là gì và các vấn đề liên quan.
Đừng để những thuật ngữ công sở làm rào cản cho bạn. Hãy biến lý thuyết thành kỹ năng thực tế! Trải nghiệm ngay bộ bài tập đa dạng về tình huống văn phòng, luyện tập với các đề thi thử sát với thực tế để kiểm tra trình độ. Nhấp vào Học thử ngay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Nhật công sở!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: