8 Câu Hỏi “Công Việc Của Bạn Là Gì Tiếng Nhật” Lịch Sự & Tự Tin

Giao tiếp tự tin và lịch sự về công việc là một kỹ năng quan trọng khi học tiếng Nhật, đặc biệt khi bạn muốn gây ấn tượng tốt. Bài viết này sẽ chia sẻ ngay 8 mẫu câu hỏi và trả lời thông dụng nhất về chủ đề “công việc của bạn là gì tiếng nhật” từ những tình huống giao tiếp hàng ngày đến phỏng vấn xin việc, giúp bạn không còn lúng túng khi gặp những câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng lại dễ gây mất điểm trong mắt người Nhật.

công việc của bạn là gì tiếng nhật

3 cách hỏi “Công việc của bạn là gì?” bằng tiếng Nhật lịch sự và thông dụng nhất

Để hỏi về nghề nghiệp một cách tự nhiên, bạn cần lựa chọn mẫu câu phù hợp với ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Dưới đây là 3 cách hỏi nghề nghiệp tiếng Nhật thông dụng nhất mà chúng tôi tại Tự Học Tiếng Nhật đã tổng hợp lại dựa trên kinh nghiệm hỗ trợ hàng ngàn học viên.

Mẫu câu phổ biến nhất: お仕事は何ですか? (Oshigoto wa nan desu ka?)

Đây là cách hỏi lịch sự và phổ biến nhất, có nghĩa là “Công việc của anh/chị là gì?”. Bạn có thể sử dụng mẫu câu này trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, từ nói chuyện với bạn mới quen đến các buổi gặp gỡ xã giao.

  • Phân tích:
    • お仕事 (Oshigoto): “仕事” (shigoto) nghĩa là công việc, tiền tố “お” (o) được thêm vào để tăng tính lịch sự.
    • 何ですか (nan desu ka): Là “cái gì?”.
  • Ví dụ:
    • A: 佐藤さん、お仕事は何ですか? (Satou-san, oshigoto wa nan desu ka?) – Anh Sato, công việc của anh là gì vậy?
    • B: 私はエンジニアです。(Watashi wa enjinia desu.) – Tôi là kỹ sư.

Mẫu câu trang trọng, lịch sự: ご職業は? (Goshokugyou wa?)

Đây là một cách hỏi rất lịch sự, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như phỏng vấn xin việc hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên. “ご職業は?” có nghĩa là “Nghề nghiệp của quý vị là gì ạ?”.

  • Phân tích:
    • ご職業 (Goshokugyou): “職業” (shokugyou) là “nghề nghiệp”, tiền tố “ご” (go) cũng được thêm vào để thể hiện sự trang trọng.
    • Câu này được rút gọn nhưng người nghe vẫn hiểu đầy đủ ý nghĩa.
  • Lưu ý: Trong các buổi giao tiếp thông thường, sử dụng câu này có thể tạo cảm giác hơi xa cách. Hãy dùng nó đúng ngữ cảnh để thể hiện sự tôn trọng nhé.

Mẫu câu hỏi chi tiết về nội dung công việc: 仕事は何をしていますか? (Shigoto wa nani wo shiteimasu ka?)

Mẫu câu này mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn, tập trung vào hành động “bạn đang làm công việc gì?”. Nó không chỉ hỏi về chức danh mà còn gợi mở để đối phương chia sẻ thêm về nội dung công việc của họ.

  • Phân tích:
    • 何をしていますか (nani wo shiteimasu ka): “Đang làm gì?”.
  • Khi nào nên dùng: Khi bạn muốn bắt đầu một cuộc hội thoại sâu hơn về công việc, thay vì chỉ hỏi và trả lời chức danh một cách đơn điệu. Đây là một trong các mẫu câu hỏi về nghề nghiệp tiếng Nhật giúp cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn.

Cách trả lời câu hỏi nghề nghiệp tiếng Nhật tự tin, gây ấn tượng tốt

Cách trả lời câu hỏi nghề nghiệp tiếng Nhật tự tin, gây ấn tượng tốt

Sau khi được hỏi, việc đưa ra câu trả lời rõ ràng và súc tích là chìa khóa để tạo thiện cảm. Dưới đây là các cấu trúc và mẹo giúp bạn có cách trả lời công việc của bạn là gì tiếng nhật một cách chuyên nghiệp.

Cấu trúc trả lời đơn giản và hiệu quả: 私は [Tên nghề nghiệp] です

Đây là cấu trúc cơ bản và trực tiếp nhất để giới thiệu về nghề nghiệp của mình.

  • Công thức: 私(わたし)は + [Tên nghề nghiệp] + です。 (Watashi wa [nghề nghiệp] desu.)
  • Ví dụ:
    • 私は医者です。(Watashi wa isha desu.) – Tôi là bác sĩ.
    • 私は教師です。(Watashi wa kyoushi desu.) – Tôi là giáo viên.
    • 私は学生です。(Watashi wa gakusei desu.) – Tôi là sinh viên.

Mẫu câu giới thiệu nơi làm việc: 私は [Tên công ty] で働いています

Nếu bạn muốn cung cấp thêm thông tin về nơi làm việc, đây là mẫu câu rất hữu ích.

  • Công thức: 私(わたし)は + [Tên công ty/Địa điểm] + で働(はたら)いています。 (Watashi wa [Tên công ty/Địa điểm] de hataraite imasu.)
  • Ví dụ:
    • 私はFPTソフトウェアで働いています。(Watashi wa FPT sofutowea de hataraite imasu.) – Tôi đang làm việc tại FPT Software.
    • 私は銀行で働いています。(Watashi wa ginkou de hataraite imasu.) – Tôi đang làm việc ở ngân hàng.

Chia sẻ kinh nghiệm thực tế: Những lỗi sai cần tránh khi trả lời để không bị “mất điểm”

Khi mới học, chúng ta thường mắc những lỗi nhỏ nhưng lại dễ gây hiểu lầm. Kinh nghiệm của chúng tôi cho thấy nhiều bạn hay trả lời quá dài dòng hoặc dùng sai từ vựng.

  • Lỗi 1: Dịch “word-by-word” từ tiếng Việt: Tránh dịch một cách máy móc. Ví dụ, thay vì nói một câu phức tạp, hãy dùng cấu trúc đơn giản “私は [Nghề nghiệp] です”.
  • Lỗi 2: Dùng sai từ vựng nghề nghiệp: Một số nghề có nhiều cách gọi. Hãy chắc chắn bạn dùng đúng từ phổ thông. Ví dụ, “nhân viên công ty” thường được gọi chung là “会社員” (kaishain).
  • Lỗi 3: Thiếu tự tin: Dù ngữ pháp chưa hoàn hảo, hãy nói một cách rõ ràng và tự tin. Người Nhật đánh giá cao thái độ của bạn. Đây là một kỹ năng quan trọng không chỉ trong giao tiếp mà còn trong cách trả lời phỏng vấn tiếng Nhật về công việc.

Mở rộng hội thoại: Các mẫu câu hỏi và trả lời liên quan đến công việc

Để cuộc trò chuyện không kết thúc sau câu hỏi về nghề nghiệp, bạn có thể sử dụng các mẫu câu dưới đây để tìm hiểu thêm về đối phương.

Cách hỏi và trả lời về nơi làm việc: どこで働いていますか?

Đây là cách hỏi nơi làm việc tiếng Nhật phổ biến và lịch sự.

  • Câu hỏi:
    • どこで働いていますか? (Doko de hataraite imasu ka?) – Bạn đang làm việc ở đâu?
    • どちらにお勤めですか? (Dochira ni otsutome desu ka?) – Bạn đang làm việc ở đâu vậy ạ? (Lịch sự hơn)
  • Cách trả lời:
    • [Tên công ty] で働いています。([Tên công ty] de hataraite imasu.) – Tôi làm việc ở [Tên công ty].
    • [Địa điểm] の [Tên công ty] です。([Địa điểm] no [Tên công ty] desu.) – Tôi làm ở [Tên công ty] tại [Địa điểm].
    • Ví dụ: ハノイのABC会社です。(Hanoi no ABC kaisha desu.) – Tôi làm ở công ty ABC tại Hà Nội, một trong những công ty nhật bản uy tín.

Hỏi về kinh nghiệm làm việc và chuyên môn

Khi đã thân thiết hơn, bạn có thể hỏi sâu hơn về công việc của họ.

  • Câu hỏi:
    • この仕事をどのくらいしていますか? (Kono shigoto wo dono kurai shiteimasu ka?) – Bạn đã làm công việc này bao lâu rồi?
    • 専門は何ですか? (Senmon wa nan desu ka?) – Chuyên môn của bạn là gì?
  • Cách trả lời:
    • [Số năm] 年ぐらいです。([Số năm] nen gurai desu.) – Khoảng [số năm] năm rồi.
    • 専門はITです。(Senmon wa IT desu.) – Chuyên môn của tôi là Công nghệ thông tin.

Giới thiệu chi tiết hơn về công việc trong buổi Jikoshoukai (tự giới thiệu)

Trong các buổi giới thiệu bản thân (Jikoshoukai), việc nói về công việc một cách rõ ràng là rất quan trọng. Đây là một phần không thể thiếu trong kỹ năng giới thiệu bản thân bằng tiếng nhật.

  • Cấu trúc gợi ý:
    1. Bắt đầu bằng giới thiệu tên và tuổi.
    2. Nói về nghề nghiệp và công ty: 「[Tên công ty]で[Tên công việc]をしています。」
    3. Nói về nội dung công việc: 「主に[Nội dung công việc]を担当しています。」(Tôi chủ yếu phụ trách…)
    4. Bày tỏ mong muốn: 「どうぞよろしくお願いいたします。」(Rất mong được mọi người giúp đỡ.)
  • Đây là một cách giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng nhật đầy đủ và chuyên nghiệp, giúp bạn ghi điểm với nhà tuyển dụng và đồng nghiệp mới.

Checklist từ vựng tiếng Nhật theo các nhóm ngành nghề phổ biến

Để tự tin trả lời câu hỏi công việc của bạn là gì tiếng nhật, việc nắm vững từ vựng nghề nghiệp tiếng nhật là vô cùng cần thiết.

Nhóm ngành kỹ thuật – công nghệ

Tiếng Việt Tiếng Nhật (Romaji) Kanji
Kỹ sư エンジニア (Enjinia)
Lập trình viên プログラマー (Puroguramaa)
Nhà thiết kế デザイナー (Dezainaa)

Nhóm ngành kinh tế – văn phòng

Tiếng Việt Tiếng Nhật (Romaji) Kanji
Nhân viên công ty 会社員 (Kaishain) 会社員
Nhân viên ngân hàng 銀行員 (Ginkouin) 銀行員
Kế toán 会計士 (Kaikeishi) 会計士

Nhóm ngành dịch vụ – y tế

Tiếng Việt Tiếng Nhật (Romaji) Kanji
Bác sĩ 医者 (Isha) 医者
Y tá 看護師 (Kangoshi) 看護師
Nhân viên khách sạn ホテルマン (Hoteruman)

Nhóm ngành giáo dục và các ngành nghề khác

Tiếng Việt Tiếng Nhật (Romaji) Kanji
Giáo viên 教師 (Kyoushi) 教師
Sinh viên 学生 (Gakusei) 学生
Thực tập sinh 実習生 (Jisshuusei) 実習生

Việc nắm vững từ vựng này đặc biệt hữu ích cho các bạn thực tập sinh nhật bản khi giới thiệu về bản thân.

Những lưu ý về văn hóa Nhật Bản khi hỏi về công việc và tuổi tác

Trong giao tiếp, đặc biệt là với người Nhật, việc hiểu rõ văn hóa là rất quan trọng. Việc hỏi tuổi và nghề nghiệp tiếng nhật cần sự tinh tế.

  • Tránh hỏi quá riêng tư khi mới gặp: Người Nhật thường khá kín đáo. Trừ khi trong bối cảnh công việc hoặc phỏng vấn, việc hỏi ngay về công ty, lương bổng có thể bị coi là bất lịch sự.
  • Quan sát ngữ cảnh: Trong một bữa tiệc thân mật, câu hỏi “お仕事は何ですか?” là hoàn toàn bình thường. Nhưng trong một cuộc gặp trang trọng, hãy đợi đối phương tự chia sẻ trước.
  • Tôn trọng đối phương: Hãy lắng nghe câu trả lời của họ một cách chăm chú. Điều này thể hiện sự tôn trọng của bạn và giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, phản ánh đúng văn hóa làm việc của người nhật. Để hiểu sâu hơn về các cuộc hội thoại trong công việc, bạn có thể tìm hiểu kaiwa là gì và các quy tắc của nó.

Việc hỏi và trả lời về công việc bằng tiếng Nhật sẽ trở nên thật dễ dàng nếu bạn nắm vững các mẫu câu cốt lõi và hiểu rõ sắc thái của chúng. Hãy bắt đầu từ những câu tiếng nhật cơ bản như お仕事は何ですか? và 私は医者です, sau đó mở rộng vốn từ vựng và luyện tập thường xuyên để giao tiếp tự tin như người bản xứ trong mọi tình huống. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì, giống như việc tự học tiếng nhật tại nhà.

Bạn đã sẵn sàng để thực hành và kiểm tra trình độ tiếng Nhật của mình chưa? Học thử ngay để trải nghiệm các bài tập tình huống thực tế, làm đề thi thử và nâng cao kỹ năng giao tiếp một cách bài bản!


Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee