Bạn có chắc mình đã dùng đúng các cách nói “cảm ơn” trong tiếng Nhật chưa? Đôi khi chỉ một câu “Arigatou” là không đủ, thậm chí trong một số trường hợp trang trọng, nó có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc suồng sã. Cảm ơn tiếng Nhật không chỉ là ngôn ngữ, đó là cả một nghệ thuật ứng xử phản ánh văn hóa “Omotenashi” (lòng hiếu khách) và sự tinh tế của người Nhật.

Bài viết này, mình sẽ chia sẻ những trải nghiệm thực tế trong suốt quá trình học và làm việc với người Nhật, chỉ ra 6 cách nói cảm ơn từ thân mật đến trang trọng. Mục tiêu là giúp bạn tự tin giao tiếp đúng mọi tình huống và ghi điểm tuyệt đối trong mắt đối phương. Trước khi đi sâu vào bài, nếu bạn là người mới bắt đầu, có lẽ bạn đã nắm vững xin chào tiếng nhật rồi đúng không? Vậy thì giờ là lúc nâng cấp vốn từ vựng với lời cảm ơn nhé.
6+ cách nói “Cảm ơn tiếng Nhật” thông dụng nhất (áp dụng ngay từ hôm nay)
Có 6 cấp độ nói cảm ơn tiếng Nhật phổ biến nhất: (1) Doumo (thân mật/xã giao), (2) Arigatou (bạn bè), (3) Arigatou gozaimasu (lịch sự tiêu chuẩn), (4) Doumo arigatou gozaimasu (trang trọng/biết ơn sâu sắc), (5) Osoreirimasu (kính ngữ công sở), và (6) Kansha itashimasu (văn viết/trang trọng).
Để giao tiếp tiếng Nhật tự nhiên, bạn không thể chỉ dùng một từ cho mọi hoàn cảnh. Dưới đây là phân tích chi tiết từng cách dùng:
1. どうも (Doumo) – Kiểu cảm ơn “đa-zi-năng” nhưng cần cẩn thận
Doumo là cách nói tắt, mang nghĩa là “Cảm ơn”, “Xin chào”, hoặc thậm chí là “Tạm biệt” tùy ngữ cảnh, thường dùng cho những mối quan hệ xã giao nhẹ nhàng hoặc rất thân thiết.
Ngày mới sang Nhật, mình thấy từ này cực kỳ tiện lợi. Vào cửa hàng tiện lợi (Konbini), nhân viên đưa đồ, mình chỉ cần gật đầu nói “Doumo”. Gặp hàng xóm lướt qua, cũng “Doumo”. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý: Tuyệt đối không dùng Doumo với cấp trên hoặc người lớn tuổi hơn mình nếu không muốn bị đánh giá là thiếu tôn trọng.
- Ngữ cảnh: Bạn bè thân, người bán hàng, người lạ gặp thoáng qua.
- Ví dụ: Bạn đánh rơi bút, một người lạ nhặt giúp.
- Bạn: どうも (Doumo – Cảm ơn nhé).
2. ありがとう (Arigatou) – Lời cảm ơn thân mật cho bạn bè, người thân
Arigatou là dạng rút gọn của Arigatou gozaimasu, là cách nói cảm ơn tiếng Nhật thân mật, dùng cho những người ngang hàng hoặc thấp hơn mình (bạn bè, người thân trong gia đình, đàn em).
Đây là từ vựng tiếng Nhật cơ bản nhất mà ai cũng biết. Nhưng hãy nhớ, sự thân mật này không dành cho môi trường công sở nghiêm túc (trừ khi nói với đồng nghiệp rất thân).
- Ngữ cảnh: Gia đình, bạn bè, người yêu.
- Ví dụ: Bạn cùng lớp cho mượn vở.
- Bạn: ノート、ありがとう (Nooto, arigatou – Cảm ơn vì cuốn vở nhé).
3. ありがとうございます (Arigatou gozaimasu) – Mẫu câu lịch sự và an toàn nhất
Arigatou gozaimasu là cách nói cảm ơn tiếng Nhật lịch sự và chuẩn mực nhất, có thể dùng an toàn trong 90% các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Nếu bạn đang phân vân không biết dùng từ nào cho phải phép, hãy chọn Arigatou gozaimasu. Cụm từ “gozaimasu” thêm vào phía sau giúp câu nói trở nên trang trọng hơn, thể hiện sự tôn trọng đối phương. Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng mình luôn khuyên học viên mới bắt đầu hãy luyện tập mẫu câu này thật nhuần nhuyễn trước khi học các biến thể khác.
- Ngữ cảnh: Nói với người lạ, người lớn tuổi hơn, cấp trên (mức độ vừa phải), khách hàng.
- Ví dụ: Giáo viên sửa bài tập cho bạn.
- Bạn: 先生、ありがとうございます (Sensei, arigatou gozaimasu – Em cảm ơn thầy/cô ạ).
4. どうもありがとうございます (Doumo arigatou gozaimasu) – Khi bạn thực sự biết ơn
Doumo arigatou gozaimasu là sự kết hợp hoàn hảo để tạo nên một lời cảm ơn nhấn mạnh, mang ý nghĩa “Vô cùng cảm ơn” hoặc “Cảm ơn rất nhiều”.
Khi ai đó giúp đỡ bạn một việc lớn, hoặc bạn nhận được một món quà giá trị, hãy dùng mẫu câu này. Để hiểu rõ hơn về sắc thái, bạn có thể tìm hiểu chi tiết về cụm từ domo arigato gozaimasu để áp dụng cho đúng “độ” của lòng biết ơn nhé.
- Ngữ cảnh: Nhận quà, được giúp đỡ nhiệt tình, cảm ơn đối tác quan trọng.
- Ví dụ: Bạn được đồng nghiệp tổ chức sinh nhật bất ngờ.
- Bạn: みんな、どうもありがとうございます (Minna, doumo arigatou gozaimasu – Cảm ơn mọi người rất nhiều).
5. 恐れ入ります (Osoreirimasu) – “Xin cảm ơn” trong môi trường công sở và email
Osoreirimasu thực chất mang nghĩa “Tôi xin lỗi vì đã làm phiền/Tôi thật ái ngại”, nhưng trong Business Japanese (Tiếng Nhật thương mại), nó được dùng như một lời cảm ơn tiếng Nhật với cấp trên hoặc khách hàng cực kỳ lịch sự.
Nó thể hiện sự khiêm nhường (Khiêm nhường ngữ): “Tôi thật ái ngại khi nhận được sự giúp đỡ của ngài”. Bạn sẽ thường thấy từ này trong email công việc hoặc khi nhân viên phục vụ nói với khách hàng.
- Ngữ cảnh: Cảm ơn sếp, khách hàng, đối tác, dùng trong email.
- Ví dụ: Khách hàng khen ngợi dịch vụ của công ty.
- Bạn: 恐れ入ります (Osoreirimasu – Tôi rất lấy làm cảm kích/Cảm ơn ngài).
- Lưu ý: Trong công việc, đôi khi bạn cần nhờ vả đối tác trước khi cảm ơn. Khi đó, hãy nắm chắc onegaishimasu là gì để câu nhờ vả trở nên chuyên nghiệp hơn.
6. 感謝いたします (Kansha itashimasu) – Thể hiện sự cảm kích trang trọng nhất
Kansha itashimasu (Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn) là cách nói cứng nhắc, thường dùng trong văn viết, email trang trọng, hoặc các bài phát biểu.
Bạn sẽ ít khi nghe thấy câu này trong hội thoại hàng ngày. Nó thường đi kèm với các từ như “Kokoroyori” (từ đáy lòng) -> Kokoroyori kansha itashimasu (Tôi xin cảm ơn từ tận đáy lòng).
- Ngữ cảnh: Email gửi toàn công ty, diễn văn kỷ niệm, thư cảm ơn đối tác chiến lược.
| Mức độ | Mẫu câu | Đối tượng sử dụng |
|---|---|---|
| Thân mật (Level 1) | Doumo / Sankyuu | Bạn bè cực thân, xã giao nhanh |
| Thân mật (Level 2) | Arigatou | Bạn bè, người nhà, cấp dưới |
| Lịch sự (Level 3) | Arigatou gozaimasu | Người lạ, người lớn tuổi, công sở |
| Trang trọng (Level 4) | Doumo arigatou gozaimasu | Nhấn mạnh lòng biết ơn |
| Kính ngữ (Level 5) | Osoreirimasu | Khách hàng, sếp (kèm ý xin lỗi) |
| Văn viết (Level 6) | Kansha itashimasu | Văn bản, diễn văn |
Phân biệt “Arigatou” và “Sumimasen” – Lỗi sai “kinh điển” mà 90% người học gặp phải

Câu trả lời ngắn: Người Nhật thường dùng “Sumimasen” (Xin lỗi) để thay thế cho “Arigatou” (Cảm ơn) trong các tình huống mà người nói cảm thấy hành động của đối phương đã tốn công sức hoặc gây phiền hà cho họ. Đây là nét văn hóa “Meiwaku” (tránh làm phiền) đặc trưng.
Khi nào “Sumimasen” (xin lỗi) lại mang nghĩa “cảm ơn”?
Có bao giờ bạn nhặt đồ giúp một người Nhật và họ nói “Sumimasen” thay vì “Arigatou” chưa? Đừng ngạc nhiên. Lúc này, họ không có lỗi gì cả. Ý nghĩa thực sự của “Sumimasen” ở đây là: “Xin lỗi vì đã làm phiền bạn phải cúi xuống nhặt đồ giúp tôi, tôi rất cảm ơn vì điều đó”.
Hiểu đúng bản chất của xin lỗi tiếng nhật trong ngữ cảnh cảm ơn sẽ giúp bạn “đọc vị” được tâm lý người Nhật tốt hơn rất nhiều.
Ví dụ thực tế: Tình huống nào nên dùng Arigatou, khi nào bắt buộc phải dùng Sumimasen?
Dựa trên kinh nghiệm của mình, đây là cách phân biệt dễ nhất:
- Dùng Arigatou: Khi đối phương làm điều gì đó vì họ muốn làm, hoặc đó là trách nhiệm/tình cảm của họ (tặng quà, khen ngợi, chúc mừng).
- Dùng Sumimasen: Khi đối phương làm điều gì đó tốn sức lực, thời gian hoặc phải chịu chút bất tiện vì bạn (nhường ghế trên tàu, giữ cửa thang máy, nhặt đồ rơi).
- Tình huống: Bạn đang xách đồ nặng và ai đó mở cửa giúp.
- Người Nhật sẽ nói: すみません (Sumimasen – Cảm ơn/Xin lỗi đã làm phiền).
- Nếu bạn nói Arigatou: Vẫn đúng, nhưng Sumimasen nghe sẽ tinh tế và khiêm tốn hơn.
“Nâng trình” giao tiếp với những mẫu câu cảm ơn đặc biệt trong đời sống

Ngoài những câu cơ bản, tiếng Nhật còn có những lời cảm ơn gắn liền với văn hóa sinh hoạt mà bạn nhất định phải biết.
Cảm ơn sau bữa ăn: ごちそうさまでした (Gochisousama deshita)
Sau khi ăn xong, dù là ăn ở nhà, ăn tiệm hay được ai đó mời, câu cửa miệng bắt buộc là Gochisousama deshita (Cảm ơn vì bữa ăn ngon).
- Nghĩa đen: “Gochisou” là yến tiệc/chiêu đãi. Câu này hàm ý cảm ơn người nấu, người trồng trọt và cả những sinh mệnh đã tạo nên món ăn.
- Lưu ý: Khi vào quán ăn, nói to câu này với đầu bếp hoặc nhân viên khi ra về là một hành động rất lịch sự và được đánh giá cao.
Cảm ơn khi tan làm hoặc xong việc: お疲れ様です (Otsukaresama desu)
Đây là câu chào hỏi “thần thánh” trong môi trường công sở Nhật Bản. Nó có nghĩa là “Anh/chị đã vất vả rồi”. Nó vừa là lời chào, vừa là lời cảm ơn vì sự cống hiến của đồng nghiệp trong ngày hôm đó.
Khi bạn ra về trước, bạn sẽ nói: Osaki ni shitsurei shimasu (Tôi xin phép về trước). Đồng nghiệp ở lại sẽ đáp: Otsukaresama deshita. Nếu bạn chưa rõ cách nói tạm biệt khi tan làm sao cho chuẩn, hãy tham khảo thêm bài viết về tạm biệt tiếng nhật để tránh bị coi là “vô phép” khi ra về nhé.
Cách viết “Cảm ơn” bằng chữ Nhật (Hiragana, Katakana, Kanji)
Nhiều bạn muốn viết thiệp cảm ơn nhưng chưa biết viết sao cho đẹp. Dưới đây là các dạng chữ:
- Hiragana (Thông dụng nhất): ありがとう ございます
- Kanji (Trang trọng): 有難う ございます (Chữ “Hữu Nan” – Arigatou). Tuy nhiên, hiện nay người Nhật thường viết Arigatou bằng Hiragana hơn để tạo cảm giác mềm mại.
- Katakana (Dùng cho từ mượn): サンキュー (Sankyuu – Từ tiếng Anh “Thank you”). Dùng cho bạn bè cực thân hoặc nhắn tin nhanh.
Người Nhật đáp lại lời cảm ơn như thế nào?
Biết cách cảm ơn là một chuyện, nhưng biết cách đáp lại lời cảm ơn tiếng Nhật cũng quan trọng không kém để cuộc hội thoại không bị “cụt”.
どういたしまして (Douitashimashite) – Mẫu câu quen thuộc nhưng người Nhật ít dùng
Trong sách giáo khoa sơ cấp, chúng ta được học “Douitashimashite” nghĩa là “Không có chi”. Nhưng thực tế, từ này khá dài dòng và đôi khi mang sắc thái hơi “bề trên” (giống như “Tôi đã làm giúp bạn, không có gì đâu”). Vì thế, người Nhật trẻ hoặc trong giao tiếp thân mật ít dùng từ này.
Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về các cách nói “không có chi” tự nhiên hơn, hãy xem bài viết chi tiết về không có gì tiếng nhật.
こちらこそ (Kochira koso) và những cách đáp lại tự nhiên hơn
Thay vì Douitashimashite, bạn có thể dùng các cách sau để tự nhiên hơn:
- こちらこそ (Kochira koso): “Chính tôi mới là người phải cảm ơn”. Dùng khi cả hai bên đều có lợi hoặc hỗ trợ nhau.
- いえいえ (Ie ie): “Không có gì đâu, không có gì đâu”. Cách nói phủ định nhẹ nhàng, khiêm tốn. Rất thông dụng.
- とんでもないです (Tondemonai desu): “Không dám ạ/Không có gì to tát đâu ạ”. Dùng với cấp trên hoặc khách hàng để thể hiện sự khiêm cung.
- Yokatta: Khi bạn giúp ai đó và họ cảm ơn, bạn có thể nói “Yokatta” (Tốt quá/May quá) ý nói bạn vui vì giúp được họ. Nếu bạn chưa hiểu rõ sắc thái từ này, việc tìm hiểu yokatta là gì sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc nhẹ nhõm, vui mừng chính xác hơn.
Mẹo nhỏ cho Email:
Khi kết thúc một email cảm ơn hoặc nhờ vả, người Nhật thường chốt bằng câu “Douzo yoroshiku onegaishimasu”. Đây là câu “bất hủ” trong văn hóa Nhật. Để viết email chuyên nghiệp, bạn nhất định phải biết douzo yoroshiku onegaishimasu là gì và cách dùng nó ở cuối thư.
Lời kết
Việc hiểu và vận dụng đúng 6 cách nói cảm ơn tiếng Nhật không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn thể hiện sự tôn trọng sâu sắc với văn hóa Nhật Bản. Đừng chỉ học thuộc lòng, hãy cảm nhận sắc thái của từng câu chữ, từng ngữ cảnh (thân mật, công sở, hay xã giao) để biến chúng thành phản xạ tự nhiên. Đó chính là chìa khóa để bạn thực sự kết nối với mọi người và thành công hơn trên con đường chinh phục tiếng Nhật.
Bạn đã nắm vững lý thuyết rồi, nhưng để thực sự tự tin, bạn cần luyện tập. Hãy Học thử ngay để làm các bài kiểm tra thực tế, xem mình đã áp dụng đúng chưa và nâng cao trình độ mỗi ngày! Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng mình luôn đồng hành cùng bạn trên lộ trình chinh phục JLPT phù hợp nhất.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: