6 Cách Gọi Bạn Bè, Bạn Thân Trong Tiếng Nhật Là Gì [Tránh Hiểu Lầm]

Gọi “bạn thân” trong tiếng Nhật tưởng dễ mà khó, dùng sai một từ là gây hiểu lầm ngay! Ngày mới bắt đầu học, mình cứ nghĩ từ nào có nghĩa là “friend” trong từ điển đều dùng được hết. Kết quả là có lần mình gọi sếp là “Tomodachi” khiến không khí chùng xuống hẳn, hay gọi một người bạn mới quen là “Shinyuu” làm họ… sợ chạy mất dép.

bạn thân trong tiếng nhật là gì

Bài viết này sẽ chia sẻ trải nghiệm “đau thương” của một người đi trước, giúp bạn phân biệt rõ 6 cách gọi bạn bè từ sơ giao đến thân thiết, giải đáp bạn thân trong tiếng nhật là gì, và tránh những lỗi sai không đáng có trong giao tiếp hàng ngày.

Phân biệt ngay 4 từ “bạn bè” cốt lõi dễ gây nhầm lẫn nhất

Tóm tắt: 4 từ phổ biến nhất là 友達 (Tomodachi), 親友 (Shinyuu), 仲間 (Nakama) và 友人 (Yuujin). Mỗi từ đại diện cho một mức độ thân thiết và ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau.

Trong tiếng Nhật, ranh giới giữa người quen, bạn xã giao và bạn tri kỷ rất rõ ràng. Việc dùng sai từ không chỉ sai ngữ pháp mà còn thể hiện bạn thiếu tinh tế trong văn hóa ứng xử (Kuuki wo yomu – Đọc bầu không khí).

1. 友達 (Tomodachi) – Từ phổ biến nhất nhưng có thực sự “thân”?

Câu trả lời: “Tomodachi” (友達) là từ dùng chung cho “bạn bè”, chỉ mối quan hệ ngang hàng, có thể chơi cùng nhưng chưa chắc đã chia sẻ mọi bí mật.

Đây là từ đầu tiên chúng ta được học trong giáo trình Minna no Nihongo. Tuy nhiên, tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi luôn nhắc nhở học viên rằng “Tomodachi” có phạm vi rất rộng.

  • Ngữ cảnh sử dụng: Bạn cùng lớp, đồng nghiệp ngang hàng (đã thân thiết), người chơi cùng nhóm.
  • Lưu ý: Đừng bao giờ dùng “Tomodachi” để giới thiệu về cấp trên hoặc người lớn tuổi hơn mình (dù quan hệ tốt đến đâu), vì nó mang sắc thái suồng sã.

Nếu bạn muốn bắt chuyện để kết bạn với người Nhật, đừng vội vàng khẳng định ngay mối quan hệ. Thay vào đó, hãy bắt đầu bằng những câu hỏi dành cho người nhật một cách lịch sự để thăm dò sở thích và tính cách của họ trước.

2. 親友 (Shinyuu) – Khi nào mới nên gọi ai đó là “bạn thân nhất”?

Câu trả lời: “Shinyuu” (親友) ghép từ chữ “Thân” (Shin) và “Hữu” (Yuu), nghĩa là người bạn cực kỳ thân thiết, tin tưởng tuyệt đối, tương đương với “Best Friend” hay “BFF”.

Rất nhiều bạn thắc mắc bạn thân trong tiếng nhật là gì để dùng cho đúng. Câu trả lời chính xác nhất là Shinyuu.

  • Đặc điểm: Đây là người bạn có thể chia sẻ những điều thầm kín nhất, người mà bạn có thể gọi điện lúc 2 giờ sáng để khóc lóc.
  • Trải nghiệm thực tế: Người Nhật rất ít khi dùng từ này. Một người Nhật có thể có hàng trăm “Tomodachi” nhưng cả đời chỉ có 1-2 “Shinyuu”. Nếu một người Nhật gọi bạn là Shinyuu, chúc mừng bạn, bạn đã chiếm trọn niềm tin của họ rồi đấy.
  • Sự nhầm lẫn: Đừng nhầm lẫn giữa tình bạn thân thiết và tình yêu. Đôi khi sự quan tâm của Shinyuu có thể làm bạn bối rối. Nếu bạn lỡ “rung rinh” trước bạn thân, hãy tìm hiểu kỹ cách diễn đạt tình cảm, ví dụ như sự khác biệt giữa các câu tỏ tình hay tớ thích cậu tiếng nhật để không làm hỏng tình bạn đẹp.

3. 仲間 (Nakama) – “Đồng đội” trong Anime và ngoài đời khác nhau ra sao?

Câu trả lời: “Nakama” (仲間) thiên về nghĩa “đồng đội”, “cộng sự” cùng chung một mục tiêu hoặc sở thích, không nhất thiết phải thân thiết về mặt tình cảm cá nhân nhưng có sự gắn kết mạnh mẽ trong công việc/nhiệm vụ.

Nếu bạn là fan của Anime, đặc biệt là One Piece, bạn sẽ nghe từ này suốt. Luffy gọi thủy thủ đoàn là “Nakama”.

  • Trong Anime: Mang ý nghĩa sống chết có nhau, thiêng liêng như gia đình.
  • Ngoài đời thực: Nakama là những người trong cùng một “vòng tròn” (Circle/Bukatsu). Ví dụ: Đồng nghiệp cùng dự án, thành viên câu lạc bộ bóng đá.
  • Điểm thú vị: Bạn có thể là Nakama (cùng team) với ai đó nhưng không phải là Tomodachi (ngoài giờ làm không đi chơi cùng). Tuy nhiên, khi đã là Nakama, các bạn có thể dễ dàng chia sẻ những khó khăn trong công việc. Đôi khi, việc hiểu tâm sự tiếng nhật là gì sẽ giúp bạn kết nối sâu sắc hơn với những người đồng đội này.

4. 友人 (Yuujin) – Dùng sao cho đúng chuẩn lịch sự, trang trọng?

Câu trả lời: “Yuujin” (友人) là văn phong trang trọng (Formal) của “Tomodachi”, thường dùng trong văn viết hoặc lời giới thiệu chính thức.

  • Khi nào dùng: Khi bạn viết CV, viết bài phát biểu, hoặc giới thiệu bạn mình với một người thứ ba (là người lớn tuổi/địa vị cao).
  • Ví dụ: “Đây là anh Tanaka, bạn (Yuujin) của tôi từ thời đại học.” (Nghe lịch sự hơn hẳn so với dùng Tomodachi).

Bảng tổng hợp nhanh: Đặt 4 từ lên bàn cân để không bao giờ dùng sai

Để giúp các bạn dễ nhớ, mình đã tổng hợp lại trong bảng dưới đây:

Từ vựng Kanji Nghĩa cơ bản Mức độ thân thiết Ngữ cảnh
Tomodachi 友達 Bạn bè Trung bình Giao tiếp hàng ngày
Shinyuu 親友 Bạn thân, tri kỷ Rất cao Tâm sự, chia sẻ bí mật
Nakama 仲間 Đồng đội, nhóm Tùy ngữ cảnh Cùng làm việc, cùng sở thích
Yuujin 友人 Bạn bè (trang trọng) Trung bình Văn viết, giới thiệu

Mở rộng vốn từ vựng: 2 cách gọi “bạn bè” ít gặp hơn nhưng cực chất

Mở rộng vốn từ vựng: 2 cách gọi

Ngoài 4 từ cơ bản trên, nếu bạn muốn “khoe” trình tiếng Nhật sành điệu hoặc hiểu sâu hơn về phim ảnh, hãy bỏ túi ngay 2 từ này.

5. マブダチ (Mabudachi) – Tiếng lóng cho “bạn chí cốt” sành điệu như người bản xứ

Câu trả lời: “Mabudachi” là tiếng lóng, kết hợp giữa “Mabu” (thật, chính gốc) và “Dachi” (biến âm của Tomodachi), chỉ những người bạn “chí cốt”, “nối khố”.

  • Sắc thái: Từ này nghe hơi “bụi bặm”, thường được nam giới sử dụng nhiều hơn. Nó thể hiện sự phóng khoáng và cực kỳ thân thiết.
  • Lưu ý: Tuyệt đối không dùng trong môi trường công sở hay nói chuyện với người lớn.

6. 相棒 (Aibou) – “Cạ cứng” hay “bạn đồng hành” không thể tách rời

Câu trả lời: “Aibou” (相棒) ám chỉ một đối tác, một người cộng sự ăn ý đến mức không thể tách rời, thường thấy trong bối cảnh trinh thám hoặc cặp đôi hành động.

  • Ví dụ: Sherlock Holmes và bác sĩ Watson là “Aibou”.
  • Ứng dụng: Bạn có thể gọi đứa bạn thân hay đi cùng mình khắp mọi nơi là “Aibou” để thể hiện sự gắn kết khăng khít. Mối quan hệ này đôi khi còn bền chặt hơn cả tình yêu. Trong nhiều trường hợp, cảm xúc dành cho Aibou mãnh liệt đến mức người ngoài nhìn vào có thể nhầm lẫn, khiến bạn phải tìm cách diễn đạt em nhớ anh tiếng nhật (hoặc nhớ cậu/bạn) để bày tỏ nỗi nhớ khi thiếu vắng người cộng sự này.

Kinh nghiệm xương máu: Những sai lầm cần tránh khi xưng hô với bạn bè người Nhật

Biết từ vựng là một chuyện, dùng đúng văn hóa lại là chuyện khác. Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi đã chứng kiến nhiều học viên giỏi ngữ pháp nhưng vẫn gặp rắc rối trong quan hệ xã hội vì những lỗi sau.

Đừng gọi ai cũng là “Shinyuu” khi mới gặp!

Người Việt mình khá cởi mở, mới quen nhau vài tuần đã có thể gọi là “bạn thân”. Nhưng người Nhật thì khác. Họ cần “thời gian thử thách”. Gọi ai đó là Shinyuu quá sớm sẽ khiến họ cảm thấy áp lực (Omoi – nặng nề) và nghĩ bạn là người hời hợt.

Hãy để mối quan hệ phát triển tự nhiên. Từ “Tomodachi” chuyển sang “Shinyuu” là cả một hành trình xây dựng niềm tin (Shinrai). Đừng vội vàng đốt cháy giai đoạn, cũng giống như việc bạn không thể nói anh yêu em tiếng nhật ngay trong lần hẹn hò đầu tiên vậy. Mọi thứ đều cần đúng thời điểm.

Cách kết hợp tên với hậu tố -chan, -kun, -san để thể hiện mức độ thân thiết

Cách gọi tên cũng phản ánh mức độ thân thiết của bạn bè:

  1. Họ + San (Tanaka-san): Lịch sự, xã giao, an toàn nhất.
  2. Tên + San (Yuki-san): Đã bắt đầu thân hơn một chút.
  3. Tên + Kun/Chan (Yuki-chan, Ken-kun): Bạn bè thân thiết, hoặc người trên gọi người dưới.
  4. Yobisute (Gọi tên trống không – Yuki, Ken): Cực kỳ thân thiết (Shinyuu, người yêu, gia đình).

Cảnh báo: Đừng bao giờ gọi tên trống không (Yobisute) nếu đối phương chưa cho phép, kể cả khi bạn nghĩ hai người đã là bạn bè. Điều này bị coi là vô lễ.

Văn hóa “giữ khoảng cách” và tầm quan trọng của 絆 (Kizuna) trong tình bạn ở Nhật Bản

Người Nhật coi trọng Kizuna (絆) – sợi dây liên kết vô hình giữa người với người. Tình bạn đẹp ở Nhật không phải là lúc nào cũng dính lấy nhau, mà là sự thấu hiểu và tôn trọng không gian riêng (Kyori-kan).

Đôi khi, một người bạn thân (Shinyuu) ở Nhật còn gắn bó hơn cả anh em họ hàng xa. Nói về họ hàng, nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về cách gọi người thân để so sánh mức độ thân thiết, ví dụ như chị họ tiếng nhật là gì, bạn sẽ thấy hệ thống tôn ti trật tự trong gia đình Nhật cũng khắt khe không kém gì xã hội. Nhưng với Shinyuu, mọi rào cản đó dường như được xóa bỏ, họ trở thành một phần của “gia đình” bạn. Bạn có thể tham khảo thêm bộ từ vựng tiếng nhật gia đình để thấy sự tương đồng thú vị giữa cách đối xử với người thân và bạn thân nhất.

Kết luận

Việc hiểu đúng sắc thái của từng cách gọi bạn bè như Tomodachi, Shinyuu, Nakama không chỉ giúp bạn trả lời câu hỏi “bạn thân trong tiếng nhật là gì” một cách chính xác mà còn thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp. Đây là chìa khóa để xây dựng những mối quan hệ bền chặt (Kizuna) và tránh những hiểu lầm văn hóa không đáng có khi kết bạn với người Nhật.

Hãy nhớ: Tình bạn cần thời gian. Đừng ngại bắt đầu từ những câu chào hỏi lịch sự, dần dần trở thành Nakama, rồi Tomodachi, và biết đâu đấy, một ngày nào đó bạn sẽ tìm được Shinyuu của đời mình.

Bạn đã hiểu rõ lý thuyết, nhưng để thực sự tự tin giao tiếp và phản xạ tự nhiên khi gặp người Nhật, hãy luyện tập ngay! Đừng để kiến thức chỉ nằm trên giấy. Học thử ngay để làm bài tập tình huống thực tế, kiểm tra trình độ và từng bước nâng cao khả năng tiếng Nhật của mình cùng chúng tôi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee