“Thứ trong tiếng nhật” được gọi theo mẫu chữ đầu + 曜日, ví dụ 月曜日 (げつようび), 火曜日 (かようび)… Nắm đúng cấu trúc này giúp bạn đọc lịch và hỏi “hôm nay là thứ mấy?” tự nhiên hơn.

Bảng các thứ trong tiếng Nhật dễ tra nhanh
Các thứ trong tiếng Nhật đều có kanji, hiragana và cách đọc romaji riêng, nhưng cùng kết thúc bằng 曜日; nhờ vậy bạn tra nhanh từ Thứ Hai đến Chủ nhật dễ hơn.
| Tiếng Việt | Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa chữ đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | 月曜日 | げつようび | getsuyoubi | 月 là mặt trăng |
| Thứ Ba | 火曜日 | かようび | kayoubi | 火 là lửa |
| Thứ Tư | 水曜日 | すいようび | suiyoubi | 水 là nước |
| Thứ Năm | 木曜日 | もくようび | mokuyoubi | 木 là cây, gỗ |
| Thứ Sáu | 金曜日 | きんようび | kinyoubi | 金 là vàng, kim loại |
| Thứ Bảy | 土曜日 | どようび | doyoubi | 土 là đất |
| Chủ nhật | 日曜日 | にちようび | nichiyoubi | 日 là mặt trời, ngày |
Khi học romaji, bạn nên đọc phần “youbi” thành một nhịp kéo dài nhẹ, không đọc tách cứng thành “yo bi”. Ví dụ げつようび nên đọc gần với getsuyoubi, không phải “getsu yo bi” rời rạc.
Quy tắc tạo tên “thứ trong tiếng nhật”: chỉ đổi chữ đầu
Tên “thứ trong tiếng nhật” có cấu trúc gọn: kanji chỉ ngày + 曜日. Phần 曜日 đọc là ようび và mang nghĩa “ngày trong tuần”.
Điểm bạn cần nắm là không phải nhớ 7 mẫu hoàn toàn khác nhau. Chỉ cần nhớ:
| Chữ đầu | Âm đọc trong tên thứ | Ví dụ |
|---|---|---|
| 月 | げつ | 月曜日 |
| 火 | か | 火曜日 |
| 水 | すい | 水曜日 |
| 木 | もく | 木曜日 |
| 金 | きん | 金曜日 |
| 土 | ど | 土曜日 |
| 日 | にち | 日曜日 |
Trong lịch, thời khóa biểu hoặc thông báo ngắn, người Nhật có thể viết rút gọn như 月曜, 火曜 hoặc chỉ ghi một chữ trong ngoặc như (月), (火) khi không gian hiển thị hẹp.
Cách nhớ nhanh các thứ bằng nghĩa kanji (không học vẹt)
Mẹo dễ nhớ là học theo chuỗi hình ảnh: trăng, lửa, nước, cây, vàng, đất, mặt trời. Nhóm nghĩa này cũng là phần xuất hiện ngay trong kanji đầu của từng thứ.
Bạn có thể gợi ý theo câu:
“Trăng sáng thứ Hai, lửa bùng thứ Ba, nước chảy thứ Tư, cây mọc thứ Năm, vàng đến thứ Sáu, đất nghỉ thứ Bảy, mặt trời lên Chủ nhật.”
Bảng liên kết nhanh:
| Cặp cần nhớ | Mẹo ghi nhớ |
|---|---|
| 月曜日, getsuyoubi | 月 giống “nguyệt”, liên tưởng mặt trăng |
| 火曜日, kayoubi | 火 là lửa, âm Hán Việt là hỏa |
| 水曜日, suiyoubi | 水 là nước, âm Hán Việt là thủy |
| 木曜日, mokuyoubi | 木 là cây, âm Hán Việt là mộc |
| 金曜日, kinyoubi | 金 là kim, liên tưởng kim loại hoặc vàng |
| 土曜日, doyoubi | 土 là đất, âm Hán Việt là thổ |
| 日曜日, nichiyoubi | 日 là mặt trời hoặc ngày |
Nếu bạn đang học N5, bạn có thể học thêm phần cách đọc Thứ, Ngày, Tháng để nối bảng thứ với ngày trong tháng và tháng trong năm.
Mẫu câu hỏi “hôm nay là thứ mấy” trong tiếng Nhật
Cụm hỏi “hôm nay là thứ mấy” trong tiếng Nhật là 今日は何曜日ですか. Trong đó 何曜日 đọc là なんようび, nghĩa là “thứ mấy” hoặc “ngày nào trong tuần”.
Một số mẫu câu cơ bản:
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 今日は何曜日ですか。 | きょうはなんようびですか。 | Hôm nay là thứ mấy? |
| 今日は月曜日です。 | きょうはげつようびです。 | Hôm nay là thứ Hai. |
| 明日は何曜日ですか。 | あしたはなんようびですか。 | Ngày mai là thứ mấy? |
| 明日は金曜日です。 | あしたはきんようびです。 | Ngày mai là thứ Sáu. |
Khi trả lời nhanh, bạn có thể chỉ nói tên thứ:
A: 今日は何曜日ですか。
B: 水曜日です。
Nghĩa là:
A: Hôm nay là thứ mấy?
B: Thứ Tư.
Cách dùng に và は với thứ trong lịch học, lịch hẹn
Khi nói một việc xảy ra vào một thứ cụ thể, bạn thường thêm trợ từ に sau tên thứ. に đứng sau ngày trong tuần, ngày tháng hoặc thời gian cụ thể để diễn đạt nghĩa “vào” thời điểm đó.
Ví dụ:
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 月曜日に日本語を勉強します。 | げつようびににほんごをべんきょうします。 | Tôi học tiếng Nhật vào thứ Hai. |
| 金曜日にテストがあります。 | きんようびにテストがあります。 | Có bài kiểm tra vào thứ Sáu. |
| 日曜日に友だちと会います。 | にちようびにともだちとあいます。 | Tôi gặp bạn vào Chủ nhật. |
| 土曜日は休みです。 | どようびはやすみです。 | Thứ Bảy là ngày nghỉ. |
Ngoài ra, bạn cũng sẽ gặp は sau tên thứ khi người nói muốn lấy ngày đó làm chủ đề. So sánh nhanh:
| Câu | Sắc thái |
|---|---|
| 月曜日に勉強します。 | Nhấn thời điểm học là thứ Hai |
| 月曜日は忙しいです。 | Nói riêng về thứ Hai thì bận |
Với người mới học, nhớ ngắn gọn: dùng に khi nói “việc gì xảy ra vào thứ mấy”, dùng は khi nói “riêng thứ đó thì thế nào”.
Lỗi người mới dễ nhầm khi học thứ trong tiếng nhật
Người mới thường nhầm do học theo romaji rời rạc mà chưa nhìn cấu trúc kanji. Cách khắc phục là ưu tiên nhìn cả cụm kanji + hiragana + nghĩa chữ đầu cùng lúc.
Các lỗi nên tránh:
| Lỗi dễ gặp | Cách sửa |
|---|---|
| Nhầm 火曜日 và 木曜日 | 火 là lửa, 木 là cây. Hãy nhìn nét kanji, không chỉ nhìn romaji |
| Đọc 金曜日 thành “kimyoubi” | Đúng là きんようび, kinyoubi |
| Quên Chủ nhật là 日曜日 | 日 vừa có nghĩa ngày, vừa liên tưởng mặt trời |
| Dùng 何日 thay cho 何曜日 | 何日 hỏi “ngày mấy trong tháng”, còn 何曜日 hỏi “thứ mấy trong tuần” |
| Chỉ học romaji | Nên học thêm hiragana và kanji để đọc lịch thật |
Một mẹo nhỏ: viết 7 thứ thành một hàng cố định:
月曜日, 火曜日, 水曜日, 木曜日, 金曜日, 土曜日, 日曜日
Sau đó che phần romaji và tự đọc lại bằng hiragana. Cách này giúp bạn bớt phụ thuộc vào chữ Latin quá lâu.
Câu hỏi thường gặp về thứ trong tiếng Nhật
Thứ Hai trong tiếng Nhật là gì?
Thứ Hai trong tiếng Nhật là 月曜日, đọc là げつようび, romaji là getsuyoubi.
Thứ Bảy trong tiếng Nhật là gì?
Thứ Bảy trong tiếng Nhật là 土曜日, đọc là どようび, romaji là doyoubi.
Chủ nhật trong tiếng Nhật là gì?
Chủ nhật trong tiếng Nhật là 日曜日, đọc là にちようび, romaji là nichiyoubi.
何曜日 khác gì 何日?
何曜日 hỏi “thứ mấy trong tuần”, còn 何日 hỏi “ngày mấy trong tháng”. Ví dụ: 今日は何曜日ですか là “hôm nay là thứ mấy”, còn 今日は何日ですか là “hôm nay là ngày mấy”.
Có cần học kanji của các thứ ngay từ đầu không?
Có, nhưng không cần học quá nặng. Bạn chỉ cần nhận diện 7 chữ đầu 月, 火, 水, 木, 金, 土, 日 trước, sau đó luyện viết dần. Nhận diện được kanji sẽ giúp bạn đọc lịch, bảng lớp và thông báo nhanh hơn.
Nếu mới bắt đầu, hãy học theo thứ tự bảng, rồi luyện 3 mẫu câu:
今日は何曜日ですか, 月曜日に勉強します và 土曜日は休みです.
Khi bạn dùng được trong câu thật, 7 từ này sẽ dễ nhớ hơn việc chỉ đọc đi đọc lại bảng từ vựng.


Bài viết liên quan: