Giải Mã Lương Cơ Bản Tiếng Nhật Là Gì: 7 Mức Tối Thiểu Từng Vùng

Bạn đang chuẩn bị sang Nhật làm việc và hoang mang không biết lương cơ bản tiếng Nhật là gì? Bạn lo lắng về các khoản khấu trừ và số tiền thực tế nhận được mỗi tháng? Đây là nỗi lo chung của rất nhiều người, và việc hiểu sai các khái niệm về lương có thể dẫn đến những thiệt thòi không đáng có.

lương cơ bản tiếng nhật là gì

Lương cơ bản tiếng Nhật là 基本給 (Kihonkyuu), đây là mức lương cứng theo hợp đồng, chưa bao gồm trợ cấp hay tiền làm thêm. Nhiều người thường nhầm lẫn giữa lương cơ bản với mức lương tối thiểu vùng và lương thực lĩnh (Tedori). Bài viết này sẽ giúp bạn giải mã tất cả các khái niệm về lương ở Nhật, cập nhật mức lương tối thiểu mới nhất tại 7 vùng kinh tế trọng điểm và hướng dẫn cách đọc bảng lương chi tiết để bạn không bị thiệt thòi khi nhận lương.

Phân biệt rõ Lương cơ bản (Kihonkyuu), Lương tối thiểu và Lương thực lĩnh (Tedori)

Khi làm việc ở Nhật, bạn sẽ nghe rất nhiều thuật ngữ về lương. Nếu không phân biệt rõ ràng, bạn sẽ rất dễ bị rối và không biết quyền lợi của mình nằm ở đâu. Chúng tôi tại Tự Học Tiếng Nhật đã gặp nhiều trường hợp các bạn học viên nhầm lẫn giữa ba khái niệm quan trọng này.

Lương cơ bản (基本給 – Kihonkyuu) là gì? Tại sao nó quan trọng trong hợp đồng?

Lương cơ bản (基本給 – Kihonkyuu) là mức lương gốc, cố định hàng tháng mà công ty trả cho bạn, chưa bao gồm bất kỳ khoản trợ cấp, phụ cấp (手当 – Teate) hay tiền làm thêm giờ (残業代 – Zangyou dai) nào.

Đây là con số cực kỳ quan trọng trong Hợp đồng lao động Nhật Bản vì nó là cơ sở để tính các khoản sau:

  • Tiền thưởng (ボーナス – Bonus/賞与 – Shouyo): Các công ty Nhật thường thưởng dựa trên hệ số của lương cơ bản. Ví dụ: thưởng 2 tháng lương cơ bản.
  • Tiền làm thêm giờ (残業代 – Zangyou dai): Tiền làm thêm giờ được tính dựa trên một tỷ lệ phần trăm của lương cơ bản theo giờ.
  • Tiền trợ cấp thôi việc (退職金 – Taishokukin): Khoản tiền này cũng thường được tính dựa trên số năm làm việc và mức lương cơ bản của bạn.

Vì vậy, khi đàm phán hợp đồng, đừng chỉ nhìn vào tổng thu nhập mà hãy chú ý đến mức 基本給 (Kihonkyuu). Một mức Kihonkyuu cao sẽ đảm bảo quyền lợi lâu dài cho bạn.

Mức lương tối thiểu vùng (最低賃金) là gì? Mức sàn bạn không thể nhận thấp hơn

Mức lương tối thiểu vùng (最低賃金 – Saitei Chingin) là mức lương theo giờ thấp nhất mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động theo quy định của pháp luật Nhật Bản. Mức lương này được áp dụng cho tất cả mọi người, bao gồm cả thực tập sinh nhật bản.

Mỗi tỉnh (trong tổng số 47 tỉnh thành) sẽ có một mức lương tối thiểu khác nhau và được điều chỉnh hàng năm (thường vào tháng 10) để phù hợp với tình hình kinh tế và chi phí sinh hoạt Nhật Bản tại địa phương đó. Công ty không được phép trả cho bạn thấp hơn mức này. Đây chính là “mức sàn” để bảo vệ quyền lợi của người lao động.

Lương thực lĩnh (手取り – Tedori) là gì? Số tiền thực tế bạn nhận được sau khi trừ hết các khoản

Lương thực lĩnh (手取り – Tedori), hay còn gọi là 差引支給額 (Sashihiki shikyuugaku), là số tiền cuối cùng bạn nhận được trong tài khoản ngân hàng sau khi đã trừ đi tất cả các khoản khấu trừ bắt buộc. Đây mới chính là số tiền bạn có thể thực sự chi tiêu hàng tháng.

Vậy lương thực lĩnh ở Nhật là gì? Nó chính là tổng thu nhập (lương cơ bản + phụ cấp + làm thêm) trừ đi các khoản khấu trừ như thuế và bảo hiểm. Chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về các khoản này ở phần sau.

Cập nhật mức lương tối thiểu theo giờ mới nhất tại 7 vùng kinh tế lớn của Nhật Bản

Cập nhật mức lương tối thiểu theo giờ mới nhất tại 7 vùng kinh tế lớn của Nhật Bản

Mức lương tối thiểu là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi bạn lựa chọn nơi làm việc. Dưới đây là mức lương tối thiểu vùng Nhật Bản mới nhất, dự kiến áp dụng từ cuối năm 2025, tại 7 vùng kinh tế trọng điểm.

Bảng tổng hợp mức lương tối thiểu theo giờ tại các vùng (Tokyo, Kanagawa, Osaka, Aichi, Saitama, Chiba, Hyogo)

Dưới đây là bảng tổng hợp lương tối thiểu Nhật Bản theo vùng 2025 tại các tỉnh/thành phố lớn, nơi tập trung nhiều người Việt Nam sinh sống và làm việc.

Vùng/Tỉnh Mức lương tối thiểu mới (Yên/giờ) Ghi chú
Tokyo (東京) 1,226 Cao nhất Nhật Bản
Kanagawa (神奈川) 1,225 Gần Tokyo, mức sống cao
Osaka (大阪) 1,177 Trung tâm kinh tế Kansai
Aichi (愛知) 1,140 Nổi tiếng với ngành ô tô
Saitama (埼玉) 1,141 Vùng lân cận Tokyo
Chiba (千葉) 1,140 Vùng lân cận Tokyo
Hyogo (兵庫) 1,116 Gần Osaka, có thành phố Kobe

Lưu ý: Các số liệu trên được cập nhật dựa trên thông báo mới nhất và có thể có sự thay đổi nhỏ khi áp dụng chính thức. Các mức lương này thường có hiệu lực vào khoảng tháng 10 hàng năm.

Vùng nào có mức lương cao nhất và chi phí sinh hoạt đắt đỏ nhất?

Không có gì ngạc nhiên khi Tokyo tiếp tục là vùng có mức lương tối thiểu cao nhất cả nước, với 1,226 Yên/giờ. Theo sau sát nút là Kanagawa với 1,225 Yên/giờ. Đây cũng chính là những khu vực có chi phí sinh hoạt, đặc biệt là tiền thuê nhà, đắt đỏ nhất Nhật Bản.

Việc lựa chọn lương theo vùng Nhật Bản cao nhất đồng nghĩa với việc bạn phải chấp nhận một mức chi tiêu cao hơn. Đôi khi, làm việc ở một tỉnh có mức lương thấp hơn một chút nhưng chi phí sinh hoạt rẻ lại giúp bạn tiết kiệm được nhiều hơn.

Lưu ý: Mức lương này là mức tối thiểu theo giờ, không phải lương cơ bản hàng tháng

Một điểm cần hết sức lưu ý là các con số trên là mức lương giờ Nhật Bản, không phải lương cơ bản (Kihonkyuu) hàng tháng. Để ước tính thu nhập hàng tháng (chưa trừ thuế, bảo hiểm), bạn có thể dùng công thức đơn giản:
Lương tối thiểu/giờ × 8 giờ/ngày × 22 ngày/tháng

Ví dụ, tại Tokyo: 1,226 Yên × 8 × 22 = 215,776 Yên/tháng. Đây là mức thu nhập tối thiểu bạn sẽ nhận được trước khi trừ các khoản khác.

Hướng dẫn đọc bảng lương tiếng Nhật chi tiết từ A-Z (給与明細書)

Mỗi tháng, bạn sẽ nhận được một tờ giấy gọi là 給与明細書 (Kyuuyo Meisai Sho) – Bảng lương chi tiết. Việc hiểu rõ cách đọc bảng lương ở Nhật là kỹ năng sống còn để bảo vệ quyền lợi của mình. Về cơ bản, bảng lương sẽ có 3 cột chính: Khoản được trả, Khoản khấu trừ và Chuyên cần.

Cột 1: Khoản được trả (支給 – Shikyuu) – Tổng thu nhập của bạn gồm những gì?

Đây là cột ghi lại tất cả các khoản tiền mà công ty trả cho bạn trong tháng đó. Tổng của cột này gọi là 総支給額 (Sou shikyuugaku) – Tổng thu nhập (Lương Gross).

  • 基本給 (Kihonkyuu): Lương cơ bản đã giải thích ở trên.
  • 各種手当 (Kakushu Teate): Các loại phụ cấp/trợ cấp.
    • 残業手当 (Zangyou Teate): Phụ cấp làm thêm giờ.
    • 住宅手当 (Juutaku Teate): Phụ cấp nhà ở.
    • 通勤手当 (Tsuukin Teate): Phụ cấp đi lại.
    • 資格手当 (Shikaku Teate): Phụ cấp bằng cấp (ví dụ: trợ cấp tiếng nhật cho người có JLPT).
  • 総支給額 (Sou shikyuugaku): Tổng tất cả các khoản trên, là lương Gross của bạn.

Cột 2: Khoản khấu trừ (控除 – Koujo) – Những khoản nào bị trừ vào lương hàng tháng?

Đây là cột khiến nhiều người “đau đầu” nhất. Các khoản khấu trừ lương ở Nhật Bản là bắt buộc và được quy định bởi luật pháp.

  • 健康保険 (Kenkou Hoken): Bảo hiểm y tế. Bắt buộc tham gia để được hưởng chế độ khám chữa bệnh với mức chi trả thấp (thường là 30%).
  • 厚生年金 (Kousei Nenkin): Bảo hiểm lương hưu. Khoản này sẽ được hoàn lại một phần khi bạn về nước sau khi hoàn thành thủ tục.
  • 雇用保険 (Koyou Hoken): Bảo hiểm thất nghiệp. Giúp bạn nhận trợ cấp khi không may mất việc.
  • 所得税 (Shotokuzei): Thuế thu nhập, được tạm trừ hàng tháng.
  • 住民税 (Jūminzei): Thuế thị dân/thuế cư trú. Khoản thuế này được tính dựa trên thu nhập của năm trước đó. Nếu bạn mới sang Nhật năm đầu tiên, bạn sẽ chưa phải đóng khoản này.

Ngoài ra, có thể có các khoản trừ khác như tiền nhà, tiền điện nước nếu bạn ở ký túc xá của công ty.

Cột 3: Chuyên cần (勤怠 – Kintai) – Bằng chứng cho sự chăm chỉ của bạn

Cột 勤怠 (Kintai) ghi lại chi tiết ngày công và thời gian làm việc của bạn trong tháng.

  • 出勤日数 (Shukkin Nissuu): Số ngày đi làm.
  • 欠勤日数 (Kekkin Nissuu): Số ngày nghỉ không phép.
  • 有給休暇 (Yuukyuu Kyuuka): Ngày nghỉ phép có lương.
  • 残業時間 (Zangyou Jikan): Số giờ làm thêm.

Công thức tính lương thực lĩnh cuối cùng: Tổng支給 – Tổng控除 = 手取り

Sau khi đã hiểu các cột, cách tính lương ở Nhật Bản trở nên rất đơn giản:
Lương thực lĩnh (手取り – Tedori) = Tổng支給 (Sou shikyuugaku) – Tổng控除 (Koujo)

Đây chính là số tiền “ting ting” vào tài khoản của bạn mỗi tháng.

So sánh mức lương tham khảo cho các vị trí phổ biến

Lương cơ bản ở Nhật là bao nhiêu? Con số này thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào diện visa, ngành nghề và kinh nghiệm của bạn.

Mức lương thực tập sinh kỹ năng: Còn lại bao nhiêu sau khi trừ các chi phí?

Mức lương thực tập sinh Nhật Bản thường được tính dựa trên mức lương tối thiểu của vùng. Mức lương cơ bản có thể dao động từ 130.000 – 160.000 Yên/tháng. Sau khi trừ các khoản thuế, bảo hiểm, tiền nhà, điện nước, ga… số tiền thực lĩnh còn lại thường khoảng 80.000 – 120.000 Yên/tháng, tùy thuộc vào công ty và khu vực bạn sống.

Mức lương kỹ sư, kỹ năng đặc định: Khác biệt đến từ kinh nghiệm và năng lực

Lương kỹ sư Nhật Bản và lao động có Visa kỹ năng đặc định cao hơn đáng kể so với thực tập sinh. Mức lương khởi điểm cho kỹ sư mới ra trường có thể từ 190.000 – 220.000 Yên/tháng. Với kinh nghiệm và năng lực tiếng Nhật tốt, con số này có thể lên tới 300.000 Yên hoặc cao hơn. Sự khác biệt này đến từ yêu cầu về chuyên môn và trình độ học vấn cao hơn.

Các yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến mức lương của bạn ở Nhật?

Hiểu rõ những yếu tố ảnh hưởng đến lương ở Nhật sẽ giúp bạn có chiến lược phát triển sự nghiệp tốt hơn.

Kinh nghiệm làm việc và trình độ tiếng Nhật: Chìa khóa để đàm phán lương

Đây là hai yếu tố quan trọng nhất. Kinh nghiệm làm việc càng nhiều, bạn càng có giá trị trong mắt nhà tuyển dụng. Đặc biệt, trình độ tiếng Nhật tốt (từ N3 trở lên, lý tưởng là N2) không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt trong công việc mà còn là cơ sở vững chắc để đàm phán mức lương cao hơn và có cơ hội thăng tiến. Nhiều người thường thắc mắc tiếng nhật n2 lương bao nhiêu, câu trả lời là nó mở ra rất nhiều cơ hội với mức thu nhập vượt trội. Ngay cả việc tìm hiểu về mức lương giáo viên tiếng nhật cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt về thu nhập khi có trình độ ngôn ngữ.

Ngành nghề và quy mô công ty: Tại sao lương ở các công ty lớn lại cao hơn?

Mức lương giữa các ngành nghề có sự chênh lệch lớn. Các ngành như IT, cơ khí, ô tô thường có mức lương cao hơn các ngành nông nghiệp, thực phẩm. Bên cạnh đó, các công ty nhật bản lớn, có quy mô toàn cầu thường có chế độ đãi ngộ, thưởng và phúc lợi tốt hơn hẳn các công ty nhỏ và vừa. Họ có tiềm lực tài chính mạnh và sẵn sàng chi trả cao hơn để thu hút nhân tài. Khi làm việc, bạn cũng nên tìm hiểu về văn hóa làm việc của người nhật để hòa nhập tốt hơn.

Vùng miền và chi phí sinh hoạt: Lương cao có chắc sống đã thoải mái?

Như đã đề cập, các thành phố lớn như Tokyo, Osaka có mức lương cao nhưng chi phí sinh hoạt cũng rất đắt đỏ. Bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa thu nhập và chi phí để đảm bảo cuộc sống thoải mái và có một khoản tiết kiệm. Đôi khi, một công việc ở vùng ngoại ô với mức lương thấp hơn một chút lại là lựa chọn kinh tế hơn. Việc trang bị kiến thức về tiếng nhật chuyên ngành quản trị kinh doanh hay tiếng nhật thương mại cũng là một lợi thế lớn khi làm việc tại các trung tâm kinh tế này.

Hiểu rõ về lương cơ bản và cách đọc bảng lương là kỹ năng thiết yếu để bảo vệ quyền lợi của bản thân khi làm việc tại Nhật. Đừng chỉ nhìn vào con số lương cơ bản ban đầu, mà hãy quan tâm đến tổng thu nhập, các khoản khấu trừ và đặc biệt là mức lương thực lĩnh. Việc trang bị kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc quản lý tài chính và định hướng phát triển sự nghiệp lâu dài tại Nhật Bản.

Để có thể tự tin đọc hợp đồng, trao đổi về lương và thăng tiến trong công việc, năng lực tiếng Nhật là không thể thiếu. Hãy bắt đầu nâng cao trình độ của bạn ngay hôm nay bằng cách đăng ký Học thử ngay để trải nghiệm kho bài tập thực tế, làm quen với các dạng đề thi và vững bước trên con đường chinh phục tiếng Nhật.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee