5 Từ Vựng “Cầu Thang Tiếng Nhật Là Gì”: Hán Tự, Cách Dùng, Phân Biệt [JLPT]

Bạn đang băn khoăn cầu thang tiếng Nhật là gì và bối rối không biết dùng từ nào cho đúng? Không chỉ có 階段 (kaidan) đâu nhé! Thực tế có đến 5 từ vựng khác nhau cho cầu thang bộ, thang cuốn, thang máy và cả thang dây nữa. Bài viết này sẽ chia sẻ với bạn cách phân biệt chúng một cách dễ hiểu nhất, kèm ví dụ thực tế và Hán tự để bạn tự tin sử dụng trong mọi tình huống giao tiếp và chinh phục kỳ thi JLPT.

cầu thang tiếng nhật là gì

“Cầu thang” và 4 từ liên quan trong tiếng Nhật bạn nhất định phải biết!

Để trả lời câu hỏi “cầu thang tiếng Nhật là gì”, bạn cần biết rằng có tới 5 từ phổ biến: 階段 (kaidan) cho cầu thang bộ, はしご (hashigo) cho thang leo di động, エスカレーター (esukarētā) cho thang cuốn, エレベーター (erebētā) cho thang máy, và 縄梯子 (nawabashigo) cho thang dây. Mỗi từ được sử dụng trong một ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu chi tiết nhé!

1. 階段 (kaidan) – Cầu thang bộ quen thuộc trong nhà và các tòa nhà (Từ vựng JLPT N5)

階段 (kaidan) là từ chỉ cầu thang bộ cố định, được xây dựng trong nhà, tòa nhà, ga tàu… Đây là từ vựng N5 mà chắc chắn bạn nào học tiếng nhật cơ bản cũng gặp đầu tiên.

  • Hiragana: かいだん
  • Romaji: kaidan
  • Hán tự: 階 (GIAI – tầng lầu) và 段 (ĐOẠN – bậc thang)
  • Nghĩa: Cầu thang bộ

Ví dụ:

  • 毎日、健康のために、階段を使っています。(Mainichi, kenkou no tame ni, kaidan o tsukatteimasu.) – Hàng ngày, vì sức khỏe, tôi đều đi thang bộ.
  • 駅の階段は人が多いですね。(Eki no kaidan wa hito ga ooi desu ne.) – Cầu thang ở nhà ga đông người quá nhỉ.

2. はしご (hashigo) – Cái thang di động, thang leo (Từ vựng JLPT N4)

はしご (hashigo) là từ dùng để chỉ những chiếc thang có thể di chuyển được, thường được làm bằng tre, gỗ, hoặc kim loại. Đây là loại thang bạn dùng để trèo lên cao sửa mái nhà hay lấy đồ vật trên giá sách.

  • Hiragana: はしご
  • Romaji: hashigo
  • Kanji (ít dùng hơn): 梯子
  • Nghĩa: Cái thang (di động)

Ví dụ:

  • 電球を交換するために、はしごを持ってきてください。(Denkyuu o koukan suru tame ni, hashigo o motte kite kudasai.) – Hãy mang cái thang đến đây để tôi thay bóng đèn.
  • 消防士ははしごを使って猫を助けました。(Shouboushi wa hashigo o tsukatte neko o tasukemashita.) – Lính cứu hỏa đã dùng thang để cứu con mèo.

3. エスカレーター (esukarētā) – Thang cuốn tiện lợi trong trung tâm thương mại

エスカレーター (esukarētā) là từ mượn từ tiếng Anh “escalator”, dùng để chỉ thang cuốn tự động di chuyển lên xuống, thường thấy ở trung tâm thương mại, sân bay, hoặc các ga tàu lớn.

  • Katakana: エスカレーター
  • Romaji: esukarētā
  • Nghĩa: Thang cuốn

Ví dụ:

  • デパートではエスカレーターで上の階に行きましょう。(Depāto dewa esukarētā de ue no kai ni ikimashou.) – Ở trung tâm thương mại, chúng ta hãy đi thang cuốn lên tầng trên nhé.
  • エスカレーターでは、歩かないでください。(Esukarētā dewa, arukanaide kudasai.) – Xin đừng đi bộ trên thang cuốn.

4. エレベーター (erebētā) – Thang máy hiện đại

Tương tự như thang cuốn, エレベーター (erebētā) cũng là một từ mượn từ “elevator”. Từ này chỉ thang máy – một buồng kín di chuyển theo chiều dọc để đưa người hoặc hàng hóa lên các tầng khác nhau trong một tòa nhà cao tầng. Đây là một trong những từ vựng không thể thiếu khi học về tiếng nhật trong khách sạn hay trong môi trường làm việc tại các công ty nhật bản.

  • Katakana: エレベーター
  • Romaji: erebētā
  • Nghĩa: Thang máy

Ví dụ:

  • エレベーターで10階まで上がります。(Erebētā de jukkai made agarimasu.) – Tôi sẽ đi thang máy lên tầng 10.
  • このビルにエレベーターはありますか。(Kono biru ni erebētā wa arimasu ka.) – Tòa nhà này có thang máy không?

5. 縄梯子 (nawabashigo) – Thang dây đặc biệt

縄梯子 (nawabashigo) là một loại thang đặc biệt được làm từ dây thừng và các bậc gỗ hoặc kim loại. Nó thường được dùng trong các tình huống cứu hộ, quân sự, hoặc trên tàu thuyền.

  • Hiragana: なわばしご
  • Romaji: nawabashigo
  • Hán tự: 縄 (THẰNG – dây thừng) và 梯子 (THÊ TỬ – cái thang)
  • Nghĩa: Thang dây

Ví dụ:

  • ヘリコプターから縄梯子が下ろされた。(Herikoputā kara nawabashigo ga orosareta.) – Một chiếc thang dây đã được thả xuống từ máy bay trực thăng.

Đừng nhầm lẫn! Bí quyết phân biệt 階段 và はしご người Nhật nào cũng biết

Đừng nhầm lẫn! Bí quyết phân biệt 階段 và はしご người Nhật nào cũng biết

Sự nhầm lẫn lớn nhất của người mới học chính là không phân biệt được 階段 (kaidan)はしご (hashigo). Bí quyết cực kỳ đơn giản: 階段 là cố định, はしご là di động.

Khi nào dùng 階段? Dấu hiệu nhận biết qua Hán tự 階 (GIAI) và 段 (ĐOẠN)

Bạn nên dùng 階段 (kaidan) khi nói về cầu thang bộ được xây dựng kiên cố, là một phần của cấu trúc tòa nhà. Dấu hiệu nhận biết rõ nhất nằm ngay trong Hán tự cầu thang:

  • 階 (GIAI): có nghĩa là tầng, lầu (ví dụ: 一階 – tầng 1, 二階 – tầng 2).
  • 段 (ĐOẠN): có nghĩa là bậc, bước (ví dụ: 一段 – một bậc).

Ghép lại, 階段 miêu tả một công trình có “bậc” để đi lên “tầng”. Rất logic phải không nào? Hiểu được bản chất Hán tự là một trong những cách học từ mới tiếng nhật hiệu quả nhất.

Khi nào dùng はしご? Tình huống sử dụng thực tế của chiếc thang di động

Bạn sẽ dùng はしご (hashigo) khi nói về một vật dụng có thể mang vác, di chuyển để leo trèo. Hãy tưởng tượng những tình huống sau:

  • Bác thợ điện dùng はしご để sửa dây điện trên cột.
  • Bạn dùng はしご để hái quả trên cây cao.
  • Thủ thư dùng はしご để lấy sách ở kệ trên cùng.

Trong những trường hợp này, không ai dùng 階段 cả.

Mẹo nhỏ từ kinh nghiệm của mình: Gắn từ vựng với hình ảnh để không bao giờ quên!

Để không bao giờ nhầm lẫn nữa, mình có một mẹo nhỏ:

  • Khi nghĩ đến 階段 (kaidan), hãy hình dung cầu thang trong nhà bạn hoặc ở trường học.
  • Khi nghĩ đến はしご (hashigo), hãy hình dung chiếc thang xếp gọn trong kho của ba bạn.

Việc gắn từ vựng với hình ảnh cụ thể sẽ giúp não bộ ghi nhớ lâu hơn rất nhiều. Đây là phương pháp cực kỳ hữu ích cho những ai đang tự học tiếng nhật tại nhà.

Mở rộng vốn từ: Leo lên, đi xuống và các cụm từ về cầu thang thường gặp

Biết tên các loại cầu thang rồi, vậy hành động “leo lên”, “đi xuống” cầu thang tiếng Nhật là gì? Đây là phần ngữ pháp cầu thang tiếng Nhật bạn cần nắm vững để giao tiếp tự nhiên hơn.

Cách nói “leo cầu thang”: 階段を上る (kaidan o noboru) và 階段を上がる (kaidan o agaru)

Để diễn tả hành động đi lên cầu thang, bạn có thể dùng động từ 上る (noboru) hoặc 上がる (agaru). Cả hai đều có nghĩa là “đi lên, leo lên”.

  • 階段を上る (kaidan o noboru): Thường nhấn mạnh đến hành động leo, vượt qua từng bậc một, có thể mang sắc thái tốn sức hơn.
  • 階段を上がる (kaidan o agaru): Mang sắc thái di chuyển lên một vị trí cao hơn một cách chung chung.

Ví dụ:

  • 彼は息を切らしながら階段を上った。(Kare wa iki o kirashinagara kaidan o nobotta.) – Anh ấy vừa thở hổn hển vừa leo cầu thang.
  • 二階に上がりましょう。(Nikai ni agarimashou.) – Chúng ta hãy đi lên tầng 2 nào.

Việc phân biệt những sắc thái nhỏ này rất quan trọng, đặc biệt khi bạn muốn cải thiện kỹ năng đọc hiểu n3.

Cách nói “xuống cầu thang”: 階段を降りる (kaidan o oriru)

Ngược lại với đi lên, để nói “xuống cầu thang”, chúng ta dùng động từ 降りる (oriru).

  • 階段を降りる (kaidan o oriru): Đi xuống cầu thang.

Ví dụ:

  • 気をつけて階段を降りてください。(Ki o tsukete kaidan o orite kudasai.) – Xin hãy cẩn thận khi xuống cầu thang.
  • 急いで階段を降りました。(Isoide kaidan o orimashita.) – Tôi đã vội vàng đi xuống cầu thang.

Các từ vựng khác bạn có thể gặp: 螺旋階段 (cầu thang xoắn ốc), 階段下 (gầm cầu thang)

Bên cạnh những từ cơ bản, có một vài từ tiếng nhật hay và thú vị liên quan đến cầu thang mà bạn có thể gặp:

Từ vựng Hiragana Romaji Nghĩa
螺旋階段 らせんかいだん rasen kaidan Cầu thang xoắn ốc
階段下 かいだんした kaidanshita Gầm cầu thang
階段室 かいだんしつ kaidanshitsu Buồng thang, khu vực cầu thang bộ

Việc nắm vững các từ vựng này không chỉ giúp bạn trong việc dịch tiếng nhật mà còn làm cho vốn từ của bạn phong phú hơn.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu 5 từ vựng tiếng Nhật về “cầu thang”. Điểm mấu chốt là hãy nhớ 階段 (kaidan) là cầu thang bộ cố định, còn はしご (hashigo) là thang di động có thể di chuyển. Việc hiểu rõ Hán tự và đặt chúng vào ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn sử dụng chính xác và tự nhiên như người bản xứ. Đừng để những nhầm lẫn nhỏ này làm bạn mất điểm trong kỳ thi JLPT nhé!

Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi mang đến cho bạn lộ trình ôn thi JLPT được xây dựng theo đúng chuẩn và phù hợp với năng lực của mỗi người, giúp bạn tự tin chinh phục mọi thử thách.

Bạn muốn luyện tập thêm và kiểm tra trình độ tiếng Nhật của mình? Hãy click Học thử ngay để trải nghiệm hàng ngàn bài tập và đề thi thử JLPT, giúp bạn tiến bộ mỗi ngày!


Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee