7 Cách Dùng Em Trai Tiếng Nhật Là Gì Tránh Nhầm Lẫn [Chi Tiết]

Bạn đang tìm em trai tiếng Nhật là gì? Câu trả lời nhanh là 弟 (otouto). Nhưng khoan đã, chỉ biết mỗi từ này là chưa đủ và rất dễ gây hiểu lầm trong giao tiếp đó! Trong bài viết này, mình sẽ chia sẻ từ kinh nghiệm thực tế 7 cách dùng và phân biệt các cách gọi “em trai” trong tiếng Nhật, giúp bạn tự tin xưng hô chuẩn như người bản xứ và tránh những tình huống khó xử không đáng có. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

em trai tiếng nhật là gì

Sai một ly đi một dặm: Phân biệt 弟 (otouto) và 弟さん (otouto-san) – Lỗi sai 90% người mới học gặp phải

Đây là sự nhầm lẫn phổ biến nhất mà hầu hết người học ở trình độ tiếng nhật cơ bản đều gặp phải. Việc phân biệt khi nào dùng 弟 (otouto) và khi nào dùng 弟さん (otouto-san) là cực kỳ quan trọng, nó thể hiện sự tinh tế và am hiểu văn hóa Nhật Bản của bạn.

Dùng 弟 (otouto): Khi khiêm tốn nói về em trai của chính mình

弟 (otouto) là cách bạn dùng để nhắc đến em trai ruột của chính mình khi nói chuyện với người khác. Đây là cách nói khiêm tốn, thể hiện sự tôn trọng người nghe bằng cách hạ thấp các thành viên trong gia đình mình xuống.

Bạn sẽ dùng 弟 (otouto) trong các ngữ cảnh như khi giới thiệu bản thân bằng tiếng nhật hoặc khi kể chuyện về gia đình mình cho bạn bè, đồng nghiệp nghe.

Dùng 弟さん (otouto-san): Khi lịch sự hỏi hoặc nhắc đến em trai của người khác

Ngược lại, 弟さん (otouto-san) là cách gọi trang trọng, lịch sự mà bạn dùng để hỏi hoặc nói về em trai của người khác. Hậu tố 「さん」 (san) được thêm vào để thể hiện sự kính trọng đối với gia đình của người đối diện.

Tuyệt đối không dùng 弟さん (otouto-san) để nói về em trai của mình, vì điều này sẽ bị coi là kiêu ngạo và thiếu khiêm tốn.

Ví dụ thực tế: “Em trai mình là sinh viên” và “Em trai bạn bao nhiêu tuổi?” sẽ nói thế nào?

Để dễ hình dung, chúng ta hãy xem hai ví dụ đối lập này nhé:

  • Nói về em trai của mình:

    • 私のは大学生です。(Watashi no otouto wa daigakusei desu.)
    • Dịch nghĩa: Em trai của tôi là sinh viên.
  • Hỏi về em trai của người khác:

    • あなたの弟さんは何歳ですか。(Anata no otouto-san wa nansai desu ka?)
    • Dịch nghĩa: Em trai của bạn bao nhiêu tuổi?

Việc nắm vững cách hỏi tuổi trong tiếng nhật kết hợp với cách xưng hô đúng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn rất nhiều.

Mở rộng bức tranh toàn cảnh: 5 trường hợp xưng hô khác bạn cần nắm vững

Mở rộng bức tranh toàn cảnh: 5 trường hợp xưng hô khác bạn cần nắm vững

Ngoài hai cách gọi cơ bản trên, cách gọi em trai trong tiếng Nhật còn nhiều biến thể khác tùy thuộc vào mức độ thân thiết và ngữ cảnh giao tiếp. Cùng mình khám phá 5 trường hợp còn lại để có cái nhìn toàn diện nhé!

Cách 1: Gọi trực tiếp em trai trong nhà – Tên + 「くん」(kun) đã đủ thân mật chưa?

Khi ở trong nhà và nói chuyện trực tiếp với em trai, người Nhật thường không dùng 弟 (otouto) mà sẽ gọi bằng tên. Cách phổ biến nhất là Tên + 「くん」(kun).

  • Ví dụ: Nếu em trai bạn tên là Tanaka, bạn có thể gọi là 「たなかくん」(Tanaka-kun).

「くん」(kun) là một hậu tố thân mật, thường dùng cho con trai hoặc người nam có vị thế thấp hơn (như em trai, đàn em). Đây là cách xưng hô em trai tiếng Nhật rất tự nhiên và tình cảm. Bên cạnh tên riêng, việc biết thêm về các họ tiếng nhật phổ biến cũng rất hữu ích trong giao tiếp.

Cách 2: Phân biệt “em trai” và “con trai” – Đừng nhầm 弟さん (otouto-san) với 息子さん (musuko-san)!

Một lỗi sai tai hại khác là nhầm lẫn giữa “em trai của ai đó” và “con trai của ai đó”.

  • 弟さん (otouto-san): Em trai (của người khác)
  • 息子さん (musuko-san): Con trai (của người khác)

Hai từ này hoàn toàn khác nhau. Dùng nhầm có thể dẫn đến những tình huống dở khóc dở cười. Ví dụ, nếu bạn thấy sếp của mình đi cùng một chàng trai trẻ và hỏi “Đây là 弟さん của sếp ạ?”, trong khi đó là con trai của sếp, thì thật là khó xử phải không nào?

Cách 3: Nói về anh chị em nói chung – Từ khóa “cứu cánh” 兄弟 (kyoudai)

Khi bạn muốn nói về “anh chị em” một cách chung chung mà không cần chỉ rõ là anh trai hay em trai, từ 兄弟 (kyoudai) là lựa chọn hoàn hảo.

  • Ví dụ: 「私たちは兄弟です。」(Watashitachi wa kyoudai desu.) – Chúng tôi là anh em.

Mặc dù chữ Hán bao gồm “huynh” và “đệ”, 兄弟 (kyoudai) có thể dùng để chỉ cả anh chị em trai và gái trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, để chỉ “chị em gái” thì người ta thường dùng 姉妹 (shimai).

Cách 4: Mở rộng ra cả gia đình – Cách gọi anh trai (兄), chị gái (姉), em gái (妹) cho đúng ngữ cảnh

Để hoàn thiện kỹ năng giao tiếp, bạn cần nắm vững cách gọi các thành viên khác trong gia đình. Quy tắc cũng tương tự như với em trai: dùng từ khiêm tốn khi nói về gia đình mình và từ kính trọng (thêm さん) khi nói về gia đình người khác.

Thành viên Gia đình mình (Khiêm tốn) Gia đình người khác (Kính trọng)
Anh trai 兄 (ani) お兄さん (oniisan)
Chị gái 姉 (ane) お姉さん (oneesan)
Em trai 弟 (otouto) 弟さん (otoutosan)
Em gái 妹 (imouto) 妹さん (imoutosan)

Việc học và ghi nhớ bộ từ vựng tiếng nhật gia đình này là nền tảng cực kỳ quan trọng. Ngoài ra, bạn có thể tò mò về cách gọi các mối quan hệ khác, ví dụ như chị họ tiếng nhật là gì, để mở rộng thêm vốn từ của mình.

Cách 5: Quy tắc “vàng” Uchi-Soto (内-外) – Chìa khóa để hiểu toàn bộ cách xưng hô trong gia đình

Tại sao lại có sự phân biệt phức tạp giữa xưng hô gia đình mình và gia đình người khác tiếng Nhật? Tất cả đều bắt nguồn từ một khái niệm văn hóa cốt lõi: Uchi-Soto (内-外), nghĩa là “trong-ngoài”.

  • Uchi (内 – trong): Là nhóm của bạn, bao gồm gia đình, công ty, những người thân thiết. Khi nói về người trong nhóm “Uchi” với người ngoài, bạn phải dùng cách nói khiêm tốn.
  • Soto (外 – ngoài): Là những người không thuộc nhóm của bạn. Khi nói về họ hoặc gia đình của họ, bạn phải dùng kính ngữ để thể hiện sự tôn trọng.

Hiểu được quy tắc Uchi-Soto không chỉ giúp bạn gọi đúng tên em trai tiếng Nhật là gì, mà còn là chìa khóa để bạn làm chủ toàn bộ hệ thống kính ngữ trong xưng hô gia đình tiếng Nhật.

Tự tin giao tiếp: Bảng tổng hợp và cách áp dụng vào thực tế

Để giúp bạn dễ dàng tra cứu, chúng mình tại Tự Học Tiếng Nhật đã tổng hợp lại kiến thức vào một bảng đơn giản.

Bảng tổng hợp nhanh: Xưng hô về gia đình mình (Uchi) và gia đình người khác (Soto)

Thành viên Gia đình mình (Uchi) Gia đình người khác (Soto)
Bố 父 (chichi) お父さん (otousan)
Mẹ 母 (haha) お母さん (okaasan)
Anh trai 兄 (ani) お兄さん (oniisan)
Chị gái 姉 (ane) お姉さん (oneesan)
Em trai 弟 (otouto) 弟さん (otoutosan)
Em gái 妹 (imouto) 妹さん (imoutosan)

Chia sẻ kinh nghiệm: 3 lỗi sai “kinh điển” mình từng mắc phải và cách khắc phục

Hồi mới học, mình cũng đã từng rất bối rối và mắc sai lầm liên tục. Dưới đây là 3 lỗi “kinh điển” nhất mà mình tin nhiều bạn cũng đang gặp phải:

  1. Dùng お父さん (otousan) để kể về bố mình: Mình đã hồn nhiên kể với giáo viên người Nhật rằng 「私のお父さんは…」. Thầy giáo đã nhẹ nhàng sửa lại rằng khi nói với người ngoài, mình nên dùng 「私の父は…」 (chichi).
  2. Gọi em trai của bạn là “otouto”: Trong một lần nói chuyện, mình đã hỏi bạn người Nhật: “Tanaka-san no otouto wa genki desu ka?”. Bạn ấy vẫn hiểu nhưng sau này mình mới biết cách nói đúng phải là “otouto-san”.
  3. Lạm dụng 「さん」(san): Vì sợ sai, mình đã thêm “san” vào sau tên tất cả mọi người, kể cả em trai mình khi nói chuyện với người khác. Điều này tạo ra cảm giác xa cách và không tự nhiên.

Cách khắc phục: Không có con đường nào khác ngoài việc luyện tập và chú ý quan sát. Mình đã bắt đầu bằng việc xem phim Nhật, để ý cách nhân vật xưng hô với nhau, và áp dụng cách học từ mới tiếng nhật theo ngữ cảnh. Dần dần, nó đã trở thành phản xạ tự nhiên.

Tóm lại, việc gọi “em trai” và các thành viên khác trong gia đình bằng tiếng Nhật không chỉ là học từ vựng, mà còn là thể hiện sự thấu hiểu văn hóa giao tiếp của người Nhật. Nắm vững sự khác biệt giữa cách nói về gia đình mình và gia đình người khác (uchi-soto) chính là chìa khóa giúp bạn giao tiếp tự nhiên, tinh tế và ghi điểm trong mắt người đối diện. Việc tự học tiếng nhật tại nhà đòi hỏi sự kiên trì, nhưng kết quả nhận lại hoàn toàn xứng đáng.

Bạn đã hiểu lý thuyết nhưng vẫn sợ sai khi thực hành? Đừng lo, hãy biến kiến thức thành phản xạ tự nhiên bằng cách luyện tập ngay hôm nay! Click vào Học thử ngay để làm bài tập, kiểm tra trình độ và chinh phục tiếng Nhật dễ dàng hơn.


Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee