Bạn thuộc lòng ngữ pháp, có vốn từ vựng tốt nhưng khi giao tiếp tiếng Nhật vẫn thấy rời rạc, thiếu tự nhiên? Rất có thể bạn đã bỏ qua “chất keo” kết dính câu chữ: từ nối. Bài viết này sẽ tổng hợp và phân loại hơn 20 các từ nối trong tiếng nhật thông dụng nhất theo từng chức năng, giúp bạn ngay lập tức nhận ra vấn đề của mình và áp dụng để giao tiếp mạch lạc, logic như người bản xứ.

Tổng hợp 29 từ nối tiếng Nhật thiết yếu, phân loại theo chức năng
Để sử dụng thành thạo, bạn không nên học vẹt từng từ mà hãy học theo nhóm chức năng cụ thể. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các từ nối được chia theo mục đích sử dụng, từ trình độ sơ cấp đến trung cấp.
Nhóm 1: Từ nối chỉ NGUYÊN NHÂN – KẾT QUẢ (だから, それで, そのため…)
Đây là nhóm từ dùng để giải thích lý do, dẫn dắt đến một kết quả hoặc hệ quả nào đó. Việc chọn sai từ trong nhóm này rất dễ khiến bạn trở nên “thô lỗ” hoặc “quá trang trọng” không cần thiết.
Bảng từ nối chỉ Nguyên nhân – Kết quả:
| Từ nối | Hiragana | Ý nghĩa | Văn phong/Cấp độ |
|---|---|---|---|
| だから | Dakara | Vì vậy, do đó | Văn nói, thân mật (N5) |
| それで | Sorede | Do đó, vì thế | Văn nói/viết, trung tính (N5) |
| そのため | Sonotame | Vì lý do đó | Văn viết, trang trọng (N3) |
| したがって | Shitagatte | Theo đó, do vậy | Văn viết, rất trang trọng (N3) |
| ゆえに | Yueni | Vì thế, kết quả là | Văn viết, dùng trong luận văn (N2) |
| すると | Suruto | Lập tức thì, thế là | Văn nói/viết, kể chuyện (N4) |
Lưu ý khi sử dụng:
- だから (Dakara): Tránh dùng với cấp trên hoặc trong email công việc vì mang sắc thái chủ quan mạnh, đôi khi nghe như đang biện hộ.
- そのため (Sonotame): Rất an toàn khi dùng trong báo cáo hoặc email thương mại để trình bày lý do khách quan.
Nhóm 2: Từ nối chỉ QUAN HỆ NGƯỢC, ĐỐI LẬP (でも, しかし, けれど…)
Nhóm từ này giúp bạn đưa ra ý kiến phản biện hoặc trình bày một sự thật trái ngược với mong đợi. Đây là “vũ khí” để tạo ra những cuộc thảo luận sâu sắc hơn.
Bảng từ nối chỉ Sự đối lập:
| Từ nối | Hiragana | Ý nghĩa | Văn phong/Cấp độ |
|---|---|---|---|
| でも | Demo | Nhưng, tuy nhiên | Văn nói, phổ biến nhất (N5) |
| しかし | Shikashi | Tuy nhiên | Văn viết/nói trang trọng (N4) |
| けれども | Keredomo | Tuy nhiên, thế nhưng | Văn nói nhẹ nhàng (N4) |
| ところが | Tokoroga | Nhưng mà (bất ngờ) | Diễn tả sự ngạc nhiên (N3) |
| だか | Daga | Nhưng | Văn viết, văn phong cứng (N3) |
| それなのに | Sorenanoni | Thế mà, vậy mà | Thể hiện sự thất vọng/bất mãn (N3) |
Ví dụ thực tế:
- A: “Món này ngon nhỉ?”
- B: “Ừ, nhưng mà (でも) hơi đắt.” (Văn nói hàng ngày)
- “Dự án đã hoàn thành. Tuy nhiên (しかし), vẫn còn một số lỗi nhỏ.” (Váo cáo công việc)
Nhóm 3: Từ nối chỉ sự BỔ SUNG, LIỆT KÊ (そして, それに, また…)
Khi bạn muốn thêm thông tin mà không làm gián đoạn mạch văn, hãy sử dụng nhóm từ này. Chúng giúp câu chuyện của bạn trở nên phong phú và chi tiết hơn.
Bảng từ nối Bổ sung – Liệt kê:
| Từ nối | Hiragana | Ý nghĩa | Văn phong/Cấp độ |
|---|---|---|---|
| そして | Soshite | Và, sau đó | Dùng rất phổ biến (N5) |
| それに | Soreni | Hơn nữa, bên cạnh đó | Bổ sung ý kiến (N4) |
| また | Mata | Ngoài ra, lại còn | Trang trọng hơn Soreni (N4) |
| さらに | Sarani | Hơn nữa, thêm nữa | Nhấn mạnh mức độ tăng tiến (N3) |
| しかも | Shikamo | Hơn nữa (thường tiêu cực) | Bổ sung thông tin gây ấn tượng (N3) |
| おまけに | Omakeni | Lại còn thêm… | Văn nói, mang sắc thái “tệ hơn là” (N2) |
Bên cạnh các từ nối, việc sử dụng linh hoạt phó từ trong tiếng nhật cũng giúp câu văn bổ sung ý nghĩa rõ ràng hơn về mức độ và tần suất.
Nhóm 4: Từ nối chỉ sự LỰA CHỌN (または, あるいは, それとも…)
Dùng để đưa ra các phương án hoặc gợi ý cho người nghe.
- または (Matawa) / あるいは (Aruiwa): Hoặc là. Dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức. (Ví dụ: Hãy ký tên bằng bút xanh hoặc bút đen).
- それとも (Soretomo): Hay là. Dùng trong câu hỏi lựa chọn. (Ví dụ: Bạn uống cà phê hay là trà?).
Nhóm 5: Từ nối chỉ sự GIẢI THÍCH, LÀM RÕ Ý (つまり, なぜなら, 例えば…)
Nhóm từ này cực kỳ quan trọng trong kỹ năng thuyết trình hoặc viết luận (Sakubun), giúp người nghe hiểu rõ ý đồ của bạn.
- つまり (Tsumari): Tóm lại là, tức là. Dùng để kết luận hoặc diễn đạt lại ý theo cách dễ hiểu hơn.
- 例えば (Tatoeba): Ví dụ như.
- なぜなら (Nazenara): Bởi vì là. Thường đi kèm với kết thúc câu là “…kara desu”.
- すなわち (Sunawachi): Có nghĩa là. (Văn phong trang trọng, tương tự Tsumari nhưng dùng trong văn bản học thuật/pháp lý).
Nhóm 6: Từ nối dùng để CHUYỂN CHỦ ĐỀ (さて, ところで, では…)
Khi muốn kết thúc câu chuyện cũ và bắt đầu một chủ đề mới một cách tự nhiên, đừng quên các từ sau:
- ところで (Tokorode): Nhân tiện đây, à mà này. (Dùng khi chuyển sang chuyện khác, có thể không liên quan lắm đến chuyện cũ).
- さて (Sate): Và bây giờ, nào. (Dùng để bắt đầu một việc mới hoặc chuyển sang chủ đề chính).
- では / じゃ (Dewa / Ja): Vậy thì. (Dùng để kết thúc câu chuyện hoặc đưa ra đề xuất).
Tại sao bạn nói tiếng Nhật chưa tự nhiên? Tầm quan trọng của từ nối

Nhiều người học thường tập trung quá nhiều vào từ vựng đơn lẻ mà quên mất rằng sự liên kết mới tạo nên sự trôi chảy. Từ nối chính là chìa khóa để nâng tầm khả năng tiếng Nhật của bạn.
Giúp câu văn, lời nói mạch lạc, có logic
Hãy tưởng tượng một bài văn mà các câu cứ đứng rời rạc: “Tôi đi học. Trời mưa. Tôi bị ướt.” Nghe rất giống robot, phải không?
Khi thêm từ nối: “Hôm nay tôi đi học, nhưng (demo) trời mưa to. Vì thế (dakara), tôi đã bị ướt.”
Câu văn lập tức trở nên mềm mại và có hồn hơn hẳn. Việc nắm vững cách nối 2 câu trong tiếng nhật là bước đầu tiên để thoát khỏi cách nói “bồi”.
Thể hiện chính xác sắc thái và ý đồ của người nói
Cùng là biểu thị nguyên nhân, nhưng dùng “Dakara” thể hiện sự tất yếu (đương nhiên là vậy), còn dùng “Sonotame” lại mang sắc thái khách quan, lịch sự. Nếu không dùng đúng từ nối, bạn có thể vô tình tạo ra sự hiểu lầm về thái độ, khiến người nghe cảm thấy bạn thiếu tôn trọng hoặc quá xa cách.
Để câu văn thêm sinh động và chính xác, bên cạnh từ nối, việc sử dụng đúng trợ từ trong tiếng nhật là vô cùng cần thiết để xác định rõ chủ ngữ, tân ngữ và các mối quan hệ trong câu.
Là “vũ khí” bí mật giúp tăng điểm đọc hiểu JLPT N3, N2
Trong các bài thi đọc hiểu JLPT, từ nối đóng vai trò như những “biển báo giao thông”.
- Gặp “Shikashi” (Tuy nhiên) -> Tác giả sắp phản bác ý kiến trước đó, ý chính thường nằm sau từ này.
- Gặp “Tsumari” (Tóm lại) -> Tác giả đang đúc kết lại nội dung quan trọng nhất.
Hiểu rõ chức năng của từ nối giúp bạn nắm bắt mạch văn nhanh chóng mà không cần dịch từng từ, từ đó cải thiện đáng kể tốc độ làm bài. Đây là một phần kiến thức nền tảng của ngữ pháp tiếng nhật mà bất kỳ sĩ tử nào cũng cần ôn luyện kỹ.
3 Lỗi sai “chết người” khi dùng từ nối và cách khắc phục
Trong quá trình hỗ trợ học viên, chúng tôi nhận thấy rất nhiều bạn mắc phải những lỗi sai cơ bản sau đây, khiến tiếng Nhật của họ mãi không tiến bộ.
Nhầm lẫn các từ nối có ý nghĩa tương tự (Ví dụ: だから và そのため)
Như đã đề cập, Dakara và Sonotame đều dịch là “vì vậy”, nhưng ngữ cảnh sử dụng hoàn toàn khác nhau.
- Lỗi sai: Dùng “Dakara” trong báo cáo gửi sếp. -> Hậu quả: Bị đánh giá là thiếu chuyên nghiệp, suồng sã.
- Khắc phục: Hãy học từ nối kèm theo bối cảnh sử dụng (văn nói/văn viết, người trên/người dưới) chứ không chỉ học nghĩa tiếng Việt.
Dùng sai văn phong: Lẫn lộn giữa từ nối trong văn nói và văn viết
Tiếng Nhật phân biệt rất rõ rệt giữa văn nói (Hanakotoba) và văn viết (Kakikotoba).
- Văn nói: Demo, Dakedo, Soshite…
- Văn viết: Shikashi, Daga, Mata…
Sử dụng từ nối văn viết khi nói chuyện hàng ngày sẽ khiến bạn nghe rất “sách vở” và cứng nhắc. Ngược lại, dùng từ nối văn nói trong bài luận (Sakubun) sẽ bị trừ điểm nặng.
Lạm dụng từ nối khiến câu văn trở nên rườm rà, thiếu tự nhiên
Người Việt thường có thói quen dùng rất nhiều từ “và”, “rồi”, “mà”. Khi chuyển sang tiếng Nhật, các bạn cũng có xu hướng chêm “Soshite” hoặc “Demo” vào đầu mỗi câu.
- Thực tế: Người Nhật thường lược bỏ từ nối nếu mối quan hệ giữa các câu đã rõ ràng, hoặc họ sử dụng các mẫu ngữ pháp nối câu (như thể Te, thể Tara…) thay vì dùng liên từ tách biệt.
Bí quyết học và sử dụng từ nối tiếng Nhật hiệu quả như người bản xứ
Để biến những từ nối khô khan thành phản xạ tự nhiên, bạn cần có phương pháp học đúng đắn.
Học theo nhóm chức năng, không học từng từ riêng lẻ
Đừng học bảng chữ cái từ A-Z. Hãy học theo sơ đồ tư duy (Mind map). Vẽ một vòng tròn “Nguyên nhân”, một vòng tròn “Đối lập” và điền các từ nối vào đó. Cách này giúp não bộ liên kết thông tin tốt hơn và dễ dàng tìm từ thay thế khi giao tiếp.
Khi học theo nhóm, bạn cũng nên mở rộng sang các cấu trúc ngữ pháp có chức năng tương đương. Ví dụ, khi học về nhóm từ chỉ sự lặp lại, hãy tìm hiểu thêm về ngữ pháp tabini (cứ mỗi lần… thì lại…).
Đặt câu với các tình huống thực tế bạn hay gặp
Đừng chỉ đọc ví dụ trong sách. Hãy tự đặt câu với cuộc sống của bạn.
- Thay vì: “Trời mưa nên tôi ở nhà.”
- Hãy đặt: “Vì hôm nay deadline dí (Dakara), tôi không đi chơi được.”
Việc gắn liền với cảm xúc cá nhân sẽ giúp bạn nhớ từ lâu hơn. Bạn cũng có thể tập so sánh mức độ bằng cách kết hợp với ngữ pháp hodo (đến mức, không bằng…) để câu văn thêm chiều sâu.
Luyện tập thường xuyên qua các bài đọc và đề thi thử
Đọc hiểu là môi trường tốt nhất để quan sát cách người Nhật dùng từ nối. Hãy chú ý cách tác giả dẫn dắt vấn đề. Ngoài ra, việc luyện đề thi thử JLPT cũng giúp bạn va chạm với các từ nối mang tính học thuật cao.
Trong quá trình luyện tập, hãy thử áp dụng các cấu trúc đối chiếu nâng cao, ví dụ như ngữ pháp nitaishite (trái ngược với…, đối với…) để diễn đạt sự so sánh phức tạp, thay vì chỉ dùng “Demo” hay “Shikashi”.
Kết luận
Việc sử dụng thành thạo từ nối chính là bước ngoặt giúp bạn từ giai đoạn “biết tiếng Nhật” sang “giao tiếp tự nhiên”. Hy vọng rằng với danh sách 29 các từ nối trong tiếng nhật được phân loại chi tiết cùng những lưu ý về lỗi sai và cách học hiệu quả, bạn đã có một lộ trình rõ ràng để chinh phục kỹ năng quan trọng này. Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay bằng cách thay đổi thói quen nói và viết của mình từng chút một.
Cảm thấy việc tự học và luyện tập còn khó khăn? Học thử ngay để tiếp cận kho bài tập, đề thi thử khổng lồ, giúp bạn kiểm tra trình độ và sử dụng từ nối một cách thành thạo nhất.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: