2 cách dùng của ngữ pháp N3 ~に対して (Đối với, Trái lại)

Bạn có thấy ngữ pháp ~に対して (ni taishite) quen mà lạ không? Rõ ràng gặp hoài trong đề thi N3, nhưng cứ dùng là lại thấy lấn cấn giữa hai nghĩa “đối với” và “trái lại”. Mình cũng từng đau đầu y như bạn vậy đó! Bài viết này là kinh nghiệm “xương máu” của mình để bạn nắm chắc cách dùng に 対し て, giúp bạn tự tin chinh phục phần ngữ pháp N3 “dễ mà khó” này.

に 対し て

Giải mã 2 cách dùng của ~に対して và cấu trúc “bất bại” cho từng trường hợp

Ngữ pháp に 対し て có 2 cách dùng chính với hai ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một là biểu thị thái độ hoặc hành động hướng đến một đối tượng (nghĩa là “đối với”), hai là diễn tả sự đối lập, tương phản rõ rệt giữa hai vế (nghĩa là “trái lại”). Hiểu rõ hai nét nghĩa này là chìa khóa để bạn sử dụng chính xác. Đây là một trong những mẫu câu N3 quan trọng mà bạn cần nắm vững, vì vậy hãy cùng chúng mình tại Tự Học Tiếng Nhật phân tích kỹ hơn về ngữ pháp nitaishite nhé.

Ý nghĩa 1: “Đối với…” – Biểu hiện thái độ, hành động hướng đến một đối tượng

Đây là cách dùng phổ biến nhất, diễn tả một hành động, cảm xúc, hoặc thái độ trực tiếp hướng về một người hoặc một sự vật, sự việc nào đó. Cứ tưởng tượng có một mũi tên chỉ từ chủ thể hành động đến đối tượng là bạn sẽ hiểu ngay.

Cấu trúc: Danh từ + に対して/に対し

Lưu ý rằng 「に対し」 là dạng văn viết, trang trọng hơn của 「に対して」. Việc nắm vững các loại trợ từ trong tiếng nhật và cách chúng kết hợp với danh từ là vô cùng quan trọng để hiểu đúng ngữ cảnh.

Ví dụ thực tế:

  • 目上の人に対しては敬語を使うべきだ。 (Đối với cấp trên thì nên dùng kính ngữ.)
    • Phân tích: Hành động “dùng kính ngữ” hướng trực tiếp đến đối tượng là “cấp trên”.
  • お客様に対して、失礼な態度をとってはいけません。 (Không được có thái độ thất lễ đối với khách hàng.)
    • Phân tích: “Thái độ thất lễ” là thứ hướng về “khách hàng”.
  • 政府の新しい方針に対して、多くの意見が出された。 (Nhiều ý kiến đã được đưa ra đối với phương châm mới của chính phủ.)
    • Phân tích: “Các ý kiến” được đưa ra nhắm vào “phương châm mới của chính phủ”.

Ý nghĩa 2: “Trái lại…” – Diễn tả sự đối lập, tương phản rõ rệt

Cách dùng này dùng để so sánh hai sự vật, sự việc có tính chất trái ngược nhau. Vế trước và vế sau của câu sẽ thể hiện sự khác biệt rõ ràng, giúp làm nổi bật đặc điểm của từng đối tượng.

Cấu trúc: [Danh từ/Động từ/Tính từ] thể thông thường + の + に対して

  • Lưu ý: Với danh từ và tính từ な, bạn có thể dùng 「であるのに対して」 hoặc 「な/なのに対して」.

Ví dụ thực tế:

  • 兄が活発なのに対して、弟は物静かだ。 (Trái với người anh năng động, người em lại trầm tính.)
    • Phân tích: So sánh sự đối lập rõ rệt giữa tính cách “năng động” của người anh và “trầm tính” của người em.
  • 先月は収入が多かったのに対して、今月は非常に少ない。 (Trái với tháng trước thu nhập nhiều, tháng này lại cực kỳ ít.)
    • Phân tích: Sự tương phản giữa “nhiều” và “ít” về thu nhập của hai tháng.
  • 都市部では人口が増えているのに対して、地方では減っている。 (Ở thành thị dân số đang tăng lên, trái lại ở địa phương thì lại đang giảm đi.)
    • Phân tích: Đối lập về xu hướng dân số giữa “thành thị” (tăng) và “địa phương” (giảm).

Kinh nghiệm phân biệt ~に対して với ~にとって và ~について để không bị “bẫy”

Đây chính là phần khiến nhiều bạn học viên “rối não” nhất. Các cấu trúc này nhìn qua có vẻ tương tự nhưng sắc thái ý nghĩa lại hoàn toàn khác nhau. Việc phân biệt rõ chúng không chỉ giúp bạn làm đúng bài tập ngữ pháp mà còn cải thiện kỹ năng đọc hiểu n3 khi gặp trong bài thi.

Phân biệt ~に対して (hành động hướng tới) và ~にとって (đứng trên lập trường)

~に対して chỉ hành động/thái độ hướng vào đối tượng, còn ~にとって chỉ quan điểm, sự đánh giá từ lập trường của đối tượng đó.

Hãy xem ví dụ so sánh sau:

Cấu trúc Ví dụ Phân tích
~に対して 彼は女性に対してとても親切だ。 (Anh ấy rất tốt bụng với phụ nữ.) Hành động “tốt bụng” của anh ấy hướng đến đối tượng là “phụ nữ”.
~にとって 私にとって、彼は大切な人だ。 (Đối với tôi mà nói, anh ấy là người quan trọng.) Đây là sự đánh giá, quan điểm từ phía “tôi”. Không có hành động nào hướng tới anh ấy.

Phân biệt ~に対して (có sự tác động) và ~について (chỉ đơn thuần là “về” một chủ đề)

~に対して thường mang hàm ý có sự phản hồi, tác động hoặc một thái độ rõ ràng, trong khi ~について chỉ đơn thuần là đề cập “về” một chủ đề một cách trung lập.

Cấu trúc Ví dụ Phân tích
~に対して 彼の意見に対して、反対する人が多かった。 (Nhiều người đã phản đối với ý kiến của anh ấy.) Có hành động “phản đối” tác động ngược lại “ý kiến của anh ấy”.
~について 日本の経済について研究しています。 (Tôi đang nghiên cứu về kinh tế Nhật Bản.) Chỉ nói về chủ đề nghiên cứu là “kinh tế Nhật Bản”, không có sự tác động hay thái độ.

Một điểm thú vị là, ngữ pháp tiếng Nhật có nhiều cấu trúc đối lập, ví dụ như ngữ pháp nishitewa dùng để chỉ một kết quả trái ngược với kỳ vọng từ một đối tượng. Trong khi đó, に 対し て lại so sánh hai chủ thể hoàn toàn khác nhau một cách trực diện.

Luyện tập và áp dụng ngay để biến kiến thức thành của mình

Lý thuyết suông sẽ chẳng có ý nghĩa nếu bạn không thực hành. Cùng làm một vài bài tập nhỏ và bỏ túi vài mẹo hay từ chúng mình nhé!

Bài tập nhanh: Điền trợ từ đúng vào chỗ trống (に対して / にとって / について)

  1. あの先生は学生____とても厳しい。(Thầy giáo đó rất nghiêm khắc ___ học sinh.)
  2. この問題____、どう思いますか。(Bạn nghĩ sao ___ vấn đề này?)
  3. あなた____、一番大切なものは何ですか。(___ bạn, thứ quan trọng nhất là gì?)

Đáp án: 1. に対して, 2. について, 3. にとって

Mẹo cá nhân: “Hãy luôn hỏi: có sự đối lập hay một hành động hướng tới ai đó không?”

Khi bạn phân vân không biết có nên dùng に 対し て hay không, hãy tự hỏi mình câu này.

  • Nếu câu văn đang so sánh hai thứ trái ngược nhau (A thì thế này, trái lại B thì thế kia) → Dùng に対して.
  • Nếu câu văn diễn tả một hành động/cảm xúc nhắm vào ai đó/cái gì (làm gì đối với ai/cái gì) → Dùng に対して.

Nếu không rơi vào hai trường hợp trên, khả năng cao bạn sẽ cần dùng một cấu trúc khác. Việc nắm vững các mẫu câu N3 như ngữ pháp hodo hay ngữ pháp tabini cũng tuân theo quy tắc tương tự: hiểu rõ bản chất và luyện tập. Đôi khi, bạn sẽ thấy sự kết hợp của nhiều cấu trúc, chẳng hạn như khi ai đó diễn tả ý định với ngữ pháp youtosuru trong một tình huống đối lập. Tương tự, việc hiểu rõ khi nào dùng ngữ pháp kotoninaru so với các cấu trúc khác cũng giúp bạn tự tin hơn.

Ngữ pháp に 対し て không hề khó nếu bạn nắm vững hai nét nghĩa cốt lõi: một là hành động “đối với” ai đó/cái gì, hai là sự “trái ngược” giữa hai vế. Chìa khóa để chinh phục nó chính là nhận diện đúng ngữ cảnh và luyện tập thường xuyên. Đừng chỉ học thuộc, hãy biến nó thành phản xạ tự nhiên của bạn nhé!

Thấy quen quen rồi phải không? Giờ là lúc thực chiến thôi! Đừng để ngữ pháp N3 làm khó bạn, đăng ký Học thử ngay để luyện tập với hàng ngàn bài tập, làm đề thi thử và chinh phục JLPT cùng chúng mình nhé!


Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee