6 loại dấu câu và ký hiệu đặc biệt trong tiếng Nhật

Bạn có bao giờ bối rối khi thấy dấu phẩy 、 hay dấu chấm 。 của Nhật khác hẳn tiếng Việt? Việc dùng sai dù chỉ một dấu trong tiếng nhật cũng có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu văn. Bài viết này sẽ chia sẻ những lỗi sai “kinh điển” mà người mới học thường gặp, đồng thời tổng hợp 6 loại dấu câu và ký hiệu quan trọng nhất, giúp bạn sử dụng chính xác và tự tin hơn khi viết tiếng Nhật.

dấu trong tiếng nhật

Tuyệt đối không nhầm lẫn: Phân biệt các dấu câu cơ bản và thông dụng nhất

Để viết đúng, trước hết chúng ta cần nhận diện và phân biệt rõ ràng những dấu câu cơ bản nhất. Đây là nền tảng quan trọng để bạn có thể xây dựng những câu văn phức tạp hơn mà không mắc phải các lỗi sai sơ đẳng.

Dấu chấm câu「。」(句点 – Kuten) và dấu phẩy「、」(読点 – Tōten) – Khác biệt lớn nhất so với tiếng Việt

Dấu chấm câu trong tiếng Nhật là một hình tròn nhỏ「。」(句点 – Kuten), trong khi dấu phẩy là một nét cong ngắn「、」(読点 – Tōten). Chúng hoàn toàn khác với dấu chấm “.” và dấu phẩy “,” trong tiếng Việt hay tiếng Anh, và đây cũng là điểm mà nhiều người mới học hay nhầm lẫn nhất.

Trải nghiệm “đau thương” của chính mình:

Ngày xưa khi mới học, mình đã hồn nhiên dùng dấu “.” và “,” trong các bài viết tiếng Nhật. Kết quả là giáo viên đã gạch đỏ toàn bộ bài vì một lỗi rất ngớ ngẩn: “trông không giống văn bản tiếng Nhật”. Chỉ một chi tiết nhỏ nhưng lại thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp và am hiểu về ngôn ngữ.

  • Dấu chấm「。」(Kuten – 句点):
    • Công dụng: Dùng để kết thúc một câu hoàn chỉnh, tương tự dấu chấm trong tiếng Việt.
    • Ví dụ: 今日はいい天気ですね。 (Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.)
  • Dấu phẩy「、」(Tōten – 読点):
    • Công dụng: Dùng để ngắt các vế trong câu, ngăn cách các thành phần câu để dễ đọc và dễ hiểu hơn. Quy tắc dấu câu tiếng Nhật đối với dấu phẩy linh hoạt hơn tiếng Việt rất nhiều.
    • Ví dụ: 朝ごはんを食べて、学校へ行きます。(Tôi ăn sáng rồi đến trường.)

Điểm khác biệt cần nhớ:

  • Về hình thức: Dấu của Nhật là , còn của Việt là .,.
  • Về cách dùng: Dấu phẩy của Nhật được dùng để ngắt nghỉ một cách tự nhiên theo nhịp đọc, không có quy tắc cứng nhắc như tiếng Việt. Đôi khi, bạn sẽ thấy người Nhật đặt dấu phẩy ở những vị trí mà người Việt sẽ không dùng. Việc nắm vững cách viết tiếng nhật chuẩn sẽ giúp bạn tránh được những lỗi này.

Dấu ngoặc「 」,『 』(鉤括弧 – Kagikakko) – Khi nào dùng ngoặc đơn, khi nào dùng ngoặc kép?

Dấu ngoặc trong tiếng Nhật có hai loại chính là ngoặc đơn「」(鉤括弧 – Kagikakko) và ngoặc kép『』(二重鉤括弧 – Nijū Kagikakko). Mỗi loại có một công dụng riêng biệt và không thể dùng lẫn lộn.

  • Dấu ngoặc đơn「 」(Kagikakko):
    • Công dụng: Dùng để trích dẫn trực tiếp lời nói của nhân vật, hoặc để nhấn mạnh một từ/cụm từ nào đó. Đây là loại dấu ngoặc kép trong tiếng Nhật được sử dụng phổ biến nhất.
    • Ví dụ: 先生は「よくできました」と言いました。(Cô giáo đã nói “Em làm tốt lắm”.)
  • Dấu ngoặc kép『 』(Nijū Kagikakko):
    • Công dụng: Dùng để trích dẫn một trích dẫn khác nằm bên trong lời nói trực tiếp, hoặc dùng cho tên sách, phim, tác phẩm nghệ thuật.
    • Ví dụ: 彼は「夏目漱石の『こころ』は面白いよ」と言った。(Anh ấy nói “Cuốn ‘Kokoro’ của Natsume Soseki hay lắm đấy”.)
Loại dấu ngoặc Tên tiếng Nhật Công dụng chính
「 」 鉤括弧 (Kagikakko) Trích dẫn lời nói, nhấn mạnh từ
『 』 二重鉤括弧 (Nijū Kagikakko) Tên tác phẩm, trích dẫn trong trích dẫn

Dấu chấm lửng「…」(三点リーダー – Santen rīdā) và dấu lượn sóng「〜」(波線 – Namisen)

Đây là hai ký hiệu đặc biệt thường xuất hiện trong văn viết và cả manga, giúp thể hiện những sắc thái biểu cảm tinh tế.

  • Dấu chấm lửng「…」(Santen rīdā):
    • Công dụng: Tương tự dấu ba chấm trong tiếng Việt, nó biểu thị sự ngập ngừng, bỏ lửng hoặc một khoảng lặng trong lời nói.
    • Ví dụ: あの…、ちょっとよろしいですか。(À này…, cho tôi hỏi một chút được không?)
  • Dấu lượn sóng「〜」(Namisen):
    • Công dụng: Đây là một ký hiệu đa năng. Nó được dùng để chỉ một khoảng (từ… đến…), ví dụ: 東京〜大阪 (từ Tokyo đến Osaka). Ngoài ra, nó còn được dùng để kéo dài một nguyên âm, tạo sự mềm mại, thân mật hoặc nhấn mạnh cảm xúc, khá giống với trường âm trong tiếng nhật.
    • Ví dụ: またね〜 (Gặp lại sau nhé~)

“Bảo bối” ít người biết: Các ký hiệu đặc biệt giúp câu văn chuẩn như người Nhật

Ngoài các dấu câu cơ bản, tiếng Nhật còn có những ký hiệu độc đáo mà nếu biết cách sử dụng, bài viết của bạn sẽ trở nên “Nhật” hơn rất nhiều.

Dấu lặp lại Kanji「々」(同の字点 – Dōnojiten) – Trợ thủ đắc lực khi viết tay

Ký hiệu「々」được dùng để lặp lại một chữ Kanji đứng ngay trước nó. Đây là một công cụ cực kỳ hữu ích, giúp tiết kiệm thời gian khi viết tay và làm cho văn bản gọn gàng hơn.

  • Cách dùng: Đặt ngay sau chữ Kanji cần lặp lại.
  • Ví dụ:
    • 人々 (hitobito) thay vì 人人
    • 時々 (tokidoki) thay vì 時時
    • 色々 (iroiro) thay vì 色色
  • Lưu ý: Dấu này chỉ dùng cho Kanji. Không dùng cho Hiragana hay Katakana. Việc sử dụng ký hiệu này không chỉ tiện lợi mà còn cho thấy sự am hiểu về chữ kanji đẹp và quy tắc viết. Để học Kanji hiệu quả, nhiều người bắt đầu bằng việc nắm vững 214 bộ thủ kanji.

Dấu nối「・」(中黒 – Nakaguro) – Dùng để nối các từ Katakana

Dấu nối「・」(Nakaguro) có hình dạng một dấu chấm ở giữa dòng. Nó thường bị nhầm với dấu chấm câu, nhưng công dụng lại hoàn toàn khác.

  • Công dụng chính: Dùng để ngăn cách các từ ngoại lai được viết bằng Katakana khi chúng đi liền nhau.
  • Ví dụ:
    • ビル・ゲイツ (Bill Gates)
    • コーヒー・ショップ (Coffee shop)
  • Công dụng khác: Đôi khi nó cũng được dùng để liệt kê các danh từ ngắn.
    • Ví dụ: 月・水・金は授業があります。(Tôi có giờ học vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu.)

Nắm vững cách dùng Nakaguro rất quan trọng, đặc biệt khi bạn phải viết những từ vựng chuyên ngành mượn từ tiếng Anh trong bảng chữ cái katakana.

Dấu Dakuten「゛」(濁点 – Tenten) và Handakuten「゜」(半濁点 – Maru) – Thay đổi cả cách phát âm

Đây không hẳn là dấu câu mà là các dấu thanh, nhưng lại vô cùng quan trọng vì chúng thay đổi hoàn toàn cách phát âm của một chữ cái. Nhiều người thường gọi chúng là dấu ten-ten (゛) và maru (゜).

  • Dấu Dakuten「゛」(Tenten): Biến các phụ âm vô thanh thành hữu thanh.
    • Ví dụ: か (ka) → が (ga), し (shi) → じ (ji), つ (tsu) → づ (zu). Hiện tượng này là một phần quan trọng của biến âm trong tiếng nhật. Một trường hợp đặc biệt là tsu ten ten, tức là chữ つ (tsu) khi thêm ten ten sẽ đọc là づ (dzu).
  • Dấu Handakuten「゜」(Maru): Chỉ áp dụng cho hàng “H”, biến âm “h” thành “p”.
    • Ví dụ: は (ha) → ぱ (pa), ひ (hi) → ぴ (pi), ふ (fu) → ぷ (pu).

Việc đặt sai hoặc quên các dấu này là một lỗi nghiêm trọng, có thể khiến người nghe không hiểu bạn đang nói gì. Đây là một trong những kiến thức cơ bản nhất về các loại dấu trong tiếng nhật.

Từ lý thuyết đến thực hành: Cách gõ tất cả các dấu câu và ký hiệu trên máy tính

Biết lý thuyết là một chuyện, nhưng làm sao để gõ được những ký hiệu đặc biệt tiếng Nhật này một cách nhanh chóng? Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho cả máy tính và điện thoại.

Hướng dẫn gõ trên bàn phím máy tính (Windows và MacOS)

Với bộ gõ tiếng Nhật (IME), bạn có thể gõ các dấu câu này bằng cách nhập phiên âm của chúng.

  • Dấu chấm「。」:. (dấu chấm) hoặc maru rồi nhấn Space.
  • Dấu phẩy「、」:, (dấu phẩy) hoặc ten rồi nhấn Space.
  • Dấu ngoặc「」:[] hoặc kakko rồi nhấn Space.
  • Dấu ngoặc『』: hoặc rồi nhấn Space để chuyển đổi, hoặc gõ nigoukakko.
  • Dấu nối「・」:/ (dấu gạch chéo) hoặc nakaguro.
  • Dấu lượn sóng「〜」:~ (dấu ngã) hoặc kara.
  • Dấu lặp lại「々」:onaji hoặc dou rồi nhấn Space.
  • Dấu chấm lửng「…」:... (ba dấu chấm) hoặc ten rồi nhấn Space vài lần để chọn.

Mẹo gõ nhanh trên điện thoại (iOS và Android)

Bàn phím tiếng Nhật trên điện thoại thường trực quan hơn.

  • Dấu chấm và phẩy: Thường có sẵn trên bàn phím chính.
  • Các loại ngoặc và ký hiệu khác: Nhấn giữ vào phím dấu ngoặc hoặc phím ký hiệu trên bàn phím để hiện ra các tùy chọn khác như , , , .
  • Dấu lặp lại「々」:onaji và nó sẽ hiện ra trong phần gợi ý.

Nắm vững các quy tắc về dấu trong tiếng nhật và ký hiệu không chỉ giúp bạn viết đúng ngữ pháp mà còn thể hiện sự tinh tế, am hiểu văn hóa Nhật Bản. Ban đầu có thể thấy phức tạp, nhưng đừng nản lòng. Tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi tin rằng việc luyện tập thường xuyên qua các bài viết ngắn sẽ giúp bạn dần hình thành phản xạ tự nhiên, từ đó nâng cao trình độ viết của mình một cách đáng kể.

Trải nghiệm ngay các bài tập thực hành viết và làm đề thi thử để thành thạo cách dùng dấu câu, giúp bạn tự tin chinh phục các kỳ thi JLPT. Học thử ngay!


Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee