Bạn có thấy “run” mỗi khi khách Nhật bước vào quầy lễ tân không? Áp dụng ngay những mẫu câu tiếng Nhật trong khách sạn thiết thực này sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp với khách hàng, xử lý ngon ơ mọi tình huống từ check-in đến check-out và tạo ấn tượng chuyên nghiệp.

Bạn có thấy “run” mỗi khi khách Nhật bước vào quầy lễ tân không? Mình cũng từng vậy đó! Cảm giác biết họ muốn gì nhưng không thể diễn đạt trôi chảy thật sự rất khó chịu. Bài viết này không phải là một bài giảng lý thuyết khô khan, mà là những chia sẻ thật từ trải nghiệm của mình, đúc kết thành 10 mẫu câu “sống còn” giúp bạn tự tin giao tiếp với khách hàng Nhật, xử lý ngon ơ mọi tình huống từ check-in đến check-out. 😉
10+ Mẫu câu tiếng Nhật trong khách sạn “phải thuộc lòng” để giao tiếp tự tin
Đây là những mẫu câu cơ bản và thiết yếu nhất mà bất kỳ nhân viên nào trong ngành dịch vụ khách sạn cũng cần nắm vững để phục vụ khách hàng Nhật Bản một cách chu đáo và chuyên nghiệp.
Dưới đây là những “bảo bối” mà mình đã đúc kết, chia theo từng giai đoạn phục vụ khách hàng để bạn dễ theo dõi và áp dụng.
Nhóm 1: Chào hỏi và Check-in (Tạo ấn tượng ban đầu hoàn hảo)
Ấn tượng đầu tiên là cực kỳ quan trọng, một lời chào đúng chuẩn sẽ giúp khách hàng cảm thấy được chào đón và tôn trọng.
-
1. いらっしゃいませ (Irasshaimase): Kính chào quý khách!
- Đây là câu cửa miệng trong ngành dịch vụ Nhật Bản. Hãy nói với giọng tươi tắn và cúi đầu nhẹ để thể hiện sự chào đón. Câu này tương tự như cách chúng ta học về xin chào tiếng nhật trong các tình huống trang trọng.
-
2. ご予約(よやく)はされていますか (Go-yoyaku wa sarete imasu ka?): Quý khách đã đặt phòng chưa ạ?
- Mẫu câu lịch sự để xác nhận việc đặt phòng của khách.
-
3. パスポートを拝見(はいけん)してもよろしいでしょうか (Pasupōto o haiken shite mo yoroshii deshou ka?): Tôi có thể xem hộ chiếu của quý khách được không ạ?
- Đây là bước không thể thiếu trong quy trình check-in. Sử dụng thể khiêm nhường ngữ 「拝見します」 (haiken shimasu) thể hiện sự tôn trọng tối đa.
-
4. こちらにサインをお願いします (Kochira ni sain o onegai shimasu): Xin quý khách vui lòng ký tên vào đây ạ.
- Một câu yêu cầu lịch sự và rõ ràng.
-
5. こちらがお部屋(へや)の鍵(かぎ)でございます (Kochira ga o-heya no kagi de gozaimasu): Đây là chìa khóa phòng của quý khách ạ.
- Sử dụng 「ございます」 (gozaimasu) để tăng thêm phần trang trọng.
Nhóm 2: Hỗ trợ khách trong quá trình lưu trú (Thể hiện sự chuyên nghiệp)
Trong thời gian lưu trú, khách hàng có thể có nhiều yêu cầu khác nhau, và việc hỗ trợ họ kịp thời sẽ cho thấy sự chuyên nghiệp của bạn.
-
6. 何(なにか)お困(こま)りですか (Nani ka o-komari desu ka?): Quý khách cần giúp đỡ gì không ạ?
- Một câu hỏi mở để thể hiện sự quan tâm, sẵn sàng hỗ trợ.
-
7. Wi-Fiのパスワードはこちらでございます (Waifai no pasuwādo wa kochira de gozaimasu): Mật khẩu Wi-Fi ở đây ạ.
- Wi-Fi là một trong những tiện ích được hỏi nhiều nhất. Hãy chuẩn bị sẵn câu trả lời này.
-
8. 朝食(ちょうしょく)は何時(なんじ)から何時までですか (Chōshoku wa nanji kara nanji made desu ka?): Bữa sáng phục vụ từ mấy giờ đến mấy giờ ạ?
- Đây là câu khách hàng thường hỏi, nhưng bạn cũng có thể chủ động thông báo cho khách.
-
9. 申(もう)し訳(わけ)ございません。すぐに対応(たいおう)いたします (Mōshiwake gozaimasen. Sugu ni taiō itashimasu): Tôi vô cùng xin lỗi. Tôi sẽ xử lý ngay lập tức ạ.
- Đây là mẫu câu “vàng” khi xử lý phàn nàn. Việc nhận lỗi và hứa khắc phục ngay sẽ làm khách hàng nguôi giận. Việc sử dụng đúng các cấp độ lịch sự như tôn kính ngữ là cực kỳ quan trọng trong những tình huống này. Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm bài viết về tôn kính ngữ.
Nhóm 3: Check-out và tiễn khách (Để lại dấu ấn tốt đẹp)
Quy trình check-out nhanh chóng và lời chào tạm biệt nồng hậu sẽ để lại ấn tượng tốt đẹp cuối cùng trong lòng du khách.
-
10. ご利用(りよう)ありがとうございました (Go-riyō arigatō gozaimashita): Cảm ơn quý khách đã sử dụng dịch vụ.
- Lời cảm ơn chân thành sau khi khách đã hoàn tất thanh toán.
-
11. またお越(こ)しくださいませ (Mata o-koshi kudasaimase): Mong được đón tiếp quý khách lần sau.
- Thể hiện mong muốn khách hàng sẽ quay trở lại.
-
12. お気(き)をつけて (O-ki o tsukete): Chúc quý khách lên đường cẩn thận.
- Một lời chúc thể hiện sự quan tâm chân thành.
Đừng chỉ học vẹt! Bí quyết áp dụng mẫu câu vào hội thoại thực tế

Việc chỉ học thuộc lòng các mẫu câu riêng lẻ sẽ không hiệu quả bằng việc đặt chúng vào một đoạn hội thoại tiếng Nhật trong khách sạn hoàn chỉnh.
Học thuộc lòng là bước đầu tiên, nhưng để giao tiếp tự nhiên, bạn cần luyện tập đặt câu trong các tình huống cụ thể. Hãy cùng mình xem qua một vài đoạn hội thoại mẫu nhé.
Tình huống 1: Đoạn hội thoại mẫu khi khách check-in
Đây là kịch bản phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp hàng ngày tại quầy lễ tân.
| Nhân vật | Lời thoại (Tiếng Nhật) | Lời thoại (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| Lễ tân | いらっしゃいませ。チェックインでございますか。 | Kính chào quý khách. Quý khách muốn check-in ạ? |
| Khách | はい、予約した田中です。 | Vâng, tôi là Tanaka, người đã đặt phòng. |
| Lễ tân | 田中様、お待ちしておりました。パスポートを拝見してもよろしいでしょうか。 | Chào anh Tanaka, chúng tôi đã chờ anh. Tôi có thể xem hộ chiếu của anh được không ạ? |
| Khách | はい、どうぞ。 | Vâng, đây ạ. |
| Lễ tân | ありがとうございます。こちらにサインをお願いします。 | Cảm ơn anh. Xin anh vui lòng ký tên vào đây ạ. |
| Lễ tân | こちらがお部屋の鍵でございます。お部屋は708号室です。 | Đây là chìa khóa phòng của anh. Phòng của anh là phòng 708 ạ. |
Tình huống 2: Xử lý khi khách yêu cầu dịch vụ phòng
Khách hàng có thể gọi điện thoại xuống quầy lễ tân để yêu cầu thêm đồ dùng hoặc dịch vụ. Khi nghe điện thoại, có thể bạn sẽ nghe câu chào quen thuộc, nhưng bạn đã biết moshi moshi là gì và nó có được dùng trong bối cảnh này không? Thường thì trong khách sạn, người ta sẽ xưng tên và bộ phận trực tiếp.
- Lễ tân: はい、フロントでございます。(Hai, furonto de gozaimasu) – Vâng, quầy lễ tân xin nghe.
- Khách: すみません、708号室の田中ですが、タオルをもう一枚お願いします。(Sumimasen, nana-maru-hachi gōshitsu no Tanaka desu ga, taoru o mō ichi-mai onegai shimasu) – Xin lỗi, tôi là Tanaka ở phòng 708, cho tôi xin thêm một chiếc khăn tắm nữa.
- Lễ tân: かしこまりました。すぐにお持ちいたします。(Kashikomarimashita. Sugu ni o-mochi itashimasu) – Tôi hiểu rồi ạ. Tôi sẽ mang lên ngay.
Tình huống 3: Giải quyết phàn nàn của khách về tiện nghi trong phòng
Đây là tình huống khá “căng thẳng” nhưng nếu xử lý khéo léo, bạn sẽ ghi điểm tuyệt đối.
- Khách: すみません、部屋のエアコンが効かないんですが。(Sumimasen, heya no eakon ga kikanain desu ga) – Xin lỗi, điều hòa trong phòng tôi không hoạt động.
- Lễ tân: 申し訳ございません。すぐにお部屋にスタッフを向かわせます。(Mōshiwake gozaimasen. Sugu ni o-heya ni sutaffu o mukawasemasu) – Tôi vô cùng xin lỗi ạ. Tôi sẽ cho nhân viên lên phòng ngay lập tức.
- (Sau khi kiểm tra)
- Lễ tân: 大変お待たせいたしました。修理に時間がかかりそうですので、よろしければ別のお部屋をご用意いたします。(Taihen o-matase itashimashita. Shūri ni jikan ga kakari-sō desu node, yoroshikereba betsu no o-heya o go-yōi itashimasu) – Xin lỗi đã để quý khách phải chờ lâu. Việc sửa chữa có vẻ sẽ mất thời gian, nếu được, chúng tôi xin phép chuẩn bị một phòng khác cho quý khách ạ.
Trong tình huống này, việc nắm vững các từ vựng đồ dùng trong nhà như エアコン (máy lạnh), 冷蔵庫 (tủ lạnh), ドライヤー (máy sấy tóc) là vô cùng cần thiết. Bạn có thể tìm hiểu thêm về các từ vựng đồ dùng trong nhà để chuẩn bị tốt hơn.
Vượt qua nỗi sợ sai và nâng trình tiếng Nhật chuyên ngành khách sạn
Chìa khóa để giao tiếp thành công không chỉ nằm ở việc bạn biết bao nhiêu mẫu câu, mà còn ở sự tự tin khi vận dụng chúng.
Nhiều bạn học viên của chúng tôi tại Tự Học Tiếng Nhật chia sẻ rằng nỗi sợ lớn nhất không phải là không biết từ vựng, mà là sợ nói sai, sợ dùng sai kính ngữ, sợ làm khách hàng không hài lòng.
Tại sao bạn học nhiều nhưng vẫn không giao tiếp được?
Nguyên nhân cốt lõi thường là do bạn thiếu một môi trường để thực hành và áp dụng kiến thức đã học vào các tình huống thực tế.
- Học nhưng không thực hành: Bạn biết ngữ pháp, bạn thuộc từ vựng, nhưng bạn không có cơ hội “va chạm” thực tế.
- Sợ sai ngữ pháp, kính ngữ: Nỗi sợ vô hình này khiến bạn không dám mở lời, bỏ lỡ cơ hội luyện tập.
- Thiếu từ vựng chuyên ngành: Giao tiếp hàng ngày khác với tiếng Nhật trong khách sạn. Bạn cần một bộ từ vựng và mẫu câu riêng cho ngành dịch vụ. Việc luyện tập hội thoại, hay còn gọi là Kaiwa, là cực kỳ quan trọng. Nếu bạn chưa rõ, hãy tìm hiểu kaiwa là gì để thấy tầm quan trọng của nó.
Trải nghiệm của mình: Từ sợ hãi đến tự tin xử lý mọi tình huống
Mình cũng từng là một nhân viên lễ tân luôn “toát mồ hôi hột” khi thấy khách Nhật. Mình thuộc rất nhiều mẫu câu nhưng cứ đứng trước khách là đầu óc trống rỗng. Bước ngoặt chỉ đến khi mình thay đổi cách học: mình ngừng học vẹt và bắt đầu luyện tập theo tình huống. Mình tự tạo ra các đoạn hội thoại, đóng vai cả nhân viên và khách hàng. Dần dần, các mẫu câu trở thành phản xạ tự nhiên.
Phương pháp luyện tập hiệu quả dành riêng cho người bận rộn
Với kinh nghiệm hỗ trợ nhiều học viên, chúng tôi tại Tự Học Tiếng Nhật nhận thấy rằng việc luyện tập có định hướng là phương pháp hiệu quả nhất.
- Shadowing (Nói đuổi): Nghe các đoạn hội thoại mẫu và lặp lại ngay lập tức.
- Role-playing (Đóng vai): Tìm một người bạn hoặc tự mình đóng hai vai để thực hành các tình huống.
- Sử dụng ứng dụng học tập: Tìm các nền tảng có bài tập tình huống, đề thi thử chuyên ngành để cọ xát. Đây cũng là kỹ năng cần thiết cho những ai muốn học lên cao hơn về tiếng nhật thương mại.
Giao tiếp tiếng Nhật trong khách sạn không hề đáng sợ nếu bạn có phương pháp đúng. 10 mẫu câu trên chính là chiếc chìa khóa đầu tiên. Nhưng để thực sự làm chủ ngôn ngữ và thăng tiến trong ngành dịch vụ, đặc biệt khi ngành du lịch Nhật Bản ngày càng phát triển, việc luyện tập trong một môi trường có định hướng là cực kỳ quan trọng. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Nhật ngay hôm nay để mở ra nhiều cơ hội mới cho bản thân nhé! Chúng tôi tin rằng bài viết này sẽ là một tài liệu hữu ích trong chuyên mục học tiếng nhật trong khách sạn của bạn.
Bạn muốn trải nghiệm cảm giác tự tin giao tiếp với khách Nhật? Hãy tham gia Học thử ngay để được luyện tập với các bài tập tình huống thực tế, làm đề thi và kiểm tra trình độ tiếng Nhật chuyên ngành khách sạn của mình!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: