Phân biệt 2 loại tính từ trong tiếng Nhật và cách chia chi tiết

Bạn có đang “đau đầu” vì không biết khi nào dùng tính từ trong tiếng Nhật đuôi い, khi nào dùng な? Giống như nhiều người mới học, chúng mình cũng từng rất bối rối khi đứng trước hai loại tính từ này. Bài viết này sẽ chia sẻ lại những kinh nghiệm thực tế, chỉ ra những lỗi sai thường gặp và cung cấp một lộ trình rõ ràng để bạn nắm vững cách phân biệt và chia hai loại tính từ này, giúp bạn tự tin hơn khi đặt câu và giao tiếp hàng ngày. Nhìn chung, việc nắm vững các loại tính từ trong tiếng nhật là một trong những nền tảng quan trọng của ngữ pháp.

tính từ trong tiếng nhật

Vấn đề cốt lõi: Làm sao để phân biệt tính từ đuôi い (i) và đuôi な (na) ngay từ cái nhìn đầu tiên?

Để phân biệt hai loại tính từ này, bạn chỉ cần nhìn vào đuôi của từ ở dạng nguyên thể. Tính từ đuôi い sẽ kết thúc bằng chữ い, trong khi tính từ đuôi な thường không có một dấu hiệu đặc trưng rõ ràng nhưng sẽ đi với な khi bổ nghĩa cho danh từ.

Dấu hiệu nhận biết tính từ đuôi い (i-keiyoushi) và ví dụ bạn không thể quên.

Dấu hiệu nhận biết rõ ràng nhất của tính từ đuôi い là chúng luôn kết thúc bằng âm 「い」 (i) trong dạng từ điển. Đây là loại tính từ phổ biến và có quy tắc chia khá nhất quán.

  • Ví dụ:
    • あたらしい (atarashii): Mới
    • おいしい (oishii): Ngon
    • たかい (takai): Cao, đắt
    • さむい (samui): Lạnh (thời tiết)
    • おもしろい (omoshiroi): Thú vị

Khi mới bắt đầu, việc học thuộc mặt chữ và cách phát âm của những tính từ đuôi i trong tiếng Nhật này sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc.

Dấu hiệu nhận biết tính từ đuôi な (na-keiyoushi) và những “cái bẫy” ngoại lệ cần thuộc lòng (ví dụ: きれい, ゆうめい).

Tính từ đuôi な là những tính từ khi bổ nghĩa cho danh từ sẽ có 「な」 đứng giữa tính từ và danh từ đó. Tuy nhiên, một số tính từ đuôi な lại kết thúc bằng đuôi 「い」, gây nhầm lẫn cho người mới học.

Đây chính là những “cái bẫy” bạn cần đặc biệt ghi nhớ:

  • きれい (kirei): Đẹp, sạch
  • ゆうめい (yuumei): Nổi tiếng
  • きらい (kirai): Ghét
  • しんせつ (shinsetsu): Tốt bụng, tử tế (không kết thúc bằng い)
  • げんき (genki): Khỏe mạnh (không kết thúc bằng い)

Mẹo nhỏ: Cách duy nhất để không bị nhầm lẫn là học thuộc lòng những trường hợp ngoại lệ này. Khi gặp một từ kết thúc bằng 「い」 nhưng không chắc chắn, hãy tra từ điển để xác nhận.

Bảng tổng hợp so sánh nhanh 2 loại tính từ để bạn không bao giờ nhầm lẫn.

Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan, chúng tôi tại Tự Học Tiếng Nhật đã tổng hợp một bảng so sánh nhanh dưới đây:

Tiêu chí Tính từ đuôi い (i-keiyoushi) Tính từ đuôi な (na-keiyoushi)
Dấu hiệu Kết thúc bằng 「い」 Không có đuôi cố định, có trường hợp ngoại lệ kết thúc bằng「い」
Khi bổ nghĩa cho danh từ Giữ nguyên 「い」 + Danh từ Bỏ 「な」 (nếu có) + 「な」 + Danh từ
Ví dụ あたらしい ほん (Cuốn sách mới) きれいな はな (Bông hoa đẹp)

Cách “biến hình” của tính từ: Chia tính từ ở các thể quá khứ, phủ định không còn là ác mộng

Một trong những khó khăn lớn nhất khi học tính từ trong tiếng Nhật là phải chia chúng theo thì và thể, không giống như tiếng Việt. Tuy nhiên, một khi bạn đã nắm vững quy tắc, việc này sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Đây là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng nhật sơ cấp.

Quy tắc chia tính từ đuôi い chi tiết (Hiện tại, Quá khứ, Phủ định, Phủ định quá khứ) kèm ví dụ thực tế.

Tính từ đuôi い có quy tắc biến đổi đuôi 「い」 để tạo thành các thể khác nhau. Dưới đây là bảng cách chia tính từ tiếng Nhật đuôi い với ví dụ từ 「あつい」 (atsui – nóng).

Thể Khẳng định Phủ định
Hiện tại あつい です (atsui desu) あつくない です (atsukunai desu)
Quá khứ あつかった です (atsukatta desu) あつくなかった です (atsukunakatta desu)
  • Ví dụ thực tế:
    • きょうは あつい です。 (Hôm nay trời nóng.)
    • きのうは あつくなかった です。 (Hôm qua trời đã không nóng.)

Quy tắc chia tính từ đuôi な chi tiết (Hiện tại, Quá khứ, Phủ định, Phủ định quá khứ) kèm ví dụ trong hội thoại.

Tính từ đuôi na trong tiếng Nhật có cách chia giống với danh từ, tức là chúng ta sẽ biến đổi 「です」 ở cuối câu. Hãy xem bảng chia với ví dụ từ 「しずか」 (shizuka – yên tĩnh).

Thể Khẳng định Phủ định
Hiện tại しずか です (shizuka desu) しずか じゃありません (shizuka ja arimasen)
Quá khứ しずか でした (shizuka deshita) しずか じゃありませんでした (shizuka ja arimasen deshita)
  • Ví dụ trong hội thoại:
    • A: このへんは しずか ですか。 (Khu này có yên tĩnh không?)
    • B: はい、とても しずか です。 (Vâng, rất yên tĩnh.)
    • B: いいえ、きのうは しずか じゃありませんでした。(Không, hôm qua đã không yên tĩnh.)

Cách sử dụng với です (desu) để tạo thành câu lịch sự.

Trong giao tiếp lịch sự, việc thêm 「です」 (desu) vào cuối câu có tính từ là rất quan trọng.

  • Với tính từ đuôi い: Tính từ + です (Ví dụ: さむい です。)
  • Với tính từ đuôi な: Tính từ (bỏ な) + です (Ví dụ: げんき です。)

Việc thành thạo cách chia này cũng quan trọng không kém việc học chia động từ tiếng nhật.

Áp dụng vào thực tế: Cách dùng tính từ để câu văn của bạn trở nên sinh động hơn

Học ngữ pháp là để giao tiếp. Sau khi đã biết cách phân biệt và chia, hãy cùng xem cách áp dụng tính từ trong tiếng Nhật vào các cấu trúc câu thông dụng.

Khi tính từ đứng trước danh từ: Công thức bổ nghĩa cho danh từ bạn cần nhớ.

Đây là cách dùng phổ biến nhất để miêu tả sự vật. Quy tắc rất đơn giản:

  • Tính từ đuôi い: Giữ nguyên い + Danh từ
    • Ví dụ: おおきい いぬ (con chó to)
  • Tính từ đuôi な: Thêm な + Danh từ
    • Ví dụ: ゆうめいな ひと (người nổi tiếng)

Hiểu rõ cách này cũng giúp bạn phân biệt rõ hơn với việc chuyển tính từ sang danh từ.

Khi tính từ làm vị ngữ trong câu: Đặt tính từ ở đâu cho đúng?

Khi tính từ đóng vai trò là vị ngữ chính, nó sẽ đứng ở cuối câu, thường đi kèm với です.

  • Cấu trúc: Danh từ + は + Tính từ + です。
  • Ví dụ:
    • この くるまは あたらしい です。(Cái ô tô này thì mới.)
    • サントスさんは しんせつ です。(Anh Santos thì tốt bụng.)

Nối hai hay nhiều tính từ trong một câu: Làm thế nào để miêu tả một sự vật có nhiều đặc điểm?

Để miêu tả một đối tượng có nhiều tính chất, bạn cần biết cách nối hai tính từ tiếng Nhật.

  • Với tính từ đuôi い: Bỏ い thay bằngくて.
    • Ví dụ: この へやは ひろくて あかるい です。(Căn phòng này vừa rộng vừa sáng.)
  • Với tính từ đuôi な: Thêm で sau tính từ.
    • Ví dụ: かれは ハンサム しんせつ です。(Anh ấy vừa đẹp trai vừa tốt bụng.)

Ngoài ra, trong một số trường hợp, bạn cũng có thể sử dụng các từ nối trong tiếng nhật như 「そして」 để liệt kê các đặc điểm.

Xây dựng vốn từ vựng nền tảng: Tổng hợp các tính từ thông dụng cấp độ N5

Để giao tiếp tốt, bạn cần có vốn từ vựng. Dưới đây là checklist các tính từ tiếng Nhật N5 thông dụng mà chúng tôi đã tổng hợp để bạn dễ dàng ôn tập.

Checklist các tính từ miêu tả người (tính cách, ngoại hình).

  • あたらしい (atarashii) – Mới
  • ふるい (furui) – Cũ
  • いい (ii) / よい (yoi) – Tốt
  • わるい (warui) – Xấu
  • わかい (wakai) – Trẻ
  • ハンサム (hansamu) – Đẹp trai
  • しんせつ (shinsetsu) – Tốt bụng
  • げんき (genki) – Khỏe mạnh
  • つよい (tsuyoi) – Mạnh
  • よわい (yowai) – Yếu

Checklist các tính từ miêu tả đồ vật, nơi chốn.

  • おおきい (ookii) – To, lớn
  • ちいさい (chiisai) – Nhỏ, bé
  • たかい (takai) – Cao, đắt
  • ひくい (hikui) – Thấp
  • やすい (yasui) – Rẻ
  • ひろい (hiroi) – Rộng
  • せまい (semai) – Hẹp
  • ちかい (chikai) – Gần
  • とおい (tooi) – Xa
  • しずか (shizuka) – Yên tĩnh
  • にぎやか (nigiyaka) – Náo nhiệt
  • Bên cạnh đó, việc học thêm về màu sắc trong tiếng nhật cũng là một cách hay để miêu tả đồ vật.

Checklist các tính từ miêu tả cảm xúc, trạng thái.

  • たのしい (tanoshii) – Vui vẻ
  • かなしい (kanashii) – Buồn
  • うれしい (ureshii) – Vui mừng
  • さびしい (sabishii) – Cô đơn, buồn
  • いそがしい (isogashii) – Bận rộn
  • ひま (hima) – Rảnh rỗi
  • あつい (atsui) – Nóng
  • さむい (samui) – Lạnh
  • ねむい (nemui) – Buồn ngủ
  • いたい (itai) – Đau

Việc phân biệt và chia tính từ trong tiếng Nhật không hề khó nếu bạn nắm vững quy tắc và luyện tập thường xuyên. Hãy bắt đầu từ việc nhận diện, học thuộc các quy tắc chia cơ bản và áp dụng chúng vào việc đặt câu đơn giản. Nhớ rằng, mỗi bước nhỏ đều là một tiến bộ, đừng ngần ngại mắc lỗi và sửa sai trên con đường chinh phục tiếng Nhật của mình. Các loại từ khác như trợ từ trong tiếng nhật hay phó từ trong tiếng nhật cũng rất quan trọng, hãy tìm hiểu chúng để làm giàu thêm vốn ngữ pháp của bạn.

Bạn muốn kiểm tra xem mình đã thực sự hiểu bài chưa? Hãy thử sức với các bài tập thực hành đa dạng và nhận ngay phản hồi chi tiết. Học thử ngay để củng cố kiến thức và nâng cao trình độ!


Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Floating Shopee Icon
×
Shopee