Bạn có thấy Katakana là bảng chữ cái “khó nhằn” và thường “lướt” qua khi học tiếng Nhật? Nếu câu trả lời là có, thì bạn không cô đơn đâu! Nhưng tin mình đi, chỉ cần nắm vững bảng chữ cái katakana đầy đủ và 4 trường hợp bắt buộc phải dùng nó, bạn sẽ thấy Katakana không chỉ dễ hơn bạn nghĩ mà còn là chìa khóa để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. Bài viết này sẽ chia sẻ tất cả những gì bạn cần để chinh phục chữ cứng.

Khi bắt đầu hành trình học tiếng nhật cơ bản, chúng ta đều biết hệ thống chữ viết tiếng Nhật gồm Hiragana, Katakana và Kanji. Trong khi Hiragana mềm mại và Kanji đầy bí ẩn, Katakana thường bị xem là “kẻ khó ưa” vì các nét thẳng, cứng và dễ nhầm lẫn. Tuy nhiên, việc nắm vững Katakana là vô cùng quan trọng trong giao tiếp hiện đại.
Bảng chữ cái Katakana đầy đủ nhất dành cho bạn (Cập nhật 2025)
Đây là toàn bộ bảng chữ cái Katakana được hệ thống hóa đầy đủ, bao gồm 46 chữ cái cơ bản, các biến thể âm đục, âm bán đục và âm ghép, giúp bạn có cái nhìn tổng quan nhất.
46 chữ cái Katakana cơ bản (Thanh âm/Gojūon)
Đây là nền tảng của chữ cứng tiếng Nhật, bao gồm 46 ký tự cơ bản. Mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết, tương tự như Hiragana. Việc nắm vững bảng này là bước đầu tiên và quan trọng nhất.
| ア (a) | イ (i) | ウ (u) | エ (e) | オ (o) |
|---|---|---|---|---|
| カ (ka) | キ (ki) | ク (ku) | ケ (ke) | コ (ko) |
| サ (sa) | シ (shi) | ス (su) | セ (se) | ソ (so) |
| タ (ta) | チ (chi) | ツ (tsu) | テ (te) | ト (to) |
| ナ (na) | ニ (ni) | ヌ (nu) | ネ (ne) | ノ (no) |
| ハ (ha) | ヒ (hi) | フ (fu) | ヘ (he) | ホ (ho) |
| マ (ma) | ミ (mi) | ム (mu) | メ (me) | モ (mo) |
| ヤ (ya) | ユ (yu) | ヨ (yo) | ||
| ラ (ra) | リ (ri) | ル (ru) | レ (re) | ロ (ro) |
| ワ (wa) | ヲ (wo) | |||
| ン (n) |
Âm đục (Dakuten) và âm bán đục (Handakuten)
Âm đục và âm bán đục là các biến âm trong tiếng nhật được tạo ra bằng cách thêm các dấu trong tiếng nhật vào các chữ cái cơ bản.
- Âm đục (Dakuten): Được tạo bằng cách thêm dấu (゛) vào phía trên bên phải của một số chữ cái hàng K, S, T, H.
- Âm bán đục (Handakuten): Được tạo bằng cách thêm dấu (゜) vào phía trên bên phải của các chữ cái hàng H.
Trong đó, ký tự ヅ (dzu), hay còn được một số người học gọi vui là tsu ten ten, ít phổ biến hơn nhưng vẫn cần ghi nhớ.
| ガ (ga) | ギ (gi) | グ (gu) | ゲ (ge) | ゴ (go) |
|---|---|---|---|---|
| ザ (za) | ジ (ji) | ズ (zu) | ゼ (ze) | ゾ (zo) |
| ダ (da) | ヂ (ji) | ヅ (dzu) | デ (de) | ド (do) |
| バ (ba) | ビ (bi) | ブ (bu) | ベ (be) | ボ (bo) |
| パ (pa) | ピ (pi) | プ (pu) | ペ (pe) | ポ (po) |
Âm ghép (Yōon) và Trường âm (Chōonpu)
Đây là các âm được tạo ra bằng cách kết hợp các chữ cái Katakana với các chữ ヤ (ya), ユ (yu), ヨ (yo) viết nhỏ.
- Âm ghép (Yōon): Là sự kết hợp của một phụ âm và một bán nguyên âm “y”.
- Trường âm (Chōonpu): Để kéo dài một nguyên âm trong Katakana, chúng ta sử dụng một dấu gạch ngang (ー). Đây là một quy tắc quan trọng về trường âm trong tiếng nhật. Ví dụ: コーヒー (kōhī – cà phê).
| キャ (kya) | キュ (kyu) | キョ (kyo) |
|---|---|---|
| シャ (sha) | シュ (shu) | ショ (sho) |
| チャ (cha) | チュ (chu) | チョ (cho) |
| ニャ (nya) | ニュ (nyu) | ニョ (nyo) |
| ヒャ (hya) | ヒュ (hyu) | ヒョ (hyo) |
| ミャ (mya) | ミュ (myu) | ミョ (myo) |
| リャ (rya) | リュ (ryu) | リョ (ryo) |
| ギャ (gya) | ギュ (gyu) | ギョ (gyo) |
| ジャ (ja) | ジュ (ju) | ジョ (jo) |
| ビャ (bya) | ビュ (byu) | ビョ (byo) |
| ピャ (pya) | ピュ (pyu) | ピョ (pyo) |
Vì sao phải học Katakana? 4 trường hợp “bất di bất dịch” bạn phải dùng chữ cứng

Katakana là một phần không thể thiếu trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt là để đọc hiểu các từ mượn, tên riêng nước ngoài, nhấn mạnh từ và biểu đạt âm thanh.
Trường hợp 1: Ghi phiên âm từ mượn nước ngoài (Gairaigo) – phổ biến nhất
Đây là công dụng chính và phổ biến nhất của chữ cứng tiếng Nhật. Hầu hết các từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, Pháp, Đức… đều được viết bằng Katakana.
- Ví dụ:
- テレビ (terebi) – Tivi (Television)
- レストラン (resutoran) – Nhà hàng (Restaurant)
- コンピューター (konpyūtā) – Máy tính (Computer)
- バス (basu) – Xe buýt (Bus)
Trường hợp 2: Viết tên người, địa danh nước ngoài
Khi bạn muốn viết tên của mình, tên một người bạn nước ngoài, hoặc một địa danh không phải của Nhật, bạn bắt buộc phải dùng Katakana.
- Ví dụ:
- マイク (Maiku) – Mike
- マリア (Maria) – Maria
- ハノイ (Hanoi) – Hà Nội
- アメリカ (Amerika) – Nước Mỹ (America)
Trường hợp 3: Nhấn mạnh từ hoặc câu, tương tự IN HOA hoặc in nghiêng
Trong văn viết, người Nhật thường dùng Katakana để nhấn mạnh một từ hoặc cụm từ nào đó, giống như chúng ta dùng chữ IN HOA, in đậm, hoặc in nghiêng trong tiếng Việt.
- Ví dụ:
- ダメ! (DAME!) – Cấm! / Không được! (Nhấn mạnh sự cấm đoán)
- ココが重要です。(KOKO ga jūyō desu.) – CHỖ NÀY quan trọng.
Trường hợp 4: Diễn tả các từ tượng thanh, tượng hình (Onomatopoeia)
Các từ mô tả âm thanh (tượng thanh) hoặc trạng thái, hành động (tượng hình) rất phổ biến trong tiếng Nhật và thường được viết bằng Katakana, đặc biệt trong manga, anime.
- Ví dụ:
- ワンワン (wan wan) – Tiếng chó sủa “gâu gâu”
- ニャーニャー (nyā nyā) – Tiếng mèo kêu “meo meo”
- ドキドキ (doki doki) – Âm thanh của trái tim đang đập thình thịch (hồi hộp)
- キラキラ (kira kira) – Lấp lánh, óng ánh
Trường hợp mở rộng: Tên các loài động vật, thực vật trong giới khoa học
Trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa hoặc khi cần phân biệt rõ ràng, tên của nhiều loài động vật và thực vật thường được viết bằng Katakana thay vì Kanji.
- Ví dụ:
- ライオン (raion) – Sư tử
- バラ (bara) – Hoa hồng
- サクラ (sakura) – Hoa anh đào (thường viết bằng Hiragana hoặc Kanji, nhưng Katakana được dùng trong ngữ cảnh khoa học)
5 mẹo học thuộc bảng chữ cái Katakana siêu nhanh từ kinh nghiệm “xương máu”
Những mẹo sau đây được chúng tôi tại Tự Học Tiếng Nhật đúc kết từ kinh nghiệm hỗ trợ hàng ngàn học viên, giúp bạn biến Katakana từ “kẻ thù” thành “bạn thân”.
Mẹo 1: Học theo các cặp chữ “sinh đôi” dễ gây lú (シ-ツ, ソ-ン, ア-マ)
Đây là cách học Katakana hiệu quả nhất. Thay vì né tránh, hãy đối mặt trực tiếp với các cặp chữ dễ nhầm lẫn này. Viết chúng cạnh nhau và tìm ra điểm khác biệt nhỏ nhất.
- シ (shi) và ツ (tsu): Hãy tưởng tượng シ có hai nét chấm từ trên xuống như hai giọt nước rơi, còn ツ có hai nét chấm từ dưới lên như hai ngọn lửa.
- ソ (so) và ン (n): Nét phẩy của ソ đi từ trên xuống, còn của ン đi từ dưới lên. Chỉ cần nhớ một chiều là bạn sẽ phân biệt được ngay.
Mẹo 2: Gắn mỗi chữ cái với một hình ảnh liên tưởng quen thuộc
Bộ não chúng ta ghi nhớ hình ảnh tốt hơn ký tự đơn thuần. Hãy tạo ra một câu chuyện hoặc một hình ảnh hài hước cho mỗi chữ Katakana.
- Ví dụ:
- Chữ メ (me) trông giống con dao chém vào con mắt (目 – me).
- Chữ ニ (ni) là hai que tăm, số hai trong tiếng Nhật cũng là に (ni).
- Chữ カ (ka) trông rất giống chữ ka trong Hiragana (か) nhưng đã bị mất đi một nét.
Mẹo 3: “Tắm” trong Katakana bằng cách đọc tên thương hiệu, sản phẩm quanh mình
Hãy biến môi trường xung quanh thành lớp học của bạn. Rất nhiều tên thương hiệu, sản phẩm Nhật Bản hoặc quốc tế được viết bằng Katakana.
- Đi siêu thị, hãy thử đọc tên các sản phẩm: コカ・コーラ (Koka Kōra), マクドナルド (Makudonarudo).
- Xem quảng cáo, để ý tên các thương hiệu: ユニクロ (Yunikuro – Uniqlo), ソニー (Sonī – Sony).
Mẹo 4: Phân biệt ngay từ đầu với Hiragana để tránh nhầm lẫn
Nhiều chữ Katakana trông khá giống với “người anh em” Hiragana của nó. Việc học song song và so sánh sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn. Đây là một trong những cách học hiragana hiệu quả và cả Katakana.
- Ví dụ so sánh:
- か (ka) vs カ (ka)
- り (ri) vs リ (ri)
- き (ki) vs キ (ki) (chữ Katakana không có nét nối ở dưới)
Sau khi nắm vững hai bảng chữ cái này, bạn sẽ tiếp tục với thử thách lớn hơn là 214 bộ thủ kanji.
Mẹo 5: Sử dụng Flashcard và luyện viết mỗi ngày chỉ 15 phút
Phương pháp truyền thống nhưng không bao giờ lỗi thời. Hãy tự tạo flashcard hoặc dùng các ứng dụng trên điện thoại. Mỗi ngày chỉ cần dành ra 15 phút để luyện viết Katakana và ôn lại mặt chữ. Sự lặp lại có khoảng cách là chìa khóa để ghi nhớ bền vững.
Cùng luyện đọc Katakana qua các từ vựng thực tế quen thuộc
Bây giờ, hãy cùng nhau thực hành luyện đọc Katakana qua các từ vựng thông dụng được chia theo chủ đề nhé!
Luyện đọc chủ đề Ăn uống
- コーヒー (kōhī): Cà phê
- レストラン (resutoran): Nhà hàng
- メニュー (menyū): Thực đơn (menu)
- パン (pan): Bánh mì
- ジュース (jūsu): Nước trái cây
Luyện đọc chủ đề Công nghệ
- スマートフォン (sumātofon): Điện thoại thông minh (smartphone)
- インターネット (intānetto): Internet
- パソコン (pasokon): Máy tính cá nhân (personal computer)
- カメラ (kamera): Máy ảnh (camera)
Luyện đọc chủ đề Thể thao
- スポーツ (supōtsu): Thể thao (sports)
- サッカー (sakkā): Bóng đá (soccer)
- テニス (tenisu): Quần vợt (tennis)
- バスケットボール (basukettobōru): Bóng rổ (basketball)
Katakana không phải là một “ải” khó mà là một công cụ giao tiếp cực kỳ hữu ích trong tiếng Nhật hiện đại. Khi đã hiểu rõ bảng chữ cái katakana và các quy tắc sử dụng, bạn sẽ thấy việc đọc và viết trở nên tự tin hơn rất nhiều. Đừng xem nó là gánh nặng, hãy coi Katakana như một người bạn đồng hành trên con đường chinh phục tiếng Nhật của bạn nhé!
Bạn đã sẵn sàng biến Katakana từ “kẻ thù” thành “bạn thân”? Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay! Click vào Học thử ngay để làm các bài tập Katakana từ cơ bản đến nâng cao, kiểm tra trình độ và chinh phục chữ cứng một cách hiệu quả nhất!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: