Bạn có thấy việc chia thể te trong tiếng Nhật cứ như một mớ bòng bong không? Mình cũng từng vậy đó! Loay hoay mãi với các nhóm động từ, các trường hợp đặc biệt và chẳng thể nào nhớ hết. Nhưng đừng lo, bài viết này không phải là một bài giảng lý thuyết khô khan đâu, mà là những chia sẻ thật từ một người đã từng “vật lộn” như bạn, giúp bạn tìm ra “tuyệt chiêu” để chinh phục cách chia thể te một cách dễ dàng và không bao giờ sai nữa.

Tuyệt chiêu cốt lõi: Nắm vững quy tắc chia thể て cho 3 nhóm động từ
Để chinh phục được thể te, điều tiên quyết là bạn phải nắm vững cách phân biệt và quy tắc chia của 3 nhóm động từ trong tiếng Nhật. Đây là nền tảng của mọi cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn sau này. Việc chia động từ tiếng nhật ban đầu có thể hơi rối, nhưng một khi đã hiểu rõ bản chất, mọi thứ sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều.
Nhóm 1 (Godan): Nhóm “đỏng đảnh” nhất và mẹo nhớ nhanh qua bài hát
Đây là nhóm động từ có nhiều quy tắc chia nhất, tùy thuộc vào âm cuối của động từ ở dạng thể từ điển. Để dễ nhớ, chúng ta có thể học thuộc “bài hát” chia thể te nhóm 1 huyền thoại.
Mẹo nhớ nhanh là bạn hãy nhìn vào chữ cái đứng trước 「ます」.
| Âm cuối của động từ | Cách chia sang thể て | Ví dụ |
|---|---|---|
| い, ち, り | Chuyển thành 「って」 | 会います → 会って (Gặp gỡ) |
| み, び, に | Chuyển thành 「んで」 | 飲みます → 飲んで (Uống) |
| き | Chuyển thành 「いて」 | 聞きます → 聞いて (Nghe) |
| ぎ | Chuyển thành 「いで」 | 泳ぎます → 泳いで (Bơi) |
| し | Giữ nguyên và thêm 「て」 | 話します → 話して (Nói chuyện) |
- Lưu ý đặc biệt: Động từ 「行きます」(ikimasu – đi) mặc dù có âm cuối là 「き」 nhưng sẽ được chia đặc biệt thành 「行って」(itte). Đây là trường hợp bất quy tắc duy nhất của nhóm 1 bạn cần ghi nhớ.
Nhóm 2 (Ichidan): Nhóm “dễ tính” nhất chỉ với một quy tắc duy nhất
Đây là nhóm dễ thở nhất trong cách chia thể te trong tiếng nhật. Động từ nhóm 2 là các động từ có đuôi 「~emasu」 hoặc 「~imasu」 mà trước đó chỉ có một âm tiết.
Quy tắc chia của nhóm này cực kỳ đơn giản: Bỏ 「ます」 và thêm 「て」.
- Ví dụ:
- 食べます (tabemasu – ăn) → 食べて (tabete)
- 見ます (mimasu – xem) → 見て (mite)
- 起きます (okimasu – thức dậy) → 起きて (okite)
Chỉ cần nhớ một quy tắc duy nhất là bạn đã có thể xử lý gọn gàng tất cả các động từ thuộc nhóm này. Quá đơn giản phải không nào?
Nhóm 3 (Bất quy tắc): Chỉ cần nhớ 2 động từ “kinh điển” する và くる
Đúng như tên gọi, nhóm này không theo một quy tắc nào cả và bạn bắt buộc phải học thuộc lòng. May mắn là chỉ có 2 động từ cơ bản và các biến thể của chúng.
- します (shimasu – làm) → して (shite)
- Ví dụ: 勉強します (benkyou shimasu – học) → 勉強して (benkyou shite)
- 来ます (kimasu – đến) → 来て (kite)
- Ví dụ: 持って来ます (motte kimasu – mang đến) → 持って来て (motte kite)
Việc nắm vững hai động từ này là cực kỳ quan trọng vì chúng xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp hàng ngày.
Đừng bỏ quên: Cách chia thể て cho tính từ đuôi い và đuôi な
Thể te không chỉ dùng cho động từ mà còn dùng để nối các tính từ trong câu.
- Tính từ đuôi い: Bỏ 「い」 và thêm 「くて」.
- Ví dụ: 安い (yasui – rẻ) → 安くて (yasukute)
- Câu ví dụ: このかばんは安くて、きれいです。(Kono kaban wa yasukute, kirei desu – Cái cặp này vừa rẻ vừa đẹp.)
- Tính từ đuôi な: Bỏ 「な」 và thêm 「で」.
- Ví dụ: 静かな (shizuka na – yên tĩnh) → 静かで (shizuka de)
- Câu ví dụ: この町は静かで、住みやすいです。(Kono machi wa shizuka de, sumiyasui desu – Thành phố này vừa yên tĩnh vừa dễ sống.)
Học xong để làm gì? Các ứng dụng “thần thánh” của thể て trong giao tiếp hàng ngày

Hiểu rõ thể te tiếng nhật là gì và cách chia thôi là chưa đủ, bạn cần biết thể te dùng để làm gì. Đây là một trong những dạng ngữ pháp đa năng nhất, giúp bạn diễn đạt vô số ý tưởng trong giao tiếp.
Dùng để ra lệnh, yêu cầu, nhờ vả một cách lịch sự (V-て ください)
Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp với thể te đầu tiên mà người học được tiếp cận. Mẫu câu này dùng để yêu cầu hoặc nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự.
- Ví dụ:
- ちょっと待ってください。(Chotto matte kudasai – Xin hãy đợi một chút.)
- 日本語で話してください。(Nihongo de hanashite kudasai – Xin hãy nói bằng tiếng Nhật.)
Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (V-て います)
Mẫu câu này tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh, dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
- Ví dụ:
- 今、雨が降っています。(Ima, ame ga futte imasu – Bây giờ, trời đang mưa.)
- 田中さんは電話をかけています。(Tanaka-san wa denwa o kakete imasu – Anh Tanaka đang gọi điện thoại.)
Dùng để liệt kê, nối các hành động theo trình tự thời gian
Khi bạn muốn kể về một chuỗi hành động xảy ra nối tiếp nhau, thể te chính là công cụ đắc lực để kết nối các động từ lại.
- Ví dụ:
- 毎朝、6時に起きて、シャワーを浴びて、会社へ行きます。(Maiasa, 6-ji ni okite, shawaa o abite, kaisha e ikimasu – Mỗi sáng, tôi thức dậy lúc 6 giờ, tắm vòi sen, rồi đến công ty.)
Dùng để xin phép làm gì đó (V-て もいいですか)
Đây là mẫu câu lịch sự dùng để hỏi xin sự cho phép của người khác để làm một việc gì đó.
- Ví dụ:
- この写真を撮ってもいいですか。(Kono shashin o totte mo ii desu ka – Tôi chụp tấm ảnh này có được không?)
- ここに座ってもいいですか。(Koko ni suwatte mo ii desu ka – Tôi ngồi ở đây có được không?)
Một vài mẫu ngữ pháp N4, N5 thông dụng khác bạn cần biết (V-てから, V-てみます, V-てはいけません)
Ngoài các cấu trúc trên, ngữ pháp thể te N5 N4 còn rất đa dạng. Việc nắm vững cách chia động từ sẽ giúp bạn học các dạng ngữ pháp khác dễ dàng hơn, ví dụ như chia thể nai hay các thể phức tạp hơn.
- V-てから (Sau khi làm V):
- Ví dụ: 宿題をしてから、寝ます。(Shukudai o shitekara, nemasu – Sau khi làm bài tập xong, tôi sẽ đi ngủ.)
- V-てみます (Thử làm V):
- Ví dụ: この新しいケーキを食べてみます。(Kono atarashii keeki o tabete mimasu – Tôi sẽ ăn thử cái bánh kem mới này.)
- V-てはいけません (Không được làm V):
- Ví dụ: ここでタバコを吸ってはいけません。(Koko de tabako o sutte wa ikemasen – Không được hút thuốc ở đây.)
Những “cái bẫy” người mới học hay gặp và kinh nghiệm “xương máu” của mình
Khi học cách chia thể tê, không ít lần mình đã gặp phải những lỗi sai ngớ ngẩn. Dưới đây là những “cái bẫy” phổ biến nhất và kinh nghiệm của mình để né chúng.
Lỗi sai 1: Nhầm lẫn giữa các nhóm động từ – Cách mình phân biệt chúng
Đây là lỗi thường gặp khi chia thể te nhất. Nhiều bạn thấy động từ kết thúc bằng đuôi「iru」hoặc「eru」liền mặc định nó thuộc nhóm 2. Nhưng có những trường hợp đặc biệt thuộc nhóm 1 như: 帰ります (kaerimasu), 入ります (hairimasu), 知ります (shirimasu),…
- Kinh nghiệm của mình: Không có cách nào khác ngoài việc học thuộc! Khi gặp một động từ mới, mình luôn tra từ điển để xác định chính xác nó thuộc nhóm nào và ghi chú lại. Việc hiểu rõ các dạng thể thông thường cũng giúp ích rất nhiều trong việc nhận diện động từ.
Lỗi sai 2: Quên các trường hợp chia đặc biệt (ví dụ: 行きます → 行って)
Như đã đề cập ở trên, động từ 行きます (ikimasu) là một trường hợp đặc biệt của nhóm 1. Việc quên mất điều này và chia thành 「iite」 là lỗi sai kinh điển.
- Kinh nghiệm của mình: Mình đã tạo một tấm flashcard thật to, ghi chữ 「行きます → 行って」 và dán ngay bàn học. Sự lặp lại mỗi ngày giúp mình khắc sâu nó vào trí nhớ.
Lỗi sai 3: Chỉ học quy tắc mà không hiểu bản chất ứng dụng trong câu
Nhiều người chỉ học thuộc lòng bảng chia thể te tiếng nhật mà không đặt nó vào ngữ cảnh câu hoàn chỉnh. Điều này khiến bạn không thể sử dụng một cách linh hoạt trong giao tiếp thực tế.
- Kinh nghiệm của mình: Sau khi học mỗi cấu trúc ngữ pháp với thể te, mình đều cố gắng đặt 3-5 câu ví dụ về chính bản thân hoặc những sự việc xung quanh. Ví dụ, học xong Vています, mình sẽ tự nói 「今、日本語を勉強しています」 (Bây giờ, tôi đang học tiếng Nhật). Việc này giúp biến kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động. Ngoài ra, việc học thêm các thể khác như thể mệnh lệnh hay thể ý chí cũng giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống động từ.
Việc chia thể te không hề đáng sợ như bạn nghĩ. Bằng cách nắm vững quy tắc cho từng nhóm, hiểu rõ các ứng dụng thực tế trong giao tiếp và nhận diện được những lỗi sai thường gặp, bạn hoàn toàn có thể tự tin sử dụng nó. Hãy coi thể te như một người bạn đồng hành, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và tự nhiên hơn trên con đường chinh phục tiếng Nhật nhé! Đừng quên rằng, các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn như ngữ pháp tearu cũng được xây dựng dựa trên nền tảng của thể te này.
Lý thuyết là chưa đủ, bạn cần thực hành ngay! Trải nghiệm miễn phí các bài tập chia thể te và đề thi thử JLPT để kiểm tra trình độ của mình. Đăng ký Học thử ngay và biến kiến thức thành kỹ năng thực thụ!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: