Bạn có thấy “rối não” mỗi khi phải dùng thể sai khiến và bị động sai khiến trong tiếng Nhật không? Mình cũng từng như vậy! Cảm giác bối rối không biết dùng せる, させる hay させられる thật sự rất quen thuộc. Nhưng đừng lo, bài viết này sẽ chia sẻ những kinh nghiệm “xương máu” và bí quyết đơn giản nhất để bạn nắm vững hai thể này chỉ trong 7 phút, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và chinh phục ngữ pháp N4.

Attention – Thể sai khiến không “khó nhằn” như bạn nghĩ! Bắt đầu từ gốc rễ nhé
Nhiều người học thường cảm thấy thể sai khiến tiếng Nhật là một trong những ngữ pháp phức tạp nhất. Tuy nhiên, tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi tin rằng chỉ cần hiểu đúng bản chất và có phương pháp học phù hợp, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được nó. Hãy cùng mình mổ xẻ từng chút một nhé!
Thể sai khiến (使役形) là gì mà ai cũng “ngán”?
Thể sai khiến (使役形 – しえきけい) là dạng của động từ được sử dụng để diễn tả hành động “bắt”, “cho phép” hoặc “yêu cầu” ai đó làm một việc gì đó. Thay vì trực tiếp thực hiện hành động, chủ ngữ trong câu sẽ tác động lên một đối tượng khác để đối tượng đó thực hiện hành động.
Đây là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày và môi trường công sở ở Nhật. Việc nắm vững sai khiến trong tiếng nhật sẽ giúp bạn diễn đạt ý muốn của mình một cách linh hoạt và chính xác hơn rất nhiều.
Công thức “bất bại” để chia động từ sang thể sai khiến (Kèm ví dụ cho từng nhóm động từ)
Để sử dụng thành thạo, trước hết bạn cần nắm vững cách chia động từ tiếng nhật sang thể sai khiến. Về cơ bản, quy tắc chia không hề phức tạp. Hãy xem bảng dưới đây để thấy rõ nhé!
| Nhóm động từ | Quy tắc chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhóm 1 (う) | Chuyển đuôi u thành a rồi cộng thêm せる |
買う (kau) → 買わせる (kawaseru) – bắt mua |
| Nhóm 2 (る) | Bỏ る và cộng thêm させる |
食べる (taberu) → 食べさせる (tabesaseru) – cho ăn |
| Nhóm 3 (Bất quy tắc) | Ghi nhớ | 来る (kuru) → 来させる (kosaseru) – bắt đến する (suru) → させる (saseru) – bắt làm |
Lưu ý nhỏ cho động từ nhóm 1:
- Nếu động từ kết thúc bằng đuôi
うnhư言う(iu) hay買う(kau), thì sẽ chuyển thànhわ(wa) trước khi thêmせる. Ví dụ: 言う → 言わせる (iwaseru). - Động từ kết thúc bằng
つsẽ chuyển thànhた. Ví dụ: 待つ (matsu) → 待たせる (mataseru).
Việc luyện tập chia động từ tiếng nhật thường xuyên là chìa khóa để bạn phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp.
Interest – “Bắt làm” hay “Cho làm”? Bí quyết dùng đúng trợ từ và ngữ cảnh

Sau khi đã biết cách chia, phần quan trọng tiếp theo là cách dùng thể sai khiến trong tiếng nhật sao cho đúng ngữ cảnh. Ý nghĩa của câu có thể hoàn toàn thay đổi chỉ vì bạn dùng sai trợ từ đấy!
Mẫu câu 1: Khi bạn muốn “bắt” hoặc “yêu cầu” ai đó làm gì (Trợ từ を và に khác nhau ra sao?)
Đây là cách dùng phổ biến nhất của thể sai khiến, mang ý nghĩa mệnh lệnh, yêu cầu hoặc cưỡng ép. Điểm mấu chốt bạn cần phân biệt là khi nào dùng trợ từ 「を」 và khi nào dùng 「に」.
-
A は B に + (Danh từ) を + V(sai khiến): Dùng khi động từ gốc là nội động từ (động từ không cần tân ngữ trực tiếp đi kèm).
- Ví dụ: 先生は学生に学校へ行かせました。(Sensei wa gakusei ni gakkou e ikasemashita.) → Giáo viên đã bắt học sinh đến trường. (Động từ gốc 行く là nội động từ).
-
A は B を + V(sai khiến): Dùng khi động từ gốc là ngoại động từ (động từ cần có tân ngữ trực tiếp đi kèm).
- Ví dụ: 母は子供を勉強させます。(Haha wa kodomo wo benkyou sasemasu.) → Mẹ bắt con học bài. (Động từ gốc 勉強する là ngoại động từ).
Mẹo nhỏ: Hãy tự hỏi động từ gốc có đi với tân ngữ を không. Nếu có (ngoại động từ), đối tượng bị sai khiến sẽ đi với を. Nếu không (nội động từ), đối tượng bị sai khiến sẽ đi với に.
Mẫu câu 2: Khi bạn “cho phép” ai đó làm điều gì đó (Những tình huống thực tế hay gặp)
Ngoài ý nghĩa “bắt buộc”, thể sai khiến còn được dùng để diễn tả sự cho phép, chấp thuận. Trong trường hợp này, ý nghĩa câu sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
- Cấu trúc: A は B に + (Danh từ) を + V(sai khiến)
- Ví dụ 1: 親は子供に好きなことをやらせた。(Oya wa kodomo ni suki na koto wo yaraseta.) → Bố mẹ đã cho phép con cái làm điều chúng thích.
- Ví dụ 2: 部長は私にこのプロジェクトを担当させてくれました。(Buchou wa watashi ni kono purojekuto wo tantou sasete kuremashita.) → Trưởng phòng đã cho phép tôi phụ trách dự án này. (Thể hiện sự biết ơn).
Trong nhiều trường hợp, việc phân biệt giữa “bắt buộc” và “cho phép” phụ thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Đây cũng là điểm khác biệt thú vị so với thể khả năng chỉ đơn thuần nói về năng lực.
Desire – Phân biệt thể sai khiến và bị động sai khiến: “Cứu tinh” cho những nhầm lẫn tai hại
Đây chính là phần khiến nhiều bạn “đau đầu” nhất: phân biệt thể sai khiến và bị động sai khiến. Nếu thể sai khiến là “bắt ai đó làm gì”, thì thể bị động sai khiến lại là “bị bắt làm gì”.
Thể bị động sai khiến (使役受け身形) là gì? Khi nào thì dùng?
Thể bị động sai khiến (使役受け身形 – しえきうけみけい) được dùng để diễn tả hành động của một người bị người khác bắt ép làm một việc gì đó mà bản thân không muốn. Chủ ngữ trong câu chính là người “bị bắt” và thường mang cảm giác khó chịu, bị ép buộc.
Nó là sự kết hợp giữa thể sai khiến và thể bị động tiếng nhật. Bạn sẽ dùng nó khi muốn nhấn mạnh cảm xúc và góc nhìn của người bị tác động.
Cách chia thể bị động sai khiến siêu dễ nhớ
Công thức chia thể bị động sai khiến trong tiếng nhật cũng rất logic. Bạn chỉ cần lấy động từ đã chia ở thể sai khiến và tiếp tục chia nó sang thể bị động.
| Nhóm động từ | Thể sai khiến | Quy tắc chia sang Bị động sai khiến | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 (う) | V-aseru | Bỏ る + られる |
買わせる → 買わせられる (bị bắt mua) |
| Nhóm 2 (る) | V-saseru | Bỏ る + られる |
食べさせる → 食べさせられる (bị bắt ăn) |
| Nhóm 3 (Bất quy tắc) | 来させる させる |
Bỏ る + られる |
来させられる (bị bắt đến) させられる (bị bắt làm) |
Mẹo rút gọn: Với động từ nhóm 1, bạn có thể chuyển đuôi u thành a rồi cộng thẳng với される.
- Ví dụ: 書く (kaku) → 書かされる (kakasareru) thay vì 書かせられる (kakaserareru). Cách nói rút gọn này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Đặt cạnh nhau để so sánh: Ví dụ thực tế giúp bạn không bao giờ nhầm lẫn nữa
Cách tốt nhất để phân biệt là đặt chúng cạnh nhau trong cùng một tình huống.
| Tình huống | Câu dùng Thể sai khiến | Câu dùng Thể bị động sai khiến |
|---|---|---|
| Dọn phòng | 母は私に部屋を掃除させました。 (Mẹ đã bắt tôi dọn phòng.) (Góc nhìn của mẹ) |
私は母に部屋を掃除させられました。 (Tôi đã bị mẹ bắt dọn phòng.) (Góc nhìn của tôi, có chút bực bội) |
| Đi công tác | 部長は田中さんを出張させました。 (Trưởng phòng đã cử anh Tanaka đi công tác.) (Góc nhìn của trưởng phòng) |
田中さんは部長に出張させられました。 (Anh Tanaka đã bị trưởng phòng bắt đi công tác.) (Góc nhìn của anh Tanaka, có thể anh ấy không muốn đi) |
3 lỗi sai “kinh điển” mà 90% người học đều mắc phải và cách khắc phục
Trong quá trình hỗ trợ học viên tại Tự Học Tiếng Nhật, chúng tôi nhận thấy có 3 lỗi sai phổ biến nhất khi sử dụng hai thể này.
- Nhầm lẫn trợ từ 「を」 và 「に」: Như đã đề cập, hãy luôn xác định động từ là nội động từ hay ngoại động từ để chọn trợ từ cho đúng.
- Lạm dụng thể sai khiến khi có thể dùng cách nói khác: Đôi khi, thay vì nói 「~させる」, bạn có thể dùng cấu trúc 「~てもらう」 (nhờ ai làm gì) hoặc 「~てくれる」 (ai đó làm gì cho mình) để câu văn tự nhiên và lịch sự hơn.
- Chia sai dạng rút gọn của thể bị động sai khiến: Chỉ có động từ nhóm 1 mới có dạng rút gọn (V-asareru). Đừng áp dụng nó cho nhóm 2 và 3 nhé!
Việc hiểu rõ các thể khác như thể mệnh lệnh hay thể ý chí cũng giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng ngữ pháp chính xác hơn.
Action – Thử sức ngay với bài tập vận dụng để “khắc cốt ghi tâm”
Lý thuyết suông sẽ không hiệu quả bằng việc thực hành. Hãy cùng làm một vài bài tập thể sai khiến có đáp án dưới đây để kiểm tra kiến thức vừa học nhé!
Bài tập nhỏ: Chia động từ và chọn dạng đúng cho các tình huống sau
- 先生は学生に作文を____。(書く)
- 私は弟に部屋の掃除を____。(する)
- 毎日、母に嫌いな野菜を____。(食べる)
- A. 食べさせる
- B. 食べさせられる
- 上司に日曜日も____、本当に大変です。(働く)
- A. 働かせる
- B. 働かせられる
Đáp án và giải thích chi tiết (Check lại xem bạn đúng được bao nhiêu nhé!)
- 書かせました (kakasemashita): Động từ nhóm 1, chuyển
く→か+せる. - させました (sasemashita): Động từ
するở thể sai khiến làさせる. - B. 食べさせられる (tabesaserareru): Câu có chủ ngữ là “tôi” và có ý bị ép ăn món không thích, nên dùng thể bị động sai khiến.
- B. 働かせられる (hatarakaserareru): Câu thể hiện sự mệt mỏi, khó chịu vì “bị” sếp bắt làm việc vào Chủ nhật, nên dùng thể bị động sai khiến.
Giờ thì thể sai khiến và thể bị động sai khiến không còn là “ác mộng” nữa phải không nào? Ngữ pháp tiếng Nhật cũng giống như một trò chơi, chỉ cần bạn hiểu rõ luật chơi và thực hành thường xuyên, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được nó. Những gì mình chia sẻ là kinh nghiệm thực tế, và mình tin bạn cũng sẽ làm được! Việc nắm vững các cấu trúc này cũng rất quan trọng khi bạn học lên các cấp độ cao hơn với tôn kính ngữ và khiêm nhường ngữ.
Muốn luyện tập nhiều hơn và thử sức với các đề thi JLPT thực tế? Hãy trải nghiệm phương pháp học tương tác hiệu quả bằng cách đăng ký Học thử ngay để kiểm tra trình độ và bứt phá khả năng tiếng Nhật của bạn!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.


Bài viết liên quan: